Tham dự Hội nghị có đại diện Đại sứ quán Canađa tại Hà Nôi; các tổ chức quốc tế; cơ quan thuộc Văn phòng Chính phủ, cùng các Bộ: Tài chính, Tư pháp, Y tế, Nông nghiệp và Môi trường, Công Thương, Khoa học và Công nghệ; các hội, hiệp hội; cơ quan quản lý ATTP tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Lâm Đồng; các viện, trường, đơn vị tham gia thực hiện và thụ hưởng Dự án; đại diện các mô hình triển khai; phóng viên các cơ quan báo chí, truyên thông, cùng đông đảo cán bộ, chuyên gia của Dự án.
Hình thành hệ sinh thái an toàn thực phẩm bao trùm, liên kết
Trước bối cảnh yêu cầu về ATTP ngày càng cao, cùng với áp lực hội nhập quốc tế và biến đổi trong hành vi tiêu dùng, việc xây dựng một hệ thống ATTP hiện đại, hiệu quả, bền vững đã và đang trở thành một yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam. Sau hơn 5 năm triển khai, Dự án SAFEGRO đã tạo ra những chuyển biến toàn diện, từ hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản lý, đến cải thiện thực hành trong chuỗi giá trị và thay đổi nhận thức xã hội.

Trước hết, một trong những đóng góp quan trọng của Dự án là hỗ trợ hoàn thiện khung chính sách ATTP dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Thông qua xây dựng 12 báo cáo kỹ thuật chuyên sâu; phân tích so sánh kinh nghiệm quốc tế và tổ chức các hội thảo tham vấn đa bên, SAFEGRO đã cung cấp những luận cứ quan trọng phục vụ quá trình sửa đổi Luật ATTP. Các khuyến nghị của Dự án không chỉ góp phần nâng cao chất lượng chính sách mà còn thúc đẩy đối thoại giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các bên liên quan, từng bước hình thành một hệ thống pháp lý đồng bộ, tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Song song với hoàn thiện thể chế, năng lực thực thi của hệ thống quản lý ATTP cũng được cải thiện rõ nét. Gần 2.000 cán bộ quản lý nhà nước đã được nâng cao năng lực phối hợp và triển khai chính sách; hơn 700 cán bộ cải thiện thực hành trong kiểm tra, giám sát ATTP. Đặc biệt, tư duy quản lý dựa trên đánh giá nguy cơ - nền tảng của hệ thống ATTP hiện đại đã được thúc đẩy mạnh mẽ. Cùng với đó, việc hình thành nhóm chuyên gia liên ngành về đánh giá nguy cơ, tiến tới xây dựng Trung tâm đánh giá nguy cơ ATTP là một bước tiến quan trọng, giúp nâng cao tính khoa học và khách quan trong quá trình ra quyết định.
Trong lĩnh vực kiểm nghiệm và quản lý dữ liệu, việc thí điểm hệ thống quản lý thông tin phòng thí nghiệm (LIMS) tại một số đơn vị đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, tăng tính minh bạch và khả năng truy xuất dữ liệu. Hơn 70% cán bộ tại các phòng thí nghiệm tham gia Dự án đã cải thiện năng lực sử dụng hệ thống này. Đồng thời, các chương trình đào tạo bài bản, bao gồm cả e-learning và đào tạo trực tiếp được triển khai tại 12 cơ sở đào tạo, góp phần xây dựng nguồn nhân lực ATTP chất lượng cao.
Một điểm nổi bật khác của SAFEGRO là cách tiếp cận toàn diện trong chuỗi giá trị nông sản - thực phẩm. Dự án đã hỗ trợ xây dựng, nâng cấp nhiều mô hình điển hình, từ sản xuất, chế biến đến phân phối. Tại các hợp tác xã và doanh nghiệp tiêu biểu như Cần Giờ - Tương Lai, Phú Lộc, Văn Đức… hay chuỗi lợn Hoàng Long, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như HACCP, VietGAP, GlobalGAP không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn mở rộng thị trường tiêu thụ;, tăng doanh thu, từ đó cải thiện sinh kế cho người sản xuất. Đáng chú ý, một số mô hình ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu khoảng 25 - 30%, cho thấy ATTP hoàn toàn có thể trở thành lợi thế cạnh tranh. Mặt khác, việc triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc số tại nhiều chuỗi giá trị đã giúp nâng cao tính minh bạch và khả năng kiểm soát rủi ro. Các hệ thống này không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế mà còn liên thông với cổng truy xuất nguồn gốc quốc gia, tạo nền tảng quan trọng cho chuyển đổi số trong lĩnh vực ATTP.
