Trong gần ba thập niên làm việc trong lĩnh vực phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường, tôi đã chứng kiến, ứng cứu, xử lý nhiều sự cố lớn, phức tạp. Có những sự cố nhìn thấy rất rõ: dầu loang trên mặt nước, cá chết, khói đen, bùn thải tràn ra ruộng, nước đục ngầu chảy vào sông. Những sự cố này thường nhanh chóng thu hút sự chú ý của cộng đồng, cơ quan quản lý, lực lượng chức năng. Nhưng điều làm tôi trăn trở nhiều hơn không phải chỉ là những gì nhìn thấy “hữu hình” mà những gì không nhìn thấy phần "chìm" những "tác động vô hình" mới là kẻ thù thầm lặng - âm thầm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống lâu dài của chúng ta.
Khi dầu “biến mất” không có nghĩa là môi trường đã an toàn
Trong nhận thức phổ biến, nhiều người vẫn nghĩ dầu nhẹ hơn nước, dầu tràn thì nổi trên mặt nước, có thể quây chặn, bơm hút, thu gom, làm sạch. Từ đó, nhiều kế hoạch ứng phó sự cố tràn dầu, nhiều danh mục trang thiết bị, nhiều cuộc diễn tập cũng chủ yếu xoay quanh tình huống dầu nổi trên mặt nước, dễ quan sát, dễ quây chặn. Nhưng thực tế phức tạp hơn rất nhiều. Khi dầu thoát ra môi trường nước, nó không đứng yên trên mặt nước để chờ chúng ta đến thu gom. Dưới tác động của sóng, gió, dòng chảy, mưa, hoạt động của tàu thuyền, dầu có thể khuếch tán thành các hạt rất nhỏ, tạo nhũ tương, bám vào hạt phù sa, bùn, cát, chất rắn lơ lửng rồi trôi trong nước hoặc lắng xuống đáy. Một phần bay hơi, một phần hòa tan, một phần bám vào bờ, vào sinh vật, vào trầm tích. Khi đó, mắt thường có thể không còn thấy váng dầu rõ rệt nữa. Nhưng điều đó không có nghĩa là dầu đã biến mất. Nó chỉ chuyển từ dạng dễ nhìn thấy sang dạng khó nhận biết hơn, khó thu gom hơn, khó xử lý hơn và nguy hiểm hơn trong dài hạn. Tôi gọi đó là ô nhiễm dầu khó nhận biết. Đó là loại ô nhiễm không gây tiếng động lớn như một vụ nổ, không tạo hình ảnh gây sốc như cá chết trắng mặt nước, không phải lúc nào cũng có vệt đen loang rộng trên sông biển. Nhưng nó có thể âm thầm tồn tại trong nước, trong bùn đáy, trong sinh vật thủy sinh, trong thủy sản mà con người đưa lên bàn ăn. Điều nguy hiểm là không nhìn thấy nên dễ bị bỏ qua; không gây sốc tức thì nên dễ bị xem nhẹ; không được quan trắc đúng cách nên dễ bị “vắng mặt” trong báo cáo.
Biển bị tổn thương từ những nguồn rất gần chúng ta
Chúng ta thường quan tâm đến các sự cố tràn dầu lớn. Điều đó đúng, vì sự cố lớn có thể gây hậu quả nghiêm trọng trong thời gian ngắn. Nhưng nếu chỉ quan tâm đến sự cố lớn, chúng ta sẽ bỏ sót một thực tế khác: ô nhiễm dầu có thể phát sinh hằng ngày từ rất nhiều nguồn nhỏ.

Trên đất liền, dầu mỡ rò rỉ từ cửa hàng xăng dầu, kho xăng dầu, trạm xuất nhập, xưởng cơ khí, gara sửa chữa, bãi xe, nhà máy, công trường, trạm phát điện, máy móc thi công… có thể theo nước mưa, nước rửa sàn, nước chảy tràn đi vào rãnh thoát nước, hố ga, cống, mương, sông, hồ.
Ở mép nước, các cầu cảng, bến thủy, khu sửa chữa tàu, trạm cấp dầu, hoạt động bốc dỡ hàng hóa, thi công trên mặt nước, nạo vét luồng lạch, xây dựng cảng, khu neo đậu… đều có thể phát sinh dầu, hóa chất, nước đục, bùn thải, nước nhiễm bẩn.
Trên mặt nước, hàng trăm nghìn phương tiện thủy nội địa, tàu cá, tàu dịch vụ, phương tiện du lịch, phương tiện vận tải hàng hóa hoạt động mỗi ngày. Nước đáy tàu nhiễm dầu, dầu rò rỉ từ động cơ, dầu mỡ từ bảo dưỡng, sửa chữa, nước vệ sinh khoang máy… nếu không được thu gom, tiếp nhận, xử lý đúng cách sẽ trở thành nguồn ô nhiễm thường xuyên.
