Phát triển hydro xanh theo cụm công nghiệp: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

1. Hydro xanh trong bài toán khử các-bon công nghiệp

Công nghiệp hiện đang là một trong những khu vực tiêu thụ năng lượng lớn nhất toàn cầu và đồng thời là nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể. Theo các phân tích quốc tế gần đây, khu vực công nghiệp chiếm hơn một phần ba tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng toàn cầu và tỷ trọng này còn có xu hướng gia tăng trong những thập kỷ tới [1], [2]. Trong cơ cấu năng lượng của ngành, nhiên liệu hóa thạch vẫn giữ vai trò chủ đạo, đặc biệt trong các lĩnh vực đòi hỏi nhiệt độ cao và phản ứng hóa học đặc thù như sản xuất thép, xi măng, hóa chất và lọc hóa dầu. Đây chính là những lĩnh vực được coi là “khó điện khí hóa” bằng các giải pháp điện tái tạo trực tiếp.

Trong bối cảnh đó, hydro được xem là một chất mang năng lượng có tiềm năng thay thế nhiên liệu hóa thạch trong các quá trình công nghiệp phát thải cao. Tuy nhiên, phần lớn hydro hiện nay trên thế giới vẫn được sản xuất từ khí tự nhiên và than đá thông qua các quy trình cải tạo hơi nước hoặc khí hóa, kéo theo lượng phát thải CO₂ rất lớn. Một số ước tính cho thấy phát thải từ sản xuất hydro truyền thống có thể lên tới hàng trăm triệu tấn CO₂ mỗi năm [2]. Điều này đặt ra nghịch lý: hydro có thể là giải pháp giảm phát thải, nhưng nếu không chuyển đổi phương thức sản xuất thì bản thân chuỗi giá trị hydro vẫn là nguồn phát thải đáng kể.

Hydro xanh – được sản xuất thông qua điện phân nước sử dụng điện từ nguồn tái tạo – được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong quá trình khử các-bon của công nghiệp, đặc biệt ở những công đoạn không thể thay thế hoàn toàn bằng điện [3]. Tuy nhiên, việc triển khai hydro xanh ở quy mô công nghiệp không chỉ là vấn đề công nghệ hay chi phí sản xuất, mà còn liên quan đến tổ chức không gian sản xuất, hạ tầng năng lượng và cấu trúc thị trường tiêu thụ.

Trong bối cảnh đó, khu công nghiệp sinh thái nổi lên như một nền tảng phù hợp để tích hợp các giải pháp năng lượng phát thải thấp, trong đó có hydro xanh. Với đặc trưng chia sẻ hạ tầng, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và thúc đẩy cộng sinh công nghiệp, mô hình này tạo điều kiện thuận lợi để triển khai sản xuất và sử dụng hydro theo cụm doanh nghiệp trong cùng một không gian địa lý. Cách tiếp cận theo cụm giúp giảm chi phí đầu tư hạ tầng, bảo đảm nhu cầu tiêu thụ ban đầu và tăng khả năng tích hợp hydro vào chuỗi giá trị công nghiệp hiện hữu.

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển hydro xanh theo cụm trong khu công nghiệp sinh thái thông qua một số trường hợp quốc tế tiêu biểu, từ đó thảo luận các hàm ý chính sách đối với Việt Nam trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và phát triển khu công nghiệp sinh thái đang được thúc đẩy.

2. Khu công nghiệp sinh thái – nền tảng thể chế cho phát triển hydro theo cụm

Về bản chất, khu công nghiệp sinh thái không chỉ là không gian tập trung các nhà máy, mà là một hệ sinh thái sản xuất được thiết kế theo nguyên tắc cộng sinh công nghiệp, sử dụng hiệu quả tài nguyên và chia sẻ hạ tầng. Trong mô hình này, năng lượng, nước, chất thải và logistics không được quản lý tách rời ở từng doanh nghiệp, mà được tối ưu hóa ở cấp độ toàn khu. Đây chính là tiền đề quan trọng để tích hợp hydro xanh một cách khả thi.

anh-trang-79-1776055928.jpg
Hydro xanh đang nổi lên như một trụ cột chiến lược trong cuộc cách mạng năng lượng, không chỉ hứa hẹn tái định hình chuỗi cung ứng nhiên liệu mà còn mở ra những lộ trình mới cho công nghiệp hóa bền vững toàn cầu

