Giảm nhựa bao bì tại Việt Nam: Từ chính sách đến hành động của doanh nghiệp và địa phương

Trong những năm gần đây, vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa (RTN), đặc biệt là bao bì nhựa dùng một lần đang trở thành một trong những thách thức môi trường lớn tại Việt Nam. Khi tiêu dùng gia tăng nhanh, lượng bao bì thải ra môi trường cũng tăng theo, trong khi hệ thống thu gom và tái chế vẫn chưa theo kịp.

Trước thực trạng đó, các bên liên quan, từ doanh nghiệp (DN) đến cơ quan quản lý, đang từng bước triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm giảm thiểu nhựa bao bì và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn (KTTH). Đặc biệt, Diễn đàn quốc gia về thúc đẩy giải pháp giảm bao bì nhựa thông qua chính sách và thí điểm tại địa phương, tổ chức tại Thành phố Huế, đã tập trung thảo luận về việc đưa ra những chính sách giảm RTN từ bao bì vào thực tiễn, thông qua các sáng kiến cấp quốc gia, giải pháp địa phương cùng sự tham gia của cộng đồng DN. Diễn đàn đã khẳng định giảm ô nhiễm nhựa (ÔNN), nhất là từ bao bì, không thể được giải quyết bằng các giải pháp đơn lẻ mà cần một cách tiếp cận toàn diện theo chuỗi giá trị - từ thiết kế, sản xuất, tiêu dùng, đến thu gom, tái chế. Trong đó, sự tham gia chủ động của DN, vai trò dẫn dắt của chính sách và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là những yếu tố then chốt.
Từ khóa: Rác thải nhựa (RTN), trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), kinh tế tuần hoàn.

Reducing plastic packaging in Vietnam: From policies
to business and local actions

Abtract
In recent years, plastic waste pollution - particularly from single-use packaging - has emerged as a major environmental challenge in Vietnam. Rapid growth in consumption has led to increasing volumes of packaging waste, while collection and recycling systems remain insufficient. In response, stakeholders, including businesses and government agencies, are implementing measures to reduce plastic packaging and promote a circular economy. Within this context, the National Forum on Promoting Solutions to Reduce Plastic Packaging, held in Hue City, highlighted practical approaches to translating policies into action through national initiatives, local pilot programs, and private sector engagement. The forum underscored that tackling plastic pollution—particularly from packaging - cannot rely on isolated measures, but instead requires a holistic, value chain approach spanning design, production, consumption, collection, and recycling. Central to this transition are the proactive engagement of businesses, the guiding role of policy frameworks, and strong, coordinated action among all stakeholders.
Key words: Plastic waste, extended producer responsibility (EPR), circular economy.
1. Áp lực gia tăng từ RTN bao bì tại Việt Nam
RTN, đặc biệt là nhựa bao bì tiêu dùng, đang trở thành một trong những thách thức môi trường nổi bật tại Việt Nam. Quy mô phát sinh chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) và CTN đang tăng nhanh, trong khi năng lực phân loại, thu gom, tái chế còn nhiều hạn chế. Trong bối cảnh đó, cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) được đặt ra như một công cụ chính sách quan trọng, hướng tới giảm ÔNN và thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình KTTH.
Theo nhiều tài liệu, năm 2019 cả nước phát sinh hơn 23 triệu tấn CTRSH và đến năm 2021 con số này đã tăng lên khoảng 25 triệu tấn. Riêng khu vực đô thị phát sinh khoảng 35.624 tấn/ngày (năm 2019), tương đương gần 13 triệu tấn/năm, chiếm khoảng 55% tổng lượng CTRSH trên toàn quốc. Trong đó, Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh là hai địa phương phát sinh lượng rác lớn nhất, với khoảng 12.000 tấn/ngày, tương đương 33,6% tổng lượng CTRSH đô thị [1].
