Cơ sở lý luận về khoáng sản thiết yếu phục vụ xây dựng cơ chế khai thác, chế biến khoáng sản bền vững môi trường, chuyển đổi năng lượng công bằng ở Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và định hướng chính sách

Khoáng sản thiết yếu là đầu vào quan trọng cho công nghiệp công nghệ cao và vật liệu mới, đặc biệt trong các công nghệ xanh phục vụ phi các-bon hóa. Nhu cầu đối với các nguyên liệu như đất hiếm (REEs), vanadi (V), lithium (Li) và nhóm platin (PGEs) gia tăng nhanh, cùng với nhiều nguyên tố khác được xếp vào nhóm thiết yếu hoặc có rủi ro nguồn cung cao như antimon (Sb), vonfram (W), mangan (Mn), magie (Mg), indi (In), niken (Ni), coban (Co), gali (Ga), niobi (Nb), graphit tự nhiên, cùng một số nguyên tố khác như asen (As), kẽm (Zn), zirconi (Zr), thiếc (Sn), đồng (Cu), nhôm (Al) hoặc bari (Ba) tùy theo cách tiếp cận và tiêu chí phân loại của từng quốc gia.

 Tóm tắt

Trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng toàn cầu, nhu cầu đối với các khoáng sản thiết yếu như liti, đất hiếm, niken và coban, nhóm platin (PGEs)... gia tăng nhanh chóng, kéo theo những biến động sâu sắc trong chuỗi cung ứng và cạnh tranh địa chính trị giữa các quốc gia. Những loại nguyên liệu này có vai trò sống còn đối với công nghiệp và có nguy cơ gián đoạn nguồn cung ở mức cao. Phân tích cơ chế quản lý và khai thác khoáng sản thiết yếu trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu nhiều rủi ro và đang tái cấu trúc cho thấy, dù Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý, song vẫn tồn tại các khoảng trống về kiểm soát chuỗi cung ứng, phát triển chế biến sâu và năng lực ứng phó rủi ro trong khai thác khoáng sản. Vì vậy, rất cần cơ sở khoa học đề xuất các định hướng chính sách nhằm hoàn thiện cơ chế khai thác khoáng sản thiết yếu theo hướng tăng cường tự chủ chuỗi cung ứng, thúc đẩy chế biến sâu và nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gia tăng. Trên cơ sở phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn Việt Nam, bài báo đề xuất các định hướng chính sách nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên, tăng cường tự chủ chuỗi cung ứng và góp phần thực hiện mục tiêu phát triển xanh.

Từ khóa: Khoáng sản thiết yếu, chuỗi cung ứng, địa chính trị, chuyển đổi năng lượng, chính sách khoáng sản.

Theoretical foundations of critical minerals for developing sustainable extraction and processing mechanisms and supporting a just energy transition in Vietnam: International experience and policy implications

Abtract

In the context of the global energy transition, demand for critical minerals such as lithium, rare earth elements, nickel, cobalt, and platinum group elements (PGEs) has increased rapidly, leading to profound shifts in global supply chains and intensifying geopolitical competition among nations. These minerals are essential for modern industries while facing high risks of supply disruption. This paper analyzes governance mechanisms for critical mineral extraction and processing amid increasingly volatile and restructuring global supply chains. Although Vietnam has made progress in improving its legal and institutional framework, significant gaps remain in supply chain control, downstream processing development, and risk management capacity in mineral exploitation. Accordingly, the study highlights the need for a robust theoretical foundation to inform policy design for sustainable mineral extraction and processing, aligned with environmental protection and a just energy transition. Drawing on international experiences and Vietnam’s current practices, the paper proposes policy orientations aimed at enhancing resource governance, strengthening supply chain resilience and autonomy, and promoting deep processing. These recommendations contribute to achieving green growth objectives and ensuring sustainable development in the context of intensifying global competition and energy transition pressures.

Keywords: Essential minerals, supply chain, geopolitics, energy transition, Mineral policy.

JEL Classifications: O13, Q56, N55.

1. Đặt vấn đề

Sự phân bố khoáng sản, đặc biệt là khoáng sản thiết yếu, không đồng đều về chủng loại, trữ lượng, chất lượng và điều kiện khai thác, dẫn đến khác biệt đáng kể giữa các quốc gia trong khai thác và chế biến. Hoạt động khai thác các khoáng sản này là một mắt xích trong chuỗi cung ứng, đòi hỏi gắn với chế biến sâu và sản xuất sản phẩm liên quan. Trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng công bằng và phát triển kinh tế xanh, cơ chế khai thác cần tích hợp các yếu tố kinh tế, khoa học - công nghệ, môi trường và địa chính trị, đặt ra yêu cầu quản trị ngày càng phức tạp. Nhiều nền kinh tế lớn như Mỹ, Nga và Liên minh châu Âu đã ban hành các khuôn khổ pháp lý nhằm tăng cường tự chủ chiến lược đối với khoáng sản thiết yếu.

