TÓM TẮT
Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đang làm thay đổi mối quan hệ giữa thương mại, pháp luật và chính sách về môi trường. Hiệp định thương mại tự do giữa Liên minh châu Âu và Việt Nam (EVFTA) dành Chương 13 cho Thương mại và Phát triển bền vững, trong khi Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có Chương 20 cho Môi trường. Các chương này không chỉ đặt ra yêu cầu về bảo vệ môi trường (BVMT) mà còn gắn với thực thi pháp luật, minh bạch, tham gia của công chúng, hợp tác và cơ chế giải quyết tranh chấp. Tại Việt Nam, quá trình thực hiện các cam kết này diễn ra trong bối cảnh hệ thống pháp luật môi trường đã được củng cố, đặc biệt với việc ban hành Luật BVMT năm 2020 và các quy định về tổ chức thực hiện điều ước quốc tế. Bài viết phân tích thực trạng nội luật hóa các cam kết môi trường, khí hậu trong EVFTA và CPTPP ở Việt Nam, nhận diện ba khoảng cách chủ yếu gồm: (i) khoảng cách về chuẩn mực, (ii) khoảng cách về thể chế, (iii) khoảng cách về thực thi. Trên cơ sở so sánh kinh nghiệm của Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Canada, bài viết cho rằng nội luật hóa không nên chỉ được đo bằng số lượng văn bản được sửa đổi hoặc ban hành, mà phải được nhìn nhận như một quá trình chuyển hóa cam kết quốc tế thành các quy định pháp luật, thiết chế, cơ chế giám sát và năng lực tuân thủ của doanh nghiệp. Từ đó, bài viết đề xuất chuyển từ mô hình “nội luật hóa theo từng FTA” sang mô hình “quản trị thực thi nghĩa vụ môi trường xuyên FTA”, gắn thực thi FTA với chuyển đổi xanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
Từ khóa: FTA, cam kết, môi trường và khí hậu, nội luật hóa, năng lực tuân thủ.
DOMESTICATING ENVIRONMENTAL AND CLIMATE COMMITMENTS UNDER THE EVFTA AND CPTPP: INTERNATIONAL EXPERIENCES AND RECOMMENDATIONS FOR VIET NAM
ABSTRACT
Next-generation Free Trade Agreements (FTAs) are reshaping the relationship between trade, law, and environmental policy. The European Union-Viet Nam Free Trade Agreement (EVFTA) devotes Chapter 13 to Trade and Sustainable Development, while the Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (CPTPP) contains a dedicated Chapter 20 on the Environment. These chapters not only establish commitments to environmental protection but also address law enforcement, transparency, public participation, cooperation, and dispute settlement mechanisms. In Viet Nam, the implementation of these commitments is taking place against the backdrop of a strengthened environmental legal framework, particularly following the adoption of the Law on Environmental Protection 2020 and the promulgation of regulations governing the implementation of international treaties. This study examines the current state of domestic legal implementation of environmental and climate commitments under the EVFTA and CPTPP in Viet Nam and identifies three principal gaps: (i) normative gaps, (ii) institutional gaps, and (iii) implementation gaps. Drawing on a comparative analysis of the experiences of the European Union (EU), the United States, and Canada, the article argues that the extent of domestic implementation should not be measured solely by the number of legal instruments amended or enacted. Rather, it should be understood as a process of translating international commitments into domestic legal provisions, institutional arrangements, monitoring mechanisms, and business compliance capacity. Accordingly, the article recommends a shift from an FTA-by-FTA approach to domestic implementation towards a model of cross-FTA governance of environmental obligations, integrating FTA implementation with green transition objectives/roadmaps and the enhancement of Vietnamese enterprises’ competitiveness.
Keywords: FTA, commitments, environment and climate, domestication, compliance capacity.