Lượng CTN phát sinh ra môi trường chủ yếu bắt nguồn từ CTRSH, với tỷ lệ thành phần nhựa trung bình khoảng 12%. Ước tính, Việt Nam phát sinh khoảng 8.021 tấn CTN/ngày, tương đương khoảng 2,93 triệu tấn/năm trong giai đoạn từ năm 2021 - 2022. Khối lượng này có xu hướng gia tăng so với những năm trước, như mức khoảng 2,7 triệu tấn (năm 2018) và 2,83 triệu tấn (năm 2019) [2]. Nhựa dùng một lần và bao bì là thành phần chính trong dòng CTN phát sinh, trong đó phổ biến là túi ni-lông, vỏ hộp thực phẩm, đồ nhựa dùng một lần và các loại bao bì thực phẩm mang đi. Báo cáo Phân tích về ô nhiễm RTN tại Việt Nam do Ngân hàng Thế giới thực hiện năm 2022 cho thấy, CTN phổ biến nhất trong số các loại chất thải thu gom được ở khu vực ven sông và ven biển, chiếm 94% về số lượng và 71% trọng lượng  [2]. 10 loại nhựa phổ biến nhất chiếm hơn 80% tổng lượng RTN thất thoát ra sông và biển. Hầu hết trong số này là nhựa dùng một lần [3].
Phần lớn CTRSH đô thị ở Việt Nam chưa được phân loại tại nguồn, ngay cả các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh cũng mới chỉ triển khai thí điểm tại một số phường, quận. Hiện nay, phương thức xử lý chủ yếu vẫn là chôn lấp, chiếm 70% lượng CTRSH, trong đó, nhiều bãi chôn lấp không hợp vệ sinh, gây ô nhiễm nước ngầm, nước mặt, không khí do mùi, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến cộng đồng dân cư xung quanh. Đối với RTN, chỉ khoảng 10 - 15% được thu gom để tái chế, cho thấy khoảng cách lớn giữa lượng phát sinh và khả năng thu hồi, tái chế trong thực tế.
2. Hệ thống chính sách quản lý chất thải nhựa
Việt Nam đã hình thành khung chính sách pháp luật liên quan đến giảm các sản phẩm nhựa dùng một lần. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 dành riêng một Điều quy định về giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế và xử lý CTN; phòng, chống ô nhiễm RTN đại dương (Điều 73). Luật cũng có một điều riêng (Điều 142) về KTTH, trong đó quy định tiêu chí, lộ trình, cơ chế khuyến khích thực hiện KTTH và quy định về EPR (Điều 54, Điều 55). Cùng với đó, Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/1/2022 của Chính phủ Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường đã quy định rõ đối tượng, lộ trình thực hiện trách nhiệm tái chế; tỷ lệ tái chế, quy cách tái chế bắt buộc; hình thức thực hiện trách nhiệm tái chế… Nghị định số 05/ 2025/NĐ-CP ngày 06 tháng 01 năm 2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 08/2022/NĐ-CP đã quy định về tỷ lệ tái chế, quy cách tái chế bắt buộc. Nghị định số 110/2026/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2026 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ Môi trường về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu. Bên cạnh đó, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1316/QĐ-TTg ngày 22/7/2021 phê duyệt Đề án tăng cường công tác quản lý CTN ở Việt Nam; Quyết định số 1746/QĐ-TTg ngày 4/12/2019 về việc ban hành Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý RTN đại dương đến năm 2030. 
3. Từ chính sách đến thực thi: Hành trình thúc đẩy EPR và giảm RTN tại Việt Nam
Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) góp phần nâng cao trách nhiệm của DN, qua đó thúc đẩy giảm sử dụng nhựa bao bì, cải thiện hiệu quả công tác quản lý chất thải và hỗ trợ hình thành chuỗi tuần hoàn từ khâu thiết kế, tiêu dùng đến thu gom, tái chế. EPR quy định rõ trách nhiệm tái chế, trách nhiệm xử lý của nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, đồng thời tạo ra nguồn tài chính ổn định cho hoạt động tái chế, xử lý chất thải, từ đó khuyến khích DN hướng đến thiết kế bao bì thân thiện với môi trường, góp phần giảm ÔNN, giảm thất thoát rác thải nhựa ra môi trường và hỗ trợ thực hiện mục tiêu KTTH tại Việt Nam.