Một trong những thách thức lớn nhất của hydro là chi phí hạ tầng. Việc đầu tư hệ thống điện phân, lưu trữ và phân phối đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu cao. Nếu mỗi doanh nghiệp phải tự đầu tư riêng lẻ, chi phí trên đơn vị sản phẩm sẽ rất lớn và khó đạt hiệu quả kinh tế. Ngược lại, trong khu công nghiệp sinh thái, các doanh nghiệp có thể chia sẻ cùng một cơ sở sản xuất hydro, cùng hệ thống lưu trữ và phân phối nội khu. Nhờ đó, quy mô được mở rộng, chi phí giảm xuống và rủi ro tài chính được phân tán.

Một lợi thế khác của mô hình theo cụm là khả năng bảo đảm đầu ra. Hydro xanh chỉ thực sự khả thi khi có nhu cầu ổn định và đủ lớn. Trong khu công nghiệp, các doanh nghiệp có thể ký kết thỏa thuận bao tiêu nội bộ hoặc thông qua đơn vị quản lý khu, từ đó tạo ra một thị trường “nội sinh” cho sản phẩm hydro. Điều này giúp giảm đáng kể rủi ro thị trường trong giai đoạn đầu khi giá thành còn cao.

Cách tiếp cận theo cụm cũng được thúc đẩy trong các sáng kiến gần đây của United Nations Industrial Development Organization, trong đó nhấn mạnh việc phát triển cụm hydro công nghiệp thay vì dự án đơn lẻ [4]. Mô hình này đặt trọng tâm vào tích hợp sản xuất điện tái tạo, điện phân, sử dụng hydro cho nhiệt công nghiệp, nguyên liệu đầu vào và vận tải nội khu trong cùng một hệ sinh thái. Tư duy tích hợp này cho phép tối ưu hóa dòng năng lượng và vật chất, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh dài hạn.

Ngoài yếu tố kinh tế, khu công nghiệp sinh thái còn tạo thuận lợi về quản trị và tiêu chuẩn môi trường – xã hội. Việc triển khai dự án hydro xanh thường đòi hỏi đánh giá tác động môi trường, quản lý an toàn lưu trữ và giám sát phát thải trong toàn chuỗi giá trị. Một khu công nghiệp có cơ chế quản lý tập trung và bộ chỉ số hiệu quả sẽ giúp tích hợp các yêu cầu này thuận lợi hơn so với triển khai phân tán [4].

Đặc biệt, trong bối cảnh nhiều quốc gia đang xây dựng chiến lược hydro quốc gia, khu công nghiệp sinh thái có thể đóng vai trò là không gian thử nghiệm chính sách. Các cơ chế hợp đồng mua bán điện tái tạo, tín chỉ các-bon hoặc ưu đãi đầu tư có thể được áp dụng thí điểm trong phạm vi khu trước khi mở rộng ra toàn bộ nền kinh tế. Như vậy, khu công nghiệp không chỉ là nơi tiêu thụ năng lượng mà còn là nền tảng thể chế cho chuyển dịch năng lượng.

Phát triển hydro xanh theo cụm trong khu công nghiệp sinh thái vì thế không đơn thuần là lựa chọn kỹ thuật, mà là lựa chọn chiến lược về tổ chức sản xuất và quản trị chuyển đổi công nghiệp.

3. Hai mô hình triển khai thực tế: nội địa hóa và định hướng xuất khẩu

Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy phát triển hydro xanh trong khu công nghiệp sinh thái không diễn ra theo một quỹ đạo duy nhất. Tùy thuộc vào điều kiện tài nguyên, cấu trúc thị trường và chiến lược quốc gia, các dự án có thể bắt đầu từ quy mô thí điểm phục vụ nhu cầu nội khu hoặc được thiết kế ngay từ đầu theo hướng cụm nhiên liệu xanh phục vụ xuất khẩu.

Mô hình thí điểm nội khu: Trường hợp East London Industrial Development Zone (Nam Phi)

East London Industrial Development Zone (ELIDZ) nằm tại tỉnh Eastern Cape, ven Ấn Độ Dương của Nam Phi, là một khu phát triển công nghiệp gắn với cảng biển East London. Khu này thu hút nhiều doanh nghiệp sản xuất, trong đó có các doanh nghiệp thuộc ngành ô tô và linh kiện. Áp lực giảm phát thải trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt từ các tập đoàn đa quốc gia, đã tạo động lực để khu công nghiệp nghiên cứu khả năng tích hợp hydro xanh.

