Từ nghiên cứu phân tích hoạt động quản trị truyền thông trong dự báo, cảnh báo tác động của thiên tai của Cục Khí tượng Thủy văn giai đoạn 2024 - 2026 thông qua các trường hợp điển hình như bão Yagi năm 2024, bão Bualoi năm 2025 và bão Maysak năm 2026. Kết quả cho thấy, công tác truyền thông dự báo, cảnh báo thiên tai của Cục Khí tượng Thủy văn giai đoạn 2024 - 2026 đã có nhiều chuyển biến tích cực theo hướng kịp thời, chính xác, đa nền tảng và từng bước tăng cường cảnh báo dựa trên tác động. Tuy nhiên, hoạt động truyền thông vẫn còn những hạn chế về nguồn lực, khả năng cá thể hóa thông điệp và tiếp cận các nhóm công chúng đặc thù. Qua đây đề xuất các định hướng hoàn thiện quản trị truyền thông theo hướng chuyên nghiệp, lấy công chúng làm trung tâm, đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả truyền thông dự báo, cảnh báo dựa trên tác động.
Từ khóa: Quản trị truyền thông, dự báo và cảnh báo thiên tai, truyền thông dựa trên tác động, Cục Khí tượng Thủy văn, khí tượng thủy văn, truyền thông thiên tai.
Communication Governance in Meteorological Forecasting and Disaster Warning by Viet Nam Meteorological and Hydrological Administration: Current Status and Proposed Solutions
ABSTRACT
Communication management in disaster impact forecasting and warning has become an increasingly important requirement as natural disasters in Viet Nam are becoming more complex, extreme, and unpredictable under the influence of climate change. In this context, ensuring that forecasting and warning information is communicated accurately, promptly, consistently, and in a manner that effectively guides public preparedness and response has become a key responsibility of the Viet Nam Meteorological and Hydrological Administration. This study examines communication management practices in disaster impact forecasting and warning implemented by the Administration during the 2024-2026 period through representative case studies, including Typhoon Yagi (2024), Typhoon Bualoi (2025), Typhoon Maysak (2026). Findings from in-depth interviews indicate that communication activities have shown significant improvements in terms of timeliness, accuracy, multi-platform dissemination, and the gradual adoption of impact-based warning approaches. However, several challenges remain, particularly regarding limited resources, the personalization of communication messages, and effective outreach to specific audience groups. Based on these findings, the study proposes strategic directions for strengthening communication management through a more professional and audience-centered approach, accelerating digital transformation, and enhancing the effectiveness of impact-based forecasting and warning communication.
Keywords: Communication management, disaster forecasting and warning, impact-based warning communication, Viet Nam Meteorological and Hydrological Administration, meteorology and hydrology, disaster communication.
JEL Classifications: Q51, Q54, Q58.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong những năm gần đây, Cục Khí tượng Thủy văn đã từng bước đổi mới phương thức truyền thông, mở rộng các kênh cung cấp thông tin trên nền tảng số, tăng cường phối hợp với các cơ quan báo chí và nâng cao khả năng tiếp cận thông tin của cộng đồng. Tuy nhiên, trước yêu cầu ngày càng cao của xã hội về thông tin cảnh báo sớm và truyền thông rủi ro thiên tai, hoạt động truyền thông dự báo, cảnh báo vẫn đặt ra nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu như tính đồng bộ giữa các chủ thể truyền thông, khả năng chuyển hóa thông tin chuyên môn thành thông điệp hướng dẫn hành động, mức độ đáp ứng nhu cầu của các nhóm công chúng khác nhau và hiệu quả quản trị truyền thông trong các tình huống thiên tai lớn [1].
