Banner trang chủ
Thứ Tư, ngày 01/04/2026

Quy hoạch các khu công nghiệp định hướng sinh thái: Kinh nghiệm quốc tế cùng các trường hợp điển hình

31/03/2026

    Trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với những thách thức ngày càng gia tăng từ biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên thiên nhiên, ô nhiễm môi trường và áp lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng, phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn đã trở thành định hướng chiến lược của nhiều quốc gia. Khu công nghiệp (KCN) - với vai trò là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, đồng thời cũng là khu vực tiêu thụ lớn về năng lượng, nước và tài nguyên, phát sinh nhiều chất thải và khí nhà kính. Do đó, việc chuyển đổi mô hình phát triển KCN theo hướng bền vững là yêu cầu cấp thiết nhằm cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội [1]. Trong tiến trình này, KCN sinh thái (KCNST) được coi là một giải pháp then chốt. Mô hình KCNST không chỉ tập trung vào cải thiện hiệu quả môi trường của từng doanh nghiệp riêng lẻ, mà hướng tới cách tiếp cận hệ thống, thúc đẩy sử dụng tài nguyên hiệu quả, sản xuất sạch hơn, cộng sinh công nghiệp, chia sẻ hạ tầng và dịch vụ, đồng thời tăng cường gắn kết với cộng đồng và môi trường tự nhiên xung quanh. Thực tiễn từ các nước như Colombia, Ethiopia, Trung Quốc… cho thấy, các KCNST được quy hoạch và vận hành hiệu quả có thể mang lại lợi ích vượt trội về kinh tế, môi trường và xã hội, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng chống chịu của KCN trước các cú sốc bên ngoài. Bài viết tổng hợp kinh nghiệm quốc tế trong cho việc quy hoạch KCNST, nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm thiểu tác động môi trường và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Trên cơ sở đó đề xuất quy hoạch phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội của Việt Nam.

    1. Kinh nghiệm quốc tế cùng các trường hợp điển hình

    1.1. Quy hoạch khu công nghiệp sinh thái cho các khu công nghiệp chuyên ngành - Trường hợp Kkhu công nghiệp Hawassa

    KCN Hawassa (HIP) tại Ethiopia là một hình mẫu điển hình về việc xây dựng KCNST chuyên ngành dệt may với định hướng "xanh" ngay từ giai đoạn thiết kế. Mục tiêu cốt lõi của HIP không chỉ dừng lại ở việc thu hút các thương hiệu thời trang lớn trên toàn cầu mà còn gắn liền với sứ mệnh tạo việc làm và nâng cao vị thế cho lao động nữ tại địa phương.

    Về mặt kỹ thuật, HIP gây ấn tượng khi áp dụng hệ thống xử lý nước thải tiên tiến, hướng tới công nghệ tuần hoàn không xả thải (ZLD - Zero Liquid Discharge) nhằm kiểm soát triệt để vấn đề ô nhiễm đặc thù từ ngành dệt nhuộm. Bên cạnh đó, toàn bộ hạ tầng và quy trình vận hành đều được thiết kế để tối ưu hóa việc tiêu thụ năng lượng, nước và giảm thiểu chất thải rắn. Điểm khác biệt lớn nhất của Hawassa chính là sự lồng ghép hài hòa giữa mục tiêu môi trường và trách nhiệm xã hội, thông qua các chương trình đào tạo kỹ năng và cải thiện điều kiện làm việc chuyên biệt cho phụ nữ, giúp mô hình này nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ chính quyền và các đối tác quốc tế [4].

    Từ thực tiễn thành công của Hawassa, có thể rút ra hai bài học kinh nghiệm quan trọng: Thứ nhất, đối với các KCN chuyên ngành, chiến lược hiệu quả nhất là tập trung giải quyết các vấn đề môi trường "trọng điểm" (như xử lý nước thải dệt nhuộm) thông qua các giải pháp hạ tầng dùng chung ở cấp khu. Thứ hai, việc đưa các mục tiêu xã hội và bình đẳng giới vào quy hoạch vận hành không chỉ mang tính nhân văn mà còn là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh và sự bền vững cho mô hình KCNST.

    1.2. Quy hoạch khu công nghiệp sinh thái gắn với tiêu chí đánh giá tại Trung Quốc - Trường hợp Fuzhou High-tech Zone

    Khu công nghệ cao Fuzhou (Fuzhou High-tech Zone) là một ví dụ tiêu biểu về việc áp dụng khung tiêu chí KCNST vào quy hoạch, quản lý và vận hành KCN tại Trung Quốc. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, khu đã tiến hành tự đánh giá theo Khung EIP quốc tế, trong đó nhiều thành phần sinh thái được tích hợp trực tiếp vào quy hoạch tổng thể, hạ tầng kỹ thuật và cơ chế quản trị của khu.

