Nghiên cứu đặc biệt nhấn mạnh vai trò của chỉ số SUVA và các cảm biến quang học trực tuyến (UV-Vis, huỳnh quang vi sai) như những công cụ then chốt để giám sát thời gian thực và dự báo chính xác tiềm năng hình thành DBPs. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy sự chuyển dịch từ quản lý nồng độ tổng quát sang đặc trưng hóa chi tiết cấu trúc NOM để đảm bảo an toàn nước từ nhà máy đến tận nơi tiêu dùng.
Từ khóa: Đặc tính chất hữu cơ tự nhiên, xử lý nước, hệ thống phân phối, giám sát chất lượng nước, sản phẩm phụ khử trùng.
Ngày nhận bài: 6/2/2026; Ngày sửa chữa: 28/2/2026; Ngày duyệt đăng: 10/3/2026.
Assessment of natural organic matter characteristics in water distribution systems and characterization techniques
Abstract
Natural Organic Matter (NOM) is a complex mixture ubiquitous in drinking water sources, directly influencing the formation of disinfection by-products (DBPs), corrosion, microbial growth, and aesthetic quality within water distribution systems (WDS). This paper provides a comprehensive review of NOM's multi-faceted impacts on both WDS and premise plumbing, while detailing advanced characterization techniques such as Fluorescence Excitation-Emission Matrix with Parallel Factor Analysis (EEM-PARAFAC), High-Performance Size Exclusion Chromatography (HPSEC), and Fourier Transform Ion Cyclotron Resonance Mass Spectrometry (FTICR-MS). Furthermore, the study clarifies the pivotal role of the SUVA index and online optical sensors (UV-Vis and differential fluorescence) as essential tools for real-time monitoring and accurate prediction of DBP formation potential. The ultimate goal is to facilitate a shift from bulk concentration management to detailed structural characterization of NOM to ensure water safety from treatment plants to consumers' taps.
Keywords: Natural organic matter characteristics, water treatment, distribution systems, water quality monitoring, disinfection by-products.
JEL Classifications: Q51, Q53, Q55, Q58.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
NOM trong môi trường nước là một tập hợp phức tạp của nhiều hợp chất, được hình thành từ các quá trình sinh học và lý hóa liên quan đến sự trao đổi chất và phân hủy của các sinh vật [2]. Với cấu trúc hóa học đa dạng, NOM bao gồm một dải rộng các hợp chất hữu cơ từ cấu trúc béo (aliphatic) đơn giản đến các vòng thơm (aromatic) có màu phức tạp [2]. Sự đa dạng này là kết quả của các quá trình biến đổi không ngừng của vật chất hữu cơ trong môi trường tự nhiên, tạo nên các hợp chất có sự khác biệt lớn về điện tích bề mặt, kích thước, trọng lượng phân tử và các nhóm chức hóa học. Do tính chất không đồng nhất này, việc xác định chính xác cấu trúc hóa học cụ thể của NOM là một thách thức lớn; vì vậy, các tiểu nhóm NOM thường được định nghĩa dựa trên tính chất vận hành hoặc chức năng để nhận diện các nhóm hóa chất có đặc tính tương tự. Một cách phân loại phổ biến là chia NOM thành hai phân đoạn: kỵ nước (hydrophobic) và ưa nước (hydrophilic) [2]. Trong đó, các axit kỵ nước (chủ yếu là hợp chất humic) chiếm phần lớn lượng carbon hữu cơ hòa tan (DOC) còn phân đoạn ưa nước (như carbohydrate và protein) thường tồn tại ở nồng độ thấp hơn.
Các nhà máy xử lý nước luôn nỗ lực giảm thiểu mức độ NOM đến mức thấp nhất, bởi lẽ lượng hữu cơ còn sót lại sau xử lý có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng trong WDS [3]. Mặc dù hầu hết các hợp chất NOM không gây độc trực tiếp, sự tồn tại kéo dài của chúng trong mạng lưới đường ống dẫn đến sự suy giảm chất lượng nước đáng kể. Chẳng hạn, NOM gây ra sự tiêu hao các chất khử trùng dư vốn là yếu tố quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm vi sinh. Điều này tạo điều kiện cho màng sinh học phát triển, không chỉ làm hỏng cơ sở hạ tầng mà còn làm giảm độ an toàn của nguồn nước. Thêm vào đó, tương tác giữa NOM và vật liệu đường ống có thể thúc đẩy sự rửa trôi các kim loại nặng độc hại như chì và đồng, đồng thời làm tăng nồng độ của các chất ô nhiễm hữu cơ phức tạp. NOM cũng đóng vai trò là tiền chất hình thành DBPs, gây khó khăn cho công tác quản lý an toàn hóa học. Về mặt cảm quan, sự hiện diện của NOM gây ra các hiện tượng như nước bị đổi màu, có vị và mùi lạ, từ đó làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng đối với chất lượng nước được cung cấp [3].