Giai đoạn 2024 - 2026 ghi nhận nhiều hiện tượng thiên tai có cường độ mạnh và phạm vi ảnh hưởng rộng tại Việt Nam, trong đó bão Yagi năm 2024 và bão Bualoi năm 2025 và Maysak năm 2026 là ba trường hợp điển hình. Đây không chỉ là những sự kiện thiên tai lớn mà còn là những tình huống truyền thông đặc biệt, đòi hỏi cơ quan khí tượng thủy văn phải tổ chức cung cấp thông tin liên tục, đa nền tảng và phối hợp với nhiều chủ thể khác nhau nhằm hỗ trợ công tác chỉ đạo, điều hành và nâng cao năng lực ứng phó của người dân. Thực tiễn từ hai trường hợp này cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của quản trị truyền thông trong dự báo, cảnh báo tác động của thiên tai.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về truyền thông thiên tai, truyền thông rủi ro và hoạt động dự báo khí tượng thủy văn, song các nghiên cứu tiếp cận từ góc độ quản trị truyền thông trong dự báo, cảnh báo tác động của thiên tai tại cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành khí tượng thủy văn còn tương đối hạn chế. Đặc biệt, chưa có nhiều nghiên cứu phân tích một cách hệ thống hoạt động quản trị truyền thông của Cục Khí tượng Thủy văn trong bối cảnh chuyển đổi sang mô hình cảnh báo dựa trên tác động.
Xuất phát từ thực tiễn đó, bài báo tập trung nghiên cứu hoạt động quản trị truyền thông trong dự báo, cảnh báo tác động của thiên tai tại Cục Khí tượng Thủy văn giai đoạn 2024 - 2026 thông qua phân tích ba trường hợp điển hình là bão Yagi (2024), bão Bualoi (2025) và bão Maysak (2026). Trên cơ sở đánh giá thực trạng quản trị mục tiêu, nội dung, kênh truyền thông, nguồn lực và cơ chế phối hợp, nghiên cứu đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông dự báo, cảnh báo tác động thiên tai, góp phần tăng cường năng lực phòng ngừa và giảm nhẹ rủi ro thiên tai tại Việt Nam.
2. Hiện trạng quản trị truyền thông trong dự báo, cảnh báo tác động của thiên tai tại Cục Khí tượng Thủy văn giai đoạn 2024 - 2026
2.1. Hiện trạng quản trị truyền thông tại Cục Khí tượng Thủy văn
Trong giai đoạn 2024 - 2026, hoạt động truyền thông trong dự báo, cảnh báo thiên tai của Cục Khí tượng Thủy văn đã có nhiều chuyển biến theo hướng đa nền tảng, chủ động và tăng cường tương tác với các cơ quan báo chí. Hệ thống cung cấp thông tin được tổ chức tương đối đồng bộ từ Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, Văn phòng Cục Khí tượng Thủy văn đến mạng lưới các Đài Khí tượng Thủy văn khu vực và địa phương. Các kênh truyền thông chính hiện nay bao gồm cổng thông tin điện tử, fanpage Facebook, Youtube, Tiktok, các nhóm Zalo dành cho báo chí, các cuộc họp báo, tọa đàm chuyên đề và hoạt động cung cấp thông tin trực tiếp thông qua người phát ngôn, lãnh đạo Cục và các chuyên gia dự báo.
Cùng với các kênh truyền thông truyền thống, Cục Khí tượng Thủy văn đã từng bước xây dựng hệ thống truyền thông số đa nền tảng nhằm mở rộng khả năng tiếp cận thông tin của công chúng. Ngoài trang thông tin điện tử của Cục và Trung tâm Dự báo KTTV quốc gia, các kênh như fanpage chính thức trên mạng xã hội, thư điện tử, ứng dụng "Thời tiết Việt Nam KTTV" và tổng đài hỗ trợ thông tin thời tiết đã được đưa vào khai thác. Việc phát triển đồng thời nhiều kênh truyền thông giúp nâng cao khả năng cung cấp thông tin theo thời gian thực, đáp ứng nhu cầu tiếp nhận ngày càng đa dạng của người dân, đồng thời thể hiện xu hướng chuyển dịch từ mô hình truyền thông một chiều sang mô hình truyền thông đa nền tảng trong hoạt động dự báo, cảnh báo thiên tai.
Các phóng viên thường xuyên theo dõi lĩnh vực KTTV cho biết Cục Khí tượng Thủy văn đã thiết lập nhiều kênh cung cấp thông tin phục vụ hoạt động báo chí. Bên cạnh các nguồn chính thức như trang thông tin điện tử của Cục Khí tượng Thủy văn và Trung tâm Dự báo KTTV quốc gia, thông tin còn được chia sẻ thông qua các nhóm kết nối báo chí trên nền tảng số, mạng xã hội chính thức của Cục, ứng dụng thời tiết và các hoạt động trao đổi trực tiếp giữa phóng viên với lãnh đạo, chuyên gia hoặc cán bộ chuyên môn của ngành KTTV. Hệ thống kênh thông tin đa dạng này góp phần giúp báo chí tiếp cận nhanh chóng các bản tin dự báo, cảnh báo và các thông tin chuyên môn liên quan đến thiên tai.