Dự án hydro tại ELIDZ được khởi động thông qua một nghiên cứu tiền khả thi, do một đơn vị tư vấn chuyên về giải pháp hydro thực hiện năm 2023 [4]. Cách tiếp cận được thiết kế theo hai giai đoạn.

Giai đoạn thứ nhất tập trung vào thay thế một phần khí hóa lỏng (LPG) và nhiên liệu hóa thạch sử dụng cho nhiệt công nghiệp bằng hydro xanh trong phạm vi nội khu. Đồng thời, dự án xem xét ứng dụng hydro cho phương tiện vận tải logistics hoạt động trong khu công nghiệp, bao gồm xe tải hoặc xe nâng sử dụng pin nhiên liệu hoặc động cơ đốt trong cải tiến. Đây là bước đi thận trọng, nhằm tạo cầu thị trường ban đầu với quy mô vừa phải.

Nguồn điện cho sản xuất hydro được tính toán từ các dự án điện mặt trời lắp đặt trên mái nhà xưởng và các dự án điện tái tạo bổ sung gần khu vực. Nguồn nước phục vụ điện phân dự kiến lấy từ các phương án khử mặn hoặc tái sử dụng nước thải công nghiệp. Cách thiết kế này cho thấy dự án không chỉ là một cơ sở sản xuất hydro đơn thuần, mà gắn chặt với chiến lược năng lượng tái tạo và quản lý tài nguyên nước của khu công nghiệp.

Về tài chính, nghiên cứu đã phân tích chi phí đầu tư, chi phí vận hành và thời gian hoàn vốn trong các kịch bản khác nhau, tùy thuộc vào số lượng doanh nghiệp tham gia bao tiêu sản phẩm. Điểm đáng chú ý là khả năng ký kết hợp đồng mua bán hydro dài hạn với các doanh nghiệp trong khu được xem là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính khả thi. Mô hình này vì vậy ưu tiên giảm rủi ro thị trường hơn là mở rộng quy mô ngay từ đầu.

Mô hình cụm quy mô lớn định hướng xuất khẩu: Trường hợp Suez Canal Economic Zone (Ai Cập)

Trái ngược với cách tiếp cận thận trọng tại Nam Phi, Suez Canal Economic Zone (SCZone) tại Ai Cập được định vị như một trung tâm nhiên liệu xanh quy mô lớn ngay từ giai đoạn đầu. SCZone nằm dọc theo Suez Canal – một trong những tuyến hàng hải quan trọng nhất thế giới, kết nối châu Âu, châu Á và châu Phi. Vị trí chiến lược này mang lại lợi thế lớn trong việc xuất khẩu hydro và amoniac xanh sang các thị trường có nhu cầu cao.

SCZone bao gồm nhiều khu công nghiệp thành phần và được quy hoạch quỹ đất đáng kể dành riêng cho các dự án nhiên liệu xanh. Chính quyền khu kinh tế đã triển khai cách tiếp cận hạ tầng dùng chung: xây dựng hoặc quy hoạch các nhà máy khử mặn nước biển để cung cấp nước cho điện phân; đầu tư trạm biến áp và kết nối với lưới điện quốc gia; thiết kế hệ thống đường ống và kho lưu trữ gần cảng biển. Thay vì để từng nhà đầu tư tự xây dựng toàn bộ hạ tầng, mô hình này phân bổ chi phí và rủi ro ở cấp độ khu.

SCZone đã ký kết nhiều biên bản ghi nhớ với các nhà đầu tư quốc tế trong lĩnh vực hydro và amoniac xanh, trong đó một số đã được nâng cấp thành thỏa thuận khung có tính ràng buộc pháp lý [4]. Sản phẩm không chỉ hướng đến nhu cầu nội địa mà còn phục vụ xuất khẩu, đặc biệt trong bối cảnh Liên minh châu Âu và các nền kinh tế phát triển đang thúc đẩy nhập khẩu nhiên liệu xanh để thực hiện mục tiêu trung hòa các-bon.

