30/03/2026
1. Đặt vấn đề
Biến đổi khí hậu (BĐKH) đang trở thành một trong những thách thức môi trường nghiêm trọng của thế kỷ XXI, thể hiện qua sự gia tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu, sự thay đổi chế độ mưa và sự gia tăng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan. Một trong những hiện tượng khí hậu có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất là dao động nam phương El Nino (El Nino Southern Oscillation - ENSO).
ENSO có ảnh hưởng đáng kể đến nhiều lĩnh vực kinh tế - xã hội như nông nghiệp, tài nguyên nước và hệ sinh thái. Đối với Việt Nam, ENSO có thể tác động đến chế độ mưa, nhiệt độ, cũng như tần suất và cường độ của các hiện tượng khí tượng cực đoan, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp, quản lý tài nguyên nước và phát triển kinh tế - xã hội.
Trên cơ sở đó, bài viết này nhằm phân tích mối quan hệ giữa BĐKH và xu hướng biến động của chu kỳ ENSO, đồng thời tổng hợp một số kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng chính sách ứng phó với các tác động của ENSO. Từ đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực thích ứng với BĐKH tại Việt Nam trong bối cảnh BĐKH toàn cầu.
2. Tổng quan về chu kỳ ENSO và mối liên hệ với biến đổi khí hậu
Theo Tổ chức Y tế thế giới, ENSO là một hiện tượng dao động khí hậu quy mô lớn xảy ra tại khu vực Thái Bình Dương xích đạo, hình thành từ sự tương tác giữa đại dương và khí quyển. Hiện tượng này đặc trưng bởi sự biến động bất thường của nhiệt độ bề mặt biển tại vùng trung tâm và phía Đông Thái Bình Dương, đồng thời đi kèm với sự thay đổi của hoàn lưu khí quyển trong khu vực [14].
ENSO bao gồm ba trạng thái chính: El Niño, La Niña và trạng thái trung tính (ENSO - neutral). Trong đó, El Niño là pha nóng, xảy ra khi nhiệt độ bề mặt biển tại khu vực trung tâm và phía Đông Thái Bình Dương xích đạo tăng cao hơn mức trung bình; ngược lại, La Niña là pha lạnh, khi nhiệt độ bề mặt biển tại khu vực này thấp hơn mức trung bình. Hai pha này thường xen kẽ nhau và tạo thành một chu kỳ dao động khí hậu không đều [14].
Chu kỳ ENSO thường lặp lại trong khoảng từ 2 đến 7 năm, với thời gian tồn tại của mỗi sự kiện có thể kéo dài từ 9 đến 18 tháng. Sự thay đổi của ENSO có khả năng tác động đến hoàn lưu khí quyển và các hệ thống thời tiết trên phạm vi rộng, từ đó ảnh hưởng đến nhiệt độ, lượng mưa và các hiện tượng khí hậu cực đoan ở nhiều khu vực trên thế giới [14].
El Niño được dùng để chỉ hiện tượng nóng lên dị thường của lớp nước biển bề mặt ở khu vực xích đạo trung tâm và Đông Thái Bình Dương. Khi nước biển Thái Bình Dương ấm hơn bình thường, không khí bốc lên mạnh, thúc đẩy hình thành mây và dông. Nếu điều kiện thuận lợi, các hệ thống này có thể phát triển thành xoáy thuận nhiệt đới. Trạng thái này kéo dài 8-12 tháng (hoặc lâu hơn), thường xuất hiện 3-4 năm/lần, song cũng có khi dày hơn hoặc thưa hơn [14].

Minh họa cơ chế hình thành hiện tượng El Nino (Nguồn: Internet)
Trái ngược với El Niño, La Niña là hiện tượng lớp nước biển bề mặt ở khu vực nói trên lạnh đi dị thường, xảy ra với chu kỳ tương tự hoặc thưa hơn El Niño. Chu kỳ của La Niña thường kéo dài hơn El Niño [14].