    Về quy hoạch và quản trị, Fuzhou High-tech Zone thiết lập cơ quan quản lý cấp khu chịu trách nhiệm điều phối phát triển kinh tế, xã hội và quản lý môi trường. Khu xây dựng Master Plan tích hợp quy hoạch sử dụng đất, phát triển hạ tầng, giao thông, không gian phát triển công nghiệp, cùng với các kế hoạch sử dụng tài nguyên, quản lý rủi ro môi trường - xã hội và giám sát vận hành dài hạn (World Bank, Appendix - Fuzhou assessment).

    Về hạ tầng môi trường, khu triển khai hệ thống quản lý môi trường và năng lượng ở cấp khu, bao gồm các thành phần như giám sát tiêu thụ năng lượng, chính sách khuyến khích tiết kiệm năng lượng, hệ thống xử lý nước thải và chất thải nguy hại, và cơ chế bảo đảm tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường quốc gia. Khu cũng thực hiện cơ chế báo cáo định kỳ về hiệu quả tài nguyên và môi trường, phục vụ đánh giá theo Bộ tiêu chí EIP.

    Về khía cạnh xã hội, Fuzhou High-tech Zone có hệ thống hạ tầng xã hội cơ bản cho người lao động; thiết lập cơ chế quản lý an toàn - sức khỏe nghề nghiệp; duy trì hệ thống tiếp nhận và giải quyết khiếu nại; triển khai các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng; duy trì kênh đối thoại cộng đồng và cơ chế công bố thông tin. Các chỉ số xã hội được tích hợp vào hệ thống giám sát thường xuyên của khu.

    Từ trường hợp Fuzhou High-tech Zone, có thể rút ra hai bài học kinh nghiệm đáng chú ý: Thứ nhất, việc tích hợp tiêu chí sinh thái ngay trong giai đoạn quy hoạch và thiết kế tổng thể giúp KCN định hình rõ cấu trúc không gian, hệ thống hạ tầng chung và cơ chế vận hành phù hợp với mục tiêu sử dụng tài nguyên hiệu quả và quản lý rủi ro môi trường; Thứ hai, cách tiếp cận EIP tại Trung Quốc cho thấy việc kết hợp đồng bộ giữa quản trị khu, hiệu quả môi trường - tài nguyên và yếu tố xã hội là một cấu phần quan trọng giúp bảo đảm tính tuân thủ, giám sát liên tục và hỗ trợ lộ trình chuyển đổi KCN theo hướng xanh hơn [5].

    1.3. Quy hoạch định hướng khu công nghiệp sinh thái dựa theo khung quốc tế về khu công nghiệp sinh thái

    Trong xu hướng này, quy hoạch định hướng KCNST đang dịch chuyển từ cách tiếp cận “quy hoạch mặt bằng - hạ tầng kỹ thuật” sang cách tiếp cận tích hợp và lấy hiệu quả kinh tế - môi trường - xã hội làm trung tâm. UNIDO, World Bank Group và GIZ đã phối hợp xây dựng Khung quốc tế nhằm cung cấp hướng dẫn về những yếu tố cấu thành KCN sinh thái và cách thức một KCN có thể hướng tới việc trở thành một KCNST [1]. Về nguyên tắc, KCNST cần đáp ứng toàn bộ 64 chỉ số chuẩn (benchmarks) trong khung quốc tế dành cho KCNST. Vì vậy, ngay từ bước lập quy hoạch đã phải chú ý đến một số tiêu chí trong khung quốc tế nhằm đảm bảo tính linh hoạt trong phát triển bền vững của KCN, cho phép hình thành các cộng sinh công nghiệp tiềm năng đã được xác định và sau đó là hình thành các cụm ngành công nghiệp [1]. Quy hoạch này đóng vai trò định hướng các cụm ngành có thể phát triển trong KCN, thay vì cố định từ sớm các kịch bản về ngành công nghiệp khi thông tin về các doanh nghiệp tương lai còn hạn chế. Khi các doanh nghiệp bắt đầu đầu tư vào KCN, cần tiến hành đánh giá cụ thể và chi tiết hơn về các kịch bản cụm ngành công nghiệp.

