Từ khóa: Đốt rác phát điện (WtE), ghi động, nhiệt trị, SWOT, quản lý chất thải rắn.
ASSESSING THE POTENTIAL AND CHALLENGES OF WASTE-TO-ENERGY IN VIETNAM
Abstract
In the context of rapid urbanization, Vietnam is facing a growing municipal solid waste (MSW) management crisis, as conventional landfills are becoming overloaded and causing serious environmental pollution. Waste-to-Energy (WtE) incineration has emerged as a promising solution due to its ability to reduce waste volume by up to 90–95% while recovering energy from waste. This study analyzes the current status of waste generation, compares existing thermal treatment technologies, and applies a SWOT analysis to assess the potential and technical and economic barriers to WtE development in Vietnam. The results indicate that Moving Grate technology is the most suitable option for Vietnam's high-moisture and largely unsorted municipal solid waste characteristics. The study also proposes policy recommendations regarding electricity pricing mechanisms and emission standards to promote a sustainable development pathway for the waste-to-energy sector.
Keywords: Waste-to-Energy (WtE), Moving Grate, Calorific Value, SWOT, Solid Waste Management.
JEL Classifications: Q52, Q53, Q54, Q55.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Tại Việt Nam, phương pháp xử lý chất thải rắn (CTR) chủ yếu hiện nay vẫn là chôn lấp, với khoảng 85% các đô thị sử dụng phương pháp này (Phùng Chí Sỹ, 2016). Tuy nhiên, phần lớn các bãi chôn lấp không hợp vệ sinh, gây lãng phí tài nguyên đất và ô nhiễm nước mặt, nước ngầm, đất và không khí.
Tiềm năng phát triển năng lượng từ chất thải rắn (WtE) tại Việt Nam được các đánh giá là một "nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo" khổng lồ, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường. Với khối lượng phát sinh khoảng 60.000 tấn rác thải sinh hoạt mỗi ngày, trong đó các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM đóng góp từ 7.000 - 9.000 tấn/ngày (Nguyễn Trung Thắng & Nguyễn Thị Ngọc Ánh, 2024), Việt Nam sở hữu một kho nguyên liệu dồi dào và ổn định cho các nhà máy điện rác. Về mặt kỹ thuật, hiệu suất năng lượng ròng có thể thu hồi từ mỗi tấn rác thải đô thị trung bình đạt khoảng 600 - 667 kWh điện (Lombardi et al., 2015). Nếu tính toán trên quy mô toàn quốc, việc tận dụng tối đa lượng rác thải này có thể tạo ra hàng nghìn MWh điện mỗi ngày, đóng góp đáng kể vào lưới điện quốc gia và giúp giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch.

Hơn nữa, đặc thù rác thải tại Việt Nam có hàm lượng hữu cơ rất cao (chiếm khoảng 50-60%), mở ra cơ hội lớn cho cả công nghệ chuyển hóa nhiệt năng và sinh hóa (Nguyễn Thị Kim Thái và cộng sự, 2026). Riêng đối với rác thực phẩm, nếu được xử lý bằng phương pháp phân hủy kỵ khí để thu hồi biogas, ước tính có thể đáp ứng tới 4,1% tổng nhu cầu điện của cả nước (Kumar & Samadder, 2017). Ngoài ra, tiềm năng lý thuyết của khí sinh học từ các bãi chôn lấp hiện hữu tại Việt Nam lên tới khoảng 10 tỷ m3/năm, tương đương với một nguồn dự trữ dầu mỏ đáng kể (1 m3 khí tương đương 0,5 kg dầu) (Phùng Chí Sỹ, 2016).
Xét về góc độ kinh tế và chiến lược, việc phát triển điện rác không chỉ tạo ra doanh thu từ bán điện với mức giá hỗ trợ hấp dẫn (FIT) là 10,05 UScents/kWh (Quyết định 31/2014/QĐ-TTg), mà còn giúp giải quyết cuộc khủng hoảng quỹ đất chôn lấp.