2.2. Kết quả nghiên cứu
Kết quả phỏng vấn sâu với phóng viên Báo Tuổi Trẻ và Báo Lao Động đang theo dõi ngành cho thấy các bản tin dự báo, cảnh báo được đăng tải trên website của Cục Khí tượng Thủy văn và Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia là nguồn thông tin chính thống và được khai thác thường xuyên nhất. Các nhóm Zalo dành cho báo chí được đánh giá là công cụ trao đổi hiệu quả trong các tình huống thiên tai diễn biến nhanh, giúp phóng viên tiếp cận thông tin kịp thời, đồng thời tạo điều kiện để trao đổi trực tiếp với các chuyên gia khi cần làm rõ các vấn đề chuyên môn. Điều này cho thấy Cục đã từng bước hình thành cơ chế phối hợp truyền thông tương đối linh hoạt giữa cơ quan dự báo và các cơ quan báo chí.
Từ góc độ đáp ứng nhu cầu tác nghiệp, các nhà báo được phỏng vấn đều cho rằng hệ thống thông tin dự báo hiện nay cơ bản đáp ứng tốt yêu cầu truyền thông. Các bản tin được phát hành theo chu kỳ ổn định, nội dung ngày càng đầy đủ hơn, bao gồm các thông tin về xác suất, mức độ rủi ro, phạm vi ảnh hưởng và thời gian tác động của thiên tai. Trong các đợt bão lớn như Yagi (2024), Bualoi (2025) và Maysak (2026), hoạt động cung cấp thông tin được duy trì liên tục, giúp báo chí nhanh chóng chuyển tải thông tin đến công chúng. Đây là một trong những yếu tố góp phần nâng cao tính thống nhất và độ tin cậy của thông tin cảnh báo thiên tai trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế trong hoạt động quản trị nội dung truyền thông. Theo các nhà báo được phỏng vấn, phần lớn bản tin hiện nay vẫn tập trung trả lời câu hỏi “thiên tai sẽ diễn biến như thế nào” thay vì “thiên tai sẽ tác động như thế nào” đối với đời sống, sản xuất và các lĩnh vực kinh tế - xã hội. Thông tin về nguy cơ ngập lụt, sạt lở đất, ảnh hưởng đến giao thông, nông nghiệp, du lịch hoặc các nhóm dân cư dễ bị tổn thương chưa được thể hiện một cách thường xuyên và có hệ thống. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi từ truyền thông dự báo hiện tượng sang truyền thông dự báo tác động vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện.
Kết quả phỏng vấn sâu với cán bộ phụ trách truyền thông của Cục Khí tượng Thủy văn cho thấy hoạt động quản trị truyền thông hiện nay đã chú trọng hơn đến việc lập kế hoạch truyền thông theo từng cấp độ thiên tai. Trong các sự kiện lớn như bão Yagi và bão Bualoi, việc xây dựng khung kế hoạch truyền thông được triển khai từ giai đoạn theo dõi hình thành bão cho đến khi kết thúc thiên tai. Quá trình này bao gồm theo dõi sát diễn biến chuyên môn, chuẩn bị nội dung truyền thông, tổ chức cung cấp thông tin cho báo chí, giám sát phản hồi dư luận và điều chỉnh thông điệp theo diễn biến thực tế. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc chuyển từ cách tiếp cận truyền thông mang tính phản ứng sang truyền thông chủ động và có kế hoạch.

Bên cạnh việc duy trì các hình thức truyền thông truyền thống như họp báo, phỏng vấn chuyên gia và kết nối truyền hình trực tiếp, Cục Khí tượng Thủy văn đã từng bước mở rộng hệ thống kênh truyền thông trên môi trường số. Các bản tin dự báo, cảnh báo được đăng tải đồng thời trên trang thông tin điện tử; fanpage chính thức, mạng xã hội như Facebook, Youtube, Tiktok; ứng dụng di động, thư điện tử và các nền tảng trực tuyến khác. Việc triển khai đồng thời nhiều kênh truyền thông góp phần nâng cao khả năng tiếp cận thông tin của các nhóm công chúng khác nhau, đồng thời rút ngắn thời gian truyền tải thông tin trong các tình huống thiên tai khẩn cấp.
