An ninh nguồn nước lưu vực sông Mê Kông dưới tác động của biến đổi khí hậu: Thách thức an ninh phi truyền thống và những định hướng cho Việt Nam

Tóm tắt

Biến đổi khí hậu đang trở thành một trong những thách thức an ninh phi truyền thống nghiêm trọng nhất đối với các quốc gia trên thế giới. Trong đó, an ninh nguồn nước ngày càng được nhìn nhận không chỉ là vấn đề tài nguyên môi trường mà còn là vấn đề liên quan trực tiếp đến an ninh quốc gia, ổn định xã hội và phát triển bền vững. Đối với Việt Nam, lưu vực sông Mê Kông có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bảo đảm an ninh nguồn nước, an ninh lương thực và sinh kế của gần 20 triệu người dân vùng đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, dưới tác động của biến đổi khí hậu, những hiện tượng như hạn hán, xâm nhập mặn, suy giảm dòng chảy, sụt lún đất và suy thoái hệ sinh thái đang diễn biến ngày càng phức tạp, làm gia tăng nguy cơ mất an ninh nguồn nước và kéo theo nhiều hệ lụy về kinh tế, xã hội, môi trường. Bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận về an ninh nguồn nước trong tiếp cận an ninh phi truyền thống; đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đối với lưu vực sông Mê Kông; nhận diện các nguy cơ, thách thức đối với Việt Nam; đồng thời đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, bảo đảm an ninh nguồn nước, góp phần giữ vững ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội và phát triển bền vững đất nước.

Từ khóa: An ninh phi truyền thống, an ninh nguồn nước, biến đổi khí hậu, sông Mê Kông, đồng bằng sông Cửu Long.

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, cùng với quá trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, các thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng nổi lên và có tác động sâu rộng đến mọi mặt của đời sống kinh tế, chính trị, xã hội. Nếu như trước đây, các nghiên cứu về an ninh chủ yếu tập trung vào các mối đe dọa quân sự, xung đột vũ trang và tranh chấp lãnh thổ thì hiện nay, các vấn đề như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, khủng bố, an ninh mạng, an ninh năng lượng và an ninh nguồn nước đang được xem là những nguy cơ hiện hữu đối với sự phát triển bền vững của các quốc gia.

Trong số đó, an ninh nguồn nước ngày càng có vị trí quan trọng bởi nước là yếu tố thiết yếu bảo đảm sự tồn tại của con người và sự phát triển của nền kinh tế. Theo Liên hợp quốc, đến năm 2050, nhu cầu sử dụng nước toàn cầu có thể tăng thêm từ 20% - 30% trong khi nguồn nước tự nhiên đang chịu tác động ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu [12]. Điều này khiến nguy cơ thiếu hụt nguồn nước trở thành thách thức toàn cầu.

1-1782202054.png
Đồng ruộng khô hạn, nước mặn xâm nhập ở Cờ Đỏ, TP. Cần Thơ. Ảnh: Thanh Vũ-TTXVN

Việt Nam là quốc gia có mạng lưới sông ngòi dày đặc nhưng lại phụ thuộc lớn vào nguồn nước xuyên biên giới. Trong tổng lượng nước mặt hằng năm, khoảng 63% có nguồn gốc từ ngoài lãnh thổ. [11]. Đặc biệt, sông Mê Kông là nguồn cung cấp nước chủ yếu cho đồng bằng sông Cửu Long - vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm của cả nước [7]. Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi sâu sắc chế độ thủy văn lưu vực sông Mê Kông. Các hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện với tần suất và cường độ ngày càng lớn, dẫn đến hạn hán kéo dài, xâm nhập mặn sâu vào nội đồng, suy giảm nguồn lợi thủy sản và gia tăng sạt lở. Những tác động này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn đặt ra nhiều nguy cơ đối với an ninh quốc gia dưới góc độ an ninh phi truyền thống. Do đó, nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với an ninh nguồn nước sông Mê Kông và đề xuất giải pháp ứng phó là yêu cầu cấp thiết hiện nay.

