Tóm tắt
Trong bối cảnh hệ sinh thái bị đe dọa nghiêm trọng do tác động của biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường…, dự báo công nghệ xanh đóng vai trò then chốt trong việc định hình tương lai bền vững, giúp nhận diện và đánh giá các công nghệ thân thiện với môi trường trong tương lai. Đây không chỉ dự báo xu hướng mà còn giúp các quốc gia và doanh nghiệp chuyển đổi từ nền kinh tế khai thác tài nguyên sang nền kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải các-bon. Trên cơ sở tìm hiểu phương pháp dự báo công nghệ xanh của Hà Lan và Đan Mạch, nhóm tác giả rút ra bài học tham khảo cho Việt Nam trong việc ứng dụng cách tiếp cận dự báo công nghệ xanh để xây dựng chiến lược khoa học và công nghệ về môi trường.
Từ khóa: Dự báo công nghệ xanh, chính sách khoa học và công nghệ về môi trường, phát triển bền vững.
FORESIGHT APPROACH ON ENVIRONMENTAL SCIENCE AND TECHNOLOGY POLICY: THE NETHERLANDS EXPERIENCE
Abstract
In the context of ecosystems being severely threatened by the impacts of climate change, environmental pollution, etc., green technology foresight plays a crucial role in building a sustainable future, helping to identify and evaluate environmentally friendly technologies in the future. This not only forecasts trends but also helps countries and businesses transition from a resource-intensive economy to a circular economy, reducing carbon emissions. Based on an examination of green technology foresight methods from the Netherlands and Denmark, the authors draw lessons for Vietnam in applying a green technology foresight approach to building a science and technology strategy for the environment.
Keywords: Green technology foresight, future study, science and technology policy for environment.
JEL Classifications: O44, Q55, Q56, Q57, Q58.
1. Mở đầu
Dự báo công nghệ xanh (Green Technology Foresight - GTF) hay còn gọi là dự báo công nghệ định hướng môi trường, là hoạt động phân tích và thảo luận có hệ thống về các tương lai công nghệ khả thi nhằm phục vụ mục tiêu BVMT và phát triển bền vững. Dự báo công nghệ xanh không nhằm mục đích tiên đoán chính xác điều gì sẽ xảy ra, mà nỗ lực để khám phá không gian cho các hành động và quyết định của con người nhằm hình dung tương lai. Thay vì chỉ tập trung vào các thiết bị hay sản phẩm đơn lẻ, dự báo công nghệ xanh sử dụng cách tiếp cận công nghệ dưới góc độ hệ thống kỹ thuật - xã hội, bao gồm cả khía cạnh tiêu dùng tổ chức và thị trường. Đây là hoạt động có sự tham gia của nhiều bên liên quan như các ngành công nghiệp, các nhà khoa học và cơ quan quản lý nhà nước. Đồng thời, dự báo công nghệ xanh phản ánh sự tích hợp giữa chính sách khoa học và công nghệ với chính sách môi trường, giúp đưa ra giải quyết nhiều vấn đề phát triển bền vững của xã hội. Dự báo công nghệ xanh được xem là công cụ quan trọng trong quản trị sự chuyển đổi của đổi mới sáng tạo và công nghiệp hướng tới sự bền vững môi trường. Cụ thể, hỗ trợ quản trị bền vững trong việc phối hợp và tích hợp tri thức trong mạng lưới quản trị để kết nối kiến thức và quan điểm từ nhiều lĩnh vực và lĩnh vực khác nhau, hỗ trợ phát triển mạng lưới xuyên biên giới chế định và ngành; giảm bớt sự không chắc chắn và cung cấp định hướng và hướng dẫn cho tất cả các bên liên quan, giúp họ đưa ra các quyết định chiến lược dài hạn [1, 2].
Khi quản trị bền vững đòi hỏi những thay đổi căn bản thì dự báo công nghệ xanh giúp xác định các hướng đi để đạt tới "đổi mới hệ thống" thay vì chỉ dừng lại ở các giải pháp "cuối đường ống" (end-of-pipe) hay cải tiến sản phẩm đơn lẻ. Dự báo công nghệ xanh giúp đánh giá liệu một công nghệ có thể dẫn đến việc giảm đáng kể tiêu thụ tài nguyên và khí thải hay không, đồng thời, dự báo công nghệ xanh sẽ khuyến khích việc thay đổi giá trị và chuẩn mực trong đổi mới sáng tạo theo hướng thân thiện với môi trường [1, 3].