Điều đáng nói là nhiều quy định pháp luật đã có, nhưng giữa quy định “trên giấy” và thực tế thực thi còn một khoảng cách lớn. Có yêu cầu phải thu gom nước đáy tàu nhiễm dầu tại cảng, bến, nhưng lại thiếu quy định về thiết kế cảng, bến phải có điểm tiếp nhận và trạm xử lý nước nhiễm dầu. Có yêu cầu phải có hố ga lắng cặn, tách váng dầu, nhưng thiếu hướng dẫn kỹ thuật sát với thực tiễn, nên mỗi khi trời mưa, nước mưa có thể xối qua bề mặt nhiễm dầu, cuốn dầu theo dòng chảy ra cống, mương, sông, biển. Có kế hoạch ứng phó sự cố, nhưng lại thiếu nội dung phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm phát sinh hằng ngày. Khi những khoảng trống ấy tồn tại quá lâu, ô nhiễm không còn là sự cố bất thường. Ô nhiễm trở thành một dòng chảy âm thầm.

Trong một nghiên cứu về ô nhiễm dầu khó nhận biết, tôi thống kê các sự cố tràn dầu được ghi nhận ở Việt Nam từ năm 1992 đến nay và nhận thấy một điều rất đáng suy nghĩ: sự cố ở khu vực ven bờ và trên đất liền chiếm tỷ lệ lớn hơn nhiều so với sự cố ngoài biển. Điều đó cho thấy, bảo vệ biển không thể chỉ bắt đầu từ biển. Biển bị tổn thương từ những gì chúng ta làm trên bờ, ở cảng, sông, khu công nghiệp, cửa hàng xăng dầu, phương tiện vận tải, ở mỗi dự án thi công ven bờ hay trên sông biển. Nước mưa chảy tràn qua mặt sàn cơ sở sản xuất, kho hóa chất, kho bãi, trạm xuất nhập nhiên liệu có thể mang theo dầu, hóa chất đổ vào cống. Từ cống ra kênh, từ kênh ra sông, từ sông ra biển…và biển tiếp nhận tất cả, lặng lẽ, ngày này qua ngày khác.
Những gì không thấy vẫn có thể đi vào chuỗi thức ăn
Một trong những điều đáng lo nhất là ô nhiễm khó nhận biết thường không dừng lại ở môi trường nước. Nó có thể hủy hoại sinh vật phù du, làm ung trứng cá, giết chết con non, ấu trùng. Có những hàm lượng chất độc hại chưa đủ để tạo ra cảnh cá chết hàng loạt trên mặt nước, nhưng lại đủ để tích tụ âm thầm trong xương thịt của tôm, cá, nhuyễn thể và nhiều loài thủy sản khác, rồi đi vào chuỗi thức ăn của con người.
Người dân thường chỉ thấy thiệt hại khi cá chết nổi trắng, nước đổi màu, mùi hôi bốc lên. Nhưng trước khi có những dấu hiệu ấy, hệ sinh thái có thể đã bị tổn thương từ lâu: sinh vật phù du suy giảm, trứng và ấu trùng bị ảnh hưởng, sinh vật đáy nghèo đi, độc chất tích lũy dần trong mô thịt thủy sản. Nguồn lợi thủy sản cứ thế kiệt dần mà không dễ chỉ ra một “sự cố” cụ thể nào. Đó là điều đáng sợ của ô nhiễm âm thầm.
Trong khi đó, ô nhiễm biển đâu chỉ có dầu. Nhiều loại hóa chất khi đi vào nước không phải lúc nào cũng tạo màu, tạo mùi, tạo váng hoặc gây chết cá tức thì. Nhiều dòng nước thải sau pha loãng có thể nhìn như nước bình thường. Nhiều chất ô nhiễm từ công nghiệp, y tế, nông nghiệp, cảng biển, kho bãi, cơ sở tái chế, làng nghề, công trường có thể tồn tại ở nồng độ thấp nhưng tích lũy lâu dài trong môi trường và sinh vật. Chính vì vậy, nếu chỉ quản lý môi trường bằng mắt thường, chúng ta sẽ luôn nhìn thấy vấn đề muộn hơn lúc nó bắt đầu gây hại. Nếu chỉ thấy dầu nổi mới gọi là ô nhiễm dầu, chỉ thấy cá chết mới gọi là sự cố, chỉ thấy khói đen mới gọi là nguy hiểm, thì chúng ta sẽ luôn chậm hơn thực tế. Môi trường không chờ chúng ta nhìn thấy mới bị tổn thương. Sông, biển, đất, trầm tích, sinh vật và cơ thể con người đều có thể đang tiếp nhận ô nhiễm trước khi chúng ta kịp gọi tên nó.
