1. Mở đầu
Trong vài thập kỷ gần đây, ô nhiễm vi nhựa (MP pollution) đã nổi lên như một thách thức môi trường toàn cầu, được ghi nhận không chỉ trong các đại dương mà còn trong môi trường nước ngọt, đất và không khí. Vi nhựa, được định nghĩa là các hạt hoặc mảnh nhựa có kích thước nhỏ hơn 5 mm, có nguồn gốc từ sự phân rã của các sản phẩm nhựa lớn (vi nhựa thứ cấp) hoặc được sản xuất trực tiếp với kích thước nhỏ (vi nhựa sơ cấp). Các hạt này có khả năng tích tụ, hấp phụ các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy, kim loại nặng, và có thể xâm nhập vào chuỗi thức ăn, gây ra các tác động sinh thái và rủi ro tiềm tàng đối với sức khỏe con người [1, 2].
Bên cạnh nguồn phát thải từ sinh hoạt đô thị, các khu và cụm công nghiệp (KCN, CCN) đang được xác định là một trong những nguồn thải quan trọng của vi nhựa ra môi trường. Trong quá trình sản xuất, bảo dưỡng thiết bị và xử lý nước thải, nhiều ngành công nghiệp - đặc biệt là dệt may, nhựa, cao su, sơn phủ và in ấn - phát sinh lượng lớn sợi polyme, mảnh vụn và hạt nhựa có kích thước vi mô. Các hạt này theo dòng nước thải công nghiệp đi vào hệ thống xử lý, và một phần đáng kể có thể thoát ra môi trường nước mặt hoặc lắng đọng trong bùn thải, gây ra hiện tượng tích tụ lâu dài. Một số nghiên cứu quốc tế gần đây cho thấy, nồng độ vi nhựa trong nước thải công nghiệp có thể cao gấp nhiều lần so với nguồn đô thị, với thành phần polyme chủ yếu là polyethylene (PE), polypropylene (PP) và polyethylene terephthalate (PET), phản ánh đặc trưng của hoạt động sản xuất [3, 4].
Tại Việt Nam, cùng với quá trình công nghiệp hóa mạnh mẽ, các KCN, CCN đang trở thành nguồn phát thải tiềm tàng của vi nhựa. Nước thải công nghiệp chứa nhiều thành phần nhựa tổng hợp, sợi polyme từ dệt may, cao su tổng hợp và hạt nhựa thải ra từ quy trình sản xuất. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong nước về vấn đề này còn hạn chế, đặc biệt là trong việc định lượng và phân tích đặc trưng vi nhựa trong môi trường nước tại các khu công nghiệp. Hiện chưa có quy định cụ thể về giới hạn xả thải vi nhựa, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm lan rộng ra môi trường nước, đất và không khí. Do đó, cần thiết lập khung chính sách bao gồm quy chuẩn kỹ thuật, yêu cầu giám sát định kỳ và khuyến khích áp dụng công nghệ xử lý tiên tiến. Việc này không chỉ góp phần giảm thiểu ô nhiễm vi nhựa mà còn thúc đẩy phát triển công nghiệp bền vững.
2. Nguồn gốc phát sinh vi nhựa trong các khu, cụm công nghiệp
Theo một số nghiên cứu trên thế giới gần đây cho thấy, nước thải công nghiệp và hệ thống xử lý nước thải liên quan đến khu/cụm công nghiệp là nguồn phát thải vi nhựa đáng kể - cả về số lượng và đặc tính (đặc biệt là dạng sợi ở ngành dệt và dạng mảnh/hạt ở ngành nhựa). Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu chuyên biệt tập trung riêng vào các khu/cụm công nghiệp vẫn còn hạn chế; hầu hết là nghiên cứu trường hợp (case studies) hoặc tổng quan kỹ thuật.