Dự báo công nghệ xanh không chỉ là một báo cáo kỹ thuật mà là một công cụ quản trị chiến lược, có thể giúp Việt Nam xây dựng lộ trình hành động có tính khả thi cao, bảo đảm các mục tiêu Net Zero và chuyển đổi xanh được thực hiện một cách chủ động bền vững.
2. So sánh dự báo công nghệ thông thường với dự báo công nghệ xanh
Dự báo công nghệ xanh không chỉ là dự báo đơn thuần về công nghệ sạch mà là một quá trình từ định hướng sự thay đổi, tập trung vào các khía cạnh hệ thống, giá trị bền vững và các rủi ro dài hạn mà các phương pháp dự báo truyền thống thường không còn phù hợp để áp dụng. Bảng 1 dưới đây phân biệt một số đặc điểm khác nhau giữa dự báo công nghệ thông thường với dự báo công nghệ xanh.
Bảng 1. So sánh dự báo công nghệ thông thường và dự báo công nghệ xanh
|
TT |
Các đặc điểm khác nhau |
Dự báo công nghệ thông thường |
Dự báo công nghệ xanh |
|
1 |
Cách tiếp cận |
Thường tập trung vào các công nghệ đơn lẻ hoặc các chức năng kỹ thuật độc lập |
Áp dụng cách tiếp cận hệ thống, xem xét công nghệ trong bối cảnh các hệ thống kinh tế - kỹ thuật phức tạp, bao gồm cả cả các yêu tố tiêu dùng, thị trường và tổ chức để đạt được sự phát triển bền vững |
|
2 |
Cấu trúc hệ thống |
Có xu hướng lạc quan về công nghệ, chủ yếu chỉ nhìn theo hướng tiềm năng tích cực |
Tiếp cận theo cấu trúc đối xứng (tác động tích cực và tiêu cực), không chỉ coi công nghệ là giải pháp cho các vấn đề môi trường hiện có mà còn tiếp cận các vấn đề môi trường mới |
|
3 |
Sự kết hợp công nghệ và thị trường |
Thường chỉ bị chi phối bởi “công nghệ đẩy” |
Tập trung nhiều vào khía cạnh “thị trường kéo” để giải quyết các vấn đề môi trường cụ thể và các mối quan hệ phức tạp giữa mối quan hệ biến đổi khí hậu với phát triển của công nghệ. |
|
4 |
Hướng tới đổi mới hệ thống |
Tập trung vào việc tối ưu hóa hoặc thiết kế lại các hệ thống hiện tại |
Hướng đến đổi mới hệ thống triệt để để cắt giảm mạnh mẽ mức tiêu thụ tài nguyên và phát thải, điều mà dự báo công nghệ thông thường khó thực hiện được |
|
5 |
Phương pháp sử dụng |
Sử dụng các phương pháp dự báo công nghệ thông thường |
Sử dụng các phương pháp dự báo công nghệ chuyên biệt, cụ thể: - Đánh giá vòng đời để phân tích dòng chảy vật chất vào năng lượng trong toàn bộ vòng đời của một hệ thống công nghệ - Nguyên tắc phòng ngừa cần xem xét đến các rủi ro môi trường và sự không chắc chắn vốn thường không được các dự báo thông thường đề cập |
|
6 |
Tích hợp chính sách |
Chỉ áp dụng với chính sách khoa học và công nghệ |
Dự báo công nghệ xanh đóng vai trò quan trọng để tích hợp chính sách khoa học và công nghệ với chính sách môi trường, tạo ra sự kết nối chặt chẽ giữa định hướng nghiên cứu với mục tiêu phát triển bền vững quốc gia. |
(Nguồn: Nhóm tác giả phân tích và so sánh dựa theo tài liệu [1, 2])
Có thể thấy, dự báo công nghệ thông thường là quá trình phân tích và thảo luận có hệ thống về các công nghệ tương lai tiềm năng. Thay vì dự đoán một tương lai duy nhất, phương pháp này tạo ra các kịch bản thay thế về tương lai để giúp các nhà chiến lược hình dung các kịch bản khác nhau. Mục đích của dự báo công nghệ nhằm: Cung cấp thông tin đầu vào cho việc hoạch định chính sách khoa học, công nghệ và xác định các ưu tiên đầu tư; Hỗ trợ quá trình ra quyết định của các nhà quản lý, chính phủ và quân đội trước những