Nghiên cứu cũng cho thấy, hoạt động quản trị truyền thông của Cục vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh chuyển đổi số. Các rào cản được xác định bao gồm sự khác biệt về trình độ tiếp nhận thông tin của các nhóm công chúng; điều kiện địa lý phức tạp khiến việc tiếp cận thông tin tại vùng sâu, vùng xa còn gặp khó khăn; sự xuất hiện ngày càng nhiều của tin giả và thông tin thiếu kiểm chứng trên mạng xã hội; cũng như yêu cầu ngày càng cao về tốc độ cập nhật thông tin trên môi trường truyền thông số. Đặc biệt, trong các tình huống thiên tai lớn, áp lực phải cung cấp thông tin nhanh, chính xác và liên tục đặt ra yêu cầu cao đối với năng lực phối hợp giữa cơ quan dự báo, cơ quan quản lý nhà nước và các cơ quan báo chí.
Một vấn đề nổi bật khác được ghi nhận từ cả phía báo chí và cán bộ truyền thông là khoảng cách giữa ngôn ngữ chuyên môn và khả năng tiếp nhận của công chúng. Các bản tin khí tượng thủy văn thường sử dụng nhiều thuật ngữ kỹ thuật như hội tụ gió, rãnh áp thấp, trường phân kỳ trên cao hay hoàn lưu sau bão. Trong khi đó, người dân lại quan tâm nhiều hơn đến những thông tin cụ thể như khu vực nào có nguy cơ ngập sâu, thời điểm nào cần sơ tán hoặc các biện pháp ứng phó cần thực hiện. Việc chuyển hóa thông tin khoa học thành ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu nhưng vẫn bảo đảm tính chính xác được các nhà báo xác định là thách thức lớn nhất trong quá trình sản xuất sản phẩm truyền thông về thiên tai.
Từ ba trường hợp nghiên cứu điển hình là bão Yagi (2024), bão Bualoi (2025) và bão Maysak (2026); có thể nhận thấy hoạt động quản trị truyền thông của Cục Khí tượng Thủy văn đã từng bước chuyển từ mô hình truyền thông một chiều sang mô hình truyền thông đa nền tảng, có sự tương tác với báo chí và công chúng. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang truyền thông dự báo, cảnh báo tác động vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện thông qua việc nâng cao năng lực truyền thông chuyên ngành, phát triển các sản phẩm truyền thông trực quan và tăng cường khả năng chuyển hóa thông tin dự báo thành các thông điệp hướng dẫn hành động cụ thể đối với cộng đồng.
2.2.1. Trường hợp bão Yagi (2024)
Bão Yagi là một trong những cơn bão mạnh nhất ảnh hưởng đến Việt Nam trong nhiều năm gần đây, gây thiệt hại nghiêm trọng tại các tỉnh, thành phố khu vực Bắc Bộ. Trước diễn biến phức tạp của bão, Cục Khí tượng Thủy văn đã triển khai hoạt động truyền thông theo hướng tăng cường tần suất cập nhật thông tin, mở rộng các kênh cung cấp thông tin và phối hợp chặt chẽ với các cơ quan báo chí [2].
Kết quả nghiên cứu cho thấy các bản tin dự báo, cảnh báo về bão Yagi được phát hành liên tục trên website của Cục Khí tượng Thủy văn, Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia và các nền tảng mạng xã hội. Đồng thời, các nhóm Zalo dành cho báo chí được sử dụng như một kênh trao đổi nhanh nhằm cung cấp thông tin mới nhất cho phóng viên. Trong thời gian bão hoạt động, nhiều cuộc họp thông tin báo chí, phỏng vấn chuyên gia và cung cấp thông tin theo thời gian thực cập nhật mỗi tiếng một lần về tình hình cơn bão đã được tổ chức, góp phần bảo đảm tính thống nhất và tin cậy của nguồn tin trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
Từ góc độ báo chí, các nhà báo được phỏng vấn đánh giá cao tính kịp thời và độ tin cậy của thông tin do Cục Khí tượng Thủy văn cung cấp. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng phần lớn nội dung truyền thông vẫn tập trung vào diễn biến của bão như hướng di chuyển, cường độ gió, lượng mưa và khu vực ảnh hưởng. Các thông tin về tác động cụ thể đối với giao thông, sản xuất, cơ sở hạ tầng và đời sống dân sinh đã được cập nhật nhưng chưa truyền tải đồng đều trên tất cả các sản phẩm truyền thông. Điều này cho thấy việc chuyển đổi từ truyền thông dự báo hiện tượng sang truyền thông dự báo tác động vẫn cần tiếp tục hoàn thiện.