Trong bối cảnh nhu cầu xử lý chất thải rắn sinh hoạt ngày càng gia tăng, phát triển công nghệ đốt chất thải kết hợp thu hồi năng lượng đang được xem là một trong những hướng đi có tiềm năng góp phần giảm áp lực chôn lấp và bổ sung nguồn điện. Theo Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII), định hướng phát triển nguồn điện từ chất thải được đặt trong tổng thể phát triển các nguồn điện nhằm bảo đảm an ninh năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung và đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Việc phát triển các dự án điện rác cần được xem xét đồng bộ với quy hoạch phát triển điện lực, quy hoạch quản lý chất thải và điều kiện đấu nối hệ thống điện (Quyết định 31/2014/QĐ-TTg; Quy hoạch điện VII & VIII). Sự kết hợp giữa nhu cầu xử lý chất thải cấp bách và các cơ chế khuyến khích đầu tư đang biến ngành điện rác trở thành một thị trường đầy hứa hẹn, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn của Việt Nam trên bản đồ năng lượng thế giới.
Công nghệ đốt rác phát điện (WtE) đã được áp dụng rộng rãi tại các quốc gia phát triển như Nhật Bản, Đan Mạch, Thụy Điển… Công nghệ WtE hiện đại có khả năng giảm thể tích chất thải từ 90-95%, giúp kéo dài tuổi thọ của các bãi chôn lấp lên gấp 10 lần và tiết kiệm hàng trăm hecta đất mỗi năm cho các địa phương (Phùng Chí Sỹ, 2016). Tại Việt Nam, xu hướng chuyển dịch từ chôn lấp sang WtE bắt đầu được chú trọng thông qua các quy hoạch điện lực quốc gia (Quy hoạch điện VIII và VIII điều chỉnh) với mục tiêu nâng tỷ lệ điện sản xuất từ rác thải sinh hoạt và khí sinh học lên đáng kể vào năm 2030 tầm nhìn 2050.
2. TỔNG QUAN CÁC CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NHIỆT
2.1. Phân loại các nhóm công nghệ xử lý nhiệt chất thải
Công nghệ xử lý nhiệt chất thải rắn sử dụng nhiệt để phân hủy hoặc oxy hóa các thành phần hữu cơ trong chất thải, đồng thời làm giảm khối lượng và thể tích chất thải và, trong nhiều trường hợp, cho phép thu hồi năng lượng. Xét theo cơ chế chuyển hóa nhiệt, các công nghệ chủ yếu bao gồm đốt/oxy hóa, nhiệt phân và khí hóa; trong đó plasma có thể được tích hợp vào các quá trình khí hóa hoặc được sử dụng trong các quá trình xử lý nhiệt ở nhiệt độ rất cao. Trong nhiệt phân, chất thải được phân hủy nhiệt trong điều kiện thiếu oxy; trong khí hóa, quá trình diễn ra với lượng oxy hoặc tác nhân khí hóa thấp hơn nhu cầu oxy hóa hoàn toàn, tạo ra khí tổng hợp (syngas) cùng với các sản phẩm phụ khác (U.S. EPA, 2012; Wu & Williams, 2013; Chen và cộng sự, 2014; Arena, 2012).
Dựa trên các nguyên lý phản ứng hóa lý, các công nghệ này được chia thành hai nhóm chính:
Quá trình oxy hóa hoàn toàn (Đốt trực tiếp): Chuyển hóa chất thải thành tro xỉ và nhiệt năng trong môi trường dư oxy (Rand và cộng sự, 2000; U.S. EPA, 2020).
Quá trình nhiệt hóa tiên tiến - Advanced Thermal Treatment (ATT): Bao gồm nhiệt phân (Pyrolysis) trong môi trường thiếu oxy, khí hóa (Gasification) trong môi trường oxy hạn chế, và công nghệ Plasma. Nhóm này tạo ra các sản phẩm trung gian như khí tổng hợp (Syngas) hoặc dầu sinh học có thể dùng làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong hoặc turbine khí (U.S. EPA, 2012; Wu & Williams, 2013; Chen và cộng sự, 2014; Arena, 2012).