Một trong những hạn chế lớn hiện nay là phương pháp đo lường và theo dõi các tiểu nhóm NOM trong WDS. Phần lớn các phương pháp đặc trưng hóa hiện nay vẫn đòi hỏi phải lấy mẫu thủ công và phân tích phức tạp trong phòng thí nghiệm [4]. Đặc thù của WDS yêu cầu khả năng giám sát trên một mạng lưới rộng lớn về mặt không gian, điều mà các phương pháp truyền thống khó lòng đáp ứng hiệu quả. Ngoài ra, các biến động theo mùa và các sự kiện khí hậu như lũ lụt hay hạn hán càng làm trầm trọng thêm thách thức quản lý do nồng độ NOM thay đổi thường xuyên [5]. Mặc dù các nghiên cứu về NOM trong nguồn nước thô và trong quá trình xử lý đã được thực hiện rất sâu rộng, nhưng động học của lượng NOM còn sót lại trong mạng lưới phân phối sau các quy trình xử lý truyền thống vẫn chưa được xem xét một cách toàn diện. Bài viết này tập trung vào vai trò, hành vi và tác động của NOM sau khi rời khỏi nhà máy xử lý và vận chuyển qua mạng lưới phân phối đến người tiêu dùng [6], [7].
2. TÁC ĐỘNG CỦA NOM ĐẾN CHẤT LƯỢNG NƯỚC TRONG HỆ THỐNG PHÂN PHỐI
Sự hiện diện của NOM sau quá trình xử lý không chỉ đơn thuần là vấn đề về nồng độ mà còn nằm ở các đặc tính lý hóa của các phân đoạn còn sót lại. Những đặc tính này quyết định các phản ứng hóa học, sinh học và thẩm mỹ của nước khi di chuyển qua mạng lưới phân phối.

2.1. Tương tác với Clo và nghịch lý DBPs
Clo và các tác nhân khử trùng dựa trên clo phản ứng trực tiếp với NOM để tạo ra DBPs [2]. Việc duy trì clo dư là một chiến lược chủ động nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước rủi ro tái nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, điều này tạo ra một "nghịch lý khử trùng" khi clo phản ứng với NOM tạo thành DBPs.
Việc hình thành DBPs tiếp diễn ngay cả sau khi nước đã rời nhà máy xử lý, đặc biệt là trong các hệ thống có thời gian lưu nước kéo dài. Các nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ DBPs như Trihalomethanes (THMs) có thể tiếp tục tăng ngay cả khi thời gian lưu vượt quá 10 ngày [4]. Các phân đoạn NOM kỵ nước và có trọng lượng phân tử (MW) lớn là tiền chất chính tạo ra các THMs và HAAs (axit haloacetic) [5]. Ngược lại, phân đoạn ưa nước và MW thấp thường ưu tiên phản ứng với brom và iod. Chỉ số SUVA (độ hấp thụ UV254 chia cho nồng độ DOC) là một thước đo quan trọng; NOM có chỉ số SUVA cao (giàu tính thơm) liên quan mật thiết đến việc hình thành các DBPs carbonaceous [6].

