Trong hơn ba thập kỷ qua, Nghị định thư Montreal về các chất làm suy giảm tầng ô-dôn được cộng đồng quốc tế đánh giá là một trong những điều ước môi trường thành công nhất, góp phần phục hồi tầng ô-dôn và bảo vệ sức khỏe con người, hệ sinh thái. Sau khi Bản sửa đổi Kigali có hiệu lực, phạm vi của Nghị định thư tiếp tục được mở rộng với mục tiêu giảm dần các chất HFC - nhóm chất tuy không làm suy giảm tầng ô-dôn nhưng có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu rất cao. Theo các nghiên cứu quốc tế, việc thực hiện đầy đủ Bản sửa đổi Kigali có thể góp phần hạn chế khoảng 0,5°C mức tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu vào cuối thế kỷ, đồng thời mang lại hiệu quả lớn hơn nếu đi cùng các giải pháp nâng cao hiệu quả năng lượng trong lĩnh vực làm lạnh và điều hòa không khí.

Phát biểu khai mạc Hội thảo, ông Nguyễn Tuấn Quang, Phó Cục trưởng điều hành Cục Biến đổi khí hậu cho biết, nhu cầu làm mát tại Việt Nam đang tăng nhanh cùng quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa. Nếu không có giải pháp công nghệ và chính sách phù hợp, nhu cầu này sẽ kéo theo mức tiêu thụ điện năng, lượng môi chất lạnh và phát thải khí nhà kính ngày càng lớn. Là quốc gia thành viên của Nghị định thư Montreal, Việt Nam đang từng bước chuyển các cam kết quốc tế thành những hành động cụ thể. Điều này được thể hiện rõ thông qua việc triển khai Dự án “Quản lý bền vững các chất được kiểm soát theo Nghị định thư Montreal” (SMS-MP), được triển khai trong giai đoạn 2026–2031 với sự tài trợ của Quỹ Đa phương thi hành Nghị định thư Montreal, thông qua Ngân hàng Thế giới (WB) và Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP). Mục tiêu tổng quát của dự án là hỗ trợ Việt Nam thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của quốc gia thành viên, bao gồm việc loại trừ 97,5% lượng tiêu thụ cơ sở các chất HCFC từ năm 2030 và giảm 10% lượng tiêu thụ cơ sở các chất HFC từ năm 2029.
Dự án không chỉ tập trung vào việc loại trừ các chất gây hại mà còn gắn liền với việc chuyển đổi công nghệ xanh và nâng cao hiệu quả năng lượng trong lĩnh vực làm mát. Điều này hoàn toàn phù hợp với mục tiêu quốc gia về phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050, ông Quang cho biết thêm.
Từ cam kết quốc tế đến lộ trình hành động
Theo bà Nguyễn Đặng Thu Cúc, Phó Trưởng phòng Quản lý phát thải KNK và Bảo vệ tầng ô-dôn, Cục Biến đổi khí hậu, lộ trình thực hiện Nghị định thư Montreal và Bản sửa đổi Kigali tại Việt Nam đang đồng thời thực hiện hai nhiệm vụ lớn: Loại trừ hoàn toàn các chất HCFC và giảm dần tiêu thụ HFC.