2.2. So sánh các công nghệ đốt phổ biến
Hiện nay, các công nghệ đốt chất thải thương mại chủ yếu bao gồm lò ghi động (moving grate/stoker), lò tầng sôi (fluidized bed) và lò quay (rotary kiln); ngoài ra còn có các công nghệ nhiệt tiên tiến như khí hóa và khí hóa plasma được nghiên cứu và triển khai cho các dòng chất thải phù hợp (Rand và cộng sự, 2000; U.S. EPA, 2020; European Commission, 2019; Heberlein & Murphy, 2008; Silva và cộng sự, 2020). Cụ thể bao gồm bốn loại hình lò chính, mỗi loại có những ưu nhược điểm và yêu cầu về đặc tính rác khác nhau như sau:
Lò đốt ghi động (Moving Grate/Stoker): Lò ghi động hiện là công nghệ đốt phổ biến nhất đối với chất thải rắn đô thị hỗn hợp trong các nhà máy đốt rác phát điện quy mô lớn. Công nghệ này cho phép đốt rác hỗn hợp, có khả năng tiếp nhận CTRSH hỗn hợp và thường không đòi hỏi quá trình tiền xử lý cơ học phức tạp trước khi đốt hay phân loại triệt để tại nguồn. Ghi lò chuyển động hỗ trợ quá trình sấy, đảo trộn khi rác thải có độ ẩm cao và giúp cháy kiệt phần chất hữu cơ dễ cháy, đồng thời giảm hàm lượng carbon chưa cháy trong tro đáy (Rand và cộng sự, 2000; U.S. EPA, 2020; European Commission, 2019).
Lò đốt tầng sôi (Fluidized Bed): Có hiệu suất nhiệt cao và kiểm soát khí thải tốt. Lò tầng sôi thường phù hợp hơn với nhiên liệu có đặc tính tương đối đồng nhất và kích thước được kiểm soát; do đó, CTRSH thường cần được tiền xử lý, nghiền hoặc sản xuất thành RDF/SRF trước khi cấp vào lò, tùy theo thiết kế công nghệ. Công nghệ có thể phát sinh yêu cầu cao hơn về tiền xử lý nhiên liệu và kiểm soát vận hành; ngoài ra, hiện tượng mài mòn do vật liệu tầng sôi và dòng khí chứa hạt có thể làm tăng yêu cầu bảo trì do đó chi phí vận hành thường cao hơn (Rand và cộng sự, 2000; European Commission, 2019; Heberlein & Murphy, 2008; Silva và cộng sự, 2020).
Lò đốt quay (Rotary Kiln): Có tính linh hoạt rất cao, xử lý được cả chất thải rắn, bán rắn và lỏng. Đối với CTRSH hỗn hợp quy mô lớn, rotary kiln thường không phổ biến bằng lò ghi động do yêu cầu năng lượng và chi phí vận hành cao hơn, trong khi lợi thế lớn nhất của rotary kiln là khả năng xử lý nhiều dạng chất thải, đặc biệt là chất thải nguy hại, do đó chủ yếu được ứng dụng trong xử lý chất thải nguy hại công nghiệp và chất thải y tế (Rand và cộng sự, 2000; European Commission, 2019; Heberlein & Murphy, 2008).
Khí hóa Plasma (Plasma Gasification): Đây là công nghệ hiện đại nhất với nhiệt độ vùng cháy lên đến hàng nghìn độ C, tiêu hủy triệt để chất độc và hóa thủy tinh tro xỉ. Tuy nhiên, do suất đầu tư và chi phí vận hành cao, cùng với yêu cầu kỹ thuật phức tạp và kinh nghiệm vận hành thương mại còn hạn chế, plasma gasification hiện chưa được triển khai rộng rãi ở quy mô thương mại đối với CTRSH (Heberlein & Murphy, 2008; Silva và cộng sự, 2020).