Không dừng lại ở mô hình điểm, SAFEGRO còn chú trọng đúc kết kinh nghiệm thành nhiều tài liệu hướng dẫn kỹ thuật có thể nhân rộng. Hướng dẫn về sản xuất rau an toàn, chăn nuôi bền vững, truy xuất nguồn gốc… được xây dựng dựa trên thực tiễn triển khai, giúp tăng khả năng áp dụng trong điều kiện Việt Nam. Đây chính là giá trị bền vững của Dự án, khi kết quả không chỉ dừng ở quy mô thí điểm mà có thể lan tỏa rộng hơn. Ngoài ra, một hướng tiếp cận sáng tạo của SAFEGRO là gắn ATTP với văn hóa, du lịch và cộng đồng. Mô hình tại Làng cổ Đường Lâm cho thấy việc kết hợp ATTP với bảo tồn giá trị truyền thống và phát triển du lịch có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ.
Đối với hệ thống phân phối, Dự án đã hỗ trợ cải thiện điều kiện ATTP tại các chợ đầu mối, chợ dân sinh, góp phần xây dựng “văn hóa chợ an toàn”. Hơn 1.000 tiểu thương, người lao động, chủ yếu là phụ nữ đã được đào tạo, từ đó từng bước hình thành thói quen kinh doanh, tiêu dùng thực phẩm an toàn. Ở lĩnh vực giáo dục, SAFEGRO đã đưa nội dung ATTP vào chương trình giảng dạy tại 32 trường mầm non, tiếp cận hơn 13.500 trẻ em. Việc giáo dục ATTP từ sớm không chỉ giúp hình thành thói quen tốt cho trẻ mà còn lan tỏa đến gia đình, cộng đồng. Kết quả cho thấy, hơn 90% giáo viên và nhân viên bếp ăn cải thiện thực hành ATTP sau khi tham gia chương trình. Đặc biệt, Dự án đã tiên phong trong lồng ghép yếu tố giới vào ATTP. Phụ nữ không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là tác nhân thúc đẩy thay đổi trong chuỗi thực phẩm, là lực lượng nòng cốt trong việc duy trì, lan tỏa thực hành ATTP từ gia đình ra cộng đồng. Thông qua hợp tác với Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, hoạt động truyền thông và đào tạo đã được triển khai rộng khắp, góp phần nâng cao vai trò cũng như tiếng nói của phụ nữ trong lĩnh vực này.
Phát biểu chỉ đạo tại Hội nghị, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trần Thanh Nam - Trưởng ban chỉ đạo Dự án chia sẻ, SAFEGRO là dự án hỗ trợ kỹ thuật không hoàn lại do Chính phủ Canađa tài trợ với tổng ngân sách 15,3 triệu đô la Canađa. Dự án được thiết kế với 3 hợp phần, 7 kết quả tác động trực tiếp, 27 kết quả đầu ra được kết nối khoa học và gắn kết để đem lại những giá trị thiết thực có tính thực tiễn cao, góp phần nâng cao hiệu quả thực thi các quy định pháp luật về ATTP; tăng cường năng lực cạnh tranh cho hộ nông dân và các tác nhân trong chuỗi giá trị; đẩy mạnh nhu cầu của người tiêu dùng đối với thực phẩm an toàn. Đối tượng thụ hưởng chính của Dự án bao gồm: Người tiêu dùng, đặc biệt là gần 20 triệu người dân sống ở khu vực Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh (chiếm 1/5 dân số cả nước); Người sản xuất, kinh doanh thực phẩm; Tổ chức xã hội (Tổ chức chính trị - xã hội, Tổ chức xã hội nghề nghiệp); Đơn vị nghiên cứu, đào tạo và dịch vụ; Các cơ quan cấp Trung ương và địa phương quản lý nhà nước về ATTP.