Khoáng sản thiết yếu là đầu vào quan trọng cho công nghiệp công nghệ cao và vật liệu mới, đặc biệt trong các công nghệ xanh phục vụ phi các-bon hóa. Nhu cầu đối với các nguyên liệu như đất hiếm (REEs), vanadi (V), lithium (Li) và nhóm platin (PGEs) gia tăng nhanh [17], cùng với nhiều nguyên tố khác được xếp vào nhóm thiết yếu hoặc có rủi ro nguồn cung cao như antimon (Sb), vonfram (W), mangan (Mn), magie (Mg), indi (In), niken (Ni), coban (Co), gali (Ga), niobi (Nb), graphit tự nhiên, cùng một số nguyên tố khác như asen (As), kẽm (Zn), zirconi (Zr), thiếc (Sn), đồng (Cu), nhôm (Al) hoặc bari (Ba) tùy theo cách tiếp cận và tiêu chí phân loại của từng quốc gia [8, 15].

Trong bối cảnh chuyển dịch sang nền kinh tế các-bon thấp, nhu cầu khoáng sản thiết yếu tăng mạnh do sự phát triển của công nghệ năng lượng sạch [11, 18]. Đây là đầu vào không thể thay thế cho pin lưu trữ, tua-bin gió, lưới điện thông minh và phương tiện điện hóa. Sự gia tăng nhu cầu không chỉ gây áp lực lên nguồn cung mà còn tái cấu trúc thị trường, đưa khoáng sản thiết yếu trở thành yếu tố trung tâm trong cạnh tranh chiến lược toàn cầu.

Chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu có mức độ tập trung cao về địa lý và công nghệ. Theo U.S. Geological Survey [16], sản xuất và chế biến nhiều loại khoáng sản tập trung ở một số ít quốc gia, làm gia tăng rủi ro gián đoạn nguồn cung và phụ thuộc nhập khẩu, khiến các nền kinh tế dễ tổn thương trước các cú sốc địa chính trị và thương mại [6]. Trước bối cảnh này, nhiều quốc gia đã triển khai các công cụ như kiểm soát xuất khẩu, dự trữ chiến lược và thúc đẩy khai thác trong nước nhằm tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Khoáng sản thiết yếu vì vậy trở thành “đòn bẩy chiến lược” trong cạnh tranh toàn cầu. Các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Nhật Bản và Úc, cùng với Mỹ, Nga và EU, đã ban hành các chiến lược riêng, đều hướng tới ba mục tiêu: bảo đảm nguồn cung, phát triển chế biến sâu và đa dạng hóa chuỗi cung ứng thông qua hợp tác quốc tế [7, 9].

Đối với Việt Nam, quá trình chuyển đổi năng lượng và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đang làm gia tăng nhu cầu khoáng sản cho năng lượng tái tạo và công nghiệp công nghệ cao. Việt Nam có tiềm năng về đất hiếm, bô-xít, titan (giàu Zircon, đất hiếm), niken (giàu Cu), wolfram (giàu Bi, F, chứa As, Cu), liti (chứa Be), kẽm (giàu In)... tạo cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, thúc đẩy chế biến sâu và tối ưu hóa giá trị tài nguyên. Hệ thống pháp luật, đặc biệt Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 [1, 2], cùng các định hướng tăng trưởng xanh đang từng bước được hoàn thiện.

Tuy nhiên, cơ chế quản lý và khai thác vẫn còn hạn chế: hoạt động chủ yếu ở khâu sơ cấp, chưa gắn hiệu quả với chế biến sâu; hạ tầng, logistics và công nghệ còn yếu [19]; năng lực làm chủ công nghệ còn hạn chế [20]. Các công cụ chính sách như dự trữ, kiểm soát xuất khẩu và định hướng công nghệ chưa đồng bộ, trong khi khả năng ứng phó rủi ro chuỗi cung ứng và cạnh tranh địa chính trị còn thấp [6, 11, 16]. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả khai thác và cản trở khả năng tham gia vào các khâu giá trị gia tăng cao.

Trên cơ sở đó, bài báo phân tích cơ chế quản lý và khai thác khoáng sản thiết yếu trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng và chuyển đổi năng lượng; đồng thời, từ kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, đề xuất các định hướng chính sách nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên, tăng cường tự chủ chuỗi cung ứng và thúc đẩy phát triển xanh.

2. Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế

2.1. Khái niệm và đặc điểm của khoáng sản thiết yếu

Khoáng sản thiết yếu (critical minerals) là các loại khoáng sản có vai trò quan trọng đối với phát triển kinh tế và an ninh quốc gia, đồng thời tiềm ẩn rủi ro cao về gián đoạn nguồn cung [6, 7]. Theo cách tiếp cận của Mỹ, EU và các tổ chức quốc tế, nhóm này được xác định dựa trên ba tiêu chí: (i) ý nghĩa chiến lược đối với các ngành then chốt; (ii) khả năng thay thế hạn chế; (iii) rủi ro cao của chuỗi cung ứng do yếu tố địa chính trị, thương mại hoặc phân bố địa chất.

Đặc trưng nổi bật của nhóm này là tính “động”, khi danh mục thay đổi theo tiến bộ công nghệ, biến động thị trường và ưu tiên chiến lược quốc gia [7]. Trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng, các khoáng sản như lithium, đất hiếm, niken, coban và graphit giữ vai trò trung tâm trong sản xuất pin, thiết bị năng lượng tái tạo và hạ tầng điện, đồng thời làm gia tăng mức độ phụ thuộc lẫn nhau trong chuỗi cung ứng toàn cầu [11].

Tóm lại, khoáng sản thiết yếu có vai trò chiến lược; mang tính động; gắn với công nghệ cao và chuyển đổi năng lượng; đồng thời tiềm ẩn rủi ro chuỗi cung ứng như phân bố tập trung, phụ thuộc nhập khẩu và rủi ro địa chính trị. Phạm vi của nhóm này biến động theo công nghệ và thị trường ở cả cấp độ toàn cầu và khu vực.

2.2. Chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu và rủi ro địa chính trị

Chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu bao gồm các công đoạn từ thăm dò, khai thác, tuyển khoáng đến chế biến và sản xuất sản phẩm cuối. Trong đó, khâu chế biến - tinh luyện quyết định giá trị gia tăng và khả năng kiểm soát chuỗi, nhưng cũng là điểm nghẽn về công nghệ và vốn [6, 11].

Chuỗi cung ứng toàn cầu có mức độ tập trung cao về địa lý và công nghệ. Trung Quốc chiếm khoảng 60-70% sản lượng khai thác và trên 85-90% năng lực chế biến đất hiếm; khoảng 60% tinh luyện lithium và hơn 70% chế biến coban [11]. Ở khâu khai thác, nguồn cung tập trung vào một số ít quốc gia như Cộng hòa Dân chủ Congo (khoảng 70% sản lượng coban), Úc và Chile (lithium) [16]. Sự tập trung này làm gia tăng tính dễ tổn thương trước các cú sốc địa chính trị và gián đoạn thương mại.

Chuỗi cung ứng cũng đối mặt với các rủi ro chính: (i) cạnh tranh chiến lược thúc đẩy kiểm soát xuất khẩu và trợ cấp công nghiệp; (ii) yêu cầu ESG ngày càng khắt khe đối với khai thác và chế biến [18]; (iii) biến động giá mạnh do nhu cầu tăng nhanh, làm gia tăng rủi ro thị trường [11].

Trước bối cảnh đó, nhiều quốc gia đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng đa dạng hóa nguồn cung, khu vực hóa sản xuất và tăng cường tự chủ, phản ánh sự chuyển dịch từ tiếp cận thị trường sang quản trị chuỗi cung ứng gắn với an ninh kinh tế và địa chính trị.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý và khai thác khoáng sản thiết yếu

Trước rủi ro chuỗi cung ứng và cạnh tranh địa chính trị, nhiều quốc gia/khu vực đã xây dựng chiến lược khoáng sản thiết yếu theo cách tiếp cận toàn diện, bao phủ toàn bộ chuỗi giá trị từ khai thác đến chế biến và tiêu thụ.

Tại Mỹ, chính sách tập trung giảm phụ thuộc nhập khẩu thông qua thúc đẩy khai thác trong nước, phát triển công nghệ chế biến - tái chế và xây dựng liên minh với các đối tác (như Minerals Security Partnership) nhằm bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng [9]. EU triển khai chính sách nguyên liệu thô quan trọng với ba trụ cột: phát triển nguồn cung nội khối; thúc đẩy đổi mới công nghệ và kinh tế tuần hoàn; đa dạng hóa nguồn cung qua hợp tác quốc tế, hướng tới tăng tự chủ vào năm 2030 [7].

Trung Quốc áp dụng chiến lược kiểm soát toàn diện chuỗi cung ứng, đặc biệt với đất hiếm, thông qua quản lý xuất khẩu, đầu tư ra nước ngoài và phát triển chế biến sâu, qua đó duy trì vị thế chi phối ở các khâu giá trị gia tăng cao [11]. Úc phát triển ngành khai khoáng theo hướng minh bạch, bền vững và hỗ trợ mạnh các dự án khai thác - chế biến nhằm tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong khi đó, Nhật Bản lựa chọn đa dạng hóa nguồn cung thông qua đầu tư ra nước ngoài, dự trữ chiến lược và phát triển công nghệ tái chế, là mô hình tiêu biểu trong điều kiện phụ thuộc nhập khẩu [11].