3. CÁC THÁCH THỨC VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT
Khả năng áp dụng một công nghệ xử lý nhiệt phụ thuộc tiên quyết vào đặc tính rác đầu vào và tính khả thi kinh tế.
3.1. Thách thức từ đặc tính rác thải
Rác thải sinh hoạt tại Việt Nam có những đặc thù gây khó khăn cho các công nghệ xử lý nhiệt truyền thống:
Độ ẩm cao và nhiệt trị thấp: Độ ẩm dao động từ 40% đến 60%, nhiệt trị trung bình thấp (khoảng 3.350 – 5.000 kJ/kg) so với các nước phát triển (7.500 – 10.450 kJ/kg).
Thành phần hữu cơ lớn: Chiếm hơn 50%, làm tăng lượng nước rỉ rác và giảm khả năng cháy tự thân.
Chưa phân loại triệt để: Rác thường bị trộn lẫn vật chất không cháy được (chất trơ, kim loại), đòi hỏi lò đốt phải có khả năng thích ứng cao.
3.2. Chi phí đầu tư và vận hành cao
Mô hình WtE đòi hỏi nguồn lực tài chính cực lớn, vượt quá khả năng của nhiều địa phương:
Suất vốn đầu tư (CAPEX) lớn: Chi phí đầu tư cho 1 tấn công suất rác thải ước tính khoảng 100 - 200 USD. Tổng vốn đầu tư cho một nhà máy hiện đại thường lên tới hàng nghìn tỷ đồng (ví dụ dự án Amaccao là 3.000 tỷ đồng).
Chi phí xử lý đắt đỏ: Chi phí xử lý ròng trên mỗi tấn rác bằng công nghệ đốt thường cao gấp ít nhất hai lần so với phương pháp chôn lấp hợp vệ sinh. Nhiều dự án tại các quốc gia đang phát triển đã thất bại do không đủ doanh thu để trang trải nợ vay và chi phí bảo trì.
Phụ thuộc công nghệ ngoại nhập: Do năng lực chế tạo trong nước còn hạn chế, Việt Nam phải nhập khẩu thiết bị từ các nước phát triển, dẫn đến chi phí bảo trì và thay thế phụ tùng rất cao.
3.3. Hạn chế về nguồn thu và khả năng hoàn vốn
Tính khả thi kinh tế của một dự án điện rác phụ thuộc vào hai nguồn thu chính: phí xử lý rác (tipping fee) và bán điện.
Doanh thu bán điện không đủ bù đắp: Theo các chuyên gia, doanh thu từ bán điện chỉ có thể chi trả được khoảng 15% chi phí đầu tư. Mặc dù Chính phủ đã nâng giá mua điện hỗ trợ (FIT) lên 10,05 UScents/kWh, mức giá này vẫn khó giúp dự án sớm hoàn vốn nếu không có phí xử lý rác ở mức cao.
Phụ thuộc vào phí xử lý của địa phương: Nhiều địa phương không có đủ ngân sách hoặc không sẵn lòng chi trả mức phí xử lý cao để duy trì hoạt động của nhà máy.
3.4. Rủi ro về quy hoạch và thể chế
Thiếu dữ liệu chuẩn xác: Sự thiếu hụt dữ liệu tin cậy về thành phần và khối lượng rác thải dẫn đến việc lựa chọn thiết bị không phù hợp, gây lãng phí tài nguyên và thời gian.
Rủi ro từ hạ tầng thu gom: Hệ thống thu gom và phân loại rác chưa đồng bộ khiến chất lượng rác đầu vào biến động lớn, gây nguy cơ hỏng hóc thiết bị và làm tăng chi phí sửa chữa.
Khó khăn trong việc tiếp cận vốn: Các tổ chức tài chính thường e dè khi cho vay các dự án WtE do rủi ro kỹ thuật cao và thời gian hoàn vốn kéo dài.
