Trước bối cảnh các thách thức về ô nhiễm môi trường, suy giảm chất lượng nguồn nước và tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, việc phát huy vai trò của cộng đồng trong bảo vệ môi trường đang trở thành xu hướng tất yếu. Dự án “Thúc đẩy hiệu quả sự tham gia của cộng đồng trong bảo vệ môi trường và quản lý bền vững tài nguyên nước tại Đà Nẵng” do Trung tâm Nghiên cứu môi trường và cộng đồng (CECR) triển khai, với sự tài trợ của Oxfam là một trong những sáng kiến tiêu biểu nhằm hiện thực hóa mục tiêu này. Dự án triển khai 03 mô hình chính, mỗi mô hình tập trung vào một khía cạnh cụ thể của công tác quản lý môi trường và tài nguyên nước, đồng thời bổ trợ lẫn nhau tạo thành một hệ thống giải pháp toàn diện.
Những đổi thay từ khi triển khai dự án tại các cộng đồng
(1) Khu dân cư bền vững về môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu
Mô hình Khu dân cư bền vững được xây dựng trong bối cảnh nhiều khu dân cư còn gặp khó khăn trong quản lý rác thải sinh hoạt, ô nhiễm môi trường cục bộ và thiếu sự tham gia thực chất của người dân. Bên cạnh đó, việc thiếu dữ liệu từ cộng đồng cũng khiến công tác quản lý gặp nhiều hạn chế. Thông qua mô hình này, Dự án hướng tới xây dựng các khu dân cư có khả năng tự quản, chủ động trong bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu, trên cơ sở kết hợp giữa chỉ đạo của chính quyền và sự tham gia tích cực của người dân.

Các hoạt động cụ thể của mô hình bao gồm: Phân loại rác tại nguồn; tận dụng rác hữu cơ để ủ phân compost, sản xuất nước tẩy rửa sinh học; làm sạch ao hồ và giám sát chất lượng nước phục vụ sản xuất nông nghiệp. Kết quả bước đầu cho thấy, có 7 thôn tham gia triển khai, với 9 lớp tập huấn được tổ chức, giúp khoảng 300 người dân được nâng cao năng lực trong các hoạt động bảo vệ môi trường. Đáng chú ý, phụ nữ chiếm tới 65% số người tham gia, thể hiện vai trò quan trọng của lực lượng này trong các hoạt động cộng đồng. Bên cạnh đó, 100% người tham gia được tiếp cận quy định pháp luật liên quan như Luật Bảo vệ môi trường năm 2020; Luật Tài nguyên nước 2023 và Luật Tiếp cận thông tin 2016, góp phần nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng trong bảo vệ môi trường xanh - sạch - Đẹp. Không chỉ dừng lại ở con số, mô hình còn tạo ra sự thay đổi rõ nét trong hành vi của người dân - từ thói quen xử lý rác thải chưa đúng cách sang phân loại, tái sử dụng và giảm thiểu rác thải; từ bị động sang chủ động tham gia giám sát và bảo vệ môi trường sống của chính mình.


Người dân thôn Tà Lang, phường Hải Vân chia sẻ về mô hình phân loại rác tại nguồn, xử lý rác hữu cơ để ủ phân compost
Ghi nhận tại các thôn triển khai mô hình cho thấy, người dân đánh giá cao tính thiết thực của mô hình khi giúp thay đổi thói quen sinh hoạt. Từ việc bỏ rác thải chung, vứt rác bừa bãi ra môi trường, nhiều hộ gia đình đã chủ động phân loại rác tại nguồn, tận dụng rác hữu cơ để ủ phân, góp phần giảm ô nhiễm và tiết kiệm chi phí. Không chỉ dừng lại ở việc thay đổi hành vi, người dân còn nhận thấy rõ lợi ích về môi trường sống. Các hoạt động như ra quân làm sạch sông suối, khơi thông dòng chảy hay xử lý rác hữu cơ đã góp phần cải thiện cảnh quan, giảm ô nhiễm và nâng cao chất lượng sống trong khu dân cư. Đáng chú ý, mô hình đã tạo được sự lan tỏa trong cộng đồng, không chỉ những hộ trực tiếp tham gia, nhiều gia đình khác cũng chủ động học hỏi và làm theo, từng bước hình thành ý thức bảo vệ môi trường chung. Ở góc độ cộng đồng, đại