Từ kinh nghiệm quốc tế có thể rút ra một số xu hướng chính: (i) chuyển từ quản lý tài nguyên sang quản trị toàn bộ chuỗi giá trị; (ii) tăng cường vai trò điều tiết của Nhà nước trong bảo đảm an ninh nguồn cung; (iii) gắn khai thác với chế biến sâu và sản phẩm cuối; (iv) tích hợp các yêu cầu ESG trong chính sách khoáng sản.

Bên cạnh đó, nhiều quốc gia đã lượng hóa tiêu chí đánh giá thông qua các chỉ số như EI (chỉ số tầm quan trọng kinh tế), SR (chỉ số rủi ro cung ứng), SIEI (chỉ số thay thế nguyên liệu thô liên quan tầm quan trọng kinh tế), IR (chỉ số phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu thô), SISR (chỉ số thay thế nguyên liệu thô liên quan rủi ro cung ứng) nhằm hỗ trợ dự báo và hoạch định chính sách, đồng thời xem xét toàn diện các tác động môi trường (khí hậu, đất, nước, không khí, sử dụng đất, độc tính).

Những kinh nghiệm này có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam trong bối cảnh nhu cầu gia tăng nhưng khả năng tham gia các khâu giá trị cao còn hạn chế, qua đó cung cấp cơ sở để hoàn thiện cơ chế quản lý và hướng tới phát triển bền vững.

3. Thực trạng khoáng sản thiết yếu ở Việt Nam

3.1. Tiềm năng và phân bố khoáng sản thiết yếu

Việt Nam được đánh giá có tiềm năng đáng kể về một số khoáng sản thiết yếu như đất hiếm, bô-xít, titan và các kim loại niken, wolfram, đồng, kẽm. Các thân quặng thường đi kèm nhiều nguyên tố có giá trị (Zr, REEs, Cu, Bi, F, Au, In, U), phản ánh đặc điểm đa kim và cấu trúc địa chất phức tạp. Tổng tài nguyên đất hiếm ước khoảng 20-22 triệu tấn oxit (REO), phân bố chủ yếu tại Lai Châu, Lào Cai [16].

Bô-xít tập trung ở Tây Nguyên với quy mô lớn, tạo nền tảng cho công nghiệp alumin - nhôm; titan phân bố dọc ven biển miền Trung; niken chủ yếu ở miền núi phía Bắc. Các lợi thế này mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu trong bối cảnh nhu cầu khoáng sản cho chuyển đổi năng lượng gia tăng [11, 18].

Tuy nhiên, tiềm năng tài nguyên chưa chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh. Phần lớn khoáng sản mới được khai thác ở quy mô hạn chế hoặc dừng ở mức sơ cấp; năng lực chế biến sâu và làm chủ công nghệ còn yếu, dẫn đến giá trị gia tăng thấp và hạn chế tham gia các khâu giá trị cao [6, 11]. Đồng thời, việc xác định và thể chế hóa danh mục khoáng sản thiết yếu trong chiến lược và pháp luật vẫn chưa rõ ràng.

3.2. Khung pháp lý và chính sách quản lý

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật về địa chất và khoáng sản. Việc ban hành Luật Địa chất và Khoáng sản số 54/2024/QH15 và Luật sửa đổi, bổ sung số 147/2025/QH15 đánh dấu chuyển dịch từ quản lý khai thác sang quản trị tài nguyên theo hướng bền vững, minh bạch và hiệu quả. Khung pháp lý đã xác định nhóm khoáng sản chiến lược, quan trọng (bao gồm khoáng sản thiết yếu) và quy định riêng đối với đất hiếm, theo hướng kiểm soát toàn bộ vòng đời từ điều tra, thăm dò đến khai thác, chế biến, gắn với mục tiêu tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu và nâng cao giá trị gia tăng.

Việc xác định danh mục 19 loại khoáng sản chiến lược, quan trọng cho thấy bước tiến trong nhận thức chính sách, đồng thời các chiến lược tăng trưởng xanh và chuyển đổi năng lượng cũng nhấn mạnh vai trò của nhóm khoáng sản này như đầu vào thiết yếu cho công nghệ và hạ tầng năng lượng mới.

Tuy nhiên, khung chính sách vẫn còn khoảng trống đáng kể. Cách tiếp cận còn mang tính “đồng nhất hóa”, chưa phản ánh đặc thù của khoáng sản thiết yếu về vai trò chiến lược và rủi ro chuỗi cung ứng. Việc thiếu cơ chế chuyên biệt làm hạn chế khả năng điều tiết trong bối cảnh cạnh tranh tài nguyên gia tăng; một số quy định còn chưa tương thích với thông lệ quốc tế.