biến động và bất định; Nhận diện các lực đẩy then chốt, các yếu tố quyết định và những bất định quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của tổ chức; Thúc đẩy tư duy chiến lược và giao tiếp nội bộ trong các doanh nghiệp và tổ chức. Dự báo công nghệ giúp chuyển đổi tư duy từ "dự đoán" (forecasting - cố gắng dự báo chính xác điều gì sẽ xảy ra) sang "dự báo dài hạn" (foresight - chuẩn bị cho các tương lai có thể xảy ra). Đồng thời, giúp tổ chức học hỏi, xây dựng ngôn ngữ chung, giảm thiểu những sai sót trong đánh giá chiến lược và cho phép nhận diện các "tín hiệu yếu" hoặc các yếu tố bất định có xác suất thấp nhưng tác động lớn để chủ động ứng phó.
Còn dự báo công nghệ xanh là một hình thức dự báo công nghệ định hướng môi trường. Dự báo này sẽ tích hợp chính sách khoa học và công nghệ với chính sách môi trường nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Mục đích của dự báo công nghệ xanh nhằm tìm kiếm các giải pháp chính sách để thúc đẩy các hệ thống công nghệ có khả năng nâng cao hiệu quả môi trường của sản phẩm và quy trình sản xuất; Lập lộ trình về các thách thức môi trường toàn cầu trong dài hạn (10-20 năm) và xác định các giải pháp công nghệ cũng như thể chế tương ứng; Đánh giá năng lực của quốc gia hoặc ngành công nghiệp để xác định các "lĩnh vực trọng tâm" có tiềm năng kinh doanh đồng thời mang lại giá trị môi trường thực chất; Cân bằng giữa "công nghệ đẩy" (các đột phá khoa học) và "thị trường kéo" (các thách thức từ môi trường và xã hội). Dự báo công nghệ xanh giúp thay đổi về cách tiếp cận (chuyển từ tư duy lấy công nghệ làm trung tâm sang cách tiếp cận lấy thách thức môi trường làm xuất phát điểm); Thúc đẩy đổi mới hệ thống (thay vì chỉ áp dụng các giải pháp xử lý ô nhiễm tạm thời ("cuối đường ống"), dự báo công nghệ xanh hướng tới cácthay đổi hệ thống triệt để vì sự bền vững); Quản trị rủi ro và trách nhiệm (áp dụng "Nguyên tắc phòng ngừa" để nhận diện không chỉ các lợi ích mà cả các rủi ro hoặc vấn đề môi trường mới có thể phát sinh từ chính các công nghệ mới); Xây dựng mạng lưới (Dự báo công nghệ xanh đóng vai trò là hoạt động giữa các bên giúp hình thành các mạng lưới đổi mới sáng tạo mới xuyên suốt các ranh giới thể chế và ngành, từ đó tạo ra một hệ thống mới có cảm kết giữa khoa học và xã hội [1, 2, 5]).
3. Dự báo công nghệ xanh tại Hà Lan và Đan Mạch
Hà Lan
Tại Hà Lan, chính sách ứng dụng dự báo công nghệ xanh được xem là một công cụ quan trọng trong việc quản trị sự chuyển đổi hướng tới sự phát triển bền vững. Nghiên cứu dự báo mang tên "81 lựa chọn" được thực hiện vào giai đoạn 1996-1997 là ví dụ điển hình ở Hà Lan nhằm mục tiêu tìm kiếm các giải pháp chính sách thúc đẩy các hệ thống công nghệ có khả năng nâng cao hiệu quả môi trường của các sản phẩm, quy trình và hoạt động. Chính sách này nhằm mục đích điều chỉnh sự phát triển công nghệ phù hợp với mục tiêu dài hạn là đạt được sự phát triển bền vững. Dự án này được giao cho Bộ Nhà ở, Quy hoạch Không gian và Môi trường Hà Lan. Đồng thời, dự án có sự tham gia của tổ chức nghiên cứu hợp đồng bán công lập và Cục Quy hoạch Trung ương (thuộc Bộ Kinh tế). Trong quá trình triển khai, có sự tham gia giữa các nhóm chuyên gia từ đại học, các viện đánh giá công nghệ và ủy ban theo dõi dự án gồm đại diện từ các bộ ngành của Hà Lan [5].
