Nông nghiệp xanh: "Tấm vé" vào thị trường quốc tế không còn được cấp bằng khẩu hiệu

Các tiêu chuẩn như EUDR, ESG hay kiểm kê phát thải đang làm thay đổi cách thị trường quốc tế đánh giá nông sản. Nếu trước đây chất lượng và giá thành là lợi thế cạnh tranh, thì nay khả năng chứng minh nguồn gốc, phát thải và tính bền vững của sản phẩm mới là điều kiện để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với quá trình chuyển đổi của nông nghiệp Việt Nam.

"Luật chơi" của thị trường đã thay đổi

Trong nhiều năm, năng suất, chất lượng và giá thành được xem là những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của nông sản. Tuy nhiên, cùng với các cam kết về phát triển bền vững và xu hướng tiêu dùng có trách nhiệm, thị trường quốc tế đang thiết lập một "luật chơi" mới. Bên cạnh chất lượng sản phẩm, các nhà nhập khẩu ngày càng quan tâm đến khả năng truy xuất nguồn gốc, mức phát thải khí nhà kính, tính hợp pháp của vùng nguyên liệu và việc tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường, lao động, quản trị trong toàn bộ chuỗi sản xuất.

toan-canh-1782578128.jpg
Các đại biểu tham dự Diễn đàn "Nông nghiệp xanh và tuần hoàn đáp ứng yêu cầu quốc tế và xúc tiến thương mại, đầu tư nông sản xanh tại tỉnh Sơn La".

Sự thay đổi này được thể hiện rõ qua Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), yêu cầu nhiều mặt hàng nông sản, trong đó có cà phê, phải chứng minh không được sản xuất trên diện tích có nguồn gốc từ phá rừng sau ngày 31/12/2020, đồng thời bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc và tuân thủ pháp luật của quốc gia sản xuất. Theo PGS.TS Mai Quang Vinh, đây không còn là một rào cản kỹ thuật đơn lẻ mà phản ánh xu hướng các thị trường lớn đang chuyển từ đánh giá chất lượng sản phẩm sang đánh giá toàn bộ quá trình sản xuất. Điều đó đồng nghĩa, chuyển đổi xanh không còn là một lựa chọn để gia tăng giá trị, mà đang trở thành điều kiện để duy trì khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.

Nhận định này cũng là nội dung xuyên suốt được nhiều chuyên gia chia sẻ tại Diễn đàn "Nông nghiệp xanh và tuần hoàn đáp ứng yêu cầu quốc tế và xúc tiến thương mại, đầu tư nông sản xanh tại tỉnh Sơn La". Điểm gặp nhau của các tham luận không nằm ở việc giới thiệu các công nghệ hay mô hình mới, mà ở một thông điệp chung: trong bối cảnh hiện nay, lợi thế cạnh tranh của nông sản không còn được quyết định bằng những cam kết, mà bằng khả năng chứng minh tính bền vững của chính sản phẩm.

Dữ liệu - "ngôn ngữ chung" của thương mại nông sản

Nếu trước đây doanh nghiệp có thể khẳng định sản phẩm được sản xuất theo hướng xanh thì nay mọi tuyên bố đều phải được kiểm chứng. Theo bà Hà Thị Bích Thủy, Viện Tăng trưởng xanh và Phát triển bền vững, các tập đoàn quốc tế không chỉ đánh giá nhà cung cấp qua giá thành hay chất lượng sản phẩm, mà còn yêu cầu minh bạch về phát thải carbon, nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện lao động và năng lực quản trị. Điều đó cho thấy, chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển từ cạnh tranh bằng chi phí sang cạnh tranh bằng trách nhiệm.

le-ky-ket-1782578306.jpg
Lễ ký kết hợp tác chiến lược ba bên nhằm tăng cường liên kết sản xuất, tiêu thụ và phát triển chuỗi giá trị nông sản thông qua Hệ thống siêu thị thành viên U-GIC MART.

Để đáp ứng yêu cầu đó, dữ liệu đang trở thành một phần không thể tách rời của nông sản. Ông Nguyễn Phi Hiệp, đại diện Liên hiệp Hợp tác xã Kinh tế số cho rằng, truy xuất nguồn gốc không nên chỉ dừng ở một mã QR cung cấp thông tin, mà phải trở thành nền tảng tích hợp dữ liệu về quy trình sản xuất, báo cáo ESG và "hộ chiếu số nông sản". Khi mọi thông tin được số hóa và xác thực, doanh nghiệp mới có đủ cơ sở để tạo dựng niềm tin với đối tác và người tiêu dùng.