Minh họa cơ chế hình thành hiện tượng La Nina (Nguồn: Internet)
Do phạm vi ảnh hưởng rộng lớn và tác động mạnh mẽ đến các hệ thống khí hậu, ENSO được xem là một trong những yếu tố quan trọng cần được nghiên cứu trong bối cảnh BĐKH toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia chịu ảnh hưởng mạnh của các dao động khí hậu khu vực như Việt Nam.
3. Xu hướng cực đoan hoá của ENSO
3.1. Xu hướng cực đoan hóa của ENSO
Trong những thập kỷ gần đây, nhiều nghiên cứu khí hậu cho thấy chu kỳ ENSO đang có xu hướng biến đổi rõ rệt về tần suất và cường độ, đặc biệt trong bối cảnh nhiệt độ toàn cầu ngày càng gia tăng. Phân tích dữ liệu ENSO trong giai đoạn 1950-2023 cho thấy đã ghi nhận 19 sự kiện El Niño và 12 sự kiện La Niña, với chu kỳ xuất hiện trung bình khoảng 2-7 năm. Tuy nhiên, tần suất các sự kiện này có xu hướng tăng lên rõ rệt kể từ thập niên 1990. Trong giai đoạn 1950-1990, El Niño chỉ xuất hiện khoảng 2-3 lần mỗi thập kỷ, nhưng từ sau năm 1991 đã tăng lên 4-5 lần mỗi thập kỷ. Đồng thời, cường độ của các sự kiện El Niño cũng có xu hướng mạnh hơn, điển hình là sự kiện El Niño 2015-2016, được ghi nhận là một trong những sự kiện mạnh nhất trong lịch sử [2].
Nhiều nghiên cứu khí hậu cũng chỉ ra rằng các sự kiện ENSO cực đoan có xu hướng xảy ra thường xuyên hơn trong điều kiện khí hậu ấm lên. Một nghiên cứu mô hình khí hậu cho thấy, tần suất các sự kiện La Niña cực đoan có thể tăng gần gấp đôi, từ khoảng 1 lần trong 23 năm lên khoảng 1 lần trong 13 năm trong các kịch bản khí hậu tương lai [6]. Bên cạnh đó, so sánh dữ liệu trước và sau năm 1960 cho thấy, số lượng El Niño mạnh đã tăng từ 2 lên 4 sự kiện, trong khi La Niña mạnh tăng từ 1 lên tới 9 sự kiện trong cùng giai đoạn quan sát [1]. Xu hướng này cho thấy, ENSO có thể đang trở nên ngày càng cực đoan hơn dưới tác động của BĐKH toàn cầu.
Những thay đổi này cho thấy, ENSO không chỉ là một dao động khí hậu tự nhiên mà còn đang chịu ảnh hưởng ngày càng rõ rệt từ quá trình biến đổi khí hậu toàn cầu. Xu hướng cực đoan hóa của ENSO làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các hiện tượng khí hậu cực đoan như hạn hán, lũ lụt và sóng nhiệt, từ đó đặt ra nhiều thách thức đối với công tác dự báo khí hậu và quản lý rủi ro thiên tai tại nhiều quốc gia, đặc biệt là các khu vực nhạy cảm với biến động khí hậu như Đông Nam Á.
3.2. ENSO và hiện tượng khí hậu cực đoan tại các nước
ENSO được xác định là một trong những yếu tố chi phối mạnh mẽ các hiện tượng khí hậu cực đoan trên toàn cầu, đặc biệt là hạn hán, lũ lụt và biến động thủy văn. Nghiên cứu thống kê cho thấy hơn 95% số người (75% trong số đó là người châu Á) bị ảnh hưởng bởi thiên tai trên toàn cầu liên quan đến các hiện tượng như lũ lụt, hạn hán và bão [9] - những hiện tượng có mối liên hệ chặt chẽ với ENSO.