JEL Classifications: O13, O44, P48, Q56.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong giai đoạn đầu của tự do hóa thương mại, trọng tâm của các hiệp định thương mại chủ yếu là cắt giảm thuế quan, loại bỏ hạn chế định lượng, mở cửa thị trường và bảo hộ đầu tư. Các vấn đề môi trường thường được xem là lĩnh vực chính sách bổ trợ. Tuy nhiên, sự phát triển của Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đã đưa nội dung về môi trường, lao động và phát triển bền vững vào cấu trúc trung tâm của quản trị thương mại. Các nghiên cứu về pháp luật và quản trị cũng cho thấy hiệu quả của nghĩa vụ quốc tế phụ thuộc không chỉ vào mức độ ràng buộc của văn bản mà còn vào cơ chế thực thi và mức độ “nội hóa” các chuẩn mực trong thiết chế quốc gia (Abbott & Snidal, 2000; Chayes & Chayes, 1995).
Hiệp định thương mại tự do giữa Liên minh châu Âu và Việt Nam (EVFTA) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là hai ví dụ có ý nghĩa trực tiếp đối với Việt Nam trong việc thúc đẩy các hoạt động thương mại quốc tế gắn với việc thực hiện các yêu cầu về BVMT, ứng phó với biến đổi khí hậu (BĐKH). EVFTA có Chương 13 về Thương mại và Phát triển bền vững, bao quát các vấn đề môi trường, BĐKH, đa dạng sinh học (ĐDSH), quản lý tài nguyên thiên nhiên... Chương 13 đề ra các quy định nhằm tăng cường tính tương hỗ giữa thương mại và môi trường (Bộ Công Thương, 2024). Trong khi đó, CPTPP có Chương 20 về Môi trường, gồm các nghĩa vụ về duy trì mức độ bảo vệ cao, thực thi hiệu quả pháp luật môi trường, không hạ thấp tiêu chuẩn để thúc đẩy thương mại và đầu tư, thực hiện các nghĩa vụ môi trường đa phương và tăng cường minh bạch, tham gia của công chúng (CPTPP, 2019).
Vấn đề đặt ra đối với Việt Nam vì thế không chỉ là xác định “đã sửa luật hay chưa”, mà là xem xét toàn bộ chuỗi từ cam kết quốc tế đến pháp luật, cơ quan thực thi, cơ chế giám sát và hành động tuân thủ của doanh nghiệp. Cách tiếp cận này phù hợp với đặc điểm của các FTA thế hệ mới, trong đó nhiều nghĩa vụ có tính khung như “duy trì”, “thực thi hiệu quả”, “khuyến khích” hoặc “hợp tác”, đòi hỏi năng lực quản trị liên ngành thay vì chỉ một hành động lập pháp đơn lẻ.
Bài viết sử dụng phương pháp phân tích pháp lý, so sánh pháp luật và phân tích thể chế, tập trung vào năm vấn đề: (i) nội dung và mức độ của cam kết môi trường trong EVFTA và CPTPP; (ii) sự tương thích của pháp luật Việt Nam; (iii) tổ chức thực thi và giám sát; (iv) kinh nghiệm của EU, Hoa Kỳ và Canada; (v) các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi.
2. THỰC TRẠNG NỘI LUẬT HÓA CAM KẾT VỀ BVMT, ỨNG PHÓ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TRONG EVFTA VÀ CPTPP CỦA VIỆT NAM
2.1. Nội dung cam kết và yêu cầu nội luật hóa
EVFTA và CPTPP đều đưa môi trường vào các cam kết có tính pháp lý, nhưng cấu trúc của hai hiệp định có điểm khác nhau. EVFTA đặt môi trường trong Chương 13 về Thương mại và Phát triển bền vững, cùng với lao động và các cơ chế đối thoại, tham vấn. Trong khi đó, CPTPP dành một chương độc lập cho môi trường và quy định tương đối cụ thể về phạm vi pháp luật môi trường, thực thi, ĐDSH, nghề cá, môi trường biển, tầng ô dôn và các vấn đề liên quan khác. CPTPP xác định “luật môi trường” bao gồm luật và quy định của một Bên có mục đích chính là BVMT hoặc phòng ngừa nguy cơ đối với đời sống, sức khỏe con người.