2.2. Ăn mòn và đóng cặn
NOM ảnh hưởng đến sự ổn định vật lý của WDS thông qua việc tác động đến tốc độ ăn mòn và đóng cặn kim loại [10]. Các axit kỵ nước (VHA) ít gây ăn mòn, nhưng sự gia tăng các axit ưa nước có điện tích (CHA) làm tăng đáng kể tốc độ ăn mòn sắt [11]. Đối với ống đồng, nồng độ DOC trên 1,0 mg/L thúc đẩy sự rửa trôi kim loại (leaching) thông qua cơ chế tạo phức và huy động keo, độc lập với liều lượng hay tính kỵ nước [12]. Ngoài ra NOM hấp phụ mạnh lên các cặn ăn mòn, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, từ đó gây ra hiện tượng ăn mòn do vi sinh vật thông qua hoạt động của vi khuẩn khử sắt (IRB) hoặc khử nitrat (NRB) [13]. Thêm nữa NOM tương tác với cân bằng canxi-cacbonat. Các phần tử hữu cơ trong NOM bám lên bề mặt tinh thể canxit, làm chậm tốc độ phát triển của chúng và thay đổi động học của các lớp lắng đọng trong đường ống [14].
2.3. Vận chuyển chất ô nhiễm
NOM có ái lực hấp phụ cao, đóng vai trò như một phương tiện vận chuyển các chất ô nhiễm trong toàn bộ hệ thống [15]. Với nhóm kim loại nặng gồm: Sắt (Fe) và Nhôm (Al) tạo phức mạnh với NOM, làm tăng độ hòa tan và độ ổn định của chúng, khiến nồng độ kim loại tại vòi nước của người dùng có thể cao hơn dự kiến. Ngược lại, Chì (Pb) và Kẽm (Zn) tạo phức yếu hơn nhưng vẫn bị ảnh hưởng đáng kể bởi đặc tính của NOM [16]. Với nhóm vi nhựa (Microplastics) thì NOM bám vào bề mặt vi nhựa tạo thành lớp "eco-corona", làm thay đổi các thuộc tính lý hóa của hạt nhựa, từ đó ảnh hưởng đến khả năng lắng đọng hoặc vận chuyển của chúng trong mạng lưới [15].
2.4. Động học vi sinh
NOM là nguồn dinh dưỡng quyết định tiềm năng tái phát triển vi khuẩn trong mạng lưới phân phối. Chỉ số ổn định sinh học: AOC (Cacbon hữu cơ dễ đồng hóa) và BDOC (Cacbon hữu cơ dễ phân hủy sinh học) là các chỉ số then chốt. Quá trình ozon hóa tại nhà máy xử lý thường làm tăng tỷ lệ AOC và BDOC trong tổng TOC, khiến nước trở nên kém ổn định hơn về mặt sinh học [19]. Nồng độ AOC vượt quá 100 µg/L có liên quan trực tiếp đến sự phát triển (tăng 82%) số mẫu dương tính với coliform. Phân đoạn ưa nước (hydrophilic), giàu glucose và axit amin, được xác định là thành phần hỗ trợ mạnh mẽ nhất cho sự phát triển của vi khuẩn [20].
2.5. Cảm quan của nước
Các đặc tính của NOM ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận của người sử dụng thông qua màu sắc và mùi, vị của nước sử dụng. Với màu sắc Axit humic và fulvic là nguyên nhân chính gây ra màu sắc từ vàng đến đen trong nước uống [21]. Với vị và mùi của nước chủ yếu do một số vi khuẩn sử dụng NOM để sản sinh ra geosmin và MIB gây mùi mốc đất. Ngoài ra, khi NOM giàu nitơ (như axit amin từ sự phân hủy màng sinh học) phản ứng với clo, chúng tạo ra các nitrile hoặc aldehyde gây mùi "swampy" (mùi đầm lầy) hoặc mùi thuốc tây khó chịu, có thể tồn tại trong hệ thống lên tới 21 ngày [22].
3. HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC TRONG NHÀ
Hệ thống đường ống cấp nước trong nhà bao gồm mạng lưới đường ống, phụ kiện và thiết bị bên trong các tòa nhà, có nhiệm vụ phân phối nước từ đường ống cấp nước ngoài nhà của thành phố đến các thiết bị. Các điều kiện trong hệ thống này khác biệt đáng kể so với mạng lưới phân phối ngoài nhà do đường kính ống nhỏ hơn, vật liệu đa dạng, sự thay đổi thường xuyên về lưu lượng và áp suất, cùng với thời gian lưu nước (đọng lại) kéo dài. Những đặc điểm này khiến hệ thống trong nhà dễ bị suy giảm chất lượng nước và trở thành môi trường nuôi cấy các mầm bệnh [1].