Bảng 1. Vi nhựa trong một số nguồn thải công nghiệp của một số quốc gia
| Địa điểm | Loại khu/cụm công nghiệp | Phương pháp | Kết quả chính | Tài liệu tham khảo |
| Châu Âu | Hệ thống khu/cụm công nghiệp | Lọc, kính hiển vi, FTIR | 3 x 10² đến 8 x 10⁴ hạt/m3 |
[4] |
| Changzho, Trung Quốc | Nhà máy xử lý nước thải công nghiệp | Quan sát kính hiển vi + FTIR | 6.000 - 12.000 hạt/m3 | [3] |
| Shenzhen, Trung Quốc | Nhà máy xử lý nước thải công nghiệp | Mẫu trầm tích | (1,00 - 2,8) x 103 tấn/năm | [5] |
| Đa quốc gia | Khu công nghiệp (sơn, nhựa, dệt) | Lấy mẫu nước thải theo thời gian, FTIR |
- KCN không có nhà máy xử lý nước thải: 384 triệu hạt vi nhựa/ngày - Nước thải sau xử lý: 7,6 triệu hạt vi nhựa/ngày |
[6] |
Nguồn: Tác giả tổng hợp, 2026
Quá trình sản xuất công nghiệp với nhiều công đoạn như vận chuyển, đóng gói có thể dẫn đến phát sinh vi nhựa sơ cấp trong nước thải. Ngoài ra, các sản phẩm tiêu dùng như mỹ phẩm, nước giặt và chất tẩy rửa cũng là nguồn phát thải vi nhựa qua hệ thống thoát nước. Mật độ vi nhựa trong nước thải công nghiệp dao động đáng kể giữa các ngành: 8 - 23 hạt/L trong nước thải công nghiệp hóa chất và cơ khí tại Trung Quốc, và 16 - 87 hạt/L trong nước thải công nghiệp thực phẩm - xây dựng ở Tây Ban Nha [3, 7, 8]. Ngành dệt may được xác định là nguồn phát thải vi sợi (microfibres) chủ yếu trong nước thải công nghiệp.
Trong sản xuất nhựa, Karlsson và cộng sự [9] ước tính một cơ sở sản xuất polyethylene tại Thụy Điển thải ra từ 3 - 36 triệu hạt nhựa/năm, chủ yếu là xơ và mảnh vụn > 300 µm, do kiểm soát quy trình chưa đầy đủ. Min-Ji Kim và cộng sự [10] và các nghiên cứu liên quan ghi nhận sự hiện diện đáng kể của polyethylene (PE), polypropylene (PP), polyamide (PA) và polyester trong nước thải công nghiệp nhựa với mật độ lên tới 2 × 105 hạt/m3 đến 13 × 105 hạt/m3 [11, 12].
Ngành hóa dầu cũng là nguồn phát thải vi nhựa tiềm tàng. Dù các nhà máy xử lý nước thải có thể loại bỏ một phần, song lượng vi nhựa còn lại vẫn đáng kể [13, 14]. Các loại polyme phổ biến trong nước thải hóa dầu gồm PU, silicon, và acrylate; mật độ vi nhựa ghi nhận lên tới 1280 hạt/L [14]. Hàm lượng vi nhựa trong nước thải, bùn và đất xung quanh các cơ sở hóa dầu thường cao hơn đáng kể so với các ngành khác [15].
Ngành công nghiệp thực phẩm cũng góp phần vào ô nhiễm vi nhựa, chủ yếu từ bao bì, thiết bị chế biến và nguồn nước sử dụng. Vi nhựa có thể di chuyển từ bao bì polymer vào thực phẩm, đặc biệt với vật liệu EPS dưới tác động của nhiệt và áp lực [16]. Ngoài ra, tiếp xúc cơ học với thiết bị nhựa, lắng đọng bụi trong không khí, và nước cấp chứa vi nhựa đều góp phần làm tăng mức độ ô nhiễm [17, 18]. Quá trình vận chuyển và lưu trữ thực phẩm cũng làm gia tăng phát thải vi nhựa do ma sát cơ học và ảnh hưởng môi trường.