3.5. Kiểm soát phát thải độc hại
Thách thức lớn nhất của công nghệ đốt là phát thải chất hữu cơ khó phân hủy (POP) như Dioxin và Furan. Một trong những nguyên tắc cơ bản để kiểm soát quá trình cháy trong lò đốt chất thải là bảo đảm các điều kiện 3T+E (Nhiệt độ >850°C, Thời gian lưu >2s, Độ xáo trộn và Dư oxy). Các điều kiện này nhằm thúc đẩy quá trình oxy hóa hoàn toàn các thành phần hữu cơ và hạn chế sự hình thành các sản phẩm cháy không hoàn toàn. Tuy nhiên, kiểm soát phát thải dioxin/furan không chỉ phụ thuộc vào điều kiện 3T+E mà còn liên quan đến quá trình làm nguội khí thải, kiểm soát bụi, hấp phụ và xử lý khí thải sau đốt (Rand và cộng sự, 2000; U.S. EPA, 2020; European Commission, 2019). Hệ thống làm sạch khói thải phải kết hợp phương pháp SNCR khử NOx, tháp hấp thụ axit bán khô và lọc bụi túi vải có hiệu suất khử bụi >99,9%.
Quản lý tro xỉ và tro bay: Tro xỉ đáy lò có thể tận dụng làm vật liệu xây dựng hoặc san lấp. Tuy nhiên, tro bay (Fly ash) chứa hàm lượng kim loại nặng cao, được xếp vào nhóm chất thải nguy hại và cần được hóa rắn bằng xi măng hoặc bê tông hóa trước khi chôn lấp an toàn.
Xử lý nước rỉ rác: Do rác có độ ẩm cao, lượng nước rỉ rác phát sinh lớn và ô nhiễm hữu cơ nồng độ cao (COD, BOD). Giải pháp kỹ thuật tiên tiến được đề xuất là kết hợp UASB, MBR và công nghệ màng lọc RO để tái sử dụng nước thải cho hoạt động của nhà máy.
3.6. Lựa chọn công nghệ tối ưu cho Việt Nam
Dựa trên đặc điểm chất thải rắn sinh hoạt tại Việt Nam và yêu cầu về khả năng tiếp nhận chất thải có thành phần biến động, công nghệ lò đốt ghi động (Moving Grate) có thể được xem là một trong những lựa chọn phù hợp đối với các dự án xử lý CTRSH quy mô lớn (Lombardi và cộng sự, 2015; Kumar & Samadder, 2017; Rand và cộng sự, 2000; U.S. EPA, 2020; European Commission, 2019). Tuy nhiên, việc lựa chọn công nghệ cần được xác định trên cơ sở đặc tính chất thải đầu vào, quy mô dự án, yêu cầu về tiền xử lý, điều kiện tài chính, tiêu chuẩn phát thải và khả năng tiếp nhận, xử lý các dòng chất thải thứ cấp.
Cụ thể từ phân tích kỹ thuật và thực tiễn, sự phù hợp dựa trên các lý do sau:
Tính thích ứng: Có khả năng xử lý rác hỗn hợp có nhiệt trị biến động và độ ẩm cao nhờ thiết kế các vùng sấy khô và đảo trộn trực tiếp trên ghi.
Độ tin cậy: Công nghệ đã chín muồi, ít xảy ra sự cố vận hành và có tuổi thọ thiết bị lâu dài (lên đến 30 năm).
Hiệu quả kinh tế: Không tốn chi phí tiền xử lý rác quá lớn và có thể tận dụng nhiệt để phát điện ổn định.
Thực tế tại Việt Nam, các dự án tiêu biểu như Nhà máy điện rác Cần Thơ hay dự án Seraphin và Amaccao (Hà Nội) đều đã lựa chọn công nghệ lò ghi động (kiểu Seghers cải tiến hoặc Martin). Để nâng cao hiệu quả, rác thải thường được lưu kho từ 3-7 ngày để tách bớt nước rỉ rác tự nhiên trước khi đưa vào lò, giúp tăng nhiệt trị lên thêm 15-20%. Ngoài ra, việc phối trộn thêm một tỷ lệ rác thải công nghiệp có nhiệt trị cao cũng là giải pháp kinh tế quan trọng để duy trì ngọn lửa ổn định và sản lượng điện năng.