3.1. Động học ăn mòn và hành vi của chất ô nhiễm
NOM đóng vai trò là yếu tố quyết định trong việc giải phóng các kim loại nặng, đặc biệt là chì (Pb²⁺) thông qua quá trình ăn mòn galvanic [2]. Các nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của NOM làm tăng đáng kể nồng độ Chì hòa tan. Minh chứng là khi bổ sung NOM ở nồng độ 7 mg C/L, nồng độ chì hòa tan trung bình tăng thêm 2320 µg/L. Cơ chế này là do NOM có khả năng tạo phức hợp với chì, làm huy động chì hòa tan và ảnh hưởng đến sự phân tán của các hạt keo giàu chì. Đặc biệt, các axit humic làm tăng khả năng hòa tan Chì (plumbosolvency) thông qua việc giữ kim loại trong dung dịch. Ngoài ra NOM có tác động kép đối với Đồng. Một mặt, NOM có thể ức chế hoạt tính xúc tác của đồng trong việc hình thành N-nitrosodimethylamine (NDMA) bằng cách tiêu thụ nhanh chloramine và cạnh tranh tạo phức với Đồng. Mặt khác, nồng độ Cu (II) cao lại có thể xúc tác hình thành DBPs trong quá trình clo hóa các hợp chất humic, làm tăng tiềm năng tạo ra THM và HAA [3]. Cuối cùng NOM làm giảm khả năng giữ lại của các kim loại trên vảy ăn mòn, làm tăng tính di động và sự rửa trôi của chúng vào nước uống. Trong hệ thống cấp nước trong nhà, các khoảng thời gian nước đọng và lưu lượng thay đổi làm tăng thời gian tiếp xúc giữa nước, NOM và vật liệu ống, từ đó đẩy cao rủi ro hình thành phức hợp kim loại-NOM [4].
3.2. Chloramine và quá trình Nitrat hóa
Chloramine thường được ưu tiên sử dụng trong đường ống cấp nước trong nhà nhờ tính ổn định lâu dài và khả năng kiểm soát vi khuẩn màng sinh học tốt hơn clo tự do. Tuy nhiên, sự tồn tại của NOM dẫn đến các thách thức về sinh học bao gồm:
- Sự phân hủy Chloramine: NOM tương tác với monochloramine, thúc đẩy sự phân hủy của nó và giải phóng amoniac tự do vào hệ thống. Amoniac này trở thành chất nền cho các vi khuẩn oxy hóa amoniac, dẫn đến quá trình nitrat hóa [5].
- Biến đổi đặc tính NOM: Quá trình nitrat hóa làm thay đổi thành phần hữu cơ trong nước. Sử dụng kỹ thuật phổ huỳnh quang (FEEM/PARAFAC), nghiên cứu đã phát hiện ra sự xuất hiện của các hợp chất giống vi sinh vật và protein trong nước đã bị nitrat hóa, trong khi nước chưa nitrat hóa chủ yếu chứa các hợp chất humic nguồn gốc từ đất. Điều này cho thấy chất hữu cơ vừa là chất nền vừa là sản phẩm phụ của hoạt động vi sinh trong quá trình nitrat hóa [5].
- Tăng khả năng chống chịu của vi khuẩn: NOM trong các hệ thống sử dụng chloramine còn giúp vi khuẩn hiếu khí trong màng sinh học tăng khả năng chống lại các chất khử trùng dư, làm trầm trọng thêm vấn đề nitrat hóa [6].