diện các thôn đánh giá mô hình đã góp phần nâng cao tính gắn kết và trách nhiệm của người dân. Thông qua tập huấn, sinh hoạt nhóm và ra quân cộng đồng, người dân có cơ hội trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm và cùng nhau giải quyết các vấn đề môi trường tại địa phương. Một điểm nổi bật khác là vai trò của phụ nữ trong mô hình ngày càng được phát huy. Phụ nữ không chỉ tham gia tích cực mà còn trở thành lực lượng nòng cốt trong việc vận động, hướng dẫn các hộ gia đình thực hiện phân loại rác và giữ gìn vệ sinh môi trường. Có thể thấy, mô hình không chỉ mang lại hiệu quả trước mắt mà còn tạo nền tảng lâu dài cho việc hình thành thói quen sống xanh, thân thiện với môi trường. Người dân từ chỗ “được tuyên truyền” đã chuyển sang “chủ động thực hiện”, từ đó góp phần xây dựng cộng đồng dân cư có ý thức, trách nhiệm trong bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Là một trong những thành viên tích cực tham gia và hưởng lợi trực tiếp từ Dự án, chị Đinh Thị Hường, Tổ dân phố Tà Lang cho hay, trước đây việc xử lý rác thải sinh hoạt của gia đình chủ yếu mang tính tự phát, chưa có sự phân loại rõ ràng. Sau khi tham gia mô hình, các thành viên trong gia đình đã chủ động thực hiện phân loại rác thải tại nguồn; tận dụng rác hữu cơ ủ làm phân bón cho cây, sản xuất nước rửa chén bát, lau sàn nhà sinh học; rác thải tái chế được thu gom, bán ve chai, gây quỹ khuyến học để mua quà trao tặng cho các em học sinh có hoàn cảnh khó khăn đạt kết quả cao trong học tập; các loại rác thải khác được thu gom, tập kết đúng nơi quy định để vận chuyển đến nơi xử lý hợp vệ sinh.
(2) Cộng đồng giám sát các nguồn nước sông, hồ tại địa phương
Đà Nẵng là địa phương có hệ thống sông ngòi phong phú, trong đó Cu Đê là một trong những nguồn cung cấp nước sạch quan trọng. Tuy nhiên, nguồn nước này đang chịu nhiều tác động từ hoạt động sản xuất, sinh hoạt và biến đổi khí hậu, dẫn đến nguy cơ suy giảm chất lượng. Trong khi đó, người dân - đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp lại chưa có công cụ cũng như cơ chế phù hợp để tham gia giám sát và phản ánh tình trạng môi trường.
Trong bối cảnh đó, Mô hình “Cộng đồng giám sát nguồn nước” được triển khai nhằm lấp đầy khoảng trống này, thông qua việc trang bị kiến thức, kỹ năng và công cụ cho người dân để theo dõi, ghi nhận, phản ánh các vấn đề liên quan đến chất lượng nước. Một trong những kết quả nổi bật của mô hình là việc xây dựng bộ dữ liệu thông tin nền về “sức khỏe dòng sông”, bao gồm các báo cáo đánh giá thủy văn - thủy lực, chất lượng nước sông Cu Đê và đánh giá sinh cảnh sông. Đồng thời, bản đồ các khu vực có nguy cơ ngập lụt, sạt lở cũng được xây dựng, cung cấp thông tin quan trọng cho công tác quản lý và ứng phó. Song song với đó, hoạt động tập huấn đã giúp người dân nắm được dấu hiệu nhận biết sự thay đổi của nguồn nước; trang bị kỹ năng giám sát cộng đồng đơn giản nhưng hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương. Đáng chú ý, mô hình đã góp phần nâng cao vai trò của phụ nữ khi lực lượng này chiếm tới gần 70% số người tham gia các hoạt động tham vấn và giám sát, không chỉ thúc đẩy bình đẳng giới mà còn tận dụng được sự tỉ mỉ, trách nhiệm của phụ nữ trong công tác bảo vệ môi trường. Quan trọng hơn, mô hình đã biến thông tin môi trường từ “dữ liệu chuyên môn” trở thành “công cụ của người dân”, giúp họ chủ động hơn trong việc bảo vệ nguồn nước và phối hợp với chính quyền trong quản lý tài nguyên.