Trong khi các quốc gia phát triển đang hướng tới các công nghệ nhiệt hóa tiên tiến (ATT), thì tại Việt Nam, công nghệ đốt trên ghi động hiện hữu vẫn là giải pháp thực tiễn và hiệu quả nhất để giải quyết cuộc khủng hoảng rác thải đô thị, đảm bảo mục tiêu "biến chất thải thành tài nguyên" theo định hướng kinh tế tuần hoàn.
4. PHÂN TÍCH MÔ HÌNH SWOT CHO CÔNG NGHỆ ĐIỆN RÁC TẠI VIỆT NAM
Việc phân tích mô hình SWOT cho công nghệ đốt rác phát điện (WtE) tại Việt Nam cung cấp một cái nhìn chiến lược về vị thế của công nghệ này trong bức tranh quản lý chất thải rắn đô thị đang ngày càng cấp bách. Dựa trên tổng hợp từ các phân tích xu hướng công nghệ, dưới đây là ma trận SWOT:

Xét về Điểm mạnh (Strengths), lợi thế lớn nhất của WtE là khả năng "vô hại hóa" và giảm thiểu thể tích chất thải một cách cực kỳ nhanh chóng, với tỷ lệ giảm khối lượng lên đến 90% và thể tích từ 90-95%. Điều này giải quyết trực tiếp bài toán khan hiếm quỹ đất cho các bãi chôn lấp tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, nơi các bãi rác truyền thống đang trở thành những "điểm nóng" về ô nhiễm. Đặc biệt, khi áp dụng công nghệ lò ghi động (Moving Grate) – vốn đã hoàn thiện với tuổi thọ thiết bị lên đến 30 năm – hệ thống cho phép xử lý rác hỗn hợp mà không đòi hỏi phân loại khắt khe tại nguồn, đồng thời biến rác thải thành nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo ổn định.
Tuy nhiên, những Điểm yếu (Weaknesses) nội tại vẫn là rào cản đáng kể. Đặc thù rác thải sinh hoạt Việt Nam là rác "tươi", chưa phân loại, dẫn đến độ ẩm rất cao (40-60%) và nhiệt trị thấp (trung bình 3.350 – 5.000 kJ/kg), thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn của các nước phát triển. Điều này buộc các nhà máy phải thiết kế thêm hầm ủ tách nước rỉ rác từ 3-7 ngày hoặc phải sử dụng nhiên liệu "mồi" như dầu DO, làm tăng chi phí vận hành (OPEX). Bên cạnh đó, suất đầu tư (CAPEX) cho công nghệ WtE hiện đại từ châu Âu hay Nhật Bản là rất lớn, trong khi năng lực chế tạo thiết bị trong nước còn hạn chế, khiến các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào công nghệ nhập khẩu.
Về Cơ hội (Opportunities), Chính phủ Việt Nam đã ban hành các cơ chế hỗ trợ mạnh mẽ, tiêu biểu là Quyết định nâng giá mua điện từ chất thải rắn lên mức 10,05 UScents/kWh, tạo sức hút lớn cho các nhà đầu tư tư nhân và quốc tế. Quy hoạch điện VII điều chỉnh cũng đặt ra mục tiêu tăng đáng kể tỷ lệ điện sản xuất từ rác thải sinh hoạt và sinh khối vào năm 2030, mở ra một thị trường tiềm năng lên tới hàng tỷ USD. Nhu cầu xử lý rác tại các đô thị hiện đang ở mức "khủng hoảng" khi 85% rác thải vẫn đang được chôn lấp không hợp vệ sinh, tạo ra một thị trường đầu ra (rác đầu vào) dồi dào và ổn định cho các dự án WtE.