    Nội dung của hướng dẫn được xây dựng dựa trên công cụ quy hoạch định hướng KCNST (EIP Concept Planning Tool) do UNIDO phát triển trong khuôn khổ Chương trình Toàn cầu về KCNST (GEIPP bao gồm các bước: Xem xét tình hình hiện tại và tương lai; Đánh giá dựa trên Khung quốc tế về KCNST và ý nghĩa sử dụng đất; Đánh giá mức độ quan tâm của các ngành công nghiệp đối với việc đặt nhà máy tại KCN; Xem xét các công ty cốt lõi hiện tại trong KCN và các công ty cốt lõi tiềm năng; Xem xét các cơ hội cộng sinh và ý nghĩa sử dụng đất của chúng; Xác định các cụm và khu vực công nghiệp; Xây dựng quy hoạch định hướng KCNST; Việc quảng bá và thúc đẩy các giá trị gia tăng cho sự phát triển KCNST.

    Bài học kinh nghiệm từ Colombia khẳng định rằng quy hoạch định hướng sinh thái chính là "cầu nối" thiết yếu giữa chính sách và thực tiễn, đòi hỏi sự tham gia chủ động của các bên liên quan ngay từ ngày đầu. Đối với Việt Nam, mô hình này đặc biệt phù hợp để áp dụng cho các KCN mới hoặc các dự án mở rộng, khi kết hợp chặt chẽ với khung pháp lý hiện hành về KCNST để tạo ra những bứt phá trong phát triển bền vững.

    2. Bài học kinh nghiệm về quy hoạch khu công nghiệp sinh thái và khả năng áp dụng tại Việt Nam

    Tính đến tháng 6/2025, Việt Nam đã thành lập 475 KCN với tổng diện tích khoảng 144,6 nghìn ha, trong đó 324 KCN đang hoạt động, đạt tỷ lệ lấp đầy trung bình 78,8%. Phần lớn các KCN nằm ngoài khu kinh tế (KKT), phân bố tập trung tại các vùng động lực kinh tế như đồng bằng sông Hồng và Đông Nam bộ [10]. Về loại hình, KCN đa ngành truyền thống chiếm tới hơn 85% tổng số KCN, trong khi KCN định hướng sinh thái mới chỉ có 2 KCN, tương đương 0,42%, cho thấy mô hình KCN sinh thái tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu [4, 10]. Thực trạng này phản ánh rõ khoảng cách giữa yêu cầu chuyển đổi xanh trong phát triển công nghiệp và cấu trúc KCN hiện hữu vốn được quy hoạch chủ yếu theo mô hình truyền thống.

    Việt Nam đang chịu tác động ngày càng rõ nét từ xu hướng chuyển đổi xanh toàn cầu, đặc biệt thông qua các cơ chế và cam kết quốc tế. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU (CBAM) bắt đầu giai đoạn chuyển tiếp từ năm 2023 và dự kiến áp dụng thuế carbon từ năm 2026 đối với các ngành có cường độ phát thải cao như thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện - những ngành hiện đang tập trung tại nhiều KCN ở Việt Nam [10]. Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP đã đưa các yêu cầu về môi trường, giảm phát thải, quản lý hóa chất, kinh tế tuần hoàn và lao động bền vững trở thành điều kiện bắt buộc. Song song, các tập đoàn đa quốc gia và nhà bán lẻ lớn (như Apple, H&M, IKEA) đang áp dụng tiêu chí carbon footprint trong lựa chọn nhà cung cấp, với mục tiêu cắt giảm 30 - 50% phát thải phạm vi 3 và yêu cầu sử dụng 100% năng lượng tái tạo trong chuỗi cung ứng vào giai đoạn 2030 - 2040 [10]. Những áp lực này khiến việc phát triển KCN sinh thái không chỉ là yêu cầu từ bên ngoài, mà trở thành đòi hỏi tự thân để doanh nghiệp và KCN tại Việt Nam duy trì vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong bối cảnh đó, quy hoạch KCN định hướng sinh thái không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà trở thành yêu cầu chiến lược nhằm tái cấu trúc hệ thống KCN theo hướng bền vững, thích ứng với các xu hướng kinh tế toàn cầu [10].