Một đặc điểm quan trọng là các nghĩa vụ không đồng nhất về mức độ chi tiết. Có nghĩa vụ tương đối cụ thể, có thể đối chiếu trực tiếp với pháp luật quốc gia; nhưng cũng có nghĩa vụ yêu cầu Nhà nước duy trì mức độ bảo vệ, thực thi hiệu quả pháp luật hiện hành, hợp tác hoặc tạo điều kiện cho công chúng tham gia. Vì vậy, nội luật hóa phải được hiểu theo hai cấp độ: Cấp độ “tương thích chuẩn mực” và cấp độ “bảo đảm thực thi”. Ví dụ, Canada, trong tài liệu giải trình về Chương 20 CPTPP, cũng nhấn mạnh mục tiêu của Chương 20 là thúc đẩy chính sách thương mại và môi trường hỗ trợ lẫn nhau, bảo đảm mức BVMT cao và thực thi hiệu quả pháp luật môi trường (Government of Canada, 2020).
2.2. Khung pháp luật Việt Nam và mức độ tương thích
Luật Điều ước quốc tế năm 2016 tạo khung pháp lý cho việc ký kết, sửa đổi, gia hạn, chấm dứt và tổ chức thực hiện điều ước quốc tế. Điều này tạo cơ sở pháp lý chung để Việt Nam thực hiện các nghĩa vụ đã cam kết trong FTA (Quốc hội, 2016). Đối với lĩnh vực môi trường, Luật BVMT số 72/2020/QH14 có phạm vi điều chỉnh rộng, bao gồm hoạt động BVMT của cơ quan, tổ chức, cộng đồng, hộ gia đình và cá nhân; đồng thời quy định về hội nhập và hợp tác quốc tế về BVMT, trong đó nhấn mạnh việc tuân thủ pháp luật quốc tế và các cam kết trong điều ước quốc tế liên quan đến môi trường (Quốc hội, 2020).
Việt Nam đã có khung pháp luật môi trường tương đối rộng để thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến BVMT, ứng phó với BĐKH trong EVFTA và CPTPP. Tuy nhiên, “có quy định tương thích” không đồng nghĩa với “thực hiện đầy đủ”. Bản chất của các FTA thế hệ mới yêu cầu thực thi phân tán trên nhiều lĩnh vực, ví dụ: đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường, quản lý chất thải, bảo tồn ĐDSH, thủy sản, lâm nghiệp, năng lượng, phát thải khí nhà kính, sản xuất và tiêu dùng bền vững. Vì vậy, khoảng cách giữa cam kết và thực thi cần được đánh giá theo từng nghĩa vụ và từng cơ quan chịu trách nhiệm thực thi, giám sát.
2.3. Ba khoảng cách trong quá trình nội luật hóa
Thứ nhất, khoảng cách chuẩn mực. Một số nghĩa vụ trong FTA có thể được phản ánh trong pháp luật hiện hành, nhưng không phải lúc nào cũng có một điều khoản nội luật tương ứng. Đối với các nghĩa vụ mang tính khung, vấn đề quan trọng là xác định cơ chế thực thi, tiêu chí đánh giá và trách nhiệm của cơ quan nhà nước. Do đó, việc rà soát không nên dừng ở bảng đối chiếu văn bản mà cần lập “ma trận nghĩa vụ - cơ quan - quy trình - chỉ số thực hiện”.
Thứ hai, khoảng cách thể chế. Nghĩa vụ môi trường trong FTA liên quan đồng thời đến thương mại, môi trường, sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, tài chính, khoa học - công nghệ, thủy sản, lâm nghiệp và chính quyền địa phương. Nếu trách nhiệm không được phân công rõ hoặc dữ liệu không được chia sẻ, việc thực hiện có thể bị phân mảnh. Đây là lý do cơ chế điều phối liên ngành và đầu mối theo dõi cam kết có ý nghĩa tương đương với việc sửa đổi các văn bản pháp luật.
