Hoàn thiện cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR): Công cụ điều tiết quan trọng nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn

Tóm tắt

Nghị định số 110/2026/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu được ban hành ngày 1/4/2026 (Nghị định số 110/2026/NĐ-CP) trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy chuyển đổi mô hình quản lý chất thải theo hướng kinh tế tuần hoàn và tăng cường trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu đối với sản phẩm sau tiêu dùng. Việc xây dựng một nghị định chuyên biệt về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) không chỉ khắc phục tình trạng phân tán của hệ thống quy định trước đây mà còn tạo cơ sở pháp lý đồng bộ cho việc triển khai cơ chế tái chế và xử lý chất thải theo hướng hiện đại, minh bạch và có tính thị trường. Bài viết phân tích những nội dung cốt lõi của Nghị định số 110/2026/NĐ-CP, tập trung vào các quy định về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì; cơ chế đóng góp tài chính; cơ chế hỗ trợ hoạt động tái chế; vai trò của Hệ thống thông tin EPR quốc gia và định hướng thúc đẩy ngành công nghiệp tái chế tại Việt Nam. Qua đó, bài viết cho thấy EPR không còn được tiếp cận đơn thuần như một nghĩa vụ môi trường mà đang từng bước trở thành công cụ điều tiết quan trọng nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, đổi mới mô hình sản xuất và giảm áp lực chất thải đối với môi trường.

Từ khóa: Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất; EPR; kinh tế tuần hoàn; tái chế chất thải; Nghị định số 110/2026/NĐ-CP; quản lý chất thải.

Improving the Extended Producer Responsibility (EPR) Mechanism:
An Important Regulatory Instrument for Promoting the Circular Economy

Abstract

Decree No. 110/2026/ND-CP detailing a number of articles of the Law on Environmental Protection regarding the recycling responsibilities for products and packaging, as well as waste treatment responsibilities of producers and importers, promulgated on April 1, 2026 (Decree No. 110/2026/ND-CP), was issued in the context of Vietnam’s efforts to promote the transition toward a circular economy-oriented waste management model and strengthen the responsibilities of producers and importers for post-consumer products. The promulgation of a specialized decree on Extended Producer Responsibility (EPR) not only addresses the fragmentation of previous regulatory frameworks but also establishes a comprehensive legal basis for implementing recycling and waste treatment mechanisms in a modern, transparent, and market-oriented manner. This article analyzes the core contents of Decree No. 110/2026/ND-CP, focusing on regulations concerning the recycling responsibilities for products and packaging, financial contribution mechanisms, support mechanisms for recycling activities, the role of the National EPR Information System, and orientations for promoting Vietnam’s recycling industry. Accordingly, the article argues that EPR is no longer approached merely as an environmental obligation but is gradually becoming an important regulatory instrument for promoting the circular economy, transforming production models, and reducing environmental pressure from waste.

Keywords: Extended Producer Responsibility; EPR; circular economy; waste recycling; Decree No. 110/2026/ND-CP; waste management.

1. EPR và yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý cho kinh tế tuần hoàn

Trong những năm gần đây, EPR ngày càng được xem là công cụ quan trọng trong quản lý chất thải và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Khác với cách tiếp cận truyền thống đặt phần lớn trách nhiệm xử lý chất thải lên Nhà nước và chính quyền địa phương, EPR yêu cầu nhà sản xuất và nhập khẩu phải có trách nhiệm đối với sản phẩm sau tiêu dùng thông qua hoạt động thu hồi, tái chế hoặc đóng góp tài chính cho xử lý chất thải. Cách tiếp cận này không chỉ nhằm giảm áp lực môi trường mà còn thúc đẩy thay đổi mô hình sản xuất và sử dụng tài nguyên theo hướng bền vững hơn.

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã bước đầu thiết lập cơ sở pháp lý cho việc thực hiện EPR tại Việt Nam. Tuy nhiên, các quy định liên quan vẫn còn phân tán ở nhiều văn bản khác nhau, chủ yếu tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường và các văn bản sửa đổi, bổ sung sau đó. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình tra cứu, thực hiện nghĩa vụ cũng như làm giảm tính thống nhất của chính sách.