Ghi nhận và đánh giá cao những kết quả nổi bật của Dự án, Thứ trưởng cho rằng, thành công này là sự nỗ lực đóng góp của các chuyên gia Việt Nam, cùng với sự hỗ trợ kỹ thuật quan trọng từ Đại học Guelph - “Trường Đại học Thực phẩm” của Canađa; Cơ quan Kiểm định thực phẩm Canađa (CFIA) cũng như một số cơ quan, tổ chức chủ chốt khác trong lĩnh vực ATTP trên toàn Canađa. Kết quả của Dự án đã góp phần thúc đẩy xây dựng chợ ATTP và hình thành văn hóa an toàn trong cộng đồng; đưa giáo dục ATTP vào các trường mầm non; nâng cao chất lượng đào tạo phù hợp với chuẩn quốc tế; đẩy mạnh cách tiếp cận có trách nhiệm giới; đồng thời tăng cường nhận thức, thay đổi hành vi của người tiêu dùng và gia tăng nhu cầu đối với thực phẩm an toàn… Theo Thứ trưởng, nhìn tổng thể, SAFEGRO đã góp phần hình thành một hệ sinh thái ATTP có tính liên kết, từ chính sách, quản lý đến thực tiễn và nhận thức xã hội. Những kết quả đạt được và bài học kinh nghiệm từ Dự án không chỉ mang tính định lượng mà còn tạo ra những thay đổi mang tính cấu trúc, đặt nền móng cho quá trình chuyển đổi dài hạn của hệ thống ATTP của Việt Nam, nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và thúc đẩy năng lực cạnh tranh của nông sản Việt trên thị trường quốc tế. Từ những kết quả đạt được, Thứ trưởng hy vọng trong thời gian tới, mối quan hệ hợp tác giữa Việt Nam nói chung, Bộ Nông nghiệp và Môi trường nói riêng với Đại sứ quán Canađa cũng như các đối tác quốc tế sẽ được nâng lên một tầm cao mới, góp phần chuyển đổi nền sản xuất nông nghiệp theo hướng an toàn, phát thải thấp và gắn liền với việc xây dựng thương hiệu.
Một số bài học kinh nghiệm và kiến nghị
Từ thực tiễn triển khai, Dự án SAFEGRO đã cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm có giá trị cho việc hoàn thiện hệ thống ATTP tại Việt Nam trong giai đoạn tới.
Trước hết, bài học cốt lõi là cải cách ATTP cần dựa trên bằng chứng khoa học, nhất là những phân tích và đánh giá nguy cơ. Việc chuyển từ phương thức quản lý truyền thống sang quản lý dựa trên nguy cơ không chỉ giúp sử dụng hiệu quả nguồn lực mà còn nâng cao chất lượng quyết định chính sách. Tuy nhiên, để làm được điều này, cần có sự đầu tư đồng bộ vào hệ thống dữ liệu, năng lực phân tích và cơ chế phối hợp liên ngành.

Thứ hai, hiệu quả của hệ thống ATTP phụ thuộc lớn vào mức độ phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Thực tiễn cho thấy, việc phân định rõ vai trò, trách nhiệm, cơ chế giải trình giữa các Bộ, ngành là yếu tố then chốt để tránh sự chồng chéo và nâng cao hiệu quả thực thi. Đồng thời, việc thiết lập các chức năng chuyên môn độc lập như đánh giá nguy cơ sẽ giúp tăng tính khách quan và minh bạch.
Thứ ba, số hóa và quản lý dữ liệu là xu hướng tất yếu trong quản lý ATTP hiện đại. Tuy nhiên, việc triển khai cần có lộ trình phù hợp, bảo đảm tiêu chuẩn hóa và khả năng liên thông. Quan trọng hơn, đầu tư công nghệ cần đi đôi với phát triển năng lực con người, bởi yếu tố con người quyết định hiệu quả vận hành của hệ thống.