Phòng ngừa phải đi trước ứng phó
Trong nhiều năm, chúng ta nói nhiều về ứng phó sự cố, nhưng chưa nói đủ về phòng ngừa. Nhiều kế hoạch ứng phó được lập để có hồ sơ, để đủ điều kiện phê duyệt, để đáp ứng yêu cầu kiểm tra. Nhưng một kế hoạch tốt không nên chỉ trả lời câu hỏi “khi sự cố xảy ra thì làm gì”. Nó phải trả lời câu hỏi quan trọng hơn: “làm gì để sự cố không xảy ra, và nếu xảy ra thì chất ô nhiễm không thể thoát ra môi trường?”
Tại các cơ sở có nguy cơ, cần thiết kế điểm chặn ô nhiễm ngay từ đầu: hố ga có khả năng tách dầu thật sự, đặc biệt là khả năng tách dầu lẫn trong dòng nước khi mưa lớn; hệ thống van đóng chặn khẩn cấp, bể chứa tạm, vật tư chuyên dụng và lực lượng tại chỗ luôn sẵn sàng.

Ở cảng, bến, khu neo đậu, cần có cơ chế tiếp nhận và xử lý nước nhiễm dầu từ phương tiện. Đối với phương tiện, thiết bị thi công các dự án cảng, nạo vét, chỉnh trị luồng lạch hoặc công trình trên mặt nước, phải có trang bị, vật tư và quy trình kiểm soát kịp thời dầu, hóa chất tràn đổ, rơi vãi, không để chất ô nhiễm theo nước thoát ra sông, biển… Ở các cơ sở có nguy cơ cháy nổ, phải tính đến nước chữa cháy nhiễm dầu, hóa chất, tro bụi, bùn thải sau cháy. Phòng ngừa không phải là khẩu hiệu và phải nằm trong quy hoạch, thiết kế hạ tầng, thẩm định dự án, cấp phép, kiểm tra, mua sắm thiết bị, huấn luyện và diễn tập. Nếu không, mọi kế hoạch ứng phó đều có nguy cơ trở thành tài liệu để trong tủ.
Từ bảo vệ đến phụng sự môi trường
Với tư cách một người làm chuyên môn và với tâm thế đã dành hơn một phần tư thế kỷ lăn lộn với hoạt động ứng cứu sự cố môi trường, xử lý ô nhiễm, nhiều câu chuyện mà nếu không chứng kiến tận mắt thì rất khó hình dung hết. Chúng ta sống được là nhờ không khí, nhờ nước, nhờ đất, nhờ biển, nhờ rừng, nhờ muôn loài trong một hệ sinh thái mà nhiều khi ta chỉ nhận ra giá trị khi nó đã bị tổn thương.
Bảo vệ môi trường không chỉ là một trách nhiệm pháp lý hay một yêu cầu quản lý. Ở tầng sâu hơn, đó phải là sự phụng sự: phụng sự môi trường với lòng biết ơn, với ý thức rằng thiên nhiên không phải là kho tài nguyên vô tận để con người khai thác, mà là nền tảng nuôi dưỡng sự sống.
Nhân Ngày Môi trường thế giới (5/6) và Tuần lễ Biển và Hải đảo Việt Nam năm 2026, chúng ta hãy nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra hằng ngày nhưng chưa được gọi tên đầy đủ. Hãy coi ô nhiễm khó nhận biết là một vấn đề quản lý nghiêm túc. Hãy đưa phòng ngừa lên trước ứng phó. Hãy kiểm soát ô nhiễm từ nguồn. Mỗi cơ sở, mỗi cảng, mỗi phương tiện, mỗi khu công nghiệp, mỗi dự án thi công hãy hiểu rằng, một giọt dầu, một giọt hóa chất, một dòng nước thải nếu bị xem nhẹ hôm nay có thể trở thành gánh nặng môi trường của ngày mai.
Biển không thể tự lên tiếng cho mình. Sông không thể tự trình bày trong các cuộc họp. Những sinh vật phù du, trứng cá, ấu trùng, rạn san hô, bãi triều, vùng cửa sông không thể gửi báo cáo cảnh báo đến chúng ta.
Chúng ta phải học cách lắng nghe môi trường trước khi môi trường kêu cứu bằng thảm họa. Và để làm được điều đó, trước hết phải nhìn thấy cả những điều mắt thường không nhìn thấy.
Phạm Văn Sơn
Tổng Thư ký Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam (VACNE)
Giám đốc Trung tâm Ứng phó sự cố môi trường Việt Nam (SOS)