Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO₂ (CCUS): Giải pháp thúc đẩy Net Zero tại Việt Nam

Ngày 27/10/2026, tại Hà Nội, Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phối hợp với Báo Nông nghiệp và Môi trường, Viện Dầu khí Việt Nam (VPI) tổ chức Hội thảo “Công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ CO₂ (CCUS): Giải pháp thúc đẩy Net Zero tại Việt Nam”. Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Trọng Yên chủ trì Hội thảo.
image001-1793087011.jpg
Thứ trưởng Lê Trọng Yên phát biểu khai mạc Hội thảo

Phát biểu khai mạc Hội thảo, Thứ trưởng Lê Trọng Yên cho biết, thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đang đặt ra yêu cầu đổi mới sâu sắc đối với mô hình tăng trưởng, phương thức sản xuất và sử dụng tài nguyên của Việt Nam. Quá trình đó cần gắn với bảo đảm an ninh năng lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và tạo thêm động lực phát triển. Do đó, mỗi giải pháp giảm phát thải cần được lựa chọn trên cơ sở khoa học, tính khả thi và điều kiện thực tế của đất nước.

Đối với Việt Nam, các nghiên cứu bước đầu về lưu trữ CO₂ ngoài khơi, kinh nghiệm trong lĩnh vực dầu khí và nhu cầu chuyển đổi của các ngành công nghiệp tạo cơ sở để xem xét những hướng ứng dụng cụ thể. Các giải pháp sử dụng CO₂ trong sản xuất hóa chất, nhiên liệu, vật liệu xây dựng, cũng như kết hợp thu giữ CO₂ với sản xuất hydro, đang mở ra thêm những hướng nghiên cứu và hợp tác. Việc từng bước hình thành thị trường các-bon, phát triển tài chính xanh và hoàn thiện pháp luật liên quan đến hoạt động dầu khí cũng tạo thêm cơ sở để nghiên cứu triển khai CCUS trong thời gian tới.

Đáng chú ý, Luật Dầu khí số 10/2026/QH16 được Quốc hội thông qua ngày 23/8/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/3/2027 đã bổ sung các quy định liên quan đến hoạt động thu giữ và lưu trữ các-bon gắn với hoạt động dầu khí, góp phần tạo cơ sở pháp lý ban đầu cho việc nghiên cứu, triển khai công nghệ này tại Việt Nam.

Trên cơ sở đó, đó, Thứ trưởng đề nghị Hội thảo tập trung làm rõ bốn nội dung trọng tâm: Thứ nhất, xác định đúng vai trò và phạm vi ứng dụng của CCUS trong lộ trình giảm phát thải của Việt Nam. Thứ hai, làm rõ cơ sở khoa học, điều kiện công nghệ và yêu cầu an toàn trong toàn bộ chuỗi CCUS. Thứ ba, đề xuất hoàn thiện cơ chế pháp lý. Thứ tư, xác định giải pháp huy động nguồn lực và nâng cao năng lực triển khai trong nước.

Chia sẻ tại Hội thảo, TS. Nguyễn Thanh Tùng, Phó Viện trưởng Viện Dầu khí Việt Nam cho rằng, việc bổ sung các quy định liên quan đến thu giữ, sử dụng và lưu trữ các-bon trong Luật Dầu khí sửa đổi là bước tiến quan trọng, tạo cơ sở pháp lý ban đầu để Việt Nam chuyển từ nghiên cứu tiềm năng sang từng bước triển khai các dự án trong thực tế. Tuy nhiên, đây mới là điều kiện cần. Để hình thành các dự án CCS/CCUS ở quy mô thương mại, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các quy định và hướng dẫn cho toàn bộ vòng đời dự án, từ cơ chế phân lô, lựa chọn nhà đầu tư, khảo sát, đánh giá địa điểm, cấp phép bơm ép, vận hành và giám sát đến đóng dự án và quản lý trách nhiệm dài hạn.