Người dân được cán bộ Dự án hướng dẫn trực tiếp lấy mẫu nước sông và sử dụng thiết bị cầm tay để đo các chỉ tiêu chất lượng nước
Sau khi được tập huấn giám sát,sử dụng thiết bị đo chất lượng nước cầm tay, tổ giám sát và bảo vệ sức khỏe dòng sông của Tổ dân phố Nam Mỹ, Tổ dân phố Tà Lang - Giàn Bí (phường Hải Vân), bao gồm các thành viên nòng cốt là người dân địa phương (Ban công tác mặt trận, hội phụ nữ, đoàn thanh niên, đại diện các hộ gia đình có ý thức cao về bảo vệ môi trường…), phối hợp chặt chẽ với đội dịch vụ bảo vệ môi trường rừng và cán bộ kiểm lâm thường xuyên tổ chức kiểm tra, quan sát định tính (màu nước sông, độ đục, thủy sinh, nguồn xả thải, các hoạt động, hành vi xâm hại nguồn nước sông Cu Đê đoạn qua địa bàn. Đồng thời, lấy mẫu nước sông, sử dụng thiết bị cầm tay để đo các chỉ tiêu chất lượng nước như độ pH, chất rắn lơ lửng trong nước (TTS), độ mặn… Cùng với đó, đẩy mạnh tuyên truyền, kêu gọi người dân sinh sống quanh khu vực không vứt rác bừa bãi, không tổ chức đánh kích, sử dụng mìn để khai thác cá; du khách tắm suối, dã ngoại hạn chế các tác động xâm hại đến chất lượng nguồn nước và thủy sinh.
Ông Nguyễn Văn Trung, Phó Ban công tác mặt trận tổ dân phố Tà Lang chia sẻ, Tà Lang - Giàn Bí là điểm đến mới thu hút đông đảo du khách đến tham quan, thưởng ngoạn bởi phong cảnh thiên nhiên hữu tình. Nguồn nước tại hai thôn Tà Lang và Giàn Bí chủ yếu dựa vào khe suối tự nhiên, trong đó, Vũng Bọt - con suối nằm ở khu vực trung tâm của Tà Lang - Giàn Bí - nơi khởi nguồn của sông Cu Đê, là hợp lưu của hai nhánh sông Bắc và sông Nam, bắt nguồn từ dãy Trường Sơn hùng vĩ, giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nước cho người dân nơi đây. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, lưu vực sông Cu Đê đang chịu ảnh hưởng của các hoạt động canh tác nông nghiệp sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, chăn nuôi nhỏ lẻ chưa có hệ thống xử lý chất thải, đốt thực bì, khai thác rừng trồng… gây ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nước. Đặc biệt, tình trạng canh tác trên đất dốc làm gia tăng xói mòn, rửa trôi đất, khiến lớp phủ rừng bị suy giảm… ảnh hưởng đến khả năng điều tiết dòng chảy, tăng lượng bùn, chất ô nhiễm đổ xuống sông, tác động đến hệ sinh thái thủy sinh và cả vùng hạ lưu. Cùng với đó, tình trạng nắng nóng kéo dài thường xuyên khiến các mạch nước ngầm đầu nguồn khô cạn, dẫn đến thiếu nước sinh hoạt trầm trọng cho hàng trăm hộ dân; hoạt động đánh bắt, khai thác cá niên không lành mạnh, người dân xả rác bừa bãi… cũng là nguyên nhân làm cho nguồn nước nơi đây có thời gian bị ô nhiễm nặng.
Cũng theo ông Nguyễn Văn Trung, dòng sông chính là mạch máu của vỏ Trái đất và sức khỏe của dòng sông là tối quan trọng đối với mọi hoạt động của con người. Sức khỏe của một dòng sông không chỉ thể hiện qua trữ lượng nước dồi dào vào mùa khô, màu nước trong xanh, không có dấu hiệu bị ô nhiễm bởi rác và nước thải… mà còn được thể hiện qua các loại thủy sinh, hệ sinh thái cũng như các chỉ tiêu chất lượng nguồn nước đảm bảo quy chuẩn. Từ khi Dự án “Thúc đẩy hiệu quả sự tham gia của cộng đồng trong bảo vệ môi trường và quản lý bền vững tài nguyên nước tại Đà Nẵng” được triển khai tại địa phương, nhiều lớp tuyên truyền, tập huấn, hướng dẫn bà con cách bảo vệ nguồn nước được tổ chức, qua đó, ý thức của người dân nâng cao rõ rệt, biểu hiện bằng những việc làm, hành động cụ thể. Do đó, thời gian tới, địa phương hy vọng tiếp tục nhận được sự quan tâm của các cấp chính quyền, để bà con được sử dụng nguồn nước sạch cho mục đích sinh hoạt hằng ngày cũng như hoạt động sản xuất.