Bên cạnh đó, Việt Nam chưa hình thành đầy đủ các công cụ chính sách đặc thù như dự trữ chiến lược, kiểm soát xuất khẩu hay định hướng phát triển chuỗi giá trị, trong khi kinh nghiệm quốc tế cho thấy cần tăng cường các công cụ này để bảo đảm an ninh nguồn cung và nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng [7, 9].

3.3. Thực trạng khai thác, chế biến và tham gia chuỗi giá trị

Tại Việt Nam, hoạt động khoáng sản vẫn chủ yếu tập trung ở khâu khai thác và sơ chế, trong khi chế biến sâu và sản xuất còn hạn chế, dẫn đến giá trị gia tăng thấp và phụ thuộc vào thị trường quốc tế.

Theo từng nhóm khoáng sản, hạn chế này thể hiện rõ. Với đất hiếm, dù có tiềm năng lớn, các dự án mới ở giai đoạn đầu, chưa hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh; công nghệ tinh luyện, tách chiết còn hạn chế và phụ thuộc đối tác nước ngoài. Trong lĩnh vực bô-xít - alumin, các dự án tại Tây Nguyên mới dừng chủ yếu ở sản xuất alumin, trong khi luyện nhôm và sản phẩm hạ nguồn chưa phát triển tương xứng. Đối với niken và titan, khai thác còn phân tán, quy mô nhỏ, thiếu liên kết với công nghiệp chế biến.

Nhìn chung, mức độ tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị khoáng sản thiết yếu toàn cầu còn thấp, chủ yếu ở khâu nguyên liệu và sản phẩm trung gian. Các khâu giá trị cao như chế biến sâu và sản xuất vật liệu chưa phát triển tương xứng, phản ánh khoảng cách giữa tiềm năng tài nguyên và năng lực công nghiệp, đồng thời hạn chế khả năng tận dụng cơ hội từ tái cấu trúc chuỗi cung ứng trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng [8, 11].

3.4. Những vấn đề đặt ra trong quản lý và phát triển

Từ thực tiễn khai thác, chế biến và mức độ tham gia chuỗi giá trị, có thể nhận diện một số vấn đề trong khung quản lý tại Việt Nam.

Thứ nhất, còn thiếu cơ chế chính sách chuyên biệt cho khoáng sản thiết yếu, khiến công cụ quản lý chưa đủ linh hoạt trước biến động thị trường và tái cấu trúc chuỗi cung ứng.

Thứ hai, mô hình phát triển vẫn thiên về khai thác thô, chưa chuyển sang tiếp cận chuỗi giá trị; thiếu cơ chế thúc đẩy chế biến sâu làm giảm giá trị gia tăng và gia tăng nguy cơ “bẫy tài nguyên” [18].

Thứ ba, các công cụ điều tiết chuỗi cung ứng còn thiếu và chưa đồng bộ, như dự trữ chiến lược, kiểm soát xuất khẩu linh hoạt và tham gia các liên minh khoáng sản quốc tế [7, 9].

Thứ tư, hạn chế về công nghệ và quản trị môi trường vẫn là rào cản lớn; phụ thuộc công nghệ nhập khẩu và việc áp dụng chưa đầy đủ tiêu chuẩn ESG làm giảm khả năng kiểm soát chuỗi giá trị và tiếp cận thị trường quốc tế [11].

Thứ năm, việc lượng hóa tầm quan trọng kinh tế và rủi ro nguồn cung còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu dự báo và hội nhập quốc tế.

Những vấn đề này cho thấy, dù có tiềm năng tài nguyên đáng kể, nếu không có cải cách chính sách mang tính hệ thống, Việt Nam có nguy cơ tiếp tục đứng ngoài các khâu giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu toàn cầu.

4. Thảo luận

4.1. Khoảng cách giữa Việt Nam và các mô hình quốc tế trong quản trị khoáng sản thiết yếu

So sánh với các mô hình quốc tế cho thấy Việt Nam vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể trong quản trị khoáng sản thiết yếu. Trong khi Mỹ thúc đẩy khai thác, chế biến và xây dựng liên minh chuỗi cung ứng [9], Liên minh châu Âu ban hành Critical Raw Materials Act với mục tiêu cụ thể về tự chủ nguồn cung và năng lực chế biến [7], thì Việt Nam chưa hình thành khung chính sách chuyên biệt cho nhóm khoáng sản này.