Hiện nay, nhiều sáng kiến về giảm RTN đã được triển khai trong thực tế, điển hình là sáng kiến của Tổ chức WWF-Việt Nam trong hành trình thúc đẩy thực hiện EPR. Theo đó, WWF-Việt Nam đóng vai trò là cầu nối giữa Nhà nước, DN và cộng đồng trong việc hỗ trợ hoàn thiện chính sách; thí điểm các mô hình thực tiễn và thúc đẩy hợp tác đa bên. Giai đoạn từ năm 2018 - 2020 ghi nhận nhiều sáng kiến tiên phong như xây dựng Phú Quốc hướng tới “đảo không RTN”; triển khai các đô thị giảm nhựa tại Thanh Khê, Tuy Hòa, Rạch Giá; đẩy mạnh truyền thông thay đổi hành vi giảm RTN trong trường học và cộng đồng. Từ năm 2020 - 2025, các hoạt động được mở rộng quy mô trên toàn quốc với Dự án “Giảm thiểu RTN đại dương tại Việt Nam”. Hơn 100 trường học tham gia, nhiều chương trình đào tạo được đưa vào các trường đại học, cùng hàng loạt chiến dịch truyền thông, nghiên cứu và hội thảo kỹ thuật. Đáng chú ý, hơn 1.000 tàu cá đã tham gia Mô hình “mang rác về bờ”, góp phần giảm thiểu rác nhựa đại dương. Tại Huế, Dự án “Huế - Đô thị giảm nhựa ở miền Trung Việt Nam” đang cho thấy những kết quả bước đầu đáng ghi nhận. Thành phố đã triển khai phân loại rác tại nguồn trên diện rộng, ứng dụng công nghệ số trong quản lý chất thải; hỗ trợ lực lượng thu gom phi chính thức và thí điểm các mô hình như đặt cọc - hoàn trả (DRS). Chỉ trong 12 tháng (năm 2025), hơn 17,5 tấn nhựa đã được thu hồi thông qua ứng dụng công nghệ thu gom rác tái chế mGreen với sự hỗ trợ của Dự án. WWF-Việt Nam cũng tích cực tham gia đóng góp xây dựng chính sách, với nhiều nghiên cứu và ấn phẩm được sử dụng trong quá trình hoàn thiện quy định về quản lý RTN, EPR, KTTH. 
KTTH được xem là một giải pháp chiến lược nhằm giảm thiểu RTN và thúc đẩy PTBV. Trong bối cảnh Việt Nam tăng trưởng kinh tế nhanh nhưng đối mặt với áp lực môi trường ngày càng lớn, chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang tuần hoàn được xem là xu hướng tất yếu. Nhiều mô hình thực tiễn về KTTH đã được triển khai tại Việt Nam nhằm giảm RTN do Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) hỗ trợ như Sáng kiến “ngư dân mang rác về bờ”; xây dựng cơ sở thu hồi vật liệu (MRF); thu gom rác trên sông, hay thí điểm cơ chế đặt cọc - hoàn trả bao bì. Đáng chú ý, nghiên cứu về dòng vật chất tại Thành phố Huế đã xác định các “điểm nóng” để can thiệp tuần hoàn, qua đó đề xuất 14 giải pháp cụ thể trong 6 lĩnh vực. Kết quả nghiên cứu góp phần xây dựng Kế hoạch hành động KTTH của Thành phố, với mục tiêu giảm tới 41% phát thải khí nhà kính trong dài hạn.
Một số nhà bán lẻ lớn như Central Retail, AEON và LOTTE Mart đã và đang triển khai nhiều sáng kiến nhằm giảm sử dụng nhựa, đặc biệt là túi ni-lông dùng một lần, thông qua việc kết hợp các hoạt động truyền thông thay đổi hành vi tiêu dùng với các biện pháp khuyến khích khách hàng sử dụng túi cá nhân hoặc túi tái sử dụng. Cụ thể, Central Retail triển khai các chương trình như “Mang túi của bạn đi chợ”, “Ngày không sử dụng túi ni-lông”, “Tháng không sử dụng túi ni-lông”. AEON thì áp dụng chính sách ưu đãi 1.000 đồng cho mỗi giao dịch không sử dụng túi ni-lông, đồng thời triển khai dịch vụ “Cho thuê túi”. Trong khi đó, LOTTE Mart tập trung vào các chiến dịch truyền thông như “Eco-green - Tôi hành động, bạn cũng thế”, kết hợp với hoạt động tặng túi môi trường nhằm khuyến khích khách hàng thay đổi thói quen tiêu dùng theo hướng thân thiện hơn với môi trường.