Đây cũng là lý do nhiều giải pháp như GeoFencing, kiểm kê khí nhà kính VertZero hay các nền tảng quản lý dữ liệu sản xuất được phát triển nhằm phục vụ cùng một mục tiêu: giúp doanh nghiệp chứng minh nguồn gốc vùng nguyên liệu, lượng phát thải và mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Song, dữ liệu chỉ phát huy giá trị khi được hình thành từ một quy trình sản xuất thống nhất. Theo định hướng đó, VietFarm được xây dựng nhằm chuẩn hóa thực hành sản xuất theo hướng minh bạch, có khả năng truy xuất và đáp ứng các yêu cầu về môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị. Có thể nói, trong bối cảnh hiện nay, dữ liệu không chỉ là công cụ quản lý mà đang trở thành "ngôn ngữ chung" để nông sản Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Người nông dân là trung tâm của chuyển đổi xanh

Suy cho cùng, mọi tiêu chuẩn hay nền tảng số chỉ có ý nghĩa khi được bắt đầu từ đồng ruộng. Chuyển đổi xanh sẽ khó đi vào thực chất nếu người nông dân và hợp tác xã không nhìn thấy hiệu quả kinh tế từ chính quá trình chuyển đổi.

cac-dai-bieu-tham-quan-khu-trung-bay-san-pham-nong-nghiep-xanh-ket-noi-cung-cau-va-thuc-day-phat-trien-chuoi-gia-tri-nong-san-ben-vung-1782578424.jpg
Các đại biểu tham quan khu trưng bày sản phẩm nông nghiệp xanh, kết nối cung - cầu và thúc đẩy phát triển chuỗi giá trị nông sản bền vững.

Thực tế tại Sơn La cho thấy, nhiều mô hình đã bước đầu chứng minh điều đó. Tại Hợp tác xã Cà phê Bích Thao, phụ phẩm sau chế biến được tận dụng để sản xuất phân hữu cơ, vỏ trấu được sử dụng làm nhiên liệu sấy, góp phần giảm chi phí đầu vào nhưng vẫn duy trì năng suất ổn định. Trong khi đó, Hợp tác xã Quang Huy từng bước áp dụng xử lý phụ phẩm bằng chế phẩm sinh học, đo phát thải khí nhà kính và quản lý sản xuất theo hướng phát thải thấp. Những mô hình này cho thấy chuyển đổi xanh không chỉ giúp đáp ứng các yêu cầu của thị trường mà còn mang lại hiệu quả kinh tế ngay từ khâu sản xuất.

Theo TS Nguyễn Trí Ngọc, Phó Chủ tịch Tổng hội Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam, giá trị của chuyển đổi xanh không nằm ở việc xây dựng thêm nhiều mô hình, mà ở khả năng hình thành một hệ sinh thái với sự tham gia đồng bộ của cơ quan quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân. Khi các chủ thể cùng chia sẻ một hệ tiêu chuẩn và nền tảng dữ liệu thống nhất, chuyển đổi xanh sẽ không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế mà còn trở thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam.

Cuộc cạnh tranh của nông sản trong giai đoạn tới sẽ không còn được quyết định chủ yếu bởi sản lượng hay giá thành, mà bởi khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường. Khi truy xuất nguồn gốc, phát thải khí nhà kính, trách nhiệm môi trường và tính minh bạch trở thành những tiêu chí bắt buộc, chuyển đổi xanh không còn là mục tiêu dài hạn mà đã trở thành yêu cầu của năng lực cạnh tranh.

Đối với nông nghiệp Việt Nam, đây không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để tái cấu trúc sản xuất theo hướng hiện đại và bền vững hơn. Khi dữ liệu trở thành nền tảng của niềm tin thị trường, còn tiêu chuẩn trở thành "ngôn ngữ chung" của chuỗi cung ứng toàn cầu, "tấm vé" để nông sản Việt Nam bước vào các thị trường quốc tế sẽ không được cấp bằng những cam kết hay khẩu hiệu, mà bằng những bằng chứng minh bạch, có thể kiểm chứng và được thị trường thừa nhận.

Quyết Thắng

Đặt mua Tạp chí Môi trường