Khoảng cách thể hiện trên ba khía cạnh chính. Thứ nhất, về thể chế, các quốc gia phát triển sử dụng đồng bộ các công cụ như trợ cấp, ưu đãi thuế và kiểm soát xuất khẩu, trong khi Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào biện pháp hành chính. Thứ hai, về công nghiệp, EU đặt mục tiêu đến năm 2030 đạt khoảng 10% khai thác và 40% chế biến nội khối đối với nguyên liệu chiến lược, trong khi Việt Nam chưa có mục tiêu cụ thể cho phát triển chế biến sâu. Thứ ba, về chiến lược quốc tế, các sáng kiến như Minerals Security Partnership đang tái định hình mạng lưới cung ứng toàn cầu, nhưng Việt Nam chưa tham gia một cách chủ động [11].

4.2. Nguyên nhân của những hạn chế

Những hạn chế trên phản ánh các vấn đề mang tính cấu trúc trong hệ thống quản trị tài nguyên của Việt Nam.

Trước hết, tồn tại sự lệch pha giữa chính sách khoáng sản và chiến lược năng lượng - công nghiệp. Dù nhu cầu khoáng sản thiết yếu gia tăng trong các ngành năng lượng tái tạo, pin và điện - điện tử, chính sách khoáng sản chưa được thiết kế như công cụ hỗ trợ trực tiếp cho các lĩnh vực này.

Thứ hai, chi phí giao dịch trong ngành khai khoáng còn cao và thiếu tính dự báo. So với Úc, nơi quy trình cấp phép minh bạch và chuẩn hóa, môi trường đầu tư tại Việt Nam vẫn tiềm ẩn rủi ro thể chế, làm giảm sức hấp dẫn đối với các dự án chế biến sâu và công nghệ cao.

Thứ ba, năng lực quản trị còn hạn chế, đặc biệt trong điều phối liên ngành. Việc thiếu cơ chế điều phối thống nhất đối với khoáng sản thiết yếu dẫn đến phân mảnh trong hoạch định và thực thi chính sách, trong khi kinh nghiệm quốc tế cho thấy vai trò của cơ quan chuyên trách là then chốt trong bảo đảm an ninh nguồn cung [7].

Cuối cùng, quán tính của mô hình phát triển dựa trên khai thác thô vẫn chi phối định hướng chính sách, làm chậm chuyển dịch sang mô hình dựa trên chuỗi giá trị và đổi mới công nghệ. Đồng thời, cách tiếp cận quản lý còn nặng về hành chính và thiếu đồng bộ, làm giảm hiệu quả nâng cao giá trị gia tăng và khả năng giảm rủi ro chuỗi cung ứng trong quá trình hội nhập.

4.3. Rủi ro chiến lược trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong bối cảnh các nền kinh tế lớn tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng “an toàn” và “bền vững”, Việt Nam đối mặt với một số rủi ro chiến lược.

Thứ nhất, rủi ro bị “khóa chặt” ở các khâu giá trị thấp khi Trung Quốc chi phối các khâu chế biến và các nền kinh tế phát triển đẩy mạnh nội địa hóa, làm thu hẹp không gian cho các quốc gia cung cấp nguyên liệu thô [11].

Thứ hai, rủi ro phụ thuộc kép, vừa xuất khẩu nguyên liệu thô, vừa nhập khẩu sản phẩm chế biến, làm suy giảm khả năng tự chủ kinh tế.

Thứ ba, rủi ro bị loại khỏi các chuỗi cung ứng “tiêu chuẩn cao”, khi các cơ chế như Carbon Border Adjustment Mechanism của EU và các tiêu chuẩn ESG ngày càng khắt khe [7].

Thứ tư, rủi ro địa chính trị gia tăng khi các liên minh khoáng sản hình thành các “vòng tròn cung ứng” khép kín, hạn chế tiếp cận thị trường, công nghệ và vốn đầu tư.

Thứ năm, rủi ro môi trường gắn với “khai thác xanh” (greening extractivism) đối với môi trường và quản lý tài nguyên (nước, đất, rừng), đặc biệt trong khai thác các khoáng sản như liti, niken và đất hiếm [4, 13].

4.4. Trao đổi và hàm ý chính sách

Các phân tích trên cho thấy yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi mô hình quản trị khoáng sản thiết yếu tại Việt Nam theo hướng chiến lược và tích hợp. Trước hết, cần chuyển từ “quản lý khai thác” sang “quản trị chuỗi giá trị”, gắn chính sách khoáng sản với chiến lược công nghiệp, năng lượng và đổi mới sáng tạo, đặc biệt là phát triển chế biến sâu.

Đồng thời, cần nâng cao vai trò kiến tạo của Nhà nước thông qua các công cụ chủ động như ưu đãi đầu tư có điều kiện, hỗ trợ công nghệ và cơ chế điều tiết xuất khẩu linh hoạt. Việc xác lập khoáng sản thiết yếu là lĩnh vực ưu tiên chiến lược, bao gồm xây dựng danh mục động, thiết lập dự trữ quốc gia và chủ động tham gia hợp tác quốc tế, là yêu cầu then chốt.