2.2.2. Trường hợp bão Bualoi (2025)
Kết quả phỏng vấn sâu người làm truyền thông của Cục Khí tượng Thủy văn cho thấy trong quá trình ứng phó với bão Bualoi, hoạt động truyền thông đã được triển khai chủ động hơn ngay từ giai đoạn theo dõi hình thành bão. Tổ truyền thông của Cục Khí tượng Thủy văn tham gia theo dõi sát các cuộc họp chuyên môn, cập nhật liên tục các kịch bản dự báo và chuẩn bị trước các phương án truyền thông tương ứng với từng cấp độ rủi ro mà bão có thể hình thành. Thông tin được cung cấp đồng thời qua website, mạng xã hội, báo chí và các nền tảng trực tuyến khác nhằm bảo đảm khả năng tiếp cận rộng rãi của công chúng [3].
Một điểm đáng chú ý trong trường hợp bão Bualoi là áp lực xử lý thông tin trên môi trường số. Bên cạnh các nguồn tin chính thống, nhiều thông tin dự báo không kiểm chứng xuất hiện trên mạng xã hội, tạo ra nguy cơ nhiễu loạn thông tin. Trong bối cảnh đó, việc duy trì cơ chế phối hợp thường xuyên giữa cơ quan dự báo, báo chí và các kênh truyền thông đã góp phần định hướng dư luận, hạn chế sự lan truyền của các thông tin sai lệch.
Tuy nhiên, tương tự trường hợp bão Yagi, các nhà báo được phỏng vấn vẫn cho rằng công chúng ngày càng có nhu cầu tiếp cận các thông tin mang tính ứng dụng như khu vực nào có nguy cơ ngập sâu, hoạt động sản xuất nào bị ảnh hưởng, nhóm dân cư nào có nguy cơ cao và cần thực hiện các biện pháp ứng phó cụ thể ra sao. Đây là những nội dung đã được cung cấp nhưng chưa thực sự thể hiện một cách dễ hiểu tới công chúng.
2.2.3. Trường hợp bão Maysak (2026)
Kết quả phỏng vấn sâu từ người làm công tác truyền thông Cục Khí tượng Thủy văn và các cơ quan báo chí cho thấy trong quá trình ứng phó với bão Maysak (hình thành đầu tháng 7 và đổ bộ vào Quảng Ninh tối 4/7/2026), hoạt động truyền thông đã được triển khai chủ động hơn ngay từ giai đoạn theo dõi hình thành bão. Tổ truyền thông của Cục Khí tượng Thủy văn tham gia theo dõi sát các cuộc họp chuyên môn, cập nhật liên tục các kịch bản dự báo và chuẩn bị trước các phương án truyền thông tương ứng với từng cấp độ rủi ro mà bão có thể hình thành [4]. Thông tin được cung cấp đồng thời qua website, mạng xã hội, báo chí và các nền tảng trực tuyến khác nhằm bảo đảm khả năng tiếp cận rộng rãi của công chúng.
Bên cạnh các nguồn tin chính thống từ Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, nhiều thông tin dự báo không kiểm chứng xuất hiện trên mạng xã hội, đặc biệt là các kịch bản đường đi phức tạp và khả năng bão “quay ngược” vào Vịnh Bắc Bộ, tạo ra nguy cơ nhiễu loạn thông tin. Trong bối cảnh đó, việc duy trì cơ chế phối hợp thường xuyên giữa cơ quan dự báo, báo chí và các kênh truyền thông đã góp phần định hướng dư luận, hạn chế sự lan truyền của các thông tin sai lệch về cường độ và quỹ đạo của bão.
Tuy nhiên, tương tự trường hợp bão Yagi, các nhà báo và chuyên gia được phỏng vấn vẫn cho rằng công chúng ngày càng có nhu cầu tiếp cận các thông tin mang tính ứng dụng như khu vực nào có thiên tai, hoạt động sản xuất nào bị ảnh hưởng, nhóm dân cư nào có nguy cơ cao và cần thực hiện các biện pháp ứng phó cụ thể ra sao. Đây là những nội dung đã được cung cấp nhưng chưa thực sự thể hiện một cách dễ hiểu tới công chúng.
