Chuyển từ mở rộng diện tích sang nâng cao chất lượng rừng
Việt Nam hiện có khoảng 2,5 triệu ha rừng keo, trong tổng số khoảng 3,5 triệu ha rừng keo trên toàn thế giới. Đây là nguồn nguyên liệu chủ lực của ngành gỗ, đồng thời tạo sinh kế cho khoảng 1,5 triệu hộ gia đình. Vì vậy, hiệu quả của rừng keo không chỉ là câu chuyện về năng suất lâm nghiệp mà còn liên quan trực tiếp đến thu nhập của người trồng rừng, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và giá trị gia tăng của ngành chế biến, xuất khẩu lâm sản.
Rừng keo được phát triển mạnh tại Việt Nam từ những năm 1990. Đặc biệt, việc chọn lọc và đưa keo lai vào sản xuất đã tạo bước chuyển quan trọng về năng suất và hiệu quả rừng trồng. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của ngành gỗ, định hướng đối với rừng keo cũng từng bước thay đổi. Từ mục tiêu phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, ngành lâm nghiệp đang hướng tới phát triển rừng gỗ lớn, đa dạng hóa mục đích sử dụng và gia tăng giá trị trên cùng một đơn vị diện tích.

Phát biểu tại Diễn đàn, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Nguyễn Quốc Trị đánh giá những kết quả đạt được trong phát triển rừng trồng keo là thành quả của nhiều thế hệ nhà quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp và người trồng rừng. Theo Thứ trưởng, thời gian qua, lĩnh vực lâm nghiệp đã dành nhiều nguồn lực cho nghiên cứu, trong đó không ít kết quả đã được chuyển giao và ứng dụng vào sản xuất. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả rừng trồng, cần tiếp tục hoàn thiện các cơ chế hỗ trợ phù hợp, nhất là đối với các hộ quy mô nhỏ trong quản lý rừng bền vững. Cùng với đó là thúc đẩy liên kết dài hạn, minh bạch giữa doanh nghiệp chế biến và vùng nguyên liệu; phát triển tín dụng, bảo hiểm rừng trồng và các chính sách khuyến khích đầu tư vào rừng gỗ lớn, chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc và nâng cao giá trị toàn chuỗi.
Trên cơ sở nội dung thảo luận, các hướng nghiên cứu ưu tiên đến năm 2035 được xác định khá rõ, từ chọn giống đa tính trạng, tăng khả năng chống chịu; phân hóa tính trạng rừng theo điều kiện lập địa và mức độ rủi ro; nâng cao sức khỏe rừng, an toàn sinh học đến phát triển công nghệ chế biến sâu, vật liệu mới và kinh tế tuần hoàn. Các vấn đề về kinh tế, chính sách và các-bon cũng được đặt trong chương trình nghiên cứu nhằm tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi toàn chuỗi.
Tăng cường đầu tư và tạo thêm giá trị từ gỗ
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu gỗ và lâm sản của Việt Nam đạt khoảng 17,2 tỷ USD. Dù vậy, một tỷ lệ đáng kể gỗ rừng trồng vẫn được sử dụng để sản xuất dăm gỗ và viên gỗ nén, những sản phẩm có giá trị gia tăng chưa cao so với các sản phẩm chế biến sâu.

Theo ông Nguyễn Quốc Khanh, Chủ tịch VIFOREST, giá trị cao nhất được tạo ra ở những công đoạn cuối của chuỗi, ngành gỗ cần từng bước chuyển từ xuất khẩu dăm gỗ sang phát triển các sản phẩm như veneer, plywood, MDF, gỗ ghép, cấu kiện và đồ nội thất, nhằm tăng hàm lượng thiết kế, công nghệ và giá trị gia tăng. Để thực hiện chuyển dịch này, riêng việc nâng năng suất rừng là chưa đủ. Chuỗi giá trị cây keo cần sự tham gia đồng bộ của nghiên cứu khoa học, sản xuất, tài chính, thiết kế, thị trường và các yêu cầu ngày càng cao về ESG. Những yếu tố như tín dụng phù hợp với chu kỳ sinh trưởng dài của cây, cơ chế bảo vệ và bảo hiểm rừng, liên kết ổn định giữa doanh nghiệp với người trồng rừng, chứng chỉ quản lý rừng bền vững và tín chỉ các-bon cần được xem xét trong cùng một hệ thống.
Ông Nguyễn Quốc Khanh chia sẻ, VIFOREST cũng đề xuất từng bước xây dựng thương hiệu “Vietnamese Acacia”, hướng tới đưa cây keo trở thành loại vật liệu được thị trường quốc tế nhận biết và lựa chọn. Khi đó, lợi thế của cây keo không chỉ nằm ở nguồn cung mà còn ở nguồn gốc rõ ràng, khả năng tái tạo, phương thức quản lý có trách nhiệm, quy trình sản xuất bền vững và khả năng đáp ứng yêu cầu về thiết kế, chất lượng của thị trường.
Từ góc độ hợp tác quốc tế, ông Nicholas Hogarth, Giám đốc Chương trình Lâm nghiệp của ACIAR cho rằng, những kết quả đạt được của ngành rừng trồng Việt Nam là kết quả của quá trình hợp tác lâu dài giữa nhiều tổ chức, nhà khoa học, cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người trồng rừng. Trong hơn ba thập kỷ, ACIAR đã đầu tư khoảng 28 triệu AUD cho các nghiên cứu liên quan đến lâm nghiệp tại Việt Nam, triển khai 16 dự án cùng các khoản đầu tư cho cơ sở hạ tầng, nghiên cứu và đào tạo. Phạm vi hợp tác trải rộng từ nguồn gen, cải thiện giống, lâm sinh, quản lý đất đến chế biến, gia tăng giá trị và gần đây là các nghiên cứu về chính sách.

Qua chuyến thăm thực địa tại tỉnh Tuyên Quang, ông Nicholas Hogarth đánh giá cao sự phát triển của vùng nguyên liệu, hệ thống chế biến sản phẩm gỗ. Sự tham gia của các hộ nhỏ có chứng chỉ FSC, cơ sở chế biến gỗ, cơ sở sản xuất veneer quy mô nhỏ và vừa cùng những nhà máy đồ nội thất lớn cho thấy rừng trồng đang tạo ra tác động vượt ngoài phạm vi sản xuất lâm nghiệp, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi kinh tế ở khu vực nông thôn. Dù vậy, cây keo cũng đang đối mặt với những thách thức mới. Theo báo cáo của Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, nền tảng di truyền tương đối hẹp của rừng trồng keo đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với công tác chọn giống. Rủi ro bão, lũ có thể tác động trực tiếp đến năng suất, chu kỳ sản xuất và hiệu quả đầu tư. Trong khi đó, việc kéo dài chu kỳ rừng để hướng tới gỗ lớn cũng đòi hỏi quản lý tốt hơn về đất, sức khỏe rừng và phòng trừ sâu bệnh.
Những vấn đề này cho thấy phát triển cây keo trong giai đoạn tới không thể chỉ được nhìn từ góc độ diện tích hay sản lượng. Bài toán đặt ra là xây dựng một chuỗi giá trị có khả năng chống chịu tốt hơn, sử dụng hiệu quả tài nguyên, đáp ứng yêu cầu của thị trường và tạo giá trị cao hơn cho cả người trồng rừng và doanh nghiệp. Đầu tư cho nghiên cứu, đổi mới công nghệ, tài chính xanh, quản trị rừng và chế biến sâu vì thế cần được xem là những cấu phần gắn kết trong chiến lược phát triển ngành gỗ và lâm nghiệp bền vững đến năm 2035.