Thứ ba, khoảng cách thực thi. Một nghĩa vụ được coi là thực hiện thực chất khi doanh nghiệp và các chủ thể liên quan có khả năng đáp ứng yêu cầu trong thực tế. Tình hình thực thi CPTPP của Việt Nam được Bộ Công Thương đánh giá là đã góp phần nâng cao nhận thức và thúc đẩy hoàn thiện pháp luật, nhưng vẫn tồn tại các khó khăn như chi phí tuân thủ, năng lực cạnh tranh, yêu cầu đổi mới công nghệ và mức độ tương thích của pháp luật trong nước (Bộ Công Thương, 2025).
2.4. Tác động đối với doanh nghiệp và chuyển đổi xanh
Từ góc độ doanh nghiệp, nội luật hóa không chỉ tạo ra nghĩa vụ pháp lý mà còn tác động đến chi phí, công nghệ, quản trị chuỗi cung ứng và khả năng tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp xuất khẩu ngày càng phải đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải khí nhà kính, quản lý hóa chất và chất thải, tiêu chuẩn sản xuất sạch hơn và công bố thông tin bền vững. Vì vậy, cơ chế thực thi FTA thế hệ mới, đặc biệt là EVFTA và CPTPP cần được thiết kế theo hướng “tuân thủ có hỗ trợ”, kết hợp nghĩa vụ pháp lý với hướng dẫn kỹ thuật, đào tạo, tư vấn, tài chính xanh và chuyển giao công nghệ.
Từ thực trạng trên, có thể thấy Việt Nam đã có nền tảng pháp luật quan trọng để thực hiện EVFTA và CPTPP, nhưng mô hình quản trị hiện nay cần tiếp tục chuyển từ rà soát “tương thích văn bản” sang theo dõi “kết quả thực thi”. Mục tiêu cuối cùng không nên chỉ là chứng minh có quy định phù hợp, mà phải đánh giá được mức độ tuân thủ, chất lượng thực thi và kết quả môi trường.
3. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ
3.1. Kết hợp cam kết thương mại với quản trị bền vững của Liên minh châu Âu
Kinh nghiệm của lên minh châu Âu (EU) cho thấy các cam kết về thương mại và phát triển bền vững được đặt trong một hệ thống quản trị rộng hơn, bao gồm quy định nội bộ của EU, cơ chế đối thoại, minh bạch và sự tham gia của các nhóm tư vấn. Trong các FTA của EU, chương về Thương mại và Phát triển bền vững thường gắn với yêu cầu duy trì mức BVMT cao, thực thi pháp luật trong nước và thúc đẩy hợp tác về khí hậu, ĐDSH và phát triển bền vững (European Commission, Trade and Sustainable Development in EU Trade Agreements).
Điểm đáng chú ý đối với Việt Nam là EU không coi nội luật hóa là một hoạt động kết thúc ngay sau khi hiệp định có hiệu lực. Việc thực hiện được gắn với cơ chế đối thoại, theo dõi và huy động các chủ thể ngoài Nhà nước. Điều này gợi mở cho Việt Nam việc xây dựng cơ chế rà soát định kỳ, trong đó doanh nghiệp, hiệp hội và tổ chức xã hội có thể cung cấp thông tin về chi phí và khó khăn tuân thủ để việc nội luật hóa các cam kết không tạo ra rào cản, gánh nặng về chi phí tuân thủ vượt quá khả năng chi trả của doanh nghiệp.