2. Thực trạng tác động của biến đổi khí hậu đến an ninh nguồn nước sông Mê Kông

Các nghiên cứu gần đây cho thấy, biến đổi khí hậu dẫn đến thay đổi chế độ thủy văn. Thời gian qua nhiệt độ trung bình trên lưu vực Mê Kông có xu hướng gia tăng liên tục, sự gia tăng nhiệt độ làm tăng lượng bốc hơi nước, đồng thời làm thay đổi quy luật phân bố lượng mưa giữa các mùa [2]. Trong mùa mưa, nhiều khu vực xuất hiện các trận mưa cực đoan với cường độ lớn, làm gia tăng nguy cơ ngập lụt. Ngược lại, mùa khô ngày càng kéo dài dẫn đến tình trạng thiếu nước nghiêm trọng. Xu hướng này đang làm suy giảm tính ổn định của hệ thống thủy văn tự nhiên và ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh nguồn nước toàn lưu vực. Không những vậy biến đổi khí hậu làm gia tăng hạn hán. Các đợt hạn hán nghiêm trọng trong giai đoạn 2016 - 2024 đã làm giảm đáng kể lưu lượng nước về hạ lưu, gây thiệt hại lớn cho sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản tại đồng bằng sông Cửu Long [7], [4].

Bên cạnh hạn hán và xâm nhập mặn, sụt lún đất đang trở thành một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với an ninh môi trường và an ninh nguồn nước tại đồng bằng sông Cửu Long. Theo nhiều nghiên cứu, tốc độ sụt lún trung bình tại một số khu vực của đồng bằng dao động từ 1-3 cm mỗi năm, cá biệt có nơi lên tới 5 cm mỗi năm. Nguyên nhân chủ yếu là do khai thác nước ngầm quá mức, suy giảm lượng phù sa bồi đắp và tác động của biến đổi khí hậu. Sụt lún đất làm gia tăng nguy cơ ngập lụt, phá vỡ kết cấu hạ tầng giao thông, thủy lợi và làm giảm khả năng chống chịu của các hệ sinh thái tự nhiên. Đồng thời, quá trình này còn làm tăng mức độ xâm nhập mặn, tạo ra vòng xoáy tác động tiêu cực đối với nguồn nước và sinh kế của người dân. Cùng với đó, tình trạng sạt lở bờ sông, bờ biển trên địa bàn đồng bằng sông Cửu Long đang diễn ra ngày càng nghiêm trọng. Hàng trăm điểm sạt lở đã được ghi nhận với tổng chiều dài lên tới hàng nghìn kilômét [16]. Nhiều khu dân cư, trường học và công trình hạ tầng phải di dời khẩn cấp nhằm bảo đảm an toàn tính mạng và tài sản của người dân. Dưới góc độ an ninh phi truyền thống, sạt lở không chỉ là vấn đề môi trường mà còn tác động trực tiếp đến ổn định xã hội, làm gia tăng nguy cơ mất sinh kế, nghèo đói và di cư bắt buộc.

Biến đổi khí hậu làm suy giảm đa dạng sinh học và nguồn lợi thủy sản. Sông Mê Kông được đánh giá là một trong những lưu vực có mức độ đa dạng sinh học cao nhất thế giới. Hệ thống sông ngòi, rừng ngập nước và vùng cửa sông tạo điều kiện thuận lợi cho hàng nghìn loài động, thực vật sinh sống và phát triển. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đang làm thay đổi nhiệt độ nước, chế độ dòng chảy và môi trường sống của nhiều loài thủy sinh. Nhiều loài cá di cư có giá trị kinh tế cao đang suy giảm nhanh chóng về số lượng [7],[4]. Nguồn lợi thủy sản tự nhiên giảm sút ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu người dân sống dựa vào nghề đánh bắt và nuôi trồng thủy sản. Việc suy giảm đa dạng sinh học còn làm giảm khả năng tự phục hồi của hệ sinh thái, khiến lưu vực Mê Kông trở nên dễ bị tổn thương hơn trước các tác động của biến đổi khí hậu.