Thứ tư, ATTP cần được quản lý xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị. Các can thiệp đơn lẻ khó mang lại hiệu quả nếu không có sự liên kết giữa các khâu. Mặt khác, động lực thị trường đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tuân thủ. Khi ATTP gắn với lợi ích kinh tế, các doanh nghiệp và người sản xuất sẽ chủ động hơn trong việc áp dụng các tiêu chuẩn.
Thứ năm, truyền thông ATTP cần chuyển từ nâng cao nhận thức sang thay đổi hành vi. Các thông điệp phải cụ thể, dễ hiểu, gắn với thực tiễn đời sống. Đồng thời, giáo dục từ sớm đóng vai trò nền tảng trong việc xây dựng văn hóa ATTP bền vững.
Thứ sáu, lồng ghép giới không chỉ là yêu cầu về công bằng mà còn là yếu tố nâng cao hiệu quả của hệ thống ATTP. Phụ nữ có vai trò quan trọng trong toàn bộ chuỗi thực phẩm, do đó việc tăng cường tiếng nói và vai trò lãnh đạo của phụ nữ sẽ góp phần cải thiện chất lượng quản lý và thực hành ATTP.
Từ những bài học nêu trên, một số kiến nghị cũng đã được đề xuất, cụ thể: Đối với Chính phủ, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng tích hợp, giảm chồng chéo và nâng cao hiệu lực điều phối. Việc thể chế hóa các chức năng như đánh giá nguy cơ, thúc đẩy thanh tra dựa trên nguy cơ và phát triển hệ thống dữ liệu quốc gia về ATTP là những ưu tiên quan trọng. Đồng thời, cần xây dựng lộ trình chuyển đổi số rõ ràng, gắn với đầu tư bền vững và đào tạo nguồn nhân lực.

Về phía chính quyền địa phương, cần tăng cường năng lực thực thi, đặc biệt trong áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại. Việc nhân rộng các mô hình hiệu quả, đầu tư hạ tầng chợ và tăng cường truyền thông cộng đồng sẽ góp phần cải thiện điều kiện ATTP thực tế. Đối với khu vực tư nhân, cần chủ động đầu tư và áp dụng các hệ thống quản lý ATTP; tích cực tham gia vào các chuỗi giá trị có truy xuất nguồn gốc và tăng cường hợp tác với cơ quan quản lý. Vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng trong việc lan tỏa các thực hành tốt. Trong khi đó, các đối tác phát triển được kiến nghị cần tiếp tục hỗ trợ kỹ thuật trong các lĩnh vực then chốt như đánh giá nguy cơ, chuyển đổi số và đào tạo nguồn nhân lực, đồng thời tăng cường phối hợp để tối ưu hóa nguồn lực và tránh trùng lặp.
Chia sẻ về hành trình đồng hành cùng nền nông nghiệp Việt Nam, bà Francesca Bellone, Tham tán phát triển, Trưởng ban Hợp tác Đại sứ quán Canađa tại Việt Nam nhấn mạnh, sau gần 6 năm triển khai, Dự án đã mang lại lợi ích thiết thực cho hàng triệu người tiêu dùng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh; góp phần nâng cao năng lực cho hàng nghìn cán bộ quản lý và các tác nhân trong chuỗi giá trị. Ở một góc độ rộng hơn, hệ thống ATTP vững mạnh sẽ là nền tảng cho thương mại bền vững và tăng trưởng kinh tế. Canađa là nhà cung cấp các sản phẩm thực phẩm lâu năm và đáng tin cậy, trong khi Việt Nam là thị trường xuất khẩu nông sản thực phẩm lớn thứ hai của Canađa tại ASEAN. Thành công của Dự án SAFEGRO không chỉ góp phần giải quyết bài toán hiện tại mà còn đầu tư cho tương lai khi chương trình giảng dạy ATTP toàn diện hiện được áp dụng tại 12 trường đại học và cơ sở đào tạo trên khắp Việt Nam, giúp đào tạo thế hệ chuyên gia kế cận vững chắc. Các hiệp định như Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) sẽ tiếp tục tạo ra những cơ hội mới và những dự án như SAFEGRO sẽ là điều kiện then chốt để đảm bảo sự tăng trưởng này là bền vững, dựa trên sự tin cậy lẫn nhau.