Sau hơn bốn năm triển khai, dự án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong hoàn thiện phương pháp kiểm kê khí nhà kính, phát triển công cụ theo dõi giảm phát thải và tăng cường minh bạch thông tin khí hậu, góp phần hỗ trợ Việt Nam thực hiện các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu. Dự án được Quỹ Môi trường Toàn cầu (GEF) tài trợ thông qua UNDP, với tổng vốn viện trợ không hoàn lại gần 2 triệu USD, triển khai từ tháng 4/2022 đến tháng 10/2026. Cục Biến đổi khí hậu là cơ quan thực hiện dự án.

Phát biểu khai mạc Hội thảo, ông Bùi Đức Hiếu, Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đánh giá cao những kết quả đạt được của dự án CBIT trong việc hỗ trợ hoàn thiện hệ thống dữ liệu và nâng cao năng lực quản lý thông tin về biến đổi khí hậu. Ông nhấn mạnh, những kết quả của dự án đã tạo nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng, giúp các bộ, ngành và địa phương tiếp tục hoàn thiện khung chính sách quản lý nhà nước về biến đổi khí hậu trong thời gian tới.

Ở góc độ đối tác phát triển, ông Vũ Thái Trường, Trợ lý Đại diện Thường trú, Trưởng phòng Biến đổi khí hậu, Năng lượng và Môi trường, UNDP Việt Nam, cho rằng ý nghĩa của dự án CBIT không chỉ nằm ở những hỗ trợ kỹ thuật cụ thể mà còn ở những đóng góp trong việc củng cố nền tảng thể chế, phương pháp luận, công cụ và năng lực kỹ thuật. Đây là những yếu tố quan trọng giúp Việt Nam từng bước hoàn thiện hệ thống minh bạch khí hậu quốc gia, đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của Thỏa thuận Paris.
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh triển khai các cam kết giảm phát thải khí nhà kính, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, việc xây dựng hệ thống dữ liệu khí hậu đầy đủ, nhất quán và có khả năng kiểm chứng ngày càng trở nên cấp thiết. Minh bạch thông tin khí hậu không chỉ là yêu cầu trong thực hiện nghĩa vụ báo cáo quốc tế mà còn là cơ sở quan trọng để hoạch định chính sách, xác định các lĩnh vực ưu tiên giảm phát thải và đánh giá hiệu quả các biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.
Từ yêu cầu đó, dự án CBIT đã tập trung hỗ trợ Việt Nam hoàn thiện cơ sở kỹ thuật cho hệ thống kiểm kê khí nhà kính quốc gia, phát triển các công cụ đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV), theo dõi thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC), đồng thời tăng cường năng lực quản lý dữ liệu và theo dõi tài chính khí hậu. Những kết quả này góp phần tạo nền tảng để Việt Nam thực hiện Khung minh bạch tăng cường (ETF) theo Điều 13 của Thỏa thuận Paris.
Hoàn thiện công cụ kiểm kê khí nhà kính, nâng cao chất lượng dữ liệu phát thải
Một trong những kết quả trọng tâm của dự án CBIT là hỗ trợ tăng cường cơ sở kỹ thuật cho hệ thống kiểm kê khí nhà kính quốc gia và hoạt động đo đạc, báo cáo, thẩm định kết quả giảm phát thải.
Trong quá trình triển khai, dự án đã rà soát các yêu cầu quốc tế về minh bạch khí hậu, đánh giá thực trạng thu thập và quản lý dữ liệu kiểm kê khí nhà kính, đồng thời nghiên cứu đề xuất bổ sung các chỉ tiêu thống kê và xây dựng lộ trình hoàn thiện hệ thống kiểm kê khí nhà kính quốc gia.

Đáng chú ý, các quy trình và hướng dẫn kỹ thuật kiểm kê khí nhà kính, MRV đã được xây dựng cho một số lĩnh vực cụ thể như đánh bắt hải sản xa bờ, công trình xây dựng, sản xuất xi măng và trồng trọt. Những tài liệu này cung cấp phương pháp và công cụ hỗ trợ các cơ quan quản lý, tổ chức và doanh nghiệp thực hiện kiểm kê theo hướng thống nhất, từng bước nâng cao chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu phát thải.
Cùng với việc hoàn thiện phương pháp, dự án đã xây dựng bộ công cụ kiểm kê khí nhà kính cho các nguồn phát thải chính, số hóa các biểu mẫu và phát triển chức năng báo cáo điện tử trên nền tảng kiểm kê khí nhà kính quốc gia. Sau khi được chính thức công bố và đưa vào vận hành, hệ thống sẽ hỗ trợ quy trình gửi báo cáo, trao đổi phản hồi và tổng hợp kết quả kiểm kê khí nhà kính ở cấp ngành và quốc gia.
Việc số hóa quy trình báo cáo được kỳ vọng sẽ góp phần giảm khối lượng tổng hợp thủ công, nâng cao khả năng kiểm tra, đối chiếu thông tin và tăng tính nhất quán của dữ liệu giữa các cấp quản lý. Đây là bước chuyển cần thiết từ phương thức thu thập, tổng hợp thông tin phân tán sang quản lý dữ liệu khí nhà kính theo hướng hệ thống và có khả năng kiểm chứng.