Tuy nhiên, quy mô lớn đồng nghĩa với yêu cầu cao về quản trị môi trường – xã hội. Các dự án phải đánh giá tác động liên quan đến sử dụng nước biển, tiêu thụ điện tái tạo quy mô lớn, sử dụng đất và ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương. Việc tích hợp các tiêu chí của khu công nghiệp sinh thái và bộ chỉ số đánh giá hiệu quả được xem là công cụ quan trọng để giảm thiểu rủi ro dài hạn.

So sánh hai mô hình cho thấy ba khác biệt chính: (i) về quy mô và nhịp độ triển khai, ELIDZ theo lộ trình tăng dần, SCZone theo lộ trình quy mô lớn ngay từ đầu; (ii) về cấu trúc thị trường, ELIDZ xây dựng cầu nội sinh trong khu công nghiệp, SCZone hướng tới cầu ngoại sinh từ thị trường quốc tế; (iii) về mức độ rủi ro, mô hình nội khu giảm rủi ro thị trường nhưng chậm đạt lợi thế quy mô; mô hình xuất khẩu đạt quy mô nhanh nhưng phụ thuộc vào thị trường toàn cầu và chính sách quốc tế. Điểm chung của cả hai là đều triển khai hydro xanh theo cụm và dựa trên hạ tầng chia sẻ – điều kiện cốt lõi để giảm chi phí và tăng khả năng tích hợp công nghệ mới vào hệ sinh thái công nghiệp [4].

Những kinh nghiệm này đặt nền tảng quan trọng cho việc thảo luận lựa chọn chiến lược phù hợp trong bối cảnh Việt Nam đang phát triển khu công nghiệp sinh thái và xây dựng thị trường các-bon.

4. Hàm ý chính sách cho Việt Nam: lựa chọn chiến lược theo cụm và lộ trình thận trọng

Việt Nam đang đứng trước hai chuyển dịch song song: phát triển khu công nghiệp sinh thái và xây dựng thị trường các-bon nội địa. Trong bối cảnh đó, hydro xanh không nên được tiếp cận như một ngành công nghiệp độc lập, mà cần được tích hợp vào cấu trúc không gian sản xuất và cơ chế điều tiết phát thải. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cách tiếp cận theo cụm công nghiệp là con đường khả thi hơn so với phát triển phân tán [4].

Lựa chọn mô hình phát triển theo giai đoạn

Từ thực tiễn tại East London Industrial Development Zone và Suez Canal Economic Zone, có thể rút ra hai hướng tiếp cận: (i) thí điểm nội khu, quy mô vừa và nhỏ, tập trung vào nhu cầu trong nước; (ii) cụm quy mô lớn, định hướng xuất khẩu.

Trong điều kiện Việt Nam, mô hình thí điểm nội khu có tính khả thi cao hơn trong giai đoạn đầu vì: Hạ tầng điện tái tạo tại nhiều khu công nghiệp chưa đủ lớn để vận hành các tổ hợp điện phân quy mô lớn; Thị trường tiêu thụ hydro nội địa còn hạn chế; Khung pháp lý về tiêu chuẩn hydro, chứng nhận phát thải và hợp đồng mua bán dài hạn chưa hoàn thiện.

Cách tiếp cận từng bước sẽ giúp giảm rủi ro tài chính và tạo “học hỏi chính sách” trước khi mở rộng quy mô. Theo UNIDO, việc hình thành cụm công nghiệp hydro cần bắt đầu bằng đánh giá nhu cầu nội sinh, khả năng cung cấp điện tái tạo và điều kiện hạ tầng chia sẻ [4].

Tích hợp hydro xanh vào hệ sinh thái khu công nghiệp sinh thái

Hydro xanh chỉ thực sự có ý nghĩa chuyển đổi nếu được tích hợp vào chuỗi giá trị công nghiệp hiện hữu. Trong khu công nghiệp sinh thái, hydro có thể đóng vai trò: Nhiên liệu thay thế cho lò hơi và nhiệt công nghiệp; Nguyên liệu cho sản xuất amoniac, thép xanh, hóa chất; Nguồn dự trữ năng lượng giúp cân bằng lưới điện tái tạo.

Tuy nhiên, chi phí hydro xanh hiện vẫn cao hơn đáng kể so với hydro xám và nhiên liệu hóa thạch truyền thống, phụ thuộc lớn vào giá điện tái tạo và quy mô sản xuất [3]. Vì vậy, lợi thế cạnh tranh của hydro xanh chỉ xuất hiện khi đạt được hiệu quả quy mô và có cơ chế định giá các-bon phù hợp.