2.2.4. Những vấn đề đặt ra từ ba trường hợp nghiên cứu
Phân tích ba trường hợp điển hình cho thấy hoạt động quản trị truyền thông của Cục Khí tượng Thủy văn đã có nhiều đổi mới theo hướng chủ động, đa nền tảng và tăng cường phối hợp với báo chí. Hệ thống cung cấp thông tin chính thống được duy trì liên tục, tạo điều kiện để các cơ quan báo chí tiếp cận và chuyển tải thông tin nhanh chóng tới cộng đồng.
Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cũng cho thấy các vấn đề cần tiếp tục được quan tâm là ngôn ngữ chuyên môn còn là rào cản đối với việc tiếp nhận thông tin của công chúng, đặc biệt tại các khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai; sự phát triển của mạng xã hội và các nguồn thông tin không chính thống đang tạo ra những thách thức mới đối với việc bảo đảm tính thống nhất và độ tin cậy của thông tin cảnh báo.
Những kết quả này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải đổi mới quản trị truyền thông theo hướng lấy người dân làm trung tâm, đẩy mạnh truyền thông dựa trên tác động, tăng cường sử dụng ngôn ngữ trực quan và phát huy hiệu quả của các nền tảng số trong truyền tải thông tin cảnh báo sớm.
3. Đề xuất một số giải pháp
Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo và thay đổi hành vi tiếp nhận thông tin, việc đổi mới quản trị truyền thông trong dự báo, cảnh báo tác động thiên tai là cấp thiết. Truyền thông khí tượng thủy văn cần chuyển từ cách tiếp cận “mô tả diễn biến, cường độ hiện tượng” sang cách tiếp cận “dựa trên tác động”, giúp người dùng hiểu rõ rủi ro và ý nghĩa cảnh báo theo lĩnh vực, khu vực và nhóm đối tượng cụ thể.
(1) Cần xây dựng và ban hành hệ thống hướng dẫn, quy định thống nhất về bảng màu cảnh báo, ký hiệu trực quan, cách khai thác và sử dụng thông tin dự báo tác động. Chuẩn hóa này giúp bảo đảm tính nhất quán của thông tin trên các nền tảng; hỗ trợ báo chí và các đơn vị sử dụng thông tin tiếp cận đúng nội dung; đồng thời giúp cộng đồng dễ nhận diện mức độ rủi ro và ý nghĩa cảnh báo.
(2) Ứng dụng mạnh công nghệ số trong quản trị truyền thông khí tượng thủy văn, bao gồm xây dựng cơ sở dữ liệu trực tuyến về dự báo tác động, tích hợp hình ảnh, màu sắc, biểu tượng cảnh báo và tài liệu hướng dẫn sử dụng. Việc phát triển hệ thống cảnh báo đa kênh (nền tảng trực tuyến, ứng dụng di động, tin nhắn khẩn cấp, dịch vụ viễn thông chuyên biệt) sẽ đưa thông tin dự báo đến người dân thuận lợi, nhanh chóng, nhất là khi hạ tầng số đã mở rộng tới cấp cơ sở.
(3) Tiếp tục đầu tư phát triển nguồn nhân lực phục vụ truyền thông dự báo tác động. Đội ngũ chuyên gia khí tượng thủy văn không chỉ làm dự báo mà còn tham gia giải thích, hướng dẫn, hỗ trợ cộng đồng khai thác hiệu quả sản phẩm dự báo, cảnh báo; đồng thời xây dựng mạng lưới chuyên gia và đầu mối hỗ trợ tại địa phương để tăng cường kết nối giữa cơ quan dự báo và người sử dụng thông tin trong điều kiện thiên tai phức tạp.
(4) Về nội dung và hình thức truyền thông, cần đơn giản hóa ngôn ngữ khoa học trong bản tin dự báo tác động nhưng vẫn bảo đảm độ chính xác chuyên môn; tăng cường sử dụng bản đồ tác động, biểu đồ, đồ họa trực quan, bảng màu cảnh báo và các hình thức trực quan khác để công chúng dễ nhận biết mức độ rủi ro và phạm vi ảnh hưởng. Đối với các hiện tượng nguy hiểm, cần chú trọng so sánh với sự kiện lịch sử để người dân hình dung rõ hơn quy mô và mức độ ảnh hưởng.