3. Thách thức an ninh phi truyền thống đối với Việt Nam

Sự biến đổi khí hậu tạo ra nguy cơ mất an ninh nguồn nước quốc gia. An ninh nguồn nước ngày càng trở thành một bộ phận cấu thành quan trọng của an ninh quốc gia [13]. Đối với Việt Nam, thách thức này càng trở nên rõ nét khi phần lớn lượng nước phục vụ phát triển kinh tế - xã hội có nguồn gốc từ bên ngoài lãnh thổ. Sự biến động của nguồn nước sông Mê Kông dưới tác động của biến đổi khí hậu khiến khả năng tiếp cận nguồn nước ổn định ngày càng khó khăn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng các cơ chế quản lý và dự báo nguồn nước mang tính chiến lược. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các nguy cơ liên quan đến nguồn nước có thể lan tỏa nhanh chóng và tạo ra những tác động dây chuyền đến nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội.

Không những vậy biến đổi khí hậu còn tác động đến an ninh lương thực. Đồng bằng sông Cửu Long hiện là vùng sản xuất lương thực lớn nhất của Việt Nam, đóng góp hơn một nửa sản lượng lúa và phần lớn lượng gạo xuất khẩu của cả nước [13], [14]. Biến đổi khí hậu làm suy giảm nguồn nước phục vụ sản xuất nông nghiệp, làm tăng chi phí sản xuất và giảm năng suất cây trồng. Nếu không có các giải pháp thích ứng hiệu quả, nguy cơ suy giảm sản lượng lương thực sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực quốc gia cũng như vị thế của Việt Nam trên thị trường xuất khẩu nông sản. Ngoài ra, nguồn nước suy giảm còn ảnh hưởng đến nuôi trồng thủy sản - một ngành kinh tế mũi nhọn của khu vực đồng bằng Sông Cửu Long.

Biến đổi khí hậu còn làm gia tăng di cư môi trường. Biến đổi khí hậu và suy giảm nguồn nước đang thúc đẩy quá trình di cư môi trường tại nhiều địa phương thuộc đồng bằng Sông Cửu Long Khi sinh kế bị ảnh hưởng bởi hạn hán, xâm nhập mặn và sạt lở, một bộ phận người dân buộc phải rời bỏ nơi cư trú để tìm kiếm việc làm và điều kiện sống tốt hơn. Xu hướng này có thể tạo áp lực lớn đối với các đô thị, làm phát sinh các vấn đề về lao động, việc làm, an sinh xã hội và quản lý dân cư. Từ góc độ an ninh phi truyền thống, di cư môi trường là một trong những hệ quả đáng lo ngại nhất của biến đổi khí hậu bởi nó có thể tạo ra những thay đổi sâu sắc về cơ cấu dân số và xã hội [17], [18].

Biến đổi khí hậu còn còn tạo ra nguy cơ phát sinh các vấn đề an ninh, trật tự. An ninh nguồn nước ngày càng trở thành một bộ phận cấu thành quan trọng của an ninh quốc gia. Đối với Việt Nam, thách thức này càng trở nên rõ nét khi phần lớn lượng nước phục vụ phát triển kinh tế - xã hội có nguồn gốc từ bên ngoài lãnh thổ. Sự biến động của nguồn nước sông Mê Kông dưới tác động của biến đổi khí hậu khiến khả năng tiếp cận nguồn nước ổn định ngày càng khó khăn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng các cơ chế quản lý và dự báo nguồn nước mang tính chiến lược. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các nguy cơ liên quan đến nguồn nước có thể lan tỏa nhanh chóng và tạo ra những tác động dây chuyền đến nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội.

Bên cạnh đó, thiên tai kéo dài và khó lường có thể làm phát sinh các hành vi vi phạm pháp luật, tranh chấp đất đai, khai thác tài nguyên trái phép và các vấn đề phức tạp về an ninh, trật tự. Mặc dù Việt Nam chưa ghi nhận các xung đột xã hội nghiêm trọng liên quan đến nguồn nước, nhưng những diễn biến hiện nay cho thấy cần chủ động nhận diện và phòng ngừa từ sớm các nguy cơ này.