4. Câu chuyện xanh bắt đầu từ một thương hiệu địa phương
Từ một DN gắn với nguồn suối khoáng nổi tiếng ở Huế, Công ty Cổ phần Thanh Tân (Nước khoáng thiên nhiên Alba) đã chọn con đường khó hơn: Giảm dần bao bì nhựa, chuyển sang chai thủy tinh để theo đuổi định hướng PTBV. Năm 2019, khi DN bắt đầu triển khai hướng chuyển đổi sang chai thủy tinh, trước hết là ở những phân khúc có yêu cầu cao về trải nghiệm và hình ảnh như khách sạn, resort, khu nghỉ dưỡng, dịch vụ lưu trú. Đối với một DN sản xuất, thay đổi bao bì đồng nghĩa với việc thay đổi cả chuỗi vận hành phía sau, nhất là yếu tố kỹ thuật và công nghệ. Việc chuyển đổi từ chai nhựa sang chai thủy tinh dẫn đến yêu cầu mới về dây chuyền sản xuất. DN phải điều chỉnh thiết kế cổ chai, thay đổi kiểu nắp, đầu tư lại công nghệ để đáp ứng đặc tính kỹ thuật của bao bì mới. Ngoài ra, Alba còn đối mặt với bài toán nguồn cung. Chai thủy tinh đạt chuẩn kỹ thuật, phù hợp với tiêu chuẩn bao bì của DN không có quá nhiều lựa chọn trên thị trường. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc tìm kiếm nhà cung cấp và giảm khả năng tối ưu cả về chất lượng lẫn giá thành. Khi thị trường đầu vào không phong phú, DN gần như phải chấp nhận mức chi phí cao hơn để đổi lấy sự ổn định trong sản xuất. Tuy nhiên, áp lực lớn nhất vẫn là giá thành nguyên vật liệu. Bao bì thủy tinh có mức chi phí cao gấp 5 - 6 lần so với bao bì nhựa PET và phải nhập khẩu hoàn toàn, chi phí sản xuất tăng mạnh ngay từ đầu, trong khi thị trường chưa sẵn sàng hấp thụ ngay mức giá mới. Vấn đề vận chuyển cũng là một gánh nặng lớn, bởi trọng lượng của chai thủy tinh và phương tiện chứa đựng sản phẩm nặng gần gấp đôi so với chai nhựa, kéo theo chi phí logistics tăng đáng kể. 

rtn-dac-biet-la-nhua-bao-bi-la-mot-trong-nhung-thach-thuc-moi-truong-noi-bat-tai-viet-nam-1779079123.jpg
RTN, đặc biệt là nhựa bao bì là một trong những thách thức môi trường nổi bật tại Việt Nam

Trước thực tế nêu trên, Alba lựa chọn cách đi từng bước nhưng kiên trì. DN tập trung đẩy mạnh các vùng thị trường trọng điểm như Đà Nẵng, Hội An, nhằm tối ưu cự ly vận chuyển, giảm chi phí logistics và nâng cao hiệu quả phân phối. Cùng với đó, tăng sức chứa tổng kho để có thể vận chuyển những lô hàng lớn hơn, duy trì sản xuất liên tục nhằm giảm thời gian dừng máy, cũng như ký các hợp đồng nguyên liệu với số lượng lớn nhằm hạ giá thành đầu vào. Đến nay, sau 6 năm triển khai, quá trình chuyển đổi đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. Giá thành sản phẩm chai thủy tinh từng bước giảm từ khoảng 11.000 đồng/chai trong giai đoạn đầu xuống lần lượt còn 9.000 đồng, 6.000 đồng, 5.000 đồng và hiện ở mức khoảng 4.500 đồng/chai. Đáng chú ý, Alba đã xây dựng được chỗ đứng trong phân khúc hospitality cao cấp thông qua việc ký kết hợp đồng tiêu thụ dài hạn với chuỗi vận hành khách sạn của Tập đoàn Marriott tại Đà Nẵng; cung cấp sản phẩm cho hệ thống Vinpearl, Vinpearl Nam Hội An, Hoiana cùng nhiều khách sạn, resort cao cấp khác. Riêng tại thị trường Đà Nẵng, vào những tháng cao điểm, sản lượng tiêu thụ được ghi nhận khoảng 10.000 thùng, trong khi quy mô thị trường ước tính dao động từ 20.000 - 40.000 thùng/tháng. Những con số này cho thấy sản phẩm thủy tinh không chỉ là một lựa chọn mang tính biểu tượng, mà đang dần trở thành giải pháp thương mại có chỗ đứng thực sự.