Tại Mỹ, ENSO có tác động rõ rệt đến các hiện tượng cực đoan về thủy văn. Theo NOAA, trong giai đoạn 1980-2024, hạn hán đã gây thiệt hại khoảng 368 tỷ USD, trong khi lũ lụt nội địa gây thiệt hại khoảng 293 tỷ USD. Chỉ riêng trong năm 2024, các hiện tượng cực đoan đã tiêu tốn của quốc gia này 182,7 tỷ USD, tương đương gần 28% tổng thiệt hại của cả 45 năm cộng lại [5]. Số liệu đột biến này cho thấy tác động của ENSO đang ngày càng trở nên khốc liệt, đe dọa trực tiếp đến môi trường và hệ thống kinh tế - xã hội của nước Mỹ.
Tại khu vực Mỹ Latinh, đặc biệt là Peru, Ecuador và một phần Brazil, các pha El Niño thường gây ra mưa lớn bất thường và lũ lụt diện rộng. Nghiên cứu cho thấy ENSO làm gia tăng đáng kể lượng mưa cực đoan và nguy cơ sạt lở đất tại nhiều khu vực như Nam Mỹ và Đông Á [8].
Tại Nam Mỹ và Đông Nam Á, ENSO là tác nhân chính gây ra các cuộc khủng hoảng sinh kế và sức khỏe. Nghiên cứu của WHO chỉ ra rằng trẻ em Peru sinh ra trong đợt El Niño 1997-1998 có chiều cao và thể hình thấp còi hơn hẳn mức bình thường. Tại Colombia, El Niño làm thay đổi mức độ tiếp xúc rủi ro sạt lở của người dân lên tới 60.000 đơn vị (chiếm 60% biến động tự nhiên theo mùa) [14].

Bản đồ đo lường mối quan hệ giữa chỉ số ENSO và nguy cơ sạt lở đất (Nguồn: ResearchGate)
Ngược lại, ENSO gây giảm lượng mưa nghiêm trọng tại Đông Nam Á. WHO chỉ ra rằng trong các năm El Niño, khu vực này thường trải qua điều kiện khô hạn kéo dài, làm gia tăng nguy cơ cháy rừng và ô nhiễm không khí xuyên biên giới. Cụ thể, El Niño 1997 và 2015 đã gây cháy rừng nghiêm trọng tại Indonesia, khiến nhiều quốc gia Đông Nam Á rơi vào tình trạng khói mù độc hại [14].
Trên quy mô toàn cầu, ENSO được xác định là nguồn biến động khí hậu hàng năm quan trọng thứ hai trên Trái đất, chỉ sau chu kỳ quay của hành tinh. Hiện tượng này tác động trực diện đến các yếu tố sinh tồn như an ninh lương thực, chất lượng không khí và nguồn nước thông qua các thái cực thời tiết. Cụ thể, ENSO làm thay đổi mô hình lây truyền các bệnh nguy hiểm do côn trùng, động vật gặm nhấm và nguồn nước như sốt rét, sốt xuất huyết và tả. Về kinh tế và xã hội, các đợt El Niño và La Niña cường độ mạnh đã gây ra những cuộc khủng hoảng lương thực tồi tệ nhất lịch sử, điển hình là cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu giai đoạn 1982-1984 và đợt hạn hán 1991-1992 tại Nam Phi, ảnh hưởng đến gần 100 triệu người. Ngoài ra, sự chuyển giao giữa các pha ENSO còn thúc đẩy sự gia tăng nhiệt độ bề mặt trung bình toàn cầu, kết hợp với biến đổi khí hậu để tạo ra những đợt nắng nóng cực đoan gây tử vong cho hàng triệu người và làm trầm trọng hóa các vụ cháy rừng xuyên biên giới [14].