Trong bối cảnh đó, việc ban hành Nghị định số 110/2026/NĐ-CP được xem là bước hoàn thiện quan trọng đối với khung pháp lý về EPR tại Việt Nam. Nghị định không chỉ tập trung thống nhất các quy định liên quan đến trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu mà còn bổ sung nhiều cơ chế mới theo hướng minh bạch, linh hoạt và có tính thị trường cao hơn. Các quy định về hỗ trợ hoạt động tái chế, cạnh tranh công nghệ, kiểm toán kết quả tái chế và vận hành Hệ thống thông tin EPR quốc gia cho thấy EPR đang từng bước chuyển từ cơ chế quản lý hành chính sang mô hình quản trị môi trường dựa trên dữ liệu và trách nhiệm giải trình.

Đáng chú ý, Nghị định số 110/2026/NĐ-CP cho thấy sự thay đổi trong cách tiếp cận đối với chất thải. Nếu trước đây chất thải chủ yếu được xem là gánh nặng môi trường cần xử lý thì EPR hướng tới coi chất thải là nguồn tài nguyên có thể tái sử dụng và quay trở lại chu trình sản xuất. Điều này phản ánh định hướng chuyển từ quản lý chất thải sang quản lý vòng đời sản phẩm, thúc đẩy tái chế và hình thành các chu trình vật liệu tuần hoàn.

Có thể thấy, việc ban hành Nghị định số 110/2026/NĐ-CP không chỉ nhằm hoàn thiện quy định chi tiết thi hành Luật Bảo vệ môi trường mà còn thể hiện bước chuyển quan trọng trong tư duy hoạch định chính sách môi trường tại Việt Nam. Từ chỗ tập trung vào xử lý chất thải sau phát sinh, chính sách đang chuyển dần sang quản lý vòng đời sản phẩm, thúc đẩy tái chế và hình thành các chu trình vật liệu tuần hoàn. Đây được xem là nền tảng quan trọng để Việt Nam từng bước hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn và giảm áp lực môi trường trong giai đoạn tới.

ai-lam-epr-1783070114.webp
EPR đang từng bước chuyển từ cơ chế quản lý hành chinh sang mô hình quản lý môi trường dựa trên dữ liệu và trách nhiệm giải trình

2.Những nội dung cốt lõi của Nghị định số 110/2026/NĐ-CP

2.1. Hoàn thiện phạm vi điều chỉnh và cơ chế trách nhiệm tái chế

Một trong những nội dung quan trọng của Nghị định số 110/2026/NĐ-CP là việc hoàn thiện tương đối đầy đủ phạm vi điều chỉnh và cơ chế thực hiện EPR. Theo đó, trách nhiệm EPR được áp dụng đối với tổ chức, cá nhân sản xuất và nhập khẩu các sản phẩm, bao bì thuộc danh mục phải tái chế hoặc phải đóng góp tài chính để hỗ trợ xử lý chất thải. Phạm vi áp dụng không chỉ giới hạn ở doanh nghiệp trực tiếp sản xuất mà còn mở rộng đối với các trường hợp sản xuất gia công, nhập khẩu ủy thác hoặc các sản phẩm được lưu thông dưới cùng nhãn hiệu bởi nhiều chủ thể khác nhau. Điều này cho thấy cách tiếp cận của Nghị định không còn tập trung đơn thuần vào hoạt động sản xuất mà chuyển sang kiểm soát trách nhiệm của chủ thể đưa sản phẩm ra thị trường.

Nghị định cũng xác định khá rõ các nhóm sản phẩm, bao bì thuộc diện thực hiện EPR, bao gồm bao bì thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc, phân bón, thức ăn chăn nuôi, chất tẩy rửa và xi măng. Đây đều là các nhóm có lượng tiêu thụ lớn và phát sinh khối lượng chất thải đáng kể. Đồng thời, Nghị định quy định cụ thể tỷ lệ tái chế bắt buộc đối với nhiều nhóm bao bì như bao bì giấy và carton ở mức 20%; bao bì giấy hỗn hợp đa lớp 15%; bao bì nhôm và bao bì PET cứng ở mức 22%; bao bì sắt và kim loại khác ở mức 20%. Việc áp dụng tỷ lệ tái chế bắt buộc cho thấy EPR không còn mang tính khuyến khích tự nguyện mà đã trở thành nghĩa vụ pháp lý gắn trực tiếp với hoạt động sản xuất và tiêu thụ sản phẩm trên thị trường.