Dù đạt được nhiều kết quả tích cực ở các thị trường khác, Alba vẫn gặp một số khó khăn, vướng mắc nhất định, chưa phát triển mạnh tại Huế. Nguyên nhân chính là tâm lý ngại thay đổi của đối tác, sự quen thuộc với thương hiệu quốc tế, cùng quy mô thị trường nhỏ và sức mua thấp. Điều này khiến sản lượng tiêu thụ hạn chế, khó tạo lợi thế quy mô để giảm chi phí và mở rộng sản phẩm chai thủy tinh.
5. Bao bì bền vững: Không chỉ là xu hướng mà là bài toán cần lời giải
5.1. Chuỗi giá trị bao bì: Những “điểm nghẽn” cần tháo gỡ
Dù khung pháp lý về quản lý CTN và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) tại Việt Nam đang từng bước được hoàn thiện, quá trình triển khai trên thực tế vẫn bộc lộ nhiều vướng mắc. Trở ngại lớn nhất hiện nay là hệ sinh thái để EPR vận hành hiệu quả vẫn chưa được hình thành đầy đủ. Từ khâu thiết kế bao bì, thu gom, phân loại, vận chuyển cho đến tái chế, nhiều mắt xích trong chuỗi vẫn thiếu sự liên kết và chưa tạo được dòng vật liệu ổn định cho tái chế.
Một trong những vấn đề cốt lõi được các chuyên gia và DN chỉ ra là sự thiếu kết nối trong toàn bộ chuỗi giá trị bao bì, từ thiết kế, sản xuất, tiêu dùng, đến thu gom và tái chế. Mặc dù tái chế được xem là giải pháp quan trọng để giảm áp lực môi trường và duy trì giá trị vật liệu, nhưng trên thực tế, ngành tái chế vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản. Đáng chú ý là tình trạng thiếu nguồn nguyên liệu đầu vào phù hợp, đặc biệt với các loại nhựa giá trị thấp hoặc khó tái chế; chi phí thu gom, công nghệ xử lý, hiệu quả kinh tế chưa cao cũng khiến nhiều DN gặp khó khăn trong việc mở rộng hoạt động. Tuy nhiên, thu gom được xem là điểm nghẽn lớn nhất, nhất là tại những địa phương ngoài các trung tâm lớn. Việc thiếu hạ tầng, chi phí logistics cao, cùng với sự phụ thuộc vào khu vực phi chính thức khiến dòng chảy vật liệu tái chế chưa thực sự ổn định.
Ở cuối chuỗi giá trị, các DN thu gom và hỗ trợ tái chế như Botol hay mGreen cho thấy một thực tế dù nhu cầu tái chế tăng, nhưng nguồn nguyên liệu đầu vào vẫn thiếu ổn định. Nguyên nhân không chỉ nằm ở khâu thu gom, mà còn từ chính thiết kế bao bì ban đầu. Nhiều loại bao bì hiện nay vẫn sử dụng vật liệu phức hợp hoặc khó phân loại, khiến chi phí tái chế cao và hiệu quả thấp. Ngược lại, những sản phẩm được thiết kế đơn giản, dễ phân loại có thể nhanh chóng quay trở lại chuỗi tái chế với chi phí thấp hơn.