4. KỸ THUẬT ĐẶC TRƯNG HÓA VÀ GIÁM SÁT NOM
Sự phức tạp và biến đổi không ngừng của NOM đặt ra những thách thức lớn trong việc hiểu rõ hành vi của chúng trong mạng lưới WDS. Để hiểu rõ bản chất đa chiều của NOM đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp định lượng truyền thống và kỹ thuật phân tích cấu trúc chuyên sâu, với các kỹ thuật đặc trưng hóa chuyên sâu sẽ làm rõ được cả phương diện cấu trúc và chức năng của hỗn hợp NOM. Các phương pháp truyền thống được sử dụng bao gồm: TOC, DOC và UV254 vẫn là những chỉ số phổ biến nhất nhờ tính nhanh chóng và chi phí thấp, tuy nhiên chúng chỉ cung cấp thông tin định lượng tổng quát mà không thể phân biệt được các tiểu nhóm NOM cụ thể. Để làm rõ cấu trúc và đặc tính chức năng, các kỹ thuật phân tích chuyên sâu như: phổ huỳnh quang (EEM-PARAFAC), sắc ký loại trừ kích thước (HPSEC), và khối phổ phân giải cao (FTICR-MS) được sử dụng để xác định trọng lượng phân tử, các nhóm chức và nguồn gốc của NOM (từ đất hay vi sinh vật). Tuy nhiên hai nhóm phương pháp này đòi hỏi lấy mẫu thủ công và mất thời gian phân tích. Để giải quyết các hạn chế này việc ứng dụng các cảm biến quang học trực tuyến (UV-Vis và huỳnh quang vi sai) cho phép dự báo tiềm năng hình thành DBPs và theo dõi sự thay đổi chất lượng nước trong thời gian thực (Real-time monitoring) mà không cần lấy mẫu thủ công. Đây là xu hướng và là giải pháp hiệu quả giúp các đơn vị quản lý nhận diện và ứng phó kịp thời với các sự cố ô nhiễm đột xuất một cách hiệu quả.

Bảng 1. Tóm tắt các kỹ thuật mô tả NOM áp dụng trong hệ thống phân phối nước



5. KẾT LUẬN
Nghiên cứu này khẳng định rằng NOM trong WDS là một yếu tố phức tạp, ảnh hưởng đa chiều đến chất lượng nước uống, từ việc thúc đẩy sự hình thành các sản phẩm phụ khử trùng (DBPs), tốc độ ăn mòn, đến việc cung cấp dinh dưỡng cho màng sinh học phát triển. Để giải quyết các thách thức về an toàn hóa học, đặc biệt là việc giám sát sự hình thành DBPs trong mạng lưới, bài báo nhấn mạnh vai trò của chỉ số SUVA và các cảm biến quang học trực tuyến (như UV-Vis và huỳnh quang vi sai). Các kỹ thuật này cho phép dự báo tiềm năng hình thành các hợp chất như THMs và HAAs trong thời gian thực (real-time monitoring) mà không cần qua các bước lấy mẫu và phân tích thủ công phức tạp.
Bên cạnh đó, việc hiểu rõ bản chất của các tiền chất DBPs đòi hỏi sự hỗ trợ từ các kỹ thuật đặc trưng hóa cấu trúc chuyên sâu như phổ huỳnh quang (EEM-PARAFAC), sắc ký loại trừ kích thước (HPSEC) và khối phổ phân giải cao (FTICR-MS) để xác định trọng lượng phân tử và các nhóm chức đặc trưng. Sự chuyển dịch từ quản lý nồng độ tổng quát (TOC/DOC) sang đặc trưng hóa chi tiết đặc tính cấu trúc (tính thơm, phân đoạn kỵ nước/ưa nước) là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa quản lý dư lượng khử trùng và đảm bảo an toàn nước từ nhà máy đến tận vòi tiêu dùng. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung xây dựng mô hình dự báo dựa trên các chỉ số quang học này để nâng cao khả năng ứng phó kịp thời với các biến đổi chất lượng nước trong đô thị.
Nguyễn Thành Mậu1
1Khoa KTHT&MT Đô thị, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
(Nguồn: Bài đăng trên Tạp chí Môi trường, số Chuyên đề Tiếng việt I/2026)
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Riyadh, A.; Peleato, N.M. (2024). Natural Organic Matter Character in Drinking Water Distribution Systems: A Review of Impacts on Water Quality and Characterization Techniques. Water, 16(3), 446.
2. Chen, W.; Yu, H.-Q. (2021). Advances in the Characterization and Monitoring of Natural Organic Matter Using Spectroscopic Approaches. Water Res..
3. Matilainen, A. et al. (2011). An Overview of the Methods Used in the Characterisation of Natural Organic Matter (NOM) in Relation to Drinking Water Treatment. Chemosphere.
4. Hayes, M.H.B.; Swift, R.S. (2020). Vindication of Humic Substances as a Key Component of Organic Matter in Soil and Water. Advances in Agronomy.
5. Sillanpää, M. (2014). Natural Organic Matter in Water: Characterization and Treatment Methods. Butterworth-Heinemann.
6. Kennedy, A. et al. (2021). Regulated Disinfection Byproduct Formation over Long Residence Times. Water Res.
7. Hua, G.; Reckhow, D.A. (2007). Characterization of Disinfection Byproduct Precursors Based on Hydrophobicity and Molecular Size. Environ. Sci. Technol.