Điều này liên hệ trực tiếp với tiến trình xây dựng thị trường các-bon tại Việt Nam. Khi phát thải được định giá đầy đủ, chênh lệch chi phí giữa công nghệ phát thải cao và công nghệ phát thải thấp sẽ thu hẹp, tạo động lực thị trường cho hydro xanh [2].

Hoàn thiện khung thể chế và cơ chế khuyến khích

Một cụm hydro xanh đòi hỏi khung chính sách vượt ra ngoài ưu đãi đầu tư thông thường. Các yếu tố cần được thiết kế đồng bộ gồm:

Thứ nhất, tiêu chuẩn và chứng nhận hydro xanh. Nếu không có hệ thống đo lường và xác minh phát thải đáng tin cậy, sản phẩm hydro khó tiếp cận thị trường quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh các cơ chế điều chỉnh các-bon xuyên biên giới đang được triển khai [2].

Thứ hai, hợp đồng mua bán dài hạn (offtake agreement). UNIDO khuyến nghị các cụm hydro nên thiết lập cơ chế chia sẻ rủi ro giữa nhà sản xuất và doanh nghiệp sử dụng hydro, thông qua hợp đồng dài hạn hoặc cơ chế bảo lãnh của Nhà nước trong giai đoạn đầu [4].

Thứ ba, cơ chế tài chính chuyển đổi. Chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) của điện phân và hạ tầng lưu trữ còn cao [3]. Do đó, cần cân nhắc các công cụ như tín dụng xanh, quỹ chuyển đổi năng lượng hoặc cơ chế chia sẻ chi phí hạ tầng dùng chung trong khu công nghiệp.

Quản lý rủi ro môi trường – xã hội

Hydro xanh không mặc nhiên là “xanh” nếu không kiểm soát tốt các tác động gián tiếp. Điện phân đòi hỏi lượng nước đáng kể; nếu sử dụng nước ngọt tại khu vực khan hiếm nước, lợi ích khí hậu có thể đi kèm áp lực tài nguyên. Trường hợp các cụm quy mô lớn ven biển cho thấy cần tính đến đầu tư nhà máy khử mặn và quản lý nước thải chặt chẽ [4].

Ngoài ra, việc mở rộng năng lượng tái tạo quy mô lớn để phục vụ sản xuất hydro phải gắn với quy hoạch không gian và tham vấn cộng đồng địa phương, tránh xung đột đất đai và sinh kế.

Do đó, phát triển hydro xanh trong khu công nghiệp sinh thái cần được lồng ghép vào đánh giá tác động môi trường chiến lược và cơ chế giám sát phát thải xuyên suốt vòng đời dự án [1].

Định vị chiến lược dài hạn

Về dài hạn, Việt Nam có thể cân nhắc hai kịch bản:

Kịch bản thận trọng: tập trung vào khử các-bon trong nước, đặc biệt các ngành thép, hóa chất, phân bón và logistics cảng biển.

Kịch bản mở rộng: từng bước phát triển cụm nhiên liệu xanh gắn với cảng nước sâu, hướng tới xuất khẩu khi thị trường và tiêu chuẩn quốc tế ổn định hơn.

Dù theo kịch bản nào, điều cốt lõi vẫn là phát triển theo cụm, dựa trên hạ tầng chia sẻ và liên kết chuỗi giá trị – thay vì các dự án đơn lẻ, phân tán và thiếu cầu ổn định [4].

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy thành công của hydro xanh không chỉ nằm ở công nghệ điện phân, mà ở năng lực tổ chức không gian công nghiệp, thiết kế thể chế và điều tiết thị trường phát thải. Đây cũng chính là thách thức trung tâm của quá trình chuyển đổi xanh tại Việt Nam trong thập kỷ tới.

Nguyễn Thành Trung

Bộ Công Thương

Tài liệu tham khảo

1. United Nations Industrial Development Organization (2023), Safeguarding Environment – Industrial Energy Efficiency and Climate Change.

2. International Energy Agency (2022), Industry, Paris.

3. International Renewable Energy Agency (2022), Green Hydrogen for Industry.

4. United Nations Industrial Development Organization (2023), Green Hydrogen Industrial Cluster Guidelines.

Đặt mua Tạp chí Môi trường