    Việt Nam bắt đầu triển khai mô hình KCNST từ năm 2014 thông qua các dự án thí điểm với sự hỗ trợ kỹ thuật của UNIDO và nguồn tài trợ từ các đối tác phát triển quốc tế, dưới sự chủ trì của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (nay là Bộ Tài chính) tại một số KCN, gồm KCN Khánh Phú và Gián Khẩu (Ninh Bình), KCN Hòa Khánh (Đà Nẵng), KCN Trà Nóc 1 & 2 (Cần Thơ). Giai đoạn này tập trung vào các nội dung cụ thể như: đánh giá dòng năng lượng, nước và nguyên vật liệu trong KCN; triển khai các giải pháp sản xuất sạch hơn (RECP) tại doanh nghiệp; cải thiện vận hành hệ thống xử lý nước thải tập trung; thí điểm điện mặt trời áp mái; và xác định các cơ hội cộng sinh công nghiệp thông qua tái sử dụng chất thải, phụ phẩm và nước đã qua xử lý giữa các doanh nghiệp. Từ năm 2020 - 2024, thông qua dự án GEIPP I do UNIDO triển khai với sự tài trợ của SECO, mô hình KCNST được mở rộng tại KCN Đình Vũ (Hải Phòng), Hòa Khánh (Đà Nẵng), Trà Nóc 1 & 2 (Cần Thơ), Amata (Đồng Nai) và Hiệp Phước (TP. Hồ Chí Minh). Đến giữa năm 2024, dự án đã đề xuất gần 900 giải pháp RECP, trong đó khoảng 50% được triển khai, xác định hơn 60 cơ hội cộng sinh công nghiệp và nâng cao năng lực cho hơn 2.300 cán bộ quản lý KCN và doanh nghiệp. Các kết quả này cho thấy khả năng giảm tiêu thụ năng lượng, nước, nguyên liệu đầu vào, đồng thời giảm chi phí vận hành và phát thải tại cấp doanh nghiệp và KCN. Giai đoạn 2024 - 2028, Dự án GEIPP giai đoạn II (GEIPP II) tiếp tục được UNIDO hỗ trợ kỹ thuật và triển khai, với sự tài trợ của Chính phủ Thụy Sĩ thông qua SECO và sự chỉ đạo của Bộ Tài chính. Bên cạnh việc duy trì hỗ trợ các KCN đã tham gia GEIPP I, dự án mở rộng phạm vi hỗ trợ sang các KCN mới, bao gồm VSIP Bắc Ninh, Tân Đô (Tây Ninh) và Nam Cầu Kiền (Hải Phòng). Trọng tâm của GEIPP II là thúc đẩy nhân rộng các phương pháp tiếp cận KCNST, tiếp tục hoàn thiện khung chính sách liên quan, đồng thời tăng cường năng lực cho các KCN và doanh nghiệp trên phạm vi toàn quốc.

    Song song với triển khai kỹ thuật, Việt Nam từng bước hoàn thiện khung chính sách cho KCNST, với việc ban hành Nghị định số 35/2022/NĐ-CP, lần đầu tiên quy định rõ khái niệm, tiêu chí và lộ trình chuyển đổi KCNST trong quản lý KCN và KKT. Tiếp đó, Thông tư số 05/2025/TT-BKHĐT đã cụ thể hóa các yêu cầu về quy hoạch, hạ tầng dùng chung, quản lý KCN, hiệu quả sử dụng tài nguyên và chứng nhận KCNST. Có thể nói, khung chính sách về KCNST tại Việt Nam đã được hình thành tương đối đầy đủ và ngày càng rõ ràng. Ở cấp chiến lược, các nghị quyết của Đảng và Chính phủ nhấn mạnh định hướng phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải, trong đó KCNST được xác định là một cấu phần quan trọng của quá trình hiện đại hóa công nghiệp. Quy hoạch tổng thể quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn 2050 xác định mục tiêu phát triển hệ thống KCN theo hướng hiện đại, sinh thái, thông minh và giảm dần các cơ sở có nguy cơ ô nhiễm cao [10]. Ở cấp pháp lý cụ thể, Luật BVMT năm 2020 đã đặt nền tảng cho kinh tế tuần hoàn, trong đó cộng sinh công nghiệp được xác định là một trong các hình thức thực hiện. Trên cơ sở đó, Nghị định số 35/2022/NĐ-CP và Thông tư số 05/2025/TT-BKHĐT đã lần đầu tiên thiết lập đầy đủ hệ thống quy định về KCNST, từ khái niệm, tiêu chí, điều kiện xây dựng mới, chuyển đổi, ưu đãi đầu tư, cho đến chứng nhận, giám sát và đánh giá [8, 9]. Đáng chú ý, các quy định này khuyến khích mạnh mẽ việc xây dựng KCNST mới ngay từ khâu quy hoạch, đồng thời yêu cầu lồng ghép các nội dung như cộng sinh công nghiệp, sử dụng hiệu quả tài nguyên, hạ tầng xanh, hệ thống dữ liệu và giám sát vào quá trình lập quy hoạch và vận hành KCN [8, 9].