3.2. Hiệu quả thực thi và khả năng cưỡng chế của Hoa Kỳ
Hiệp định thương mại giữa Hoa Kỳ - Mexico - Canada (USMCA) dành Chương 24 cho môi trường và đặt trọng tâm vào việc thực thi pháp luật về môi trường. Chương này bao gồm nhiều vấn đề xuyên biên giới và môi trường toàn cầu, đồng thời nằm trong cấu trúc giải quyết tranh chấp của hiệp định (USMCA, 2020). Cách tiếp cận này cho thấy nghĩa vụ môi trường trong FTA có thể được thiết kế theo hướng tạo ra trách nhiệm pháp lý rõ ràng hơn đối với việc không thực thi hoặc thực thi không hiệu quả. Bài học đối với Việt Nam không phải là sao chép cơ chế của Hoa Kỳ, mà là xác định rõ “ai chịu trách nhiệm về kết quả”. Trong quản trị việc thực thi FTA, nếu nghĩa vụ chỉ được giao chung cho nhiều cơ quan mà không có chỉ số, thời hạn và cơ chế báo cáo. Do đó, trách nhiệm giải trình cần được đưa vào ngay từ xây dựng kế kế hoạch thực thi.
3.3. Kết hợp nghĩa vụ với hợp tác và rà soát của Canada
Canada coi Chương 20 của CPTPP là công cụ để thúc đẩy chính sách thương mại và môi trường theo hướng hỗ trợ lẫn nhau, đồng thời nhấn mạnh năng lực của các bên trong xử lý vấn đề môi trường liên quan đến thương mại (Government of Canada, 2020). Cách tiếp cận này cho thấy thực thi FTA không nhất thiết chỉ dựa trên chế tài; hợp tác kỹ thuật, minh bạch, trao đổi thông tin và nâng cao năng lực cũng là các cấu phần quan trọng cần được ưu tiên triển khai.
Đối với Việt Nam, kinh nghiệm này đặc biệt phù hợp trong bối cảnh năng lực tuân thủ giữa các doanh nghiệp rất khác nhau. Một hệ thống thực thi hiệu quả cần phân biệt giữa hành vi cố ý vi phạm và trường hợp doanh nghiệp thiếu thông tin, công nghệ hoặc nguồn lực. Chính sách “tuân thủ có hỗ trợ” có thể giúp giảm chi phí chuyển đổi mà vẫn duy trì mục tiêu môi trường.
3.4. Bài học chung cho Việt Nam
Từ các mô hình trên có thể rút ra bốn bài học. Một là, nội luật hóa phải gắn với cơ chế thực thi và đánh giá kết quả. Hai là, cần có đầu mối điều phối và phân công trách nhiệm rõ giữa các cơ quan. Ba là, minh bạch và sự tham gia của doanh nghiệp, hiệp hội và xã hội giúp phát hiện sớm khoảng cách thực thi. Bốn là, cam kết trong FTA cần được kết nối với chính sách môi trường và chuyển đổi xanh trong nước, thay vì hình thành các chương trình thực thi tách biệt.
4. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Các cam kết môi trường trong EVFTA và CPTPP đã làm thay đổi đáng kể yêu cầu đối với pháp luật và quản trị môi trường ở Việt Nam. Việt Nam đã có nền tảng pháp luật tương đối đầy đủ, đặc biệt là Luật Điều ước quốc tế năm 2016 và Luật BVMT năm 2020 cũng như các văn bản dưới luật liên quan. Tuy nhiên, sự tương thích của hệ thống pháp luật mới chỉ là điều kiện cần để thực hiện các cam kết về BVMT, ứng phó với BĐKH. Điều kiện đủ là năng lực thực thi, giám sát, trách nhiệm giải trình và khả năng tuân thủ của các bên liên quan, đặt biệt là các doanh nghiệp.
Để tăng cường hiệu quả thực hiện các cam kết về BVMT, ứng phó với BĐKH đã đề ra trong EVFTA và CPTPP, nhìn từ góc độ nội luật hóa, có 7 nhóm khuyến nghị đề xuất cho Việt Nam, cụ thể như sau:
Thứ nhất, chuyển từ “nội luật hóa theo từng FTA” sang “nội luật hóa xuyên FTA”. Theo đó, xây dựng một cơ sở dữ liệu thống nhất về nghĩa vụ môi trường và khí hậu của các FTA, trong đó xác định nguồn nghĩa vụ, cơ quan phụ trách, văn bản liên quan, chỉ số thực hiện và nhóm doanh nghiệp chịu tác động.