Từ năm 2024, Việt Nam chính thức kiểm soát tiêu thụ HFC theo lộ trình của Kigali. Trong giai đoạn 2024-2028, mức tiêu thụ HFC phải được duy trì không vượt quá mức tiêu thụ cơ sở và bắt đầu giảm 10% từ năm 2029. Đối với HCFC, Việt Nam cam kết loại trừ 97,5% mức tiêu thụ cơ sở từ ngày 1/1/2030, tiến tới chấm dứt hoàn toàn việc sử dụng nhóm chất này, ngoại trừ lượng rất nhỏ phục vụ sửa chữa, bảo dưỡng theo quy định quốc tế. Đồng thời, nhiều loại thiết bị sử dụng HCFC hoặc HFC có giá trị tiềm năng làm nóng lên toàn cầu cao sẽ dừng sản xuất, nhập khẩu theo lộ trình đã cam kết. Những mục tiêu này đặt ra không ít thách thức. Theo số liệu được công bố, chỉ còn khoảng ba năm rưỡi để Việt Nam hoàn thành mục tiêu loại trừ HCFC vào năm 2030, trong khi nhu cầu sử dụng HFC có thể tiếp tục gia tăng khi HCFC được thay thế trong nhiều lĩnh vực sản xuất và dịch vụ.
Để thực hiện các nghĩa vụ quốc tế, Việt Nam không chỉ áp dụng các biện pháp hành chính mà lựa chọn cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa hoàn thiện chính sách, tăng cường quản lý nhà nước, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ và phát triển nguồn nhân lực.
Dự án SMS-MP được triển khai trong giai đoạn 2026-2031 với tổng nguồn viện trợ không hoàn lại hơn 12,29 triệu USD từ Quỹ Đa phương thi hành Nghị định thư Montreal thông qua Ngân hàng Thế giới, cùng sự phối hợp của Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP). Mục tiêu của dự án là hỗ trợ Việt Nam giảm tiêu thụ HCFC và HFC, qua đó thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo Nghị định thư Montreal.
Một trong những trọng tâm là hoàn thiện hệ thống quản lý đối với các chất được kiểm soát. Các biện pháp như cấp phép, hạn ngạch nhập khẩu, quy định cấm theo lộ trình, nghiên cứu chính sách và tăng cường giám sát sẽ tiếp tục được triển khai nhằm bảo đảm kiểm soát chặt chẽ nguồn cung HCFC và HFC trên thị trường.
Song song với đó là việc tăng cường năng lực cho lực lượng thực thi. Dự án đặt mục tiêu đào tạo khoảng 1.000 cán bộ hải quan và lực lượng thực thi pháp luật; hỗ trợ nhận dạng môi chất lạnh, xây dựng công cụ quản lý rủi ro, nâng cao năng lực kiểm tra sau thông quan và phòng ngừa hoạt động buôn bán trái phép các chất được kiểm soát. Hệ thống quản lý sẽ được mở rộng từ khâu cấp phép, thông quan đến kiểm tra thị trường nội địa và giám sát dữ liệu tiêu thụ.
Đầu tư cho nguồn nhân lực và chuyển đổi công nghệ
Không chỉ kiểm soát nguồn cung, Dự án SMS-MP còn tập trung giải quyết “nút thắt” về nguồn nhân lực. Đây được xem là điều kiện tiên quyết để giảm thất thoát môi chất lạnh, nâng cao hiệu quả năng lượng và bảo đảm an toàn trong quá trình lắp đặt, vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh và điều hòa không khí.

Đại diện Ngân hàng Thế giới, bà Mary-Ellen Foley chia sẻ, đến năm 2031 sẽ có 24 trung tâm đào tạo được trang bị thiết bị phục vụ giảng dạy; khoảng 7.000 kỹ thuật viên lĩnh vực điều hòa gia dụng, 1.500 kỹ thuật viên điều hòa ô tô và bồi dưỡng nghiệp vụ cho 1.000 cán bộ hải quan được đào tạo về thực hành tốt và an toàn; chương trình đào tạo được cập nhật, lồng ghép kỹ năng xanh và gắn với hệ thống chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia.
Bên cạnh đó, dự án sẽ hỗ trợ nghiên cứu, thử nghiệm và đánh giá các công nghệ làm lạnh mới có giá trị tiềm năng làm nóng lên toàn cầu thấp, trong đó có hệ thống điều hòa không khí trên toa xe đường sắt. Kết quả thí điểm sẽ là cơ sở để xây dựng lộ trình chuyển đổi công nghệ phù hợp với điều kiện của Việt Nam, góp phần thúc đẩy chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và nâng cao thu nhập cho lực lượng lao động có tay nghề trong ngành lạnh. Lộ trình thực hiện cụ thể đã được xây dựng từ năm 2026 đến năm 2031 với các mốc giám sát và đánh giá định kỳ.
Việc triển khai Dự án SMS-MP không chỉ nhằm đáp ứng các yêu cầu của Nghị định thư Montreal mà còn tạo ra nhiều lợi ích về kinh tế - xã hội và môi trường. Theo mục tiêu của dự án, đến năm 2030, lượng phát thải KNK cắt giảm ước đạt khoảng 6,1 triệu tấn CO₂ tương đương mỗi năm; tiêu thụ HCFC được loại trừ hoàn toàn theo lộ trình, đồng thời hình thành nền tảng cho quá trình chuyển đổi xanh trong ngành lạnh và điều hòa không khí.
Xa hơn, việc giảm dần các chất có giá trị tiềm năng làm nóng lên toàn cầu cao sẽ góp phần thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC), mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, đồng thời thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả năng lượng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh xu hướng phát triển xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu của thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh vừa phải bảo đảm tăng trưởng kinh tế, vừa thực hiện các cam kết quốc tế về môi trường và khí hậu, những bước đi như Dự án SMS-MP cho thấy Việt Nam đang chuyển từ cam kết sang hành động. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức quốc tế, cơ sở đào tạo và cộng đồng doanh nghiệp sẽ là yếu tố quyết định để các mục tiêu loại trừ HCFC, giảm dần HFC và bảo vệ tầng ô-dôn được thực hiện hiệu quả, đóng góp vào nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế trong ứng phó với biến đổi khí hậu.