Bên cạnh đó, dự án đã hỗ trợ phát triển phần mềm theo dõi thực hiện NDC, hướng tới chuẩn hóa và số hóa quá trình thu thập, tổng hợp dữ liệu về kết quả giảm phát thải. Các công cụ này tạo cơ sở để tiếp tục tăng cường khả năng kết nối thông tin, phục vụ theo dõi tiến độ thực hiện các mục tiêu giảm phát thải và đáp ứng yêu cầu báo cáo minh bạch quốc tế.
Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả lâu dài, việc phát triển các công cụ kỹ thuật cần gắn với khả năng vận hành, cập nhật dữ liệu thường xuyên và phối hợp giữa các cơ quan cung cấp, quản lý và sử dụng thông tin. Đây cũng là những yêu cầu đặt ra đối với quá trình hoàn thiện hệ thống minh bạch khí hậu quốc gia trong thời gian tới.
Thí điểm kiểm kê khí nhà kính tại Quảng Ninh: Cơ sở xác định các lĩnh vực ưu tiên giảm phát thải
Một kết quả thực tiễn đáng chú ý của dự án CBIT là hoạt động thí điểm kiểm kê khí nhà kính cấp tỉnh tại Quảng Ninh, với kỳ kiểm kê năm 2025. Hoạt động này góp phần kiểm nghiệm khả năng áp dụng các phương pháp, công cụ kiểm kê vào điều kiện thực tế của địa phương, đồng thời cung cấp thông tin phục vụ xác định các lĩnh vực và giải pháp giảm phát thải ưu tiên.
Hoạt động kiểm kê bao phủ năm lĩnh vực, gồm năng lượng cố định; giao thông; các quá trình công nghiệp và sử dụng sản phẩm; chất thải; nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất khác.
Theo kết quả kiểm kê ban đầu được trình bày tại Hội thảo, tổng lượng phát thải khí nhà kính của Quảng Ninh năm 2025, trước khi trừ lượng hấp thụ, ước tính khoảng 74,4 triệu tấn CO₂ tương đương, trong đó lĩnh vực năng lượng cố định chiếm khoảng 90,14% tổng lượng phát thải.
Kết quả này cho thấy lĩnh vực năng lượng cố định giữ vai trò chi phối trong cơ cấu phát thải khí nhà kính của địa phương. Đây là căn cứ quan trọng để xem xét, lựa chọn các biện pháp giảm nhẹ phát thải phù hợp, đặc biệt trong các hoạt động sử dụng năng lượng và sản xuất công nghiệp.
Trên cơ sở kết quả kiểm kê, nhóm nghiên cứu đã đề xuất một số biện pháp giảm nhẹ phát thải giai đoạn 2027–2030, tập trung vào nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo phù hợp, giảm tỷ lệ clinker trong sản xuất xi măng và thúc đẩy điện hóa phương tiện giao thông. Đồng thời, các giải pháp tăng cường tái chế, cải thiện xử lý chất thải và giảm phát thải trong nông nghiệp, lâm nghiệp cũng được xem xét.
Không chỉ cung cấp thông tin về quy mô và cơ cấu phát thải, hoạt động thí điểm còn mang lại kinh nghiệm trong tổ chức thu thập, kiểm tra chất lượng dữ liệu và phối hợp giữa các sở, ngành, doanh nghiệp. Đây là những yếu tố có ý nghĩa quan trọng đối với việc nâng cao năng lực kiểm kê khí nhà kính ở cấp địa phương.
Từ kết quả thí điểm tại Quảng Ninh có thể thấy, kiểm kê khí nhà kính không chỉ phục vụ yêu cầu thống kê, báo cáo mà còn là công cụ hỗ trợ quản lý phát thải và hoạch định chính sách. Khi xác định được các nguồn phát thải chính, địa phương có thêm cơ sở để lựa chọn giải pháp phù hợp, phân bổ nguồn lực và theo dõi hiệu quả thực hiện các biện pháp giảm phát thải theo từng giai đoạn. Những kinh nghiệm từ hoạt động thí điểm cũng có thể được nghiên cứu, kế thừa trong quá trình hoàn thiện phương pháp kiểm kê và quản lý dữ liệu phát thải tại các địa phương khác.
Tăng cường minh bạch tài chính khí hậu và nâng cao năng lực thực hiện
Bên cạnh kiểm kê và theo dõi phát thải, dự án CBIT đã hỗ trợ Việt Nam tăng cường năng lực theo dõi các nguồn lực tài chính phục vụ ứng phó với biến đổi khí hậu, một nội dung quan trọng trong thực hiện các yêu cầu về minh bạch khí hậu.
Các sản phẩm được xây dựng bao gồm bộ biểu mẫu chuẩn theo dõi nguồn lực tài chính khí hậu, sổ tay hướng dẫn theo dõi đầu tư công cho biến đổi khí hậu có lồng ghép yếu tố giới và các tài liệu đào tạo liên quan. Phương pháp theo dõi nguồn lực tài chính cũng đã được thí điểm trong lĩnh vực nông nghiệp.