8. Hua, G. et al. (2015). Correlation between SUVA and DBP Formation during Chlorination and Chloramination of NOM Fractions from Different Sources. Chemosphere.
9. Zhao, Y. et al. (2018). The Dependence of Chlorine Decay and DBP Formation Kinetics on Pipe Flow Properties in Drinking Water Distribution. Water Res.
10. Poleneni, S.R.; Inniss, E.C. (2019). Array of Prediction Tools for Understanding Extent of Wall Effects on DBP Formation in Drinking Water Distribution Systems. J. Water Supply Res. Technol.-AQUA.
11. Gruškeviča, K. et al. (2008). Influence of Water Velocity and NOM Composition on Corrosion of Iron Pipes. Materials and Related Substances in Drinking Water.
12. Korshin, G.V. et al. (1996). Influence of NOM on Copper Corrosion. J.-Am. Water Work. Assoc.
13. Ali, I. et al. (2022). Interaction of Microplastics and Nanoplastics with Natural Organic Matter (NOM) and the Impact of NOM on the Sorption Behavior of Anthropogenic Contaminants. J. Clean. Prod.
14. Dalmau-Soler, J. et al. (2022). Microplastics throughout a Tap Water Supply Network. Water Environ. J.
15. Peng, C.-Y. et al. (2013). Effects of Chloride, Sulfate and Natural Organic Matter (NOM) on the Accumulation and Release of Trace-Level Inorganic Contaminants from Corroding Iron. Water Res.
16. LeChevallier, M.W. et al. (1996). Full-Scale Studies of Factors Related to Coliform Regrowth in Drinking Water. Appl. Environ. Microbiol.
17. Sambo, S.P. et al. (2020). Quantification of Biodegradable Natural Organic Matter (NOM) Fractions and Its Impact on Bacterial Regrowth in a South African Water Treatment Plant. J. Water Process Eng.
18. Terry, L.G.; Summers, R.S. (2018). Biodegradable Organic Matter and Rapid-Rate Biofilter Performance: A Review. Water Res.
19. Fish, K.E. et al. (2016). Characterising and Understanding the Impact of Microbial Biofilms and the Extracellular Polymeric Substance (EPS) Matrix in Drinking Water Distribution Systems. Environ. Sci. Water Res. Technol.
20. Abokifa, A.A. et al. (2016). Investigating the Role of Biofilms in Trihalomethane Formation in Water Distribution Systems with a Multicomponent Model. Water Res..
21. Arnold, R.B. (2011). New Insights into Lead and Copper Corrosion: Impacts of Galvanic Corrosion, Flow Pattern, Potential Reversal, and Natural Organic Matter. Master’s Thesis.
22. King, P.W. et al. (2022). Role of Natural Organic Matter and Hardness on Lead Release from Galvanic Corrosion. Environ. Sci. Water Res. Technol..
23. Moradi, S. et al. (2018). Tracking Changes in Organic Matter during Nitrification Using Fluorescence Excitation–Emission Matrix Spectroscopy Coupled with Parallel Factor Analysis (FEEM/PARAFAC). J. Environ. Chem. Eng.
24. Zhang, Y.; Edwards, M. (2009). Accelerated Chloramine Decay and Microbial Growth by Nitrification in Premise Plumbing. J. Am. Water Work. Assoc.
25. Nguyen, H.V.-M. et al. (2023). Fluorescence Spectroscopy in the Detection and Management of Disinfection By-Product Precursors in Drinking Water Treatment Processes: A Review. Chemosphere.
26. Stéphanie, G.; Caetano, D. (2020). Real-Time Estimation of Disinfection By-Products through Differential UV Absorbance. Water.
27. Korshin, G. et al. (2008). Real Time Monitoring of Disinfection By-Products Using Differential UV Spectroscopy. Water.
28. Dong, F. et al. (2022). Spatio-Temporal Variability of Halogenated Disinfection by-Products in a Large-Scale Two-Source Water Distribution System with Enhanced Chlorination. J. Hazard. Mater.
29. Weiss, W.J. et al. (2013). Minimizing Raw Water NOM Concentration through Optimized Source Water Selection. J. Am. Water Work. Assoc.