Thứ hai, xây dựng Báo cáo quốc gia định kỳ về thực thi cam kết môi trường (bao gồm cả ứng phó với biến đối khí hậu). Báo cáo cần đánh giá đồng thời khoảng cách chuẩn mực, khoảng cách thể chế và khoảng cách thực thi; không chỉ liệt kê văn bản đã ban hành mà cần đánh giá cả mức độ thực thi, tuân thủ các quy định đã ban hành.
Thứ ba, củng cố cơ chế điều phối liên ngành, bảo đảm mỗi nghĩa vụ hay cam kết có một cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm triển khai và cơ chế phối hợp với các cơ quan liên quan.
Thứ tư, đưa doanh nghiệp vào trung tâm của chính sách thực thi thay cho các cơ quan quản lý nhà nước. Nhà nước cần xây dựng công cụ tự đánh giá tuân thủ, hướng dẫn theo ngành, chương trình đào tạo và tư vấn, đồng thời ưu tiên doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Thứ năm, xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông về phát thải khí nhà kính, phát sinh chất thải rắn, nước thải, giấy phép môi trường, thanh tra, xử phạt, chứng nhận, xuất khẩu và chuỗi cung ứng để phục vụ cả cho cả công tác quản lý nhà nước và phát triển doanh nghiệp.
Thứ sáu, khai thác đầy đủ hơn các cơ chế tham vấn và tham gia của cộng đồng trong thực hiện EVFTA và CPTPP. Các cơ chế này không chỉ có giá trị về minh bạch mà còn giúp cơ quan quản lý nhận diện chi phí tuân thủ và điều chỉnh chính sách.
Thứ bảy, gắn thực thi FTA với chiến lược chuyển đổi xanh, phát triển thị trường các-bon trong nước, kinh tế tuần hoàn, năng lượng sạch và các yêu cầu xanh của thị trường quốc tế. Cách tiếp cận này giúp tránh tình trạng mỗi FTA được triển khai như một chương trình riêng và tạo ra cơ chế quản trị thống nhất về môi trường và khí hậu trong mối quan hệ với thương mại quốc tế.
Nguyễn Sỹ Linh, Nguyễn Thị Thu Hà, Lê Trọng Hải, Nguyễn Thu Hằng, Phạm Thị Phương Thảo
Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường
(Nguồn: Bài đăng trên Tạp chí Môi trường số 8/2026)
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Quốc hội Việt Nam (2016), Luật Điều ước quốc tế số 108/2016/QH13, ngày 9/4/2016.
2. Quốc hội Việt Nam (2020), Luật BVMT số 72/2020/QH14, ngày 17/11/2020.
3. Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (CPTPP), Chapter 20 - Environment.
4. European Union-Vietnam Free Trade Agreement (EVFTA), Chapter 13 - Trade and Sustainable Development.
5. United States-Mexico-Canada Agreement (USMCA), Chapter 24 - Environment.
6. Comprehensive Economic and Trade Agreement (CETA), Chapter 24 - Trade and Environment.
7. Abbott, K.W. & Snidal, D. (2000), “Hard and Soft Law in International Governance”, International Organization, 54(3).
8. Brandi, C., Schwab, J., Berger, A. & Morin, J.-F. (2020), “Do Environmental Provisions in Trade Agreements Make Exports from Developing Countries Greener?”, World Development, 129.
9. Brunnée, J. & Toope, S.J. (2010), Legitimacy and Legality in International Law: An Interactional Account, Cambridge University Press.
10. Chayes, A. & Chayes, A.H. (1995), The New Sovereignty: Compliance with International Regulatory Agreements, Harvard University Press.
11. European Commission, Trade and Sustainable Development in EU Trade Agreements.
12. Government of Canada (2020), Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership: Chapter 20 - Environment.
13. Bộ Công Thương (2024), “Thực trạng thực thi cam kết về môi trường trong các Hiệp định EVFTA”.
14. Bộ Công Thương (2025), “Tình hình thực thi các cam kết về môi trường trong Hiệp định CPTPP”.