Ông Nguyễn Bá Sơn, Chủ tịch Hội Luật gia Thành phố Đà Nẵng đánh giá, Dự án “Thúc đẩy hiệu quả sự tham gia của cộng đồng trong bảo vệ môi trường và quản lý bền vững tài nguyên nước tại Đà Nẵng” đã góp phần nâng cao nhận thức của người dân về trách nhiệm trong việc bảo vệ nguồn nước, đảm bảo an ninh quốc phòng, an ninh chính trị và quốc phòng của địa phương. Tuy nhiên, khi thực hiện Dự án, chúng ta không chỉ đóng khung ở một địa phương mà hướng đến tính lan tỏa, nhân rộng trong toàn bộ khu vực. Vì vậy, để các dòng sông Yên, Túy Loan, Cu Đê… không chỉ phục vụ sinh kế của người dân sinh sống dọc hai bên bờ mà còn đảm bảo nguồn cấp nước sinh hoạt và an ninh nguồn nước cho cả Thành phố, kỳ vọng thời gian tới mô hình sẽ tiếp tục được duy trì, nhân rộng sang các lưu vực sông khác, từng bước hình thành thói quen, nếp sống bảo vệ nguồn nước trong cộng đồng.
(3) Ứng dụng công nghệ thông tin (App Waznet) trong quản lý rác thải
Ứng dụng công nghệ thông tin thông qua App Waznet được xem là một điểm nhấn đổi mới của Dự án. Mô hình không chỉ giải quyết bài toán kỹ thuật trong quản lý rác thải, mà còn góp phần thay đổi cách tiếp cận - từ quản lý thủ công sang quản lý dựa trên dữ liệu và sự tham gia chủ động của người dân. Thực tế cho thấy, mặc dù việc phân loại rác tại nguồn đã được triển khai tại nhiều địa phương, song quá trình theo dõi, đánh giá hiệu quả vẫn còn mang tính thủ công, thiếu đồng bộ và chưa có hệ thống dữ liệu đầy đủ, gây khó khăn trong việc đánh giá mức độ tham gia của người dân cũng như hiệu quả thực chất của các chương trình môi trường.
Xuất phát từ yêu cầu đó, App Waznet được xây dựng như một công cụ số giúp kết nối ba chủ thể chính: Người dân - cộng đồng - chính quyền địa phương. Thông qua ứng dụng, người dân có thể trực tiếp ghi nhận thông tin về hoạt động phân loại rác tại hộ gia đình, từ đó hình thành nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng phục vụ công tác quản lý. Một trong những điểm nổi bật của Waznet là khả năng “số hóa hành vi môi trường”. Thay vì chỉ tuyên truyền, vận động, mô hình cho phép lượng hóa mức độ tham gia của từng hộ dân, từng khu vực thông qua dữ liệu cụ thể. Các thông tin như tần suất phân loại rác, loại rác được xử lý, mức độ tham gia theo thời gian… được cập nhật và lưu trữ có hệ thống. Dữ liệu này không chỉ giúp cơ quan quản lý có cái nhìn trực quan, chính xác về thực trạng mà còn tạo cơ sở để đưa ra các quyết định điều hành phù hợp, như điều chỉnh chính sách, phân bổ nguồn lực hay tổ chức các hoạt động truyền thông trọng điểm. Bên cạnh đó, ứng dụng còn góp phần nâng cao tính minh bạch trong quản lý môi trường. Khi thông tin được chia sẻ và cập nhật thường xuyên, người dân không chỉ là người cung cấp dữ liệu mà còn có thể theo dõi, giám sát và đánh giá hiệu quả các hoạt động môi trường tại địa phương mình.
Việc triển khai thí điểm tại thôn Bồ Bản cho thấy những tín hiệu tích cực ban đầu của mô hình. Người dân dần làm quen với việc sử dụng công nghệ trong các hoạt động thường ngày, từ đó hình thành thói quen ghi nhận và chia sẻ thông tin môi trường. Đây là bước chuyển quan trọng từ “tham gia thụ động” sang “tham gia chủ động, có công cụ hỗ trợ”. Không dừng lại ở chức năng ghi nhận dữ liệu, Waznet còn có khả năng tổng hợp và xuất dữ liệu phục vụ công tác quản lý. Đây là tiền đề để tiến tới xây dựng hệ thống quản lý rác thải thông minh, tích hợp với các nền tảng quản lý đô thị trong tương lai. Đặc biệt, mô hình còn có ý nghĩa trong việc thực hiện các chính sách lớn của Nhà nước. Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý rác thải góp phần cụ thể hóa quy định của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 về phân loại rác tại nguồn, đồng thời phù hợp với định hướng của Chương trình chuyển đổi số quốc gia, trong đó tài nguyên và môi trường là một trong những lĩnh vực ưu tiên.