Bảng 2. Mức độ ô nhiễm vi nhựa trong một số sản phẩm
| Sản phẩm | Loại vi nhựa | Mật độ vi nhựa | Nguồn tài liệu |
| Nước uống đóng chai | PET, PP | 48 - 159 hạt/L | [19] |
| Muối biển | PP, PE, PET | 1 - 19.800 hạt/kg | [20] |
| Cá đóng hộp | PE, PET, Nylon | 0 - 0,75 hạt/hộp | [19] |
| Túi trà | PET, Nylon | 11,6 tỉ hạt/túi trà pha nước | [21] |
| Hộp đựng thức ăn mang đi | PS, PE, PET | 3 - 29 hạt/hộp | [16] |
Nguồn: Tác giả tổng hợp, 2026
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về vi nhựa trong nước thải công nghiệp đã được triển khai trong những năm gần đây. Đoàn Thị Oanh và cộng sự đã phân tích 18 mẫu nước thải (sinh hoạt, công nghiệp và y tế), trong đó 7 mẫu thuộc khu vực công nghiệp ở miền Bắc Việt Nam. Mật độ vi nhựa dao động từ 5.470 ± 325 đến 163.170 ± 7.691 hạt/m³ [22]. Đỗ Văn Mạnh và cộng sự ghi nhận rằng các nhà máy xử lý nước thải công nghiệp là nguồn phát thải vi nhựa tiềm ẩn, với mật độ trung bình từ 183 - 443 hạt/L trong nước đầu vào và 138 - 340 hạt/L trong nước đầu ra tại ba nhà máy điển hình (Hòa Cầm, Đà Nẵng và Hòa Khánh, TP. Đà Nẵng) [23]. Trong một nghiên cứu khác, Đoàn Thị Oanh và cộng sự [24] phân tích 27 mẫu trầm tích thu thập từ 9 nguồn thải công nghiệp khác nhau cho thấy, tất cả các mẫu đều chứa vi nhựa với mật độ cao, dao động từ 2.900 đến 238.200 hạt/kg. Mặc dù, còn hạn chế về số lượng nhưng những nghiên cứu bước đầu về vi nhựa trong công nghiệp cho thấy sự hiện diện của chúng trong môi trường, đòi hỏi sự quan tâm về quản lý nguồn ô nhiễm mới này.
3. Chính sách quản lý vi nhựa trong công nghiệp trên thế giới và Việt Nam
Trong bối cảnh ô nhiễm vi nhựa được xác định là một thách thức môi trường mới nổi, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã từng bước xây dựng và hoàn thiện khung chính sách nhằm kiểm soát phát thải vi nhựa, trong đó khu vực công nghiệp được xem là một nguồn phát sinh quan trọng cần được quản lý chặt chẽ. Các chính sách hiện hành trên thế giới chủ yếu tiếp cận theo ba nhóm giải pháp chính: Kiểm soát vi nhựa ngay từ khâu sản xuất, tăng cường quản lý phát thải trong quá trình sản xuất - xử lý chất thải và thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn (KTTH).
Trên phạm vi quốc tế, Liên minh châu Âu (EU) là khu vực đi đầu trong việc xây dựng chính sách kiểm soát vi nhựa. EU đã ban hành các quy định nhằm hạn chế hoặc cấm hoàn toàn việc sản xuất, nhập khẩu và sử dụng vi nhựa được bổ sung có chủ đích trong sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng, đặc biệt là trong mỹ phẩm, chất tẩy rửa, sơn phủ và vật liệu mài mòn. Song song với đó, EU tăng cường yêu cầu đối với doanh nghiệp công nghiệp trong việc kiểm soát thất thoát hạt nhựa, sợi polymer và vi nhựa phát sinh trong quá trình sản xuất, vận chuyển và xử lý nước thải, coi đây là một phần trong trách nhiệm bảo vệ môi trường của nhà sản xuất.
Ở cấp độ toàn cầu, nhiều sáng kiến và phân tích pháp lý quốc tế đã nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng một khuôn khổ pháp lý thống nhất để kiểm soát ô nhiễm vi nhựa, đặc biệt là vi nhựa phát sinh từ hoạt động công nghiệp và sản xuất nhựa. Các cơ chế này hướng tới việc quản lý toàn bộ vòng đời của sản phẩm nhựa, từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, tiêu dùng cho đến xử lý chất thải, nhằm hạn chế sự rò rỉ vi nhựa ra môi trường nước và môi trường biển. Bên cạnh đó, mô hình kinh tế tuần hoàn được coi là một định hướng chính sách quan trọng, khuyến khích tái chế, tái sử dụng vật liệu nhựa, giảm phát sinh chất thải và giảm phát thải vi nhựa ngay từ nguồn.