4. Giải pháp đảm bảo an ninh nguồn nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu

 Hoàn thiện thể chế, chính sách về an ninh nguồn nước:

Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về tài nguyên nước theo hướng quản lý tổng hợp lưu vực sông, bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành, các địa phương và các cấp quản lý [4]. Việc xây dựng chiến lược an ninh nguồn nước quốc gia cần được đặt trong tổng thể chiến lược bảo đảm an ninh phi truyền thống và phát triển bền vững của đất nước.

Nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế về nguồn nước:

Do sông Mê Kông là lưu vực xuyên biên giới, việc bảo đảm an ninh nguồn nước không thể thực hiện hiệu quả nếu thiếu sự hợp tác quốc tế. Việt Nam cần chủ động tham gia các cơ chế hợp tác khu vực, thúc đẩy chia sẻ thông tin, dữ liệu thủy văn và tăng cường đối thoại nhằm sử dụng nguồn nước công bằng, hợp lý và bền vững [7].

Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số:

Việc ứng dụng các thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư trong quản lý tài nguyên nước là xu hướng tất yếu hiện nay [14], [15]. Cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số về nguồn nước quốc gia, tích hợp dữ liệu khí tượng thủy văn, dữ liệu viễn thám, GIS, dữ liệu dân cư và các công cụ trí tuệ nhân tạo để phục vụ công tác phân tích, dự báo và hỗ trợ ra quyết định. Đây là giải pháp có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng lực quản trị nguồn nước và phòng ngừa các nguy cơ an ninh phi truyền thống.

Nâng cao nhận thức cộng đồng về an ninh nguồn nước:

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, bảo đảm an ninh nguồn nước không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước mà còn đòi hỏi sự tham gia tích cực của toàn xã hội. Vì vậy, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục nhằm nâng cao nhận thức của người dân về vai trò của tài nguyên nước đối với phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm an ninh quốc gia. Các nội dung tuyên truyền cần tập trung vào việc sử dụng nước tiết kiệm, bảo vệ môi trường nước, thích ứng với biến đổi khí hậu và chủ động tham gia các hoạt động bảo vệ hệ sinh thái. Đồng thời, cần đưa nội dung giáo dục về biến đổi khí hậu và an ninh nguồn nước vào chương trình đào tạo, bồi dưỡng tại các cơ sở giáo dục, đào tạo và các cơ quan, đơn vị. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng sẽ góp phần xây dựng văn hóa sử dụng nước bền vững, giảm áp lực lên nguồn tài nguyên nước và nâng cao năng lực ứng phó trước các thách thức an ninh phi truyền thống.

 Nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo sớm các nguy cơ an ninh nguồn nước:

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến nhanh và khó lường, việc xây dựng hệ thống dự báo, cảnh báo sớm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Cần đầu tư hiện đại hóa mạng lưới quan trắc tài nguyên nước, khí tượng thủy văn và môi trường [5]; tăng cường ứng dụng công nghệ viễn thám, GIS, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) trong phân tích và dự báo các nguy cơ liên quan đến hạn hán, xâm nhập mặn, sạt lở và suy giảm nguồn nước. Bên cạnh đó, cần hình thành cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương nhằm bảo đảm khả năng giám sát liên tục và đưa ra các quyết định quản lý kịp thời. Việc xây dựng các trung tâm điều hành thông minh về tài nguyên nước sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia trong lĩnh vực này.