Tại Việt Nam, ENSO được xác định là nhân tố chính thúc đẩy các hiện tượng khí hậu cực đoan, biến nước ta trở thành một trong những vùng lãnh thổ dễ tổn thương nhất thế giới trước thiên tai. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, hiện tượng El Niño thường gây sụt giảm lượng mưa trên diện rộng, đặc biệt là tại miền Trung và Nam bộ, dẫn đến tình trạng hạn hán và xâm nhập mặn khốc liệt tại đồng bằng sông Cửu Long. Cụ thể, chỉ riêng sự kiện El Niño giai đoạn 2014-2016 đã gây tổn thất khoảng 3,6 tỷ USD cho ngành nông nghiệp và thủy sản [13].
Sự khốc liệt của ENSO không chỉ dừng lại ở mặt tài chính mà còn trực tiếp đe dọa đến an ninh lương thực và sự bền vững của chuỗi cung ứng. Việc xâm nhập mặn lấn sâu vào nội đồng tại các tỉnh phía Nam đã làm tê liệt hoạt động canh tác lúa gạo, buộc hàng triệu nông dân phải đối mặt với tình trạng mất trắng sinh kế. Các chu kỳ ENSO đang ngày càng trở nên khó lường, đòi hỏi Việt Nam phải có những chiến lược thích ứng cấp bách để bảo vệ nền nông nghiệp vốn là trụ cột kinh tế và giảm thiểu các rủi ro nhân đạo trong tương lai [13].
4. Kinh nghiệm quốc tế trong ứng phó ENSO
4.1. Hệ thống dự báo ENSO
Một trong những nền tảng quan trọng trong ứng phó với ENSO là việc xây dựng hệ thống dự báo sớm với độ chính xác cao. Trên thế giới, các quốc gia phát triển, đặc biệt là Hoa Kỳ, đã đi đầu trong việc thiết lập các hệ thống quan trắc và dự báo ENSO quy mô toàn cầu. Chương trình Nhiệt đới Đại dương và Khí quyển Toàn cầu (TOGA) là một sáng kiến nghiên cứu chiến lược kéo dài một thập kỷ (1985-1994), đóng vai trò đặt nền móng vật lý cho các công nghệ dự báo ENSO ngày nay. Khác với các phương pháp thống kê thuần túy trước đó, TOGA tập trung thiết lập mạng lưới quan sát thực địa quy mô lớn, bao gồm hệ thống phao TAO/TRITON và các trạm đo độ cao vệ tinh trên khắp Thái Bình Dương. Thành tựu đột phá của TOGA là việc phát triển thành công các Mô hình Động lực học Ghép, cho phép mô phỏng sự tương tác phức tạp giữa nhiệt độ mặt nước biển và áp suất khí quyển theo thời gian thực. Nhờ hệ thống dữ liệu quan trắc đồng bộ này, các nhà khoa học lần đầu tiên có thể dự báo sự khởi phát của El Niño trước nhiều tháng với độ chính xác cao, chuyển đổi việc dự báo khí hậu từ lý thuyết sang một công cụ quản trị rủi ro thiên tai hữu hiệu trên phạm vi toàn cầu [12].
Bên cạnh đó, Viện Nghiên cứu Khí hậu Quốc tế (IRI) thuộc Đại học Columbia đã phát triển phương pháp dự báo đa mô hình (ensemble), dựa trên việc phân tích chỉ số Niño 3.4 để đưa ra các kịch bản thời gian thực. Hệ thống này vận hành thông qua hai nhóm công cụ chính: Mô hình Động lực (DYN) sử dụng các phương trình vật lý đại dương - khí quyển phức tạp và Mô hình Thống kê (STAT) dựa trên dữ liệu lịch sử. Trong đó, mô hình Động lực thể hiện ưu thế vượt trội khi có khả năng dự báo sự khởi phát của các đợt El Niño (pha ấm) và La Niña (pha lạnh) trước nhiều tháng. Điểm đáng chú ý là khả năng dự báo pha ấm (El Niño) thường đạt độ chính xác cao hơn so với pha lạnh (La Niña), giúp các quốc gia có thêm thời gian chuẩn bị cho các đợt hạn hán và nắng nóng cực đoan [7].