Tại Việt Nam, mặc dù chưa có chính sách chuyên biệt dành riêng cho quản lý vi nhựa trong công nghiệp, song nội dung này đã từng bước được lồng ghép trong hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường. Luật BVMT năm 2020 đóng vai trò là văn bản pháp lý nền tảng, quy định trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong việc phòng ngừa, giảm thiểu ô nhiễm và quản lý chất thải phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh. Luật yêu cầu chất thải công nghiệp, bao gồm chất thải nguy hại và chất thải công nghiệp thông thường, phải được quản lý xuyên suốt từ khâu phát sinh đến xử lý cuối cùng, đồng thời khuyến khích áp dụng công nghệ sạch, công nghệ thân thiện môi trường và mô hình kinh tế tuần hoàn trong sản xuất công nghiệp.
Các Nghị định và Thông tư hướng dẫn thi hành Luật BVMT năm 2020 đã cụ thể hóa yêu cầu quản lý chất thải công nghiệp, qua đó gián tiếp góp phần kiểm soát phát thải vi nhựa. Hệ thống văn bản dưới luật quy định rõ danh mục chất thải phải kiểm soát, quy trình phân loại, thu gom, lưu giữ, vận chuyển và xử lý chất thải công nghiệp, cũng như trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc giảm thiểu phát sinh chất thải và ô nhiễm thứ cấp. Mặc dù, vi nhựa chưa được xác định là một chỉ tiêu riêng trong các quy chuẩn kỹ thuật môi trường, song các quy định này tạo cơ sở pháp lý quan trọng để quản lý nguồn phát sinh vi nhựa từ hoạt động công nghiệp.
Ngoài ra, Việt Nam đang từng bước triển khai các chính sách thúc đẩy KTTH và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), coi đây là công cụ quan trọng nhằm giảm phát sinh chất thải nhựa và vi nhựa trong công nghiệp. Lộ trình hạn chế và tiến tới loại bỏ một số sản phẩm nhựa dùng một lần, cùng với yêu cầu tái chế bắt buộc đối với bao bì và sản phẩm nhựa, được kỳ vọng sẽ góp phần giảm lượng nhựa nguyên sinh đưa vào sản xuất, qua đó giảm nguy cơ phát sinh vi nhựa trong quá trình sản xuất và xử lý chất thải công nghiệp.
Tuy nhiên, khung chính sách quản lý vi nhựa trong công nghiệp tại Việt Nam hiện vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Cụ thể, chưa có quy chuẩn kỹ thuật riêng quy định về giới hạn nồng độ, kích thước và dạng vi nhựa trong nước thải công nghiệp; phương pháp giám sát, lấy mẫu và phân tích vi nhựa chưa được chuẩn hóa và thống nhất; năng lực công nghệ và nguồn lực tài chính của nhiều khu, cụm công nghiệp còn hạn chế, gây khó khăn trong việc áp dụng các giải pháp xử lý tiên tiến. Những tồn tại này cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục hoàn thiện chính sách, bổ sung công cụ quản lý và tăng cường cơ sở khoa học nhằm kiểm soát hiệu quả ô nhiễm vi nhựa trong công nghiệp trong thời gian tới.
4. Đề xuất một số giải pháp kiểm soát và giảm thiểu vi nhựa trong khu, cụm công nghiệp
Để kiểm soát hiệu quả và từng bước giảm thiểu ô nhiễm vi nhựa phát sinh từ các khu, cụm công nghiệp, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về chính sách, kỹ thuật, quản lý và khoa học - công nghệ. Các giải pháp này không chỉ nhằm hạn chế phát thải vi nhựa ra môi trường mà còn góp phần thúc đẩy phát triển công nghiệp theo hướng bền vững và kinh tế tuần hoàn.
Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý và xây dựng quy chuẩn kỹ thuật đối với vi nhựa trong nước thải công nghiệp. Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế và kết quả nghiên cứu khoa học trong nước, cần từng bước xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về vi nhựa trong nước thải công nghiệp, trong đó quy định rõ giới hạn nồng độ, kích thước và dạng vi nhựa cần kiểm soát đối với các nhóm ngành có nguy cơ phát thải cao như dệt may, nhựa, hóa dầu, sơn phủ và thực phẩm. Việc bổ sung vi nhựa như một thông số môi trường mới sẽ tạo cơ sở pháp lý quan trọng để quản lý, giám sát và xử lý nguồn thải một cách thống nhất.