    Trong bối cảnh trên, Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội thuận lợi để thúc đẩy quy hoạch KCN định hướng sinh thái. Trước hết, khung chính sách, pháp luật ngày càng hoàn thiện đã tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho các địa phương và chủ đầu tư hạ tầng KCN triển khai mô hình KCNST một cách bài bản [8, 9]. Thứ hai, các lợi ích kinh tế - thị trường của KCNST ngày càng rõ rệt. Theo đánh giá, việc chuyển đổi sang KCNST có thể giúp doanh nghiệp giảm 10 - 20% chi phí năng lượng, giảm 20 - 30% lượng nước sử dụng thông qua tái chế, đồng thời tăng khả năng tiếp cận các nguồn vốn tín dụng xanh và quỹ khí hậu quốc tế [1, 3, 4]. Những lợi ích này tạo động lực quan trọng để các KCN và doanh nghiệp chấp nhận đầu tư cho các giải pháp sinh thái ngay từ giai đoạn quy hoạch [1, 4]. Thứ ba, sự đồng hành của các chương trình và tổ chức quốc tế trong việc hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo và huy động tài chính xanh là điều kiện thuận lợi để Việt Nam học hỏi và áp dụng các kinh nghiệm quốc tế phù hợp với điều kiện trong nước [3, 4].

    Kết luận

    Dựa trên kết quả phân tích có hệ thống về kinh nghiệm quốc tế và bối cảnh của Việt Nam, có thể nhận thấy, quy hoạch định hướng KCNST là “cầu nối” giữa mục tiêu chính sách và triển khai thực tiễn KCNST nhằm đảm bảo giúp lồng ghép các mục tiêu phát triển bền vững ngay từ giai đoạn đầu của quá trình hình thành KCN. Quy hoạch không chỉ mang tính kỹ thuật, mà còn là công cụ chiến lược hỗ trợ quản trị và định hướng phát triển của KCNST. Quy hoạch định hướng KCNST có thế áp dụng cho nhiều loại hình KCN, có thể lồng ghép giữa tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Khung chính sách về KCNST tại Việt Nam đã được hình thành tương đối đầy đủ và ngày càng rõ ràng về yêu cầu thành lập KCNST tích hợp một yêu cầu về phát triển bền vững. Trên cơ sở các bài học quốc tế, tác giả đề xuất một số kiến nghị trọng tâm sau:

    Thứ nhất, các địa phương có nhu cầu chuyển đổi và hình thành KCNST mới cần thiết phải thực hiện quy hoạch định hướng KCNST như một KCNST như công cụ chiến lược, thay vì chỉ là hoạt động kỹ thuật nhằm tăng giá trị cạnh tranh cho KCN. Quá trình thực hiện quy hoạch định hướng cần có sự sự tham gia ngay từ đầu của chình quyền địa phương, ban quản lý KCN và doanh nghiệp hạ tầng.

    Thứ hai, đối với Việt Nam, mô hình này rất phù hợp cho KCN mới và KCN mở rộng, khi kết hợp với khung pháp lý hiện hành về KCNST. Do đó, cần thiết phải xây dựng hướng dẫn về quy hoạch dịnh hướng KCNST trên cơ sở các quy định hiện hành của Việt Nam kết hợp với khung quốc tế về KCNST.

Hoàng Anh Phú, Nguyễn Thành Trung

Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO)

(Nguồn: Bài đăng trên Tạp chí Môi trường, số 2/2026)

    TÀI LIỆU THAM KHẢO

    1. UNIDO, World Bank Group & GIZ (2021). International Framework for Eco-Industrial Parks (Version 2.0). Vienna.

    2. World Bank Group & UNIDO (2019). A Practitioner’s Handbook for Eco-Industrial Parks. Washington DC.

    3. UNIDO (2024). Independent Terminal Evaluation of the Global Eco-Industrial Parks Programme (GEIPP). Vienna.

    4. UNIDO (2024). GEIPP Lessons Learnt Report - Results and Experiences from Pilot Countries (Peru, South Africa, Colombia, Ethiopia).

    5. World Bank Group (2020). Enhancing China’s Regulatory Framework for Eco-Industrial Parks: Comparative Analysis of Chinese and International Standards.

    6. KIET - Korea Institute for Industrial Economics & Trade (2024). Development Strategies for Smart-Green Industrial Complexes. Seoul.

    7. World Bank Group (2019). Eco-Industrial Parks Implementation Handbook.

    8. Chính phủ Việt Nam (2022). Nghị định số 35/2022/NĐ-CP về quản lý KCN và KKT.

    9. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2025). Thông tư số 05/2025/TT-BKHĐT hướng dẫn về KCNST.

    10. World Bank Group (2020). Vietnam Country Environmental Analysis - Toward Green and Resilient Growth.

Ý kiến của bạn