Ở góc độ xã hội, mô hình giúp thu hẹp khoảng cách giữa người dân và chính quyền thông qua một nền tảng chung. Khi dữ liệu được chia sẻ hai chiều, sự phối hợp giữa các bên trở nên chặt chẽ hơn, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và tính bền vững của các hoạt động bảo vệ môi trường. Có thể thấy, App Waznet không chỉ là một công cụ công nghệ, mà còn là một “hạ tầng mềm” thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng. Việc từng bước hình thành văn hóa sử dụng dữ liệu trong quản lý môi trường sẽ là nền tảng quan trọng để nhân rộng mô hình, hướng tới xây dựng các cộng đồng dân cư thông minh, bền vững và thân thiện với môi trường.
Hướng tới mô hình quản lý môi trường bền vững dựa vào cộng đồng
Bà Nguyễn Ngọc Lý, Chủ tịch Hội đồng quản lý CECR cho biết, Dự án “Thúc đẩy hiệu quả sự tham gia của cộng đồng trong bảo vệ môi trường và quản lý bền vững tài nguyên nước tại Đà Nẵng” được triển khai trong thời gian 36 tháng (từ tháng 10/2024 - 10/2027) tại huyện Hòa Vang, Thành phố Đà Nẵng (nay là các xã Bà Nà, Hòa Vang, Hòa Tiến và phường Hải Vân), với sự tham gia của nhiều bên liên quan, bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, chuyên gia và đặc biệt là cộng đồng dân cư tại địa phương. Mục tiêu xuyên suốt của Dự án là thúc đẩy sự tham gia hiệu quả và bền vững của cộng đồng trong công tác bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên nước đầu nguồn. Thông qua việc tăng cường phối hợp giữa người dân và cơ quan quản lý, Dự án hướng tới xây dựng cơ chế giám sát môi trường mang tính cộng đồng, từ đó nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả quản lý.

Không chỉ dừng lại ở việc nâng cao nhận thức, Dự án còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi tạo điều kiện để người dân trực tiếp tham gia vào các hoạt động quản lý môi trường tại địa phương. Đây là bước chuyển từ “đối tượng thụ hưởng” sang “chủ thể tham gia”, góp phần hiện thực hóa các quy định của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Luật Tài nguyên nước 2023 và Luật Tiếp cận thông tin 2016, trong đó cộng đồng được xác định là một chủ thể quan trọng trong bảo vệ môi trường. Đồng thời, Dự án còn hỗ trợ thực hiện Đề án xây dựng Đà Nẵng - Thành phố môi trường giai đoạn 2021 - 2030, thông qua việc thử nghiệm và nhân rộng các mô hình quản lý môi trường dựa vào cộng đồng, kết hợp với xu hướng chuyển đổi số trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường. Một điểm nổi bật của Dự án là cách tiếp cận tích hợp: Vừa “từ trên xuống” thông qua chính sách, vừa “từ dưới lên” thông qua sự tham gia của người dân; đồng thời lồng ghép yếu tố giới, nâng cao vai trò của phụ nữ trong các hoạt động bảo vệ môi trường.

Những kết quả bước đầu của Dự án cho thấy, khi được trao quyền và hỗ trợ đúng cách, cộng đồng hoàn toàn có thể trở thành lực lượng nòng cốt trong bảo vệ môi trường và quản lý tài nguyên nước. Kết quả từ 3 mô hình được triển khai trong khuôn khổ Dự án không chỉ giải quyết vấn đề cụ thể tại địa phương mà còn cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm quý báu về cách thức huy động sự tham gia của cộng đồng, lồng ghép yếu tố giới và ứng dụng công nghệ trong quản lý môi trường. Trong thời gian tới, việc tiếp tục hoàn thiện, nhân rộng các mô hình này sẽ đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống quản lý môi trường hiệu quả, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Dự án cũng khẳng định một thông điệp quan trọng “Bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm của cơ quan quản lý, mà cần có sự chung tay của toàn xã hội, trong đó cộng đồng giữ vai trò trung tâm”.