Không chỉ yêu cầu doanh nghiệp bảo đảm tỷ lệ tái chế, Nghị định còn quy định tương đối cụ thể về quy cách tái chế bắt buộc nhằm bảo đảm vật liệu sau tái chế có thể quay trở lại chu trình sản xuất. Theo đó, bao bì giấy và carton phải được tái chế thành bột giấy thương phẩm hoặc sản phẩm cụ thể; bao bì nhôm và kim loại phải tạo ra phôi kim loại thương phẩm; trong khi bao bì PET cứng phải được tái chế thành hạt nhựa thương phẩm hoặc sản phẩm cụ thể thay vì chỉ tạo mảnh nhựa hoặc nhiên liệu đốt. Điều này cho thấy chính sách EPR không chỉ hướng tới mục tiêu thu gom chất thải mà còn thúc đẩy tái chế sâu và gia tăng giá trị vật liệu sau tái chế.

Nghị định cũng cho phép doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn hình thức thực hiện trách nhiệm tái chế. Theo đó, nhà sản xuất và nhập khẩu có thể tự tổ chức tái chế, thuê đơn vị tái chế, ủy quyền cho tổ chức trách nhiệm tái chế (PRO) hoặc lựa chọn đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam để hỗ trợ hoạt động tái chế. Cách tiếp cận này phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp chưa có đủ năng lực công nghệ và hệ thống logistics để trực tiếp tổ chức thu hồi, tái chế sản phẩm sau tiêu dùng.

Đáng chú ý, Nghị định đã bổ sung quy định về trách nhiệm tái chế đối với phương tiện giao thông đường bộ thải bỏ kể từ ngày 1/1/2027. Đây được xem là bước mở rộng quan trọng của chính sách EPR tại Việt Nam bởi phương tiện giao thông là nhóm sản phẩm có khối lượng vật liệu lớn, chứa nhiều kim loại, nhựa, cao su và linh kiện điện tử có khả năng tái chế nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm cao nếu không được xử lý phù hợp. Việc đưa phương tiện giao thông vào cơ chế EPR cho thấy chính sách môi trường của Việt Nam đang từng bước chuyển từ quản lý chất thải thông thường sang tiếp cận quản lý vòng đời sản phẩm toàn diện hơn.

Một điểm mới khác là Nghị định cho phép doanh nghiệp được bảo lưu phần khối lượng tái chế vượt mức bắt buộc để tính cho các năm tiếp theo. Quy định này tạo động lực để doanh nghiệp chủ động đầu tư nâng cao hiệu quả tái chế thay vì chỉ thực hiện ở mức tối thiểu nhằm đáp ứng yêu cầu pháp lý. Đồng thời, việc chính thức ghi nhận vai trò của các tổ chức trách nhiệm tái chế (PRO) cũng cho thấy EPR tại Việt Nam đang từng bước tiếp cận với mô hình vận hành phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển, trong đó doanh nghiệp có thể liên kết để tối ưu hóa chi phí thu gom, tái chế và quản lý dữ liệu.

2.2. Thiết lập cơ chế tài chính cho hoạt động tái chế và xử lý chất thải

Một trong những nội dung quan trọng nhất của Nghị định số 110/2026/NĐ-CP là việc thiết lập cơ chế tài chính phục vụ hoạt động tái chế và xử lý chất thải trong khuôn khổ thực hiện EPR. Nếu như trước đây trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ hành chính thì Nghị định lần này đã đưa yếu tố tài chính trở thành công cụ điều tiết quan trọng nhằm gắn trách nhiệm môi trường với quy mô sản xuất và tiêu thụ sản phẩm trên thị trường.