5.2. Doanh nghiệp tiên phong: Từ áp lực đến cơ hội
Ở góc độ DN, EPR vừa tạo ra áp lực mới, vừa mở ra cơ hội để đổi mới mô hình sản xuất và phân phối. Thay vì chỉ coi đây là một nghĩa vụ pháp lý hay khoản chi phí tuân thủ, nhiều DN đã bắt đầu nhìn EPR như một động lực để chuyển đổi. Từ việc sử dụng bao bì đơn vật liệu, giảm nhựa khó tái chế đến thử nghiệm các mô hình thu hồi, tái sử dụng, tái nạp hoặc hạn chế phát túi nilon miễn phí, DN đã có thể chủ động tạo lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh tiêu dùng xanh ngày càng được quan tâm. 
Trong ngành sản xuất, Công ty TNHH Hanesbrands Việt Nam Huế đã triển khai các sáng kiến giảm nhựa vào đóng gói sản phẩm xuất khẩu. Những thay đổi này không chỉ đáp ứng yêu cầu từ đối tác quốc tế, mà còn giúp DN tối ưu chi phí và nâng cao hình ảnh thương hiệu trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ở cấp độ DN địa phương, Công ty TNHH SBC Sâm Hoàng Gia đang từng bước chuyển đổi sang các loại bao bì thân thiện hơn với môi trường. Tuy nhiên, quá trình này không hề dễ dàng do chi phí bao bì xanh còn cao và nguồn cung chưa ổn định.
Đối với lĩnh vực dịch vụ, Villa Huế là một ví dụ điển hình về giảm nhựa dùng một lần trong vận hành khách sạn. Từ việc thay thế chai nhựa bằng bình tái sử dụng, đến cắt giảm các vật dụng dùng một lần cho phòng nghỉ, DN này không chỉ giảm lượng rác thải mà còn nhận được phản hồi tích cực từ khách du lịch.
Dưới góc độ bán lẻ, hệ thống siêu thị GO! Huế đang thử nghiệm nhiều sáng kiến nhằm giảm phát túi ni-lông như khuyến khích khách hàng sử dụng túi tái sử dụng, hỗ trợ đóng thùng bìa cho khách, đồng thời tăng cường truyền thông tại điểm bán. Là nơi tiếp xúc trực tiếp với người tiêu dùng, siêu thị có vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi tiêu dùng bền vững.
Những chuyển động này cho thấy, EPR không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý, mà còn là cơ hội để DN đổi mới, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng xu hướng thị trường.
5.3. Vai trò của địa phương: Từ thí điểm đến nhân rộng
Tại Huế, một số mô hình thí điểm đã bước đầu cho thấy tiềm năng thúc đẩy quá trình chuyển đổi trong quản lý bao bì sau tiêu dùng. Các giải pháp như hệ thống đặt cọc - hoàn trả (DRS), phân loại chất thải rắn tại nguồn và tăng cường liên kết với lực lượng thu gom phi chính thức được xem là những can thiệp có ý nghĩa trong việc tái cấu trúc chuỗi thu hồi bao bì. Những mô hình này không chỉ góp phần nâng cao tỷ lệ thu gom, giảm nguy cơ rò rỉ nhựa ra môi trường mà còn tạo cơ sở thực tiễn cho việc hoàn thiện cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) ở cấp địa phương, hướng tới khả năng áp dụng rộng hơn trong tương lai.
Với quy mô đô thị tương đối phù hợp và định hướng phát triển bền vững ngày càng rõ nét, Huế có điều kiện thuận lợi để tiên phong triển khai các sáng kiến như phân loại rác tại nguồn, tối ưu hóa hệ thống thu gom và giảm thiểu nhựa trong các lĩnh vực du lịch và bán lẻ. Trong bối cảnh đó, chính quyền địa phương không chỉ thực hiện chức năng quản lý nhà nước thông qua việc ban hành chính sách, mà còn giữ vai trò điều phối trung tâm trong việc thúc đẩy sự tham gia của các bên liên quan, hỗ trợ DN và tạo điều kiện để các mô hình đổi mới được thử nghiệm, hoàn thiện và nhân rộng
5.4. Hướng tới một hệ sinh thái bao bì bền vững
Trong chuỗi giá trị bao bì, không khó để nhận thấy nhiều loại bao bì hiện nay vẫn khó tái chế do cấu trúc đa lớp, khó tách rời hoặc kết hợp nhiều loại vật liệu trong cùng một sản phẩm. Điều này đẩy chi phí thu hồi và xử lý lên cao, trong khi giá trị kinh tế từ vật liệu tái chế lại chưa đủ hấp dẫn để thúc đẩy thị trường phát triển. Ở nhiều địa phương, phân loại rác tại nguồn vẫn chưa được triển khai đồng bộ; mạng lưới thu gom còn phân tán, thiếu điểm tập kết và hệ thống trung chuyển phù hợp. Vì vậy, dù rác thải bao bì sau tiêu dùng phát sinh với số lượng lớn, việc biến nguồn thải này thành nguyên liệu đầu vào có chất lượng cho ngành tái chế vẫn là bài toán nan giải.