Cuối cùng, các Nguy cơ (Threats) tiềm ẩn đòi hỏi sự cẩn trọng trong quản lý. Rủi ro lớn nhất là ô nhiễm thứ cấp, đặc biệt là phát thải Dioxin và Furan nếu quy trình đốt không duy trì được nhiệt độ trên 850°C hoặc hệ thống xử lý khí thải không đạt chuẩn QCVN 30:2025/BNNMT. Các nhà máy đốt chất thải phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và môi trường theo quy định hiện hành, trong đó QCVN 30:2025/BNNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Lò đốt chất thải, được ban hành kèm theo Thông tư số 45/2025/TT-BNNMT ngày 06/8/2025 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường, là quy chuẩn hiện hành áp dụng đối với lò đốt chất thải. Quy chuẩn này có hiệu lực từ ngày 09/02/2026 và thay thế QCVN 02:2012/BTNMT, QCVN 30:2012/BTNMT và QCVN 61-MT:2016/BTNMT. Sự phản đối của cộng đồng địa phương do lo ngại về mùi và khí thải (hiệu ứng NIMBY) có thể khiến các dự án bị trì trệ. Thêm vào đó, việc hạ tầng thu gom và phân loại rác tại nguồn chưa đồng bộ có thể khiến chất lượng rác đầu vào biến động lớn, gây rủi ro về mặt kỹ thuật cho lò đốt. Để tối ưu hóa mô hình này, việc phối trộn thêm rác thải công nghiệp có nhiệt trị cao (2.000 - 3.000 kcal/kg) vào rác sinh hoạt được xem là một chiến lược quan trọng để nâng cao hiệu suất nhiệt và đảm bảo tính kinh tế cho các dự án WtE tại Việt Nam.
5. THẢO LUẬN VỀ CƠ CHẾ CHÍNH SÁCH VÀ KINH TẾ
Mặc dù giá mua điện đã được nâng lên 10,05 UScents/kWh (2.114 VND/kWh) , nhưng các dự án WtE vẫn gặp khó khăn về tài chính do suất đầu tư lớn. Tuy nhiên, đối với một nhà máy đốt rác phát điện mới được xây dựng và đưa vào vận hành ở thời điểm hiện tại, không nên kết luận rằng EVN đương nhiên phải mua điện với giá 2.114 VND/kWh. Giá thực tế mà dự án có thể nhận được phải được xác định trên cơ sở tình trạng pháp lý của Quyết định 31/2014/QĐ-TTg tại thời điểm áp dụng, pháp luật điện lực hiện hành, điều kiện quy hoạch/đấu nối, điều kiện của dự án và Hợp đồng mua bán điện được ký với bên mua điện.
Một số nghiên cứu tiền khả thi của các nhà đầu tư Nhật Bản và Singapore cho thấy chi phí công nghệ cao là rào cản chính khi áp dụng tại Việt Nam. Do đó, việc kết hợp đốt rác sinh hoạt với rác thải công nghiệp (có nhiệt trị cao hơn) là một chiến lược quan trọng để nâng cao hiệu quả nhiệt và doanh thu cho dự án.
6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Công nghệ đốt rác phát điện là giải pháp tất yếu cho bài toán quản lý chất thải rắn tại Việt Nam trong giai đoạn tới.
(1) Về công nghệ: Khuyến nghị áp dụng công nghệ ghi động (Moving Grate) cho các dự án quy mô lớn (>300 tấn/ngày) nhờ tính bền bỉ và khả năng thích ứng với rác hỗn hợp.
(2) Về quản lý: Cần hoàn thiện hạ tầng phân loại rác tại nguồn để giảm độ ẩm và tăng nhiệt trị rác đưa vào lò, từ đó giảm chi phí vận hành.
(3) Về chính sách: Cần duy trì các cơ chế hỗ trợ về giá điện tái tạo và đơn giản hóa thủ tục thẩm định công nghệ để thu hút các nhà đầu tư có năng lực thực sự.