Theo quy định của Nghị định, đối với trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì, doanh nghiệp có thể lựa chọn đóng góp tài chính thay cho việc trực tiếp tổ chức tái chế. Số tiền đóng góp được xác định theo công thức: F = R x V x Fs. Trong đó, R là tỷ lệ tái chế bắt buộc; V là khối lượng sản phẩm, bao bì đưa ra thị trường và Fs là mức đóng góp tài chính trên một đơn vị sản phẩm, bao bì. Cách tính này cho thấy trách nhiệm tài chính của doanh nghiệp được xác lập dựa trên mối quan hệ trực tiếp giữa quy mô tiêu thụ sản phẩm và nghĩa vụ môi trường phát sinh từ sản phẩm sau tiêu dùng.

Nghị định cũng quy định tương đối cụ thể đối với nhiều nhóm sản phẩm, bao bì khó tái chế hoặc có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường cao. Chẳng hạn, sản phẩm nhựa dùng một lần phải đóng góp 1.500 đồng/kg nhựa sử dụng; thuốc lá điếu áp dụng mức 60 đồng/20 điếu; trong khi pin dùng một lần, khăn ướt, tã lót, băng vệ sinh dùng một lần áp dụng mức đóng góp tương đương 1% doanh thu thuần. Đối với bao bì thuốc bảo vệ thực vật, mức đóng góp được phân theo dung tích và vật liệu bao bì, dao động từ 20 đồng đến 250 đồng/sản phẩm. Ngoài ra, Nghị định còn áp dụng cơ chế đóng góp đối với nhiều nhóm sản phẩm có thành phần nhựa như bóng bay, bàn chải, dao cạo dùng một lần, quần áo, giày dép, đồ chơi trẻ em, vật liệu chống thấm, cách nhiệt và các sản phẩm sử dụng nhựa tổng hợp resin.

Việc gắn trách nhiệm tài chính với khối lượng sản phẩm và khả năng phát sinh chất thải cho thấy EPR không đơn thuần là cơ chế thu phí môi trường mà còn là công cụ điều tiết hành vi sản xuất. Khi mức đóng góp phụ thuộc trực tiếp vào lượng vật liệu sử dụng và mức độ khó tái chế của sản phẩm, doanh nghiệp sẽ chịu áp lực lớn hơn nếu tiếp tục sử dụng bao bì dư thừa hoặc vật liệu khó tái chế. Ngược lại, các doanh nghiệp giảm phát sinh chất thải, tăng khả năng thu hồi hoặc sử dụng nguyên liệu tái chế sẽ có cơ hội giảm chi phí thực hiện EPR. Điều này tạo động lực để doanh nghiệp thay đổi thiết kế sản phẩm theo hướng thân thiện hơn với môi trường.

Bên cạnh trách nhiệm đóng góp tài chính, Nghị định cũng đặt ra yêu cầu tương đối chặt chẽ về quản lý và giám sát quá trình thực hiện EPR. Theo đó, báo cáo kết quả tái chế phải được xác nhận bởi đơn vị kiểm toán độc lập; hồ sơ, chứng từ liên quan đến hoạt động tái chế phải được quản lý riêng biệt và dữ liệu thực hiện phải được cập nhật trên Hệ thống thông tin EPR quốc gia. Đây được xem là bước tiến quan trọng nhằm tăng cường tính minh bạch và hạn chế tình trạng khai báo hình thức hoặc gian lận khối lượng tái chế trong quá trình thực hiện EPR.

2.3. Thúc đẩy thị trường tái chế và kinh tế tuần hoàn

Một trong những điểm mới đáng chú ý của Nghị định số 110/2026/NĐ-CP là việc bổ sung cơ chế hỗ trợ hoạt động tái chế và xử lý chất thải thay vì chỉ tập trung vào nghĩa vụ bắt buộc của doanh nghiệp như các quy định trước đây. Theo đó, đơn vị tái chế hoặc tổ chức trách nhiệm tái chế (PRO) có thể đề nghị hỗ trợ kinh phí theo từng gói hỗ trợ cụ thể và việc xét duyệt được thực hiện thông qua cơ chế cạnh tranh. Điều này cho thấy chính sách EPR tại Việt Nam đang từng bước chuyển từ mô hình quản lý hành chính sang mô hình kết hợp giữa quản lý và khuyến khích phát triển thị trường tái chế.