Bên cạnh đó, cần tích hợp các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngay từ khâu khai thác nhằm đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu và bảo đảm phát triển bền vững.

Như vậy, hoàn thiện cơ chế quản lý khoáng sản thiết yếu không chỉ nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên mà còn là đòn bẩy giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và tăng cường an ninh kinh tế.

5. Giải pháp định hướng hoàn thiện khung chính sách

5.1. Hoàn thiện khung chính sách đặc thù cho khoáng sản thiết yếu

Cần xây dựng khung chính sách riêng cho khoáng sản thiết yếu, phản ánh đầy đủ tính chiến lược và rủi ro chuỗi cung ứng. Trọng tâm là thiết lập danh mục động, cập nhật theo biến động thị trường, đồng thời tích hợp chính sách khoáng sản với chiến lược năng lượng, công nghiệp và đổi mới sáng tạo; cụ thể hóa Luật Địa chất và Khoáng sản theo hướng quản trị chuỗi giá trị.

5.2. Phát triển chuỗi giá trị và chế biến sâu

Chuyển từ “khai thác - xuất khẩu” sang “khai thác - chế biến - sản xuất” nhằm nâng cao giá trị gia tăng. Áp dụng ưu đãi có điều kiện để thu hút đầu tư vào chế biến sâu, vật liệu và công nghiệp hạ nguồn; ưu tiên các khoáng sản chủ lực (niken, đất hiếm, wolfram, bô-xít). Gắn cấp phép với nghĩa vụ chế biến trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và từng bước hạn chế xuất khẩu thô; phát triển các cụm công nghiệp tích hợp.

5.3. Tăng cường công cụ điều tiết chuỗi cung ứng

Thiết lập các công cụ điều tiết chủ động như dự trữ khoáng sản chiến lược và hệ thống dữ liệu địa chất - thị trường tích hợp. Nghiên cứu áp dụng kiểm soát xuất khẩu có điều kiện, chính sách thuế và hợp đồng dài hạn; đồng thời nâng cao năng lực dự báo phục vụ hoạch định chính sách.

5.4. Nâng cao năng lực công nghệ và quản trị môi trường

Đẩy mạnh R&D, chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Song song, hoàn thiện tiêu chuẩn môi trường theo thông lệ quốc tế, tích hợp tiêu chí ESG trong toàn bộ vòng đời dự án nhằm bảo đảm phát triển bền vững và khả năng tham gia thị trường tiêu chuẩn cao.

5.5. Chủ động hội nhập quốc tế

Tăng cường tham gia các cơ chế hợp tác và liên minh khoáng sản nhằm đa dạng hóa nguồn lực và nâng cao vị thế của Việt Nam. Thu hút FDI có chọn lọc vào chế biến sâu và công nghệ cao, kết hợp hiệu quả giữa nội lực và ngoại lực để nâng cao khả năng chống chịu chuỗi cung ứng.

5.6. Tăng cường vai trò kiến tạo của Nhà nước

Khẳng định vai trò trung tâm của Nhà nước trong định hướng và điều phối phát triển ngành thông qua cơ chế phối hợp liên ngành và bảo đảm tính nhất quán chính sách. Nhà nước cần chuyển từ “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”, chủ động định hình thị trường và dẫn dắt chuyển đổi sang mô hình dựa trên chuỗi giá trị và đổi mới công nghệ [7, 9].

6. Kết luận

Trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng và tái cấu trúc chuỗi cung ứng khoáng sản thiết yếu, quản trị tài nguyên đã trở thành trụ cột của chiến lược phát triển và cạnh tranh quốc gia. Kết quả phân tích cho thấy một nghịch lý: dù sở hữu tiềm năng tài nguyên đáng kể, Việt Nam vẫn chủ yếu tham gia ở các khâu giá trị gia tăng thấp. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ các hạn chế mang tính cấu trúc, bao gồm khoảng trống thể chế, mô hình phát triển thiên về khai thác thô, năng lực chế biến sâu còn yếu và thiếu các công cụ điều tiết chuỗi cung ứng. Trong khi đó, các nền kinh tế lớn đã chuyển sang tiếp cận quản trị chuỗi giá trị, tích hợp chính sách khoáng sản với chiến lược công nghiệp - năng lượng và sử dụng các công cụ chính sách chủ động nhằm bảo đảm an ninh nguồn cung [7, 9]. Nghiên cứu cho thấy, hoàn thiện cơ chế quản lý khoáng sản thiết yếu không chỉ nâng cao hiệu quả khai thác mà còn có ý nghĩa chiến lược đối với chuyển đổi năng lượng, phát triển công nghiệp công nghệ cao và bảo đảm an ninh kinh tế. Điều này đòi hỏi chuyển từ “quản lý khai thác” sang “quản trị chuỗi giá trị”, đồng thời nâng cao vai trò kiến tạo của Nhà nước trong định hướng và điều phối phát triển ngành. Về dài hạn, năng lực quản trị khoáng sản thiết yếu sẽ quyết định khả năng tận dụng cơ hội từ chuyển đổi năng lượng và vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu. Nếu không có cải cách kịp thời và mang tính đột phá, nguy cơ tụt hậu sẽ gia tăng. Ngược lại, với định hướng chính sách phù hợp, Việt Nam có thể chuyển từ vai trò cung cấp nguyên liệu sang tham gia sâu vào chuỗi giá trị khoáng sản thiết yếu toàn cầu, qua đó thúc đẩy tăng trưởng xanh, bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Tài liệu tham khảo

