Hội thảo có sự tham gia của khoảng 100 đại biểu đến từ 10 quốc gia trong khu vực, gồm Campuchia, Indonesia, Nhật Bản, Lào, Malaysia, Papua New Guinea, Philippines, Thái Lan, Timor-Leste và Việt Nam. Với chủ đề “Hướng tới lộ trình chung châu Á - Thái Bình Dương về chuỗi giá trị nông nghiệp có thể truy xuất nguồn gốc không gây mất rừng”, sự kiện là diễn đàn quan trọng để các quốc gia trao đổi kinh nghiệm, tăng cường hợp tác và tìm kiếm các giải pháp nhằm tách tăng trưởng nông nghiệp khỏi nguy cơ mất rừng.
Trong nhiều năm qua, khu vực châu Á - Thái Bình Dương là trung tâm sản xuất nhiều mặt hàng nông sản chiến lược như cà phê, cao su thiên nhiên và dầu cọ. Đây là những ngành hàng mang lại sinh kế cho hàng triệu nông dân, đồng thời đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, việc mở rộng diện tích sản xuất thiếu bền vững vẫn là một trong những nguyên nhân dẫn đến mất rừng và suy giảm đa dạng sinh học ở nhiều nơi. Trong khi đó, các quy định thương mại mới liên quan đến chống mất rừng đang ngày càng được các thị trường nhập khẩu lớn áp dụng, buộc các quốc gia xuất khẩu phải thay đổi cách thức tổ chức sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng.

Phát biểu khai mạc Hội thảo, ông Nguyễn Văn Diện, Phó Cục trưởng Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm cho biết, châu Á - Thái Bình Dương hiện là một trong những trung tâm sản xuất nông nghiệp lớn nhất thế giới, đóng vai trò quan trọng đối với an ninh lương thực và tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, khu vực cũng đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là tình trạng mất rừng và suy thoái rừng liên quan đến quá trình mở rộng sản xuất nông nghiệp. Trong bối cảnh đó, xây dựng các chuỗi giá trị nông sản minh bạch, có khả năng truy xuất nguồn gốc và không gây mất rừng đang trở thành xu hướng tất yếu.
Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực như gỗ, cà phê và cao su đang có sự hiện diện lớn tại thị trường Liên minh châu Âu (EU). Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) yêu cầu các sản phẩm nhập khẩu phải chứng minh không liên quan đến mất rừng hoặc suy thoái rừng, đồng thời có hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch dựa trên dữ liệu địa lý. Điều này tạo ra áp lực không nhỏ nhưng cũng mở ra cơ hội để ngành nông nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng giá trị sản phẩm.
Nhằm thích ứng với các yêu cầu mới, thời gian qua ngành nông nghiệp đã đẩy mạnh hoàn thiện chính sách quản lý lâm sản và truy xuất nguồn gốc; xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng, hệ thống truy xuất nguồn gốc lâm sản; thúc đẩy quản lý rừng bền vững và cấp chứng chỉ rừng phục vụ xuất khẩu. Cùng với đó là hàng loạt hoạt động đào tạo, tập huấn và hướng dẫn kỹ thuật cho doanh nghiệp, địa phương và người sản xuất nhằm nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Theo ông Vinod Ahuja, Trưởng Đại diện FAO tại Việt Nam, rừng đóng vai trò thiết yếu đối với các hệ thống lương thực thực phẩm có khả năng chống chịu của khu vực. Các hệ thống truy xuất nguồn gốc có thể giúp các quốc gia kết nối mục tiêu bảo vệ rừng với việc xây dựng các chuỗi giá trị nông nghiệp minh bạch, bao trùm và bền vững hơn. Tuy nhiên, các hệ thống này cần được thiết kế phù hợp với ưu tiên quốc gia và mang lại lợi ích thiết thực cho các nông hộ nhỏ, thay vì chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Đây cũng là một trong những vấn đề được nhiều đại biểu quan tâm tại Hội thảo. Hiện nay, phần lớn sản xuất nông nghiệp tại châu Á vẫn dựa vào các hộ sản xuất quy mô nhỏ. Việc áp dụng các hệ thống truy xuất nguồn gốc đòi hỏi dữ liệu, công nghệ và chi phí đầu tư nhất định, trong khi năng lực tiếp cận của nhiều nông hộ còn hạn chế. Vì vậy, các quốc gia đang tìm kiếm những giải pháp vừa bảo đảm yêu cầu minh bạch của thị trường, vừa tạo điều kiện để nông dân tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị bền vững.