Đáng chú ý, việc xét duyệt hỗ trợ không chỉ căn cứ vào khối lượng tái chế mà còn xem xét trình độ công nghệ và hiệu quả tái chế. Các giải pháp tái chế tạo ra thành phẩm hoặc nguyên liệu tái chế được áp dụng hệ số ưu tiên cao hơn, trong khi hoạt động thu gom để xuất khẩu cho đơn vị tái chế nước ngoài được áp dụng hệ số thấp hơn. Điều này phản ánh định hướng của chính sách EPR là ưu tiên tái chế sâu, gia tăng giá trị vật liệu và thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp tái chế trong nước thay vì chỉ thu gom và xuất khẩu chất thải dưới dạng nguyên liệu thô.

Việc thiết lập cơ chế hỗ trợ tài chính, đấu thầu cạnh tranh và chấm điểm công nghệ được dự báo sẽ tạo động lực đáng kể cho thị trường tái chế tại Việt Nam. Các doanh nghiệp có công nghệ tái chế hiện đại và khả năng tạo ra nguyên liệu tái chế chất lượng cao sẽ có lợi thế lớn hơn trong tiếp cận nguồn hỗ trợ. Điều này có thể thúc đẩy quá trình chuyển dịch từ mô hình tái chế nhỏ lẻ sang ngành công nghiệp tái chế chuyên nghiệp, quy mô lớn và có khả năng cạnh tranh cao hơn.

Về dài hạn, EPR không chỉ tạo áp lực tuân thủ đối với doanh nghiệp mà còn có thể thúc đẩy thay đổi trong toàn bộ chuỗi sản xuất và tiêu dùng. Khi trách nhiệm tài chính gắn trực tiếp với khả năng tái chế của sản phẩm, doanh nghiệp sẽ buộc phải tính toán nhiều hơn đến việc giảm vật liệu khó tái chế, tăng khả năng thu hồi và mở rộng sử dụng nguyên liệu tái chế trong quá trình sản xuất. Đây được xem là nền tảng quan trọng để hình thành mô hình “thiết kế vì môi trường” và phát triển kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.

Có thể thấy, Nghị định số 110/2026/NĐ-CP không còn tiếp cận EPR đơn thuần như công cụ quản lý chất thải mà đang từng bước biến EPR thành cơ chế điều tiết quan trọng nhằm thúc đẩy đổi mới mô hình sản xuất, phát triển ngành công nghiệp tái chế và mở rộng chu trình sử dụng tài nguyên theo hướng bền vững hơn.

3. Tác động và những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai EPR

3.1. Gia tăng trách nhiệm và áp lực chuyển đổi đối với doanh nghiệp

Nghị định số 110/2026/NĐ-CP đặt ra yêu cầu rõ ràng và chặt chẽ hơn đối với doanh nghiệp trong việc thực hiện trách nhiệm môi trường đối với sản phẩm sau tiêu dùng. Nếu như trước đây trách nhiệm này chủ yếu mang tính định hướng thì nay doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về kê khai, báo cáo, tái chế, đóng góp tài chính và theo dõi dòng chất thải theo quy định. Điều này đồng nghĩa với việc chi phí tuân thủ của doanh nghiệp sẽ gia tăng, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có sản lượng bao bì và sản phẩm tiêu thụ lớn trên thị trường.

Áp lực này sẽ thể hiện rõ hơn đối với các doanh nghiệp sử dụng nhiều vật liệu khó tái chế hoặc các sản phẩm có nguy cơ phát sinh chất thải lớn. Chẳng hạn, sản phẩm nhựa dùng một lần phải đóng góp 1.500 đồng/kg nhựa sử dụng; trong khi pin dùng một lần, khăn ướt, tã lót, băng vệ sinh dùng một lần áp dụng mức đóng góp tương đương 1% doanh thu thuần. Điều này cho thấy chi phí môi trường đang từng bước được tính trực tiếp vào quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thay vì chuyển hoàn toàn sang ngân sách nhà nước hoặc xã hội như trước đây.