1. Quốc hội (2024). Luật Địa chất và Khoáng sản số 54/2024/QH15.

2. Quốc hội (2025). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Địa chất và Khoáng sản số 147/2025/QH15.

3. Chen Qishen (Institute of Mineral Resources, Chinese Academy of Geological Sciences, Beijing 100037, China), 2023, Theoretical Method and Practice of Giant System for Mineral Resource Security.

4. Daniel Macmillen Voskoboynik, Diego Andreucci (2021) Greening extractivism: Environmental discourses and resource governance in the ‘Lithium Triangle’. Environment and Planning E Nature and Space 0(0) 1-23.

5. E. Petavratzi, D. Sanchez-Lopez, A. Hughes, J. Stacey, J. Ford, A. Butcher (2022). The impacts of environmental, social and governance (ESG) issues in achieving sustainable lithium supply in the Lithium Triangle. Mineral Economics (2022) 35:673-699.

6. European Commission (2020). Critical raw materials resilience: Charting a path towards greater security and sustainability. Brussels: European Union.

7. European Commission (2023). Annexes to the Proposal for a Regulation of the European Parliament and of the Council establishing a framework for ensuring a secure and sustainable supply of critical raw materials and amending Regulations (EU) 168/2013, (EU) 2018/858, 2018/1724 and (EU) 2019/1020.

8. European Commission (2023). Proposal for a regulation establishing a framework for ensuring a secure and sustainable supply of critical raw materials (Critical Raw Materials Act). Brussels: European Union.

9. Executive Office of the President (2022). Building resilient supply chains, revitalizing American manufacturing, and fostering broad-based growth. Washington, DC: The White House.

10. International Energy Agency (IEA). (2021). The role of critical minerals in clean energy transitions. Paris: IEA.

11. International Energy Agency (IEA). (2023). Critical minerals market review 2023. Paris: IEA.

12. Martin Reich, Adam C. Simon (2025), Khoáng chất thiết yếu (Critical Minerals), Annual Review of Earth and Planetary Sciences.

13. Nguyen Van Niem, Do Duc Nguyen, Pham Nguyen Ha Vu, Nguyen Minh Trung, Bui Huu Viet (2025). “Geochemical Characteristics of Lithium Mineralization in the La Vi Area (Central Vietnam): Implications for Deposit-Type Classification and Resource-Environmental Governance.” Advances in the Earth, Mining and Environmental Sciences for Safe and Sustainable Development. Volume 2: Earth, Mine, and Environmental Sciences for Green, Sustainable, and Prosperous Development in the Era of a Nation’s Rise. Publising house for Science and Technology. ISBN: 978-604-357-453-1.

14. Nicola Comincioli, Christopher R. Knittel, Elsa A. Olivetti, Ilenia G. Romani and Sergio Vergalli (2025), Critical Minerals for a Just Energy Transition, Annual Review of Resource Economics.

15. U.S. Department of Energy. (2025). Critical Materials Assessment.

16. U.S. Geological Survey (USGS) (2024). Mineral commodity summaries 2024. Reston, VA: U.S. Geological Survey.

17. Vikentiev, I. V. (2023). Critical and Strategic Minerals in the Russian Federation. Geology of Ore Deposits, 65(5), 463-475.

18. World Bank (2020). Minerals for climate action: The mineral intensity of the clean energy transition. Washington, DC: World Bank.

19. https://www.researchgate.net/publication/396647458_Sustainable_Rare_Earth_Mining_Technologies_Global_Trends_and_a_Tailored_Model_for_Vietnam's_Development

20. https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnams-critical-minerals-industry-and-supply-chain.html.

Phạm Đức Minh1, Nguyễn Minh Trung1, Nguyễn Văn Niệm2

 1Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường

2Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản Việt Nam 

(Nguồn: Bài đăng trên Tạp chí Môi trường số 4/2026)

Đặt mua Tạp chí Môi trường