4.2. Chính sách thích ứng khí hậu
Việc tích hợp dự báo ENSO vào các quyết định quản lý chiến lược không chỉ là bài toán khoa học mà còn mang lại hiệu quả kinh tế trực tiếp và to lớn. Theo Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ, các dữ liệu dự báo sớm cho phép các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp chủ động điều chỉnh hệ thống quản lý nguồn nước, lập kế hoạch vận hành năng lượng và chuẩn bị cơ sở hạ tầng trước khi thiên tai xảy ra. Điển hình trong lĩnh vực năng lượng, các công ty có thể tiết kiệm từ 39 đến 147 triệu USD nhờ tối ưu hóa kế hoạch dự trữ và sử dụng nhiên liệu dựa trên các kịch bản khí hậu. Đặc biệt, sự chuẩn bị sớm dựa trên nền tảng dự báo chính xác đã giúp giảm thiểu đáng kể những thiệt hại kinh tế trong siêu sự kiện El Niño 1997-1998 so với các thời kỳ trước đó [3].
Tại khu vực các đảo quốc Thái Bình Dương, Trung tâm Ứng dụng ENSO Thái Bình Dương (PEAC) đóng vai trò là cầu nối chiến lược trong việc xây dựng các chính sách thích ứng dựa trên dự báo khí hậu. Hoạt động của PEAC không chỉ dừng lại ở nghiên cứu học thuật mà còn thiết lập một mạng lưới kết nối chặt chẽ giữa các nhà khoa học, chính phủ và cộng đồng địa phương để đảm bảo thông tin dự báo được chuyển hóa thành các quyết định quản trị thực tế. Nhờ vào cơ chế phối hợp này, các quốc gia đảo nhỏ đã ứng dụng hiệu quả dự báo ENSO vào việc quản lý nguồn nước ngọt khan hiếm, thiết lập hệ thống cảnh báo sớm hạn hán và lập kế hoạch sản xuất nông nghiệp linh hoạt. Cách tiếp cận đa bên của PEAC giúp các cộng đồng dễ tổn thương chủ động giảm thiểu rủi ro, biến những dữ liệu khí tượng phức tạp thành các giải pháp sinh kế bền vững trước những biến động khắc nghiệt của El Niño và La Niña [4].
4.3. Quản lý rủi ro thiên tai
Bên cạnh các tiến bộ về dự báo và hoạch định chính sách, quản trị rủi ro thiên tai đóng vai trò là một "mắt xích" thực thi then chốt để giảm thiểu tác động của ENSO. Nghiên cứu chỉ ra rằng quản trị rủi ro thiên tai hiệu quả không chỉ nằm ở việc có số liệu dự báo sớm mà là khả năng tích hợp các dịch vụ khí hậu vào quy trình ra quyết định của chính phủ. Trong siêu sự kiện El Niño 1997-1998, việc chuyển dịch từ mô hình "cứu trợ sau thiên tai" sang "quản trị rủi ro chủ động" đã giúp các quốc gia thiết lập các hành động sớm. Nhờ cơ chế kết nối giữa khoa học và thực địa, các biện pháp phòng ngừa như củng cố đê điều, dự trữ lương thực chiến lược và hệ thống cảnh báo sớm cho cộng đồng đã được kích hoạt kịp thời, giúp tối ưu hóa khả năng thích ứng và giảm thiểu tối đa tổn thất về người và tài sản trên quy mô lớn [10].
Ngoài ra, ENSO còn được tích hợp vào các hệ thống quản lý tài nguyên nước, đặc biệt tại những quốc gia có hệ thống hồ chứa và thủy điện phát triển. Nghiên cứu chỉ ra rằng, bằng cách sử dụng các mô hình dự báo dòng chảy dựa trên ENSO, các cơ quan quản lý có thể thiết lập các quy tắc vận hành linh hoạt thay vì dựa vào các kịch bản tĩnh truyền thống. Điều này cho phép điều chỉnh dung tích phòng lũ và kế hoạch phân bổ nước tưới một cách chính xác, từ đó tối ưu hóa sản lượng điện năng và giảm thiểu rủi ro kép từ hạn hán lẫn lũ lụt cực đoan. Song song với đó, việc xây dựng các hình thức tuyên truyền và hệ thống cảnh báo sớm đóng vai trò then chốt trong việc chuyển hóa dữ liệu khoa học thành hành động thực tiễn tại cộng đồng [11].