Thứ hai, tăng cường công tác quan trắc, giám sát và chuẩn hóa phương pháp phân tích vi nhựa. Cần từng bước đưa chỉ tiêu vi nhựa vào chương trình quan trắc môi trường định kỳ tại các khu, cụm công nghiệp, đặc biệt là tại đầu ra của các hệ thống xử lý nước thải tập trung. Đồng thời, cần xây dựng và ban hành hướng dẫn kỹ thuật thống nhất về quy trình lấy mẫu, xử lý mẫu, phân tích và định danh vi nhựa, nhằm đảm bảo tính so sánh và độ tin cậy của số liệu. Việc hình thành cơ sở dữ liệu quốc gia về vi nhựa trong công nghiệp sẽ là nền tảng khoa học quan trọng cho hoạch định chính sách và đánh giá hiệu quả các biện pháp quản lý.
Thứ ba, thúc đẩy ứng dụng và đổi mới công nghệ xử lý nước thải nhằm loại bỏ vi nhựa. Các khu, cụm công nghiệp cần được khuyến khích và hỗ trợ áp dụng các công nghệ xử lý tiên tiến có khả năng loại bỏ vi nhựa hiệu quả, như công nghệ màng (siêu lọc, nano lọc), keo tụ - tạo bông cải tiến, xử lý sinh học kết hợp, cũng như các giải pháp quản lý và xử lý bùn thải nhằm ngăn chặn sự phát tán vi nhựa thứ cấp. Đối với các khu công nghiệp hiện hữu, cần có lộ trình cải tạo, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải để đáp ứng yêu cầu kiểm soát vi nhựa trong tương lai.
Thứ tư, áp dụng các công cụ kinh tế và cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền” cần được vận dụng hiệu quả trong quản lý vi nhựa công nghiệp thông qua việc yêu cầu doanh nghiệp chịu trách nhiệm đối với phát thải nhựa và vi nhựa trong suốt vòng đời sản phẩm. Việc triển khai EPR đối với bao bì và sản phẩm nhựa sẽ góp phần giảm sử dụng nhựa nguyên sinh, thúc đẩy tái chế và tái sử dụng, từ đó giảm nguy cơ phát sinh vi nhựa trong quá trình sản xuất và xử lý chất thải. Bên cạnh đó, cần có cơ chế ưu đãi về tài chính, thuế và tín dụng xanh cho các doanh nghiệp đầu tư công nghệ xử lý và sản xuất sạch hơn.
Thứ năm, thúc đẩy mô hình KTTH và sản xuất sạch hơn trong khu, cụm công nghiệp. Các doanh nghiệp cần được khuyến khích áp dụng thiết kế sinh thái, tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thất thoát nguyên liệu nhựa, tăng cường tái sử dụng và tuần hoàn nội bộ chất thải nhựa. Việc hình thành các chuỗi liên kết tuần hoàn giữa các doanh nghiệp trong cùng khu công nghiệp, trong đó chất thải nhựa của doanh nghiệp này trở thành nguyên liệu đầu vào cho doanh nghiệp khác, sẽ góp phần giảm đáng kể lượng nhựa thải ra môi trường và nguy cơ phát sinh vi nhựa.
Thứ sáu, nâng cao năng lực nghiên cứu, đào tạo và hợp tác quốc tế. Cần tăng cường đầu tư cho nghiên cứu khoa học về nguồn phát sinh, đặc điểm, tác động và công nghệ xử lý vi nhựa trong môi trường công nghiệp. Đồng thời, đẩy mạnh hợp tác quốc tế nhằm tiếp cận các phương pháp phân tích, công nghệ xử lý và mô hình quản lý tiên tiến. Việc đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý môi trường, nhân sự vận hành hệ thống xử lý nước thải và phòng thí nghiệm phân tích là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả triển khai các chính sách kiểm soát vi nhựa.