Trong bối cảnh nhu cầu nguồn lực cho các hoạt động giảm nhẹ phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu ngày càng lớn, việc chuẩn hóa phương pháp thu thập, tổng hợp và báo cáo thông tin tài chính khí hậu có ý nghĩa thiết thực đối với công tác quản lý và sử dụng nguồn vốn.
Các công cụ được phát triển trong khuôn khổ dự án tạo cơ sở để từng bước nâng cao tính minh bạch trong theo dõi nguồn lực đầu tư, hỗ trợ đánh giá việc phân bổ tài chính cho các hoạt động khí hậu và phục vụ quá trình hoạch định chính sách. Đồng thời, việc lồng ghép yếu tố giới trong theo dõi đầu tư công cho biến đổi khí hậu góp phần mở rộng cách tiếp cận đối với hiệu quả và tính bao trùm của các nguồn lực ứng phó với biến đổi khí hậu.
Song song với phát triển công cụ kỹ thuật, dự án chú trọng nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và các bên liên quan thông qua các chương trình đào tạo, tập huấn, hội thảo chuyên đề và chia sẻ kinh nghiệm.
Theo thông tin được nêu tại Hội thảo, các hoạt động đào tạo của dự án đã thu hút gần 820 lượt cán bộ, chuyên gia từ các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp. Qua đó, góp phần phát triển đội ngũ chuyên môn, nâng cao khả năng áp dụng các hướng dẫn, phương pháp và công cụ kỹ thuật trong thực tiễn.
Việc kết hợp giữa hoàn thiện công cụ và nâng cao năng lực con người là yếu tố quan trọng để bảo đảm các kết quả hỗ trợ kỹ thuật có thể được tiếp nhận, duy trì và phát huy hiệu quả. Bởi một hệ thống minh bạch khí hậu chỉ thực sự phát huy vai trò khi dữ liệu được cập nhật thường xuyên, có chất lượng và được sử dụng hiệu quả trong hoạt động quản lý.
Phát huy kết quả dự án, hướng tới hệ thống minh bạch khí hậu đồng bộ
Sau hơn bốn năm triển khai, dự án CBIT đã hỗ trợ Việt Nam xây dựng nhiều công cụ, phương pháp và hướng dẫn kỹ thuật phục vụ kiểm kê khí nhà kính, theo dõi giảm phát thải và minh bạch tài chính khí hậu. Tuy nhiên, để các kết quả này phát huy giá trị lâu dài, yêu cầu đặt ra là tiếp tục hoàn thiện cơ chế tiếp nhận, duy trì và ứng dụng trong hoạt động quản lý thường xuyên.
Tại Hội thảo, các đại biểu đã trao đổi về định hướng sử dụng các sản phẩm của dự án sau khi kết thúc. Theo đó, các hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính, quy trình MRV và biểu mẫu kỹ thuật sẽ tiếp tục được xem xét để lồng ghép phù hợp vào hoạt động quản lý, báo cáo và đào tạo của các cơ quan liên quan.

Đối với phần mềm theo dõi NDC, các bước tiếp theo bao gồm đánh giá kỹ thuật, xác định nhu cầu bảo trì và xem xét khả năng kết nối với những hệ thống báo cáo hiện có. Đây là những nội dung cần thiết nhằm bảo đảm khả năng sử dụng và phát huy hiệu quả của các công cụ đã được phát triển.
Cùng với đó, kinh nghiệm kiểm kê khí nhà kính tại Quảng Ninh có thể được kế thừa để hỗ trợ công tác quản lý dữ liệu, xác định các nguồn phát thải trọng điểm và lựa chọn biện pháp giảm phát thải phù hợp ở cấp địa phương. Các sản phẩm theo dõi tài chính khí hậu, bao gồm sổ tay, biểu mẫu và tài liệu đào tạo, cũng sẽ tiếp tục được xem xét phổ biến, cập nhật và áp dụng theo nhu cầu thực tế.
Từ thực tiễn triển khai dự án cho thấy, việc hoàn thiện hệ thống minh bạch khí hậu cần được thực hiện đồng bộ từ phương pháp kiểm kê, chất lượng dữ liệu, hạ tầng công nghệ đến năng lực tổ chức thực hiện. Trong đó, sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp có vai trò quan trọng nhằm bảo đảm tính đầy đủ, nhất quán và khả năng kiểm chứng của thông tin khí hậu.
Những kết quả đạt được của dự án CBIT không chỉ góp phần nâng cao năng lực kiểm kê và quản lý dữ liệu khí nhà kính mà còn tạo cơ sở để Việt Nam từng bước hoàn thiện hệ thống theo dõi, báo cáo minh bạch khí hậu. Việc tiếp tục duy trì, kết nối và đưa các công cụ đã xây dựng vào sử dụng hiệu quả sẽ góp phần nâng cao chất lượng theo dõi thực hiện NDC, chuẩn bị các báo cáo minh bạch tiếp theo và hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải carbon thấp.