Tuy nhiên, xét ở góc độ dài hạn, EPR không chỉ tạo ra áp lực chi phí mà còn buộc doanh nghiệp thay đổi tư duy thiết kế và quản trị sản phẩm. Khi trách nhiệm tài chính gắn trực tiếp với khả năng tái chế của sản phẩm, doanh nghiệp sẽ phải cân nhắc nhiều hơn đến việc giảm vật liệu khó tái chế, tăng khả năng thu hồi và mở rộng sử dụng nguyên liệu tái chế trong quá trình sản xuất. Điều này có thể thúc đẩy xu hướng “thiết kế vì môi trường” – một trong những nền tảng quan trọng của kinh tế tuần hoàn hiện đại.

Ngoài ra, việc cho phép doanh nghiệp lựa chọn nhiều hình thức thực hiện trách nhiệm tái chế như tự tái chế, thuê đơn vị tái chế, tham gia tổ chức PRO hoặc đóng góp tài chính cũng tạo ra không gian linh hoạt hơn cho doanh nghiệp trong quá trình thích ứng với cơ chế EPR. Đây được xem là giải pháp cần thiết trong bối cảnh phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn còn hạn chế về công nghệ, nguồn lực tài chính và năng lực quản trị môi trường.

3.2. Thúc đẩy hình thành thị trường và ngành công nghiệp tái chế

Một trong những tác động đáng chú ý của Nghị định số 110/2026/NĐ-CP là khả năng thúc đẩy phát triển thị trường tái chế theo hướng chuyên nghiệp và có tổ chức hơn. Trong nhiều năm, hoạt động tái chế tại Việt Nam chủ yếu dựa vào khu vực phi chính thức với quy mô nhỏ, công nghệ đơn giản và thiếu sự kết nối đồng bộ giữa thu gom, phân loại và xử lý chất thải. Điều này khiến nhiều loại chất thải có khả năng tái chế vẫn chưa được thu hồi hiệu quả hoặc chỉ được xử lý ở mức độ sơ chế.

Việc thiết lập cơ chế hỗ trợ tài chính, đấu thầu cạnh tranh và chấm điểm công nghệ được dự báo sẽ tạo động lực đáng kể cho các doanh nghiệp đầu tư bài bản hơn vào lĩnh vực tái chế. Theo quy định của Nghị định, các giải pháp tái chế tạo ra thành phẩm hoặc nguyên liệu tái chế được ưu tiên cao hơn so với hoạt động thu gom để xuất khẩu chất thải. Điều này phản ánh rõ định hướng phát triển ngành công nghiệp tái chế trong nước thay vì tiếp tục phụ thuộc vào xuất khẩu phế liệu hoặc nguyên liệu thứ cấp.

Đặc biệt, yêu cầu về quy cách tái chế bắt buộc như sản xuất bột giấy thương phẩm đối với bao bì giấy; phôi kim loại thương phẩm đối với bao bì nhôm, sắt; hoặc hạt nhựa thương phẩm đối với bao bì PET cho thấy chính sách EPR đang hướng tới tái chế sâu và gia tăng giá trị vật liệu sau tái chế. Đây được xem là bước chuyển quan trọng bởi trước đây hoạt động tái chế tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào thu gom hoặc tái chế ở mức độ thấp, chưa tạo ra giá trị kinh tế lớn từ vật liệu sau sử dụng.

Sự phát triển của cơ chế EPR cũng có thể thúc đẩy hình thành các tổ chức trách nhiệm tái chế (PRO) chuyên nghiệp và mở rộng mạng lưới hợp tác giữa nhà sản xuất, đơn vị thu gom và doanh nghiệp tái chế. Về dài hạn, điều này có thể góp phần hình thành thị trường nguyên liệu tái chế trong nước, giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nguyên sinh và tạo nền tảng cho phát triển kinh tế tuần hoàn.