Như vậy, kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm vi nhựa trong khu, cụm công nghiệp đòi hỏi cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp giữa hoàn thiện thể chế, tăng cường giám sát, ứng dụng công nghệ tiên tiến và thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình sản xuất bền vững. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần hạn chế phát thải vi nhựa ra môi trường, bảo vệ hệ sinh thái và hướng tới phát triển công nghiệp bền vững trong dài hạn.
Cao Thị Thanh Nga1, Quan Văn Út2
1Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
2Trường THPT Thực hành Sư phạm - Đại học Cần Thơ
Tài liệu tham khảo
1. Andrady, A. L. (2011). Microplastics in the marine environment. Marine Pollution Bulletin, 62(8), 1596–1605.
2. Li J., Liu, H., & Chen, J. P. (2018). Microplastics in freshwater systems: A review on occurrence, environmental effects, and methods for microplastics detection. Water Research, 137, 362 - 374.
3. Wang, Fang; Wang, Bin; Duan, Lei; Zhang, Yizhe; Zhou, Yitong; Sui, Qian; Xu, Dongjiong; Qu, Han; Yu, Gang (2020). Occurrence and distribution of microplastics in domestic, industrial, agricultural and aquacultural wastewater sources: A case study in Changzhou, China. Water Research 182(2020), https://doi.org/10.1016/j.watres.2020.115956.
4. Barkmann-Metaj, Luisa; Weber, Felix; Bitter, Hajo; Wolff, Sebastian; Lackner, Susanne; Kerpen, Jutta; Engelhart, Markus (2023). Quantification of microplastics in wastewater systems of German industrial parks and their wastewater treatment plants. Science of The Total Environment 881(2023). https://doi.org/10.1016/j.scitotenv.2023.163349.
5. Ren, S.-Y., Sun, Q., Xia, S.-Y., Tong, D., & Ni, H.-G. (2023). Microplastics in wastewater treatment plants and their contributions to surface water and farmland pollution in China. Chemosphere, 343, 140239. https://doi.org/10.1016/j.chemosphere.2023.140239
6. Karakurt, O., Altuntaş, O., Şimşek, İ., Hatinoğlu, D., & Sanin, F. D. (2025). Microplastics from industrial sources: A known but overlooked problem. Journal of Water Process Engineering, 72, 107487. https://doi.org/10.1016/j.jwpe.2025.107487
7. Franco, A. A., Arellano, J. M., Albendín, G., Rodríguez-Barroso, R., Zahedi, S., Quiroga, J. M., & Coello, M. D. (2020). Mapping microplastics in Cadiz (Spain): Occurrence of microplastics in municipal and industrial wastewaters. Journal of Water Process Engineering, 38, 101596. https://doi.org/10.1016/j.jwpe.2020.101596
8. Wang, Z., Lin, T., & Chen, W. (2020). Occurrence and removal of microplastics in an advanced drinking water treatment plant (ADWTP). Science of the Total Environment, 700, 134520. https://doi.org/10.1016/j.scitotenv.2019.134520
9. T.M. Karlsson, L. Arneborg, G. Brostrom, B.C. Almroth, L. Gipperth, M. Hassellov (2018). The unaccountability case of plastic pellet pollution, Marine Pollution Bulletin 129 (2018) 52 - 60.
10. Min-Ji Kim, Sang-Heon Na, Rida Batool, In-Su Byun, Eun-Ju Kim (2022). Seasonal variation and spatial distribution of microplastics in tertiary wastewater treatment plant in South Korea. Joural of Hazardous Materials 438 (2022) 129474. https://doi.org/10.1016/j.jhazmat.2022.129474.
11. Xiaoning Liu, Wenke Yuan, Mingxiao Di, Zhen Li, Jun Wang (2019). Transfer and fate of microplastics during the conventional activated sludge process in one wastewater treatment plant of China, Chemical Engineering Journal 362 (2019) 176–182. https://doi.org/10.1016/j.cej.2019.01.033.
12. Luisa Barkmann-Metaj, Felix Weber, Hajo Bitter, Sebastian Wolff, Susanne Lackner, Jutta Kerpen, Markus Engelhart (2023). Quantification of microplastics in wastewater systems of German industrial parks and their wastewater treatment plants, Science of The Total Environment 881 (2023) 163349. https://doi.org/10.1016/j.scitotenv.2023.163349.