Phát huy vai trò của lực lượng Công an nhân dân trong bảo đảm an ninh nguồn nước:

Cần tăng cường công tác nghiên cứu chiến lược, đánh giá và dự báo các nguy cơ an ninh phi truyền thống liên quan đến tài nguyên nước, đặc biệt là các tác động của biến đổi khí hậu đối với lưu vực sông Mê Kông và Đồng bằng sông Cửu Long [17], [18]. Chủ động tham mưu cho Đảng, Nhà nước xây dựng và hoàn thiện các chính sách, chiến lược bảo đảm an ninh nguồn nước gắn với bảo đảm an ninh quốc gia và phát triển bền vững. Tăng cường phối hợp giữa lực lượng Công an với các bộ, ngành, địa phương trong công tác phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến khai thác, sử dụng tài nguyên nước, bảo vệ môi trường và ứng phó với thiên tai. Đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số, xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên ngành phục vụ công tác nắm tình hình, phân tích, đánh giá và dự báo các nguy cơ an ninh phi truyền thống liên quan đến nguồn nước.

Trong bối cảnh xây dựng Chính phủ số và xã hội số hiện nay, việc hình thành hệ thống cơ sở dữ liệu an ninh nguồn nước tích hợp dữ liệu khí tượng thủy văn, dữ liệu môi trường, dữ liệu dân cư và dữ liệu không gian địa lý sẽ tạo nền tảng quan trọng cho công tác quản lý nhà nước và bảo đảm an ninh quốc gia. Trong điều kiện các thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng gia tăng, lực lượng Công an nhân dân cần phát huy vai trò nòng cốt trong công tác bảo đảm an ninh nguồn nước và phòng ngừa các nguy cơ tác động đến an ninh quốc gia.

Thời gian tới, việc xây dựng hệ thống quản trị nguồn nước hiện đại, thông minh và thích ứng với biến đổi khí hậu sẽ là điều kiện quan trọng nhằm bảo đảm phát triển bền vững, giữ vững ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội và bảo vệ lợi ích quốc gia trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu.

Trung tá, TS. Phùng Văn Hà 

Khoa Cảnh sát Hình sự, Học viện Cảnh sát Nhân dân

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Asian Development Bank (2023). Water Security in Southeast Asia. Manila: ADB.

2. Bộ Tài nguyên và Môi trường (2024). Kịch bản biến đổi khí hậu và nước biển dâng cho Việt Nam. Hà Nội: Nhà xuất bản Tài nguyên Môi trường và Bản đồ Việt Nam.

3. Bộ Chính trị (2023). Nghị quyết số 36-NQ/TW về phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long thích ứng với biến đổi khí hậu.

4. Government of Vietnam (2024). National Water Resources Strategy to 2030, Vision to 2045.

5. Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC) (2023). Sixth Assessment Report. Geneva: IPCC.

6. International Water Management Institute (2022). Climate Change and Water Security in the Mekong Basin.

7. Mekong River Commission (2023). State of the Basin Report. Vientiane: MRC.

8. Mekong River Commission (2024). Mekong Climate Impact Assessment Report.

9. Nguyễn Ngọc Trân (2023). Đồng bằng sông Cửu Long trước những thách thức của biến đổi khí hậu. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.

10. Organisation for Economic Co-operation and Development (2023). Water Governance in Southeast Asia. Paris: OECD Publishing.

11. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2023). Luật Tài nguyên nước.

12. United Nations (2024). World Water Development Report. New York: United Nations.

13. UN-Water (2023). Water Security and Climate Resilience. New York: United Nations.

14. World Bank (2023). Mekong Delta Climate Resilience Program. Washington D.C.: World Bank.

15. World Bank (2024). Water Security and Sustainable Development in the Mekong Region.

16. Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam (2024). Báo cáo đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

17. Viện Chiến lược và Khoa học Công an (2024). Những vấn đề an ninh phi truyền thống ở Việt Nam hiện nay.

18. Học viện Cảnh sát nhân dân (2024). Giáo trình An ninh phi truyền thống.

19. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2023). Biến đổi khí hậu và bảo đảm an ninh quốc gia ở Việt Nam.

20. United Nations Environment Programme (2023). Climate Change and Freshwater Resources.

Trung tá, TS. Phùng Văn Hà - Khoa Cảnh sát Hình sự, Học viện Cảnh sát Nhân dân

Đặt mua Tạp chí Môi trường