Việc phát triển thành công các dự án WtE không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn là minh chứng cho cam kết phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn của Việt Nam trên bản đồ thế giới.
Hoàng Ngọc Hà1*, Trần Hoài Lê1, Chu Hoàng Chương1, Phạm Hải Đăng1
1Đại học Xây dựng Hà Nội
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Arena, U. (2012). Process and technological aspects of municipal solid waste gasification: A review. Waste Management, 32(4), 625–639. https://doi.org/10.1016/j.wasman.2011.09.025
2. Chen, D., Yin, L., Wang, H., & He, P. (2014). Pyrolysis technologies for municipal solid waste: A review. Waste Management, 34(12), 2466–2486. https://doi.org/10.1016/j.wasman.2014.08.004
3. Công ty Cổ phần Năng lượng tái tạo Amaccao – Thành Công. (2026). Báo cáo đánh giá tác động môi trường Dự án “Nhà máy xử lý rác và phát điện Amaccao – Thành Công”.
4. European Commission, Joint Research Centre. (2019). Best available techniques (BAT) reference document for waste incineration. Publications Office of the European Union.
5. Heberlein, J., & Murphy, A. B. (2008). Thermal plasma waste treatment. Journal of Physics D: Applied Physics, 41(5), 053001. https://doi.org/10.1088/0022-3727/41/5/053001
6. Kumar, A., & Samadder, S. R. (2017). A review on technological options of waste to energy for effective management of municipal solid waste. Waste Management, 69, 407–422
7. Lombardi, L., Carnevale, E., & Corti, A. (2015). A review of technologies and main issues for energy recovery from municipal solid waste. Waste Management, 37, 85–107
8. Nguyễn Thị Kim Thái (Chủ biên) và cộng sự. (2026). Sách Quản lý môi trường đô thị (Bản thảo). Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
9. Nguyễn Trung Thắng & Nguyễn Thị Ngọc Ánh. (2024). Quản lý chất thải rắn sinh hoạt ở Việt Nam hiện nay và khuyến nghị giải pháp hoàn thiện. Tạp chí Lãnh đạo và Chính sách, Số 7 (11/2024).
10. Ogunjuyigbe A.S.O., Ayodele T.R., Alao M.A (2017). Electricity generation from municipal solid waste in some selected cities of Nigeria: An assessment of feasibility, potential and technologies. Renewable and Sustainable Energy Reviews, 80 , pp. 149-162.
11. Phùng Chí Sỹ. (2016). Báo cáo phân tích xu hướng công nghệ: Xu hướng đốt chất thải phát điện. Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ TP.HCM.
12. Quyết định 31/2014/QĐ-TTg và Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia (VII & VII điều chỉnh)
13. Rand, T., Haukohl, J., & Marxen, U. (2000). Municipal solid waste incineration: Requirements for a successful project (World Bank Technical Paper No. 462). World Bank.
14. Silva, M. R. A., et al. (2020). Life cycle costing for plasma gasification of municipal solid waste: A socio-economic approach. Energy Conversion and Management, 209, 112508. https://doi.org/10.1016/j.enconman.2020.112508
15. U.S. Environmental Protection Agency. (2012). State of practice for emerging waste conversion technologies (EPA/600/R-12/705). Office of Research and Development. EPA report – State of Practice for Emerging Waste Conversion Technologies
16. U.S. Environmental Protection Agency. (2020). Assessment of municipal solid waste energy recovery technologies: Final report. U.S. Environmental Protection Agency. EPA – Assessment of MSW Energy Recovery Technologies
17. Wu, C., & Williams, P. T. (2013). Advanced thermal treatment of wastes for fuels, chemicals and materials recovery. In Issues in environmental science and technology (pp. 1–43). Royal Society of Chemistry. https://doi.org/10.1039/9781849737883-00001
18. Đề tài “Nghiên cứu đánh giá tiềm năng ứng dụng công nghệ đốt rác phát điện ở Việt Nam”. Mã số: 11-2026/KHXD.