13. Lingyu Liu, Yuxiang Shen, Xiaoya Jiang, Xiushan Zhuang, Chen Liu, Jianfeng Pan, Fang Liu (2025). Microplastics in petrochemical wastewater: A comprehensive review of removal mechanism, influencing factors and effects on wastewater reuse process. Separation and Purification Technology 362 (2025). https://doi.org/10.1016/j.seppur.2025.131832.
14. Liyan Deng, Hongbo Xi, Chunli Wan, Liya Fu, Yue Wang, Changyong Wu (2023). Is the petrochemical industry an overlooked critical source of environmental microplastics? Journal of Hazardous Materials 451 (2023) 131199. https://doi.org/10.1016/j.jhazmat.2023.131199.
15. A. Rahmani, R, Shokoohi, G. Asgari, A. Seid-mohammadi, M.N. Boroojerdi, D. Zafari, A. Shabanloo (2024). Petrochemical industry as a source for microplastics; abundance and characteristics of pollution in soil, sewage, and bay. Results in Engineering 24 (2024). https://doi.org/10.1016/j.rineng.2024.103061.
16. Cui-Lan Bai, Liang-Ying Liu, Jia-Liang Guo, Li-Xi Zeng, Ying Guo (2022). Microplastics in take-out food: are we over taking it? Environmental Research 215(2022). https://doi.org/10.1016/j. envres.2022.114390
17. Peter Mühlschlegel, Armin Hauk, Ulrich Walter, Robert Sieber (2017). Lack of evidence for microplastic contamination in honey. Food Additives and Contaminants: Part A. https://doi.org/10.1080/19440049.2017.1347281.
18. Agnieszka Dabrowska, Maria Mielanczuk, Marcin Syczewski (2022). The raman spectroscopy and SEM/EDS investigation of the primary sources of microplastics from cosmetics available in Poland. Chemosphere 308. https://doi.org/10.1016/j.chemosphere.2022.136407.
19. Frank Welle, Roland Franz (2018). Microplastic in bottled natural mineral water - literature review and considerations on exposure and risk assessment. Food Additives and Contaminants: Part A 35 (12). https://doi.org/10.1080/19440049.2018.1543957.
20. Mary Kosuth, Sherri A. Mason, Elizabeth V. Wattenberg (2018). Anthropogenic contamination of tap water, beer, and sea salt. PLoS One 13 (4), 194970. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0194970.
21. Hernandez, L.M., Xu, E.G., Larsson, H.C.E., Tahara, R., Maisuria, V.B., Tufenkji, N., (2019). Plastic teabags release billions of microparticles and nanoparticles into tea. Environ. Sci. Technol. 53 (21), 12300. https://doi.org/10.1021/acs.est.9b02540.
22. Thi Oanh Doan, Thi Thuy Duong, Le Anh Pham, Thi My Nguyen, Phuong Thao Pham, Thi Anh Nguyet Nguyen, Thi Quynh Hoang , Ngoc Nam Phuong, Thi Phuong Quynh Le, Nhu Da Le, Thanh Nga Cao, Thi Trinh Le, Thi Thu Hang Hoang, Xuan Cuong Nguyen, Vu Trung Kien Hoang, Johnny Gasperi (2025). Microplastics in wastewater and the role of local wastewater treatment stations in controlling microplastic pollution: a case study from Vietnam. Environmental Monitoring and Assessment 197(2025). https://doi.org/10.1007/s10661-025-13882-1.
23. Manh Van Do, Thao Xuan Thanh Le, Ngo Dinh Vu, Thom Thi Dang (2022). Distribution and occurrence of microplastics in wastewater treatment plants. Environmental Technology Innovation 26 (2022), https://doi.org/10.1016/j.eti.2022.102286.
24.Doan Thi Oanh, Duong Thi Thuy, Nguyen Thi Nhu Huong, Hoang Thi Quynh, Phung Duc Hieu, Dang Minh Vu, Vu Thi Nguyet, Le Thi Phuong Quynh, Bui Van Cuong, Bui Huyen Thuong (2022). Preliminary Investigation of Microplastics in Sediments from Industrial Manufacturing Waste Sources. VNU Journal of Science: Natural Sciences and Technology, Vol. 38, No. 1(2022), pp.63-70.