5. Hàm ý chính sách cho Việt Nam
5.1. Tăng cường hệ thống dự báo khí hậu
Từ kinh nghiệm của các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ và các trung tâm nghiên cứu quốc tế, có thể thấy hệ thống dự báo ENSO hiệu quả phải dựa trên sự kết hợp giữa dữ liệu quan trắc thực địa và mô hình dự báo hiện đại. Đối với Việt Nam, mặc dù đã có những bước tiến nhất định trong công tác dự báo khí hậu, song độ phân giải và khả năng dự báo theo mùa vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong việc dự báo sớm các hiện tượng cực đoan liên quan đến ENSO.
Do đó, Việt Nam cần ưu tiên đầu tư nâng cấp hệ thống quan trắc khí tượng - hải văn, đặc biệt là mạng lưới đo đạc đại dương và khí quyển. Việc tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế như Tổ chức Khí tượng Thế giới và các trung tâm dự báo khu vực sẽ giúp tiếp cận nguồn dữ liệu toàn cầu và các mô hình dự báo tiên tiến. Đồng thời, cần phát triển các hệ thống dự báo đa mô hình tương tự như mô hình của IRI nhằm nâng cao độ tin cậy của các kịch bản ENSO.
Bên cạnh đó, việc chuyển hóa thông tin dự báo thành các bản tin dễ hiểu, có khả năng ứng dụng cao cho từng ngành (nông nghiệp, thủy điện, tài nguyên nước) cũng là một yêu cầu cấp thiết, giúp thu hẹp khoảng cách giữa khoa học và thực tiễn quản lý.
5.2. Thích ứng trong nông nghiệp
Nông nghiệp là một trong những lĩnh vực chịu tác động trực tiếp và nặng nề nhất từ ENSO tại Việt Nam, đặc biệt ở các vùng dễ tổn thương như Đồng bằng sông Cửu Long và Duyên hải miền Trung. Các hiện tượng El Niño thường gây hạn hán và xâm nhập mặn, trong khi La Niña lại làm gia tăng nguy cơ lũ lụt và dịch bệnh cây trồng.
Việt Nam cần thúc đẩy mô hình “nông nghiệp thích ứng khí hậu”, trong đó thông tin dự báo ENSO được tích hợp vào kế hoạch sản xuất. Cụ thể, cần điều chỉnh lịch thời vụ linh hoạt theo từng kịch bản khí hậu, chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp với điều kiện hạn - mặn, và phát triển các giống cây có khả năng chịu hạn, chịu mặn tốt.
Ngoài ra, việc xây dựng hệ thống tư vấn nông nghiệp dựa trên dữ liệu khí hậu là rất cần thiết. Các mô hình tương tự như tại khu vực Thái Bình Dương có thể được áp dụng, trong đó cơ quan quản lý, nhà khoa học và nông dân cùng tham gia vào quá trình ra quyết định. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp.
5.3. Quản lý tài nguyên nước
ENSO có ảnh hưởng rõ rệt đến chu trình thủy văn tại Việt Nam, làm gia tăng tính bất định của nguồn nước. Các đợt El Niño thường dẫn đến suy giảm lượng mưa và dòng chảy, gây thiếu nước nghiêm trọng cho sản xuất và sinh hoạt, trong khi La Niña lại làm gia tăng nguy cơ lũ lụt.
Áp dụng từ các mô hình quản lý quốc tế, Việt Nam cần chuyển từ cách tiếp cận quản lý tài nguyên nước tĩnh sang quản lý linh hoạt dựa trên dự báo khí hậu. Điều này bao gồm việc tích hợp thông tin ENSO vào vận hành hệ thống hồ chứa, thủy điện và quy hoạch phân bổ nước theo mùa.