Với nhiều góc nhìn khác nhau - từ chuỗi giá trị, DN đến chính sách, có thể thấy rằng việc giảm ÔNN, đặc biệt từ bao bì, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện theo chuỗi giá trị, thay vì các giải pháp đơn lẻ. Từ khâu thiết kế, sản xuất đến tiêu dùng, thu gom và tái chế cần được kết nối chặt chẽ và triển khai đồng bộ. Trong quá trình này, sự tham gia chủ động của DN, vai trò định hướng của chính sách và sự phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan là những yếu tố then chốt, tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi sang mô hình KTTH và PTBV. Khi các yếu tố này được kết nối hiệu quả, Việt Nam hoàn toàn có thể tiến tới một hệ sinh thái bao bì bền vững hơn -nơi giá trị vật liệu được giữ lại trong nền kinh tế và tác động đến môi trường được giảm thiểu tối đa.
5.5. Cần một cách tiếp cận đồng bộ hơn để EPR đi vào thực chất
Có thể nhận thấy EPR chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được thiết kế như một cơ chế thúc đẩy toàn bộ hệ thống thu hồi và tái chế, thay vì chỉ dừng ở việc yêu cầu DN hoàn thành nghĩa vụ. Trước hết, nguồn lực từ EPR cần được ưu tiên quay trở lại hỗ trợ các địa phương ở những khâu nền tảng như thu gom, phân loại, sơ chế rác tái chế. Đây là những mắt xích đang yếu nhất nhưng lại quyết định khả năng hình thành dòng vật liệu đủ sạch, đủ ổn định cho tái chế. Bên cạnh đó, chính sách cũng cần khuyến khích mạnh hơn việc thiết kế bao bì thân thiện với tái chế, mở rộng các mô hình thu hồi sau tiêu dùng (take-back system), đồng thời lồng ghép EPR với các mục tiêu lớn hơn về KTTH và giảm phát thải khí nhà kính.
Cùng với đó, cơ chế tài chính cho EPR cần được vận hành linh hoạt và hiệu quả hơn. Một hướng đi được nhiều chuyên gia đề xuất là thúc đẩy mô hình đồng tài trợ giữa DN và địa phương để đầu tư cho hạ tầng thu gom, phân loại và tái chế. Việc hình thành các điểm tập kết, tổng kho thu gom, cơ sở trung chuyển hay hỗ trợ logistics thu hồi sẽ giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển, tăng hiệu quả chuỗi giá trị vật liệu sau tiêu dùng. 

Kim Thị Thúy Ngọc1
1Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường
Nguyễn Thị Diệu Thúy2
2Tổ chức Quốc tế về bảo tồn thiên nhiên tại Việt Nam (WWF-Việt Nam)
 

Tài liệu tham khảo:
1. Báo cáo Hiện trạng Môi trường Quốc gia giai đoạn 2016 - 2020.
2. WWF, Báo cáo tình hình phát sinh chất thải nhựa năm 2022, 2023.
3. Ngân hàng Thế giới, 2022. Hướng tới một lộ trình quốc gia về nhựa dùng một lần tại Việt Nam: Các lựa chọn chiến lược để giảm thiểu nhựa dùng một lần cần ưu tiên, 2022.

Đặt mua Tạp chí Môi trường