3.3. Những thách thức trong quá trình triển khai

Mặc dù Nghị định số 110/2026/NĐ-CP đã tạo ra khung pháp lý tương đối toàn diện cho việc thực hiện EPR, quá trình triển khai trên thực tế vẫn sẽ đối mặt với không ít thách thức. Trước hết, năng lực tái chế trong nước hiện vẫn còn chênh lệch đáng kể giữa các nhóm ngành và địa phương. Một số loại chất thải có yêu cầu công nghệ xử lý cao như nhựa hỗn hợp, chất thải điện tử hoặc linh kiện phương tiện giao thông vẫn chưa có hệ thống tái chế hiệu quả trong nước.

Bên cạnh đó, chi phí thực hiện EPR có thể tạo áp lực đáng kể đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp vẫn đang gặp khó khăn về tài chính và công nghệ. Nếu không có lộ trình phù hợp hoặc cơ chế hỗ trợ hiệu quả, EPR có thể làm gia tăng chi phí sản xuất và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Một thách thức khác là việc kiểm soát dòng chất thải và xác minh khối lượng tái chế trên thực tế. Trong điều kiện hoạt động thu gom và tái chế còn phân tán, việc vận hành Hệ thống thông tin EPR quốc gia và bảo đảm tính chính xác của dữ liệu sẽ đòi hỏi hạ tầng quản lý đồng bộ, nhân lực chuyên môn cao và cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan. Đây cũng là lý do Nghị định yêu cầu báo cáo kết quả tái chế phải được xác nhận bởi đơn vị kiểm toán độc lập nhằm tăng cường tính minh bạch và hạn chế tình trạng khai báo hình thức.

Ngoài ra, hiệu quả thực thi EPR sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp sản xuất, đơn vị tái chế và chính quyền địa phương. Đây là cơ chế liên quan đến toàn bộ chuỗi sản xuất – tiêu dùng – xử lý chất thải, do đó nếu thiếu sự kết nối đồng bộ giữa các chủ thể thì mục tiêu hình thành hệ thống tái chế hiệu quả và kinh tế tuần hoàn sẽ khó đạt được như kỳ vọng.

Có thể thấy, bên cạnh những tác động tích cực đối với quản lý chất thải và phát triển thị trường tái chế, việc triển khai EPR tại Việt Nam vẫn cần thời gian để hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, cơ chế quản lý dữ liệu và năng lực thực thi của các bên liên quan. Đây sẽ là yếu tố quyết định hiệu quả vận hành của cơ chế EPR trong giai đoạn tới.

4. Kết luận

Nghị định số 110/2026/NĐ-CP đánh dấu bước hoàn thiện quan trọng của cơ chế EPRtại Việt Nam. Việc ban hành một nghị định chuyên biệt về EPR không chỉ giúp thống nhất hệ thống quy định trước đây mà còn tạo nền tảng pháp lý rõ ràng hơn cho quản lý chất thải theo hướng kinh tế tuần hoàn.

Điểm đáng chú ý của Nghị định là đã chuyển cách tiếp cận từ quản lý hành chính đơn thuần sang kết hợp giữa trách nhiệm bắt buộc và cơ chế khuyến khích thông qua hỗ trợ tài chính, cạnh tranh công nghệ và tăng cường minh bạch trong hoạt động tái chế. Điều này cho thấy EPR đang từng bước trở thành công cụ điều tiết quan trọng nhằm thúc đẩy doanh nghiệp thay đổi thiết kế sản phẩm, mở rộng sử dụng vật liệu tái chế và phát triển ngành công nghiệp tái chế trong nước.

Tuy nhiên, để cơ chế EPR vận hành hiệu quả, Việt Nam vẫn cần tiếp tục hoàn thiện năng lực tái chế, hạ tầng dữ liệu và cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và đơn vị tái chế. Đây sẽ là yếu tố quyết định khả năng hiện thực hóa mục tiêu kinh tế tuần hoàn và giảm áp lực chất thải trong giai đoạn tới.

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Viện Chiến lược, chính sách nông nghiệp và Môi trường

Đặt mua Tạp chí Môi trường