Các cơ quan quản lý cần xây dựng các kịch bản điều hành nguồn nước theo từng pha ENSO, từ đó chủ động điều tiết dung tích phòng lũ hoặc tích trữ nước trong mùa khô. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ mô hình hóa dòng chảy và dự báo thủy văn sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu rủi ro kép từ hạn hán và lũ lụt.
Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác liên vùng và liên quốc gia trong quản lý nguồn nước, đặc biệt đối với các lưu vực sông lớn như Mekong, nhằm đảm bảo an ninh nguồn nước trong bối cảnh BĐKH.
5.4. Chính sách quốc gia
Ở cấp độ vĩ mô, kinh nghiệm quốc tế cho thấy, hiệu quả ứng phó với ENSO phụ thuộc lớn vào việc tích hợp thông tin khí hậu vào hệ thống chính sách quốc gia. Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa các lĩnh vực như tài nguyên môi trường, nông nghiệp, năng lượng và phòng chống thiên tai.
Trước hết, cần đưa ENSO trở thành một yếu tố chính thức trong các chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Các kịch bản ENSO cần được lồng ghép vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt trong các ngành nhạy cảm với khí hậu.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần chuyển từ tư duy “ứng phó bị động” sang “quản trị rủi ro chủ động”, tương tự như cách tiếp cận mà World Bank đã khuyến nghị. Điều này bao gồm việc đầu tư vào hệ thống cảnh báo sớm, nâng cao năng lực dự báo và xây dựng các quỹ dự phòng rủi ro thiên tai.
Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường truyền thông về ENSO cũng đóng vai trò quan trọng. Khi người dân và doanh nghiệp có đầy đủ thông tin và hiểu biết về các rủi ro khí hậu, họ sẽ chủ động hơn trong việc thích ứng, qua đó góp phần giảm thiểu thiệt hại trên quy mô toàn xã hội.
6. Kết luận
Trong bối cảnh BĐKH cầu ngày càng gia tăng, chu kỳ ENSO đang có xu hướng biểu hiện với cường độ mạnh hơn và khó dự đoán hơn, làm gia tăng tính bất định của hệ thống khí hậu. Các nghiên cứu gần đây cho thấy sự cực đoan hóa của các pha El Niño và La Niña không chỉ làm gia tăng tần suất mà còn khuếch đại mức độ nghiêm trọng của các hiện tượng khí hậu cực đoan như hạn hán, lũ lụt, nắng nóng và xâm nhập mặn trên phạm vi toàn cầu.
Thực tiễn từ các quốc gia trên thế giới cho thấy, ENSO không còn là một hiện tượng khí hậu mang tính chu kỳ đơn thuần, mà đã trở thành một yếu tố rủi ro có ảnh hưởng sâu rộng đến môi trường tự nhiên và các hệ thống kinh tế – xã hội. Đặc biệt, các lĩnh vực nhạy cảm như nông nghiệp, tài nguyên nước và năng lượng đều chịu tác động trực tiếp, kéo theo những hệ lụy về an ninh lương thực, sinh kế và phát triển bền vững. Đối với Việt Nam, những tác động này càng trở nên rõ nét và phức tạp hơn.
Việc nâng cao năng lực dự báo, tích hợp thông tin khí hậu vào hoạch định chính sách và chuyển đổi sang mô hình quản trị rủi ro chủ động là những giải pháp then chốt trong ứng phó với ENSO. Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành, đầu tư vào hệ thống dự báo hiện đại, cũng như thúc đẩy các mô hình thích ứng trong nông nghiệp và quản lý tài nguyên nước.
Trong dài hạn, việc xây dựng một hệ thống chính sách linh hoạt, dựa trên cơ sở khoa học và có khả năng thích ứng cao sẽ là yếu tố quyết định giúp Việt Nam giảm thiểu tác động tiêu cực của ENSO. Đây không chỉ là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hiện nay mà còn là điều kiện nền tảng để hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và tăng cường khả năng chống chịu trước những biến động ngày càng khó lường của khí hậu toàn cầu.