Điểm đáng chú ý của Hội thảo lần này là các quốc gia không chỉ dừng lại ở việc chia sẻ kinh nghiệm mà còn hướng tới xây dựng một lộ trình chung cho toàn khu vực về phát triển các chuỗi giá trị nông nghiệp có khả năng truy xuất nguồn gốc và không gây mất rừng. Lộ trình dự kiến sẽ xác định các lĩnh vực ưu tiên hợp tác như hỗ trợ nông hộ nhỏ, phát triển mô hình sản xuất bền vững, tăng cường tính nhất quán của chính sách, hoàn thiện hệ thống dữ liệu và thúc đẩy tài chính bền vững.

Để cụ thể hóa các nội dung này, Hội thảo dành nhiều phiên thảo luận chuyên sâu cho ba nhóm hàng hóa có nguy cơ gây mất rừng cao là cà phê, cao su thiên nhiên và dầu cọ. Đây đều là những ngành hàng xuất khẩu quan trọng của khu vực, đồng thời chịu tác động trực tiếp từ các yêu cầu chống mất rừng của thị trường quốc tế. Các đại biểu cùng phân tích những rào cản trong quá trình chuyển đổi, chia sẻ các mô hình thực tiễn và đề xuất các giải pháp phù hợp với điều kiện của từng quốc gia.
Một điểm nhấn khác của chương trình là chuyến tham quan thực địa tại cơ sở chế biến cà phê Detech ở Hưng Yên. Tại đây, các đại biểu quốc tế được tìm hiểu cách doanh nghiệp Việt Nam triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc, quản lý chuỗi cung ứng và đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường xuất khẩu. Việc lựa chọn mô hình của Việt Nam làm điểm khảo sát thực tế cho thấy những kinh nghiệm của Việt Nam trong xây dựng chuỗi giá trị minh bạch đang nhận được sự quan tâm của nhiều quốc gia trong khu vực.
Ở góc độ rộng hơn, Hội thảo phản ánh xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ của thương mại nông sản toàn cầu. Trong tương lai gần, năng lực chứng minh nguồn gốc và tính bền vững của sản phẩm có thể trở thành “tấm hộ chiếu xanh” quyết định khả năng tiếp cận thị trường của nhiều ngành hàng xuất khẩu. Đối với Việt Nam, quốc gia đang giữ vị trí hàng đầu thế giới về xuất khẩu cà phê và là một trong những nhà cung cấp cao su lớn của khu vực, việc tham gia chủ động vào quá trình xây dựng các tiêu chuẩn chung không chỉ giúp bảo vệ lợi ích thương mại mà còn góp phần thực hiện các cam kết quốc gia về giảm phát thải, bảo tồn rừng và phát triển nông nghiệp xanh.
Việc đăng cai Hội thảo khu vực lần này cho thấy vai trò ngày càng nổi bật của Việt Nam trong các sáng kiến nông nghiệp bền vững của châu Á - Thái Bình Dương. Nếu lộ trình chung được thông qua và triển khai hiệu quả, đây có thể trở thành bước tiến quan trọng giúp khu vực chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa trên mở rộng diện tích sản xuất sang mô hình phát triển dựa trên minh bạch, trách nhiệm và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, góp phần bảo đảm an ninh lương thực, sinh kế nông thôn và bảo vệ rừng trong dài hạn.