(5) Tăng cường phối hợp, chia sẻ thông tin giữa cơ quan khí tượng thủy văn với các bộ, ngành, địa phương, đơn vị sử dụng thông tin và hệ thống báo chí, nhằm bảo đảm sử dụng thống nhất nguồn tin dự báo, nâng cao hiệu quả truyền tải thông tin và hỗ trợ ra quyết định, thay thế chức năng ứng phó thiên tai của các cơ quan liên quan. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phản hồi thông tin tác động từ thực tiễn để hoàn thiện sản phẩm dự báo và nâng cao chất lượng cảnh báo dựa trên tác động.
(6) Chủ động chia sẻ thông tin dự báo khí tượng thủy văn; kịp thời phát hiện và hạn chế lan truyền thông tin không chính thống, sai lệch. Cùng với đó, cần đẩy mạnh truyền thông nhận diện nguồn tin chính thức, giúp người dân tiếp cận đúng thông tin, tránh hoang mang hoặc chủ quan trước các hiện tượng thời tiết nguy hiểm.
(7) Tăng cường hoạt động nâng cao nhận thức về khoa học dự báo, giúp người dân hiểu tính bất định của dự báo khí tượng thủy văn và hình thành thói quen sử dụng thông tin cảnh báo chính thống. Việc chuyển từ tư duy “thiên tai diễn biến như thế nào” sang “thiên tai sẽ tác động như thế nào” sẽ nâng cao giá trị sử dụng của thông tin dự báo, hỗ trợ hành động sớm và nâng cao hiệu quả hệ thống cảnh báo sớm trong bối cảnh thiên tai ngày càng cực đoan, khó lường.
4. KẾT LUẬN
Bài viết đã phân tích thực trạng quản trị truyền thông trong dự báo, cảnh báo tác động của thiên tai tại Cục Khí tượng Thủy văn giai đoạn 2024 - 2026 thông qua ba trường hợp điển hình là bão Yagi (2024), bão Bualoi (2025) và bão Maysak (2026). Qua đây cho thấy, hoạt động truyền thông đã có nhiều chuyển biến tích cực theo hướng chủ động, đa nền tảng và tăng cường phối hợp với các cơ quan báo chí, góp phần nâng cao khả năng tiếp cận thông tin của cộng đồng.
Tuy nhiên, truyền thông hiện nay vẫn chủ yếu tập trung vào diễn biến hiện tượng khí tượng thủy văn, trong khi nhu cầu xã hội ngày càng hướng tới thông tin dự báo tác động và cảnh báo rủi ro. Bên cạnh đó, khoảng cách giữa ngôn ngữ chuyên môn với công chúng và những thách thức của môi trường truyền thông số đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ đối với công tác quản trị truyền thông.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu khẳng định sự cần thiết chuyển từ truyền thông dự báo hiện tượng sang truyền thông dự báo tác động, lấy người sử dụng thông tin làm trung tâm. Việc hoàn thiện cơ chế chính sách, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, chuẩn hóa cảnh báo trực quan, nâng cao năng lực đội ngũ truyền thông và tăng cường phối hợp với báo chí sẽ góp phần nâng cao hiệu quả cảnh báo sớm, hỗ trợ ra quyết định và giảm thiểu rủi ro thiên tai trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Hà Quỳnh Hương1
1Trung tâm Dự báo khí tượng thuỷ văn quốc gia
Cục Khí tượng Thủy văn - Bộ Nông nghiệp và Môi trường
(Nguồn: Bài đăng trên Tạp chí Môi trường, số 6/2026)
Tài liệu tham khảo
[1]. Luật KTTV 2015.
[2]. Báo cáo truyền thông về bão Yagi năm 2024 của Văn phòng Cục Khí tượng Thủy văn.
[3]. Báo cáo truyền thông về bão Bualoi năm 2025 của Văn phòng Cục Khí tượng Thủy văn.
[4]. Báo cáo truyền thông về bão Maysak năm 2026 của Văn phòng Cục Khí tượng Thủy văn.
5. Lý thuyết truyền thông của Lasswell (1948); Shannon & Weaver (1949) làm cơ sở lý thuyết truyền thông.
6. Quyết định 35/QĐ-BNNMT năm 2025.