Đoàn Văn Tân
Tài liệu tham khảo
1. ABC News (2023). El Niño and La Niña have become more extreme and frequent because of climate change, study finds. [Trực tuyến] Có tại: https://www.abc.net.au/news/2023-05-18/el-nino-la-nina-more-extreme-climate-change-csiro/102341468 [Truy cập ngày: 20/03/2026].
2. MDPI (2024). Spatiotemporal Variations and Characteristics of the El Niño–Southern Oscillation (ENSO) Phenomenon from 1950 to 2023. [Trực tuyến] Có tại: https://www.mdpi.com/2073-4433/16/11/1264 [Truy cập ngày: 16/03/2026].
3. National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine (2001). A Climate Services Vision: First Steps Toward the Future. [Trực tuyến] Có tại: https://www.nationalacademies.org/read/10198/chapter/3 [Truy cập ngày: 19/03/2026].
4. National Academies of Sciences, Engineering, and Medicine (2005). Knowledge-Action Systems for Seasonal to Interannual Climate Forecasting: Summary of a Workshop. [Trực tuyến] Có tại: https://www.nationalacademies.org/read/11204/chapter/3 [Truy cập ngày: 18/03/2026].
5. NOAA (n.d.). The growing impact of ENSO on U.S. extreme drought and flood events. [Trực tuyến] Có tại: https://www.aoml.noaa.gov/es/the-growing-impact-of-enso-on-u-s-extreme-drought-and-flood-events/ [Truy cập ngày: 17/03/2026].
6. Nature Climate Change (2015). Increased frequency of extreme La Niña events under greenhouse warming. [Trực tuyến] Có tại: https://www.nature.com/articles/nclimate2492 [Truy cập ngày: 19/03/2026].
7. Nature Climate and Atmospheric Science (2024). Real-time ENSO forecast skill evaluated over the last two decades, with focus on the onset of ENSO events. [Trực tuyến] Có tại: https://www.nature.com/articles/s41612-024-00845-5 [Truy cập ngày: 19/03/2026].
8. Nature Communications (2021). Global connections between El Nino and landslide impacts. [Trực tuyến] Có tại: https://www.nature.com/articles/s41467-021-22398-4 [Truy cập ngày: 17/03/2026].
9. PubMed (2019). Time-Series Study of Associations between Rates of People Affected by Disasters and the El Niño Southern Oscillation (ENSO) Cycle. [Trực tuyến] Có tại: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31466421/ [Truy cập ngày: 16/03/2026].
10. ScienceDirect (2019). Achieving the reduction of disaster risk by better predicting impacts of El Niño and La Niña. [Trực tuyến] Có tại: https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S2590061719300225 [Truy cập ngày: 19/03/2026].
11. ScienceDirect (2024). Event-based evaluation of operational ENSO forecasting models in 2002–2020: Implications for seasonal water resources management. [Trực tuyến] Có tại: https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0022169424006905 [Truy cập ngày: 19/03/2026].
12. University of South Florida (n.d.). The Tropical Ocean-Global A opical Ocean-Global Atmospher tmosphere Obser e Observing System: A ving System: A Decade of Progress. [Trực tuyến] Có tại: https://digitalcommons.usf.edu/cgi/viewcontent.cgi?article=1044&context=msc_facpub [Truy cập ngày: 19/03/2026].
13. World Bank (n.d.). Striking A Balance. [Trực tuyến] Có tại: https://openknowledge.worldbank.org/server/api/core/bitstreams/368dc66e-1ebc-5bdc-a765-126f6c8e4e11/content [Truy cập ngày: 17/03/2026].
14. World Health Organization (n.d.). El Niño Southern Oscillation (ENSO). [Trực tuyến] Có tại: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/el-nino-southern-oscillation-%28enso%29 [Truy cập ngày: 15/03/2026].