Đề cập đến khả năng triển khai CCS/CCUS tại Việt Nam, ông Lê Văn Nghi, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc QIS Global nhận định, Việt Nam có những nền tảng thuận lợi để phát triển lĩnh vực này, từ tiềm năng lưu trữ CO₂ ngoài khơi, kinh nghiệm của ngành dầu khí đến năng lực thiết kế, mua sắm, chế tạo, chạy thử và vận hành các công trình công nghiệp cùng mạng lưới hợp tác công nghệ quốc tế, là cơ sở quan trọng để từng bước phát triển chuỗi giá trị CCS/CCUS tại Việt Nam. Theo ông Nghi, lộ trình phát triển CCUS cần được xây dựng theo từng giai đoạn, gắn với điều kiện thực tế của từng ngành và cơ sở công nghiệp. Trước mắt, nên ưu tiên các dự án quy mô phù hợp, có nguồn CO₂ thuận lợi cho thu giữ, đầu ra sử dụng hoặc phương án lưu trữ rõ ràng và khả năng huy động nguồn lực. Về dài hạn, ông Nghi cho rằng, phát triển CCUS cần gắn với việc hình thành hệ sinh thái công nghệ phục vụ mục tiêu Net Zero. Trong đó, hợp tác quốc tế cần đi cùng chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong thiết kế, chế tạo, tích hợp, chạy thử, vận hành và bảo đảm an toàn hệ thống.

image003-1793087057.jpg
Phiên tọa đàm với chủ đề “Đưa thiết bị, công nghệ CCS/CCUS vào thực tiễn tại Việt Nam: Cơ hội, thách thức và lộ trình triển khai”

Tại phiên tọa đàm, các đại biểu, chuyên gia và doanh nghiệp tập trung thảo luận về những điều kiện cần thiết để đưa công nghệ CCS/CCUS vào thực tiễn tại Việt Nam, từ lựa chọn công nghệ, chi phí đầu tư, hạ tầng đến cơ chế chính sách và khả năng hợp tác, chuyển giao công nghệ. Theo các chuyên gia, việc triển khai CCUS cần được xem xét trên cơ sở điều kiện cụ thể của từng ngành và từng cơ sở, bảo đảm tính khả thi kỹ thuật, hiệu quả kinh tế và an toàn môi trường. Cùng với lựa chọn công nghệ phù hợp, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách; xây dựng phương pháp đo lường, báo cáo và thẩm tra đối với CO₂ được thu giữ, vận chuyển, sử dụng hoặc lưu trữ; làm rõ trách nhiệm dài hạn đối với địa điểm lưu trữ; huy động nguồn lực đầu tư và tăng cường hợp tác quốc tế.

Từ góc nhìn quốc tế, các chuyên gia đánh giá, trong những điều kiện phù hợp, CCS/CCUS có thể hỗ trợ giảm phát thải tại các ngành khó giảm phát thải, thúc đẩy đổi mới công nghệ và góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các sản phẩm các-bon thấp. Khả năng ghi nhận giá trị giảm phát thải trên thị trường các-bon còn phụ thuộc vào khung pháp lý, phương pháp luận và yêu cầu đo lường, báo cáo, thẩm tra áp dụng cho từng cơ chế. Những tiến bộ trong công nghệ thu giữ CO₂, sản xuất hydrogen phát thải thấp và tích hợp các quy trình công nghiệp đang tạo thêm khả năng ứng dụng tại các ngành khó giảm phát thải như xi măng, thép, dầu khí, hóa chất và sản xuất năng lượng.

image005-1793087111.jpg
Quang cảnh Hội thảo

Những trao đổi tại Hội thảo cho thấy, Việt Nam có tiềm năng nghiên cứu, phát triển CCS/CCUS, song để tiến tới triển khai ở quy mô thương mại cần các bước đi cụ thể về khung pháp lý, đánh giá nguồn phát thải và địa điểm lưu trữ, lựa chọn công nghệ, hạ tầng vận chuyển, cơ chế tài chính, MRV và phân bổ trách nhiệm dài hạn. Nếu được lựa chọn và triển khai phù hợp, CCS/CCUS có thể bổ sung cho các giải pháp giảm phát thải khác, hỗ trợ đổi mới công nghệ và quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam.

Trung Hiếu

Đặt mua Tạp chí Môi trường