Chính sách dự báo của Hà Lan sử dụng mô hình kết hợp giữa "công nghệ đẩy" (technology push) và "thị trường kéo" (demand pull) với yếu tố môi trường được tích hợp xuyên suốt cả quá trình. Khác với nhiều quốc gia, phương pháp dự báo công nghệ xanh của Hà Lan mang tính đối xứng không chỉ tập trung vào tiềm năng giải quyết vấn đề của công nghệ mới mà còn xem xét cả những rủi ro môi trường mới mà công nghệ đó có thể gây ra. Hà Lan đã xác định được 81 hệ thống công nghệ có liên quan đến môi trường trong 5 lĩnh vực chính: năng lượng, nguyên liệu thô, sản xuất, thông tin và truyền thông và giao thông. Các hệ thống này được đánh giá dựa trên các tiêu chí như sử dụng nhiên liệu hóa thạch, nguyên liệu khan hiếm, phát thải và rác thải.
Thông qua phân tích kịch bản, Hà Lan đã xác định 4 đòn bẩy chính sách (policy handles) để thúc đẩy công nghệ xanh, cụ thể: (i) Về biện pháp giá cả: thiết lập các quy định về giá đối với nhiên liệu hóa thạch, vì giá dầu, khí và than thấp được coi là rào cản chính đối với các hệ thống công nghệ hiệu quả về môi trường; (ii) Thúc đẩy động lực cung: khuyến khích thông qua các hoạt động R&D chung giữa công và tư, tạo điều kiện chuyển giao kiến thức hoặc theo đuổi các chính sách công nghệ hướng tới phòng ngừa; (iii) Điều tiết nhu cầu có chọn lọc: Chính phủ đóng vai trò là bên chủ động trên thị trường hoặc đưa ra các biện pháp giảm ngưỡng chi phí cho việc áp dụng hệ thống mới; (iv) Kiểm soát trực tiếp: Chính phủ can thiệp vào quá trình phát triển của các hệ thống công nghệ có thể dẫn đến các tác động tiêu cực đến môi trường.
Tác động và hiệu quả:
Về tích hợp chính sách: kết quả từ dự báo công nghệ xanh đã được sử dụng trực tiếp trong việc xây dựng Kế hoạch chính sách môi trường quốc gia III và chương trình nghiên cứu về kinh tế, sinh thái và công nghệ của Hà Lan.
Về nâng cao nhận thức: các hoạt động dự báo đã giúp các nhà hoạch định chính sách nhận thức rõ rằng chính sách công nghệ là một phần không thể thiếu của chính sách môi trường.
Hạn chế của các chính sách này là dù có tác động mạnh mẽ đến chính sách môi trường, nhưng dự báo công nghệ xanh tại Hà Lan vẫn chưa gây được ảnh hưởng đáng kể hoặc chưa được tích hợp hoàn toàn vào các chính sách khoa học và công nghệ chung của quốc gia.
Để giải quyết các rủi ro môi trường mới phát sinh từ sự phát triển công nghệ, Hà Lan sử dụng dự báo công nghệ xanh như một công cụ quản trị cốt lõi. Thay vì chỉ tập trung vào các tiềm năng tích cực, các phương pháp hiện đại đòi hỏi một cái nhìn đa chiều và thận trọng hơn với các chiến lược cụ thể để giải quyết rủi ro môi trường từ công nghệ:
a. Áp dụng cách tiếp cận đánh giá đối xứng: thay vì chỉ xem công nghệ là giải pháp cho các vấn đề hiện tại, các nhà hoạch định chính sách cần tiếp cận công nghệ như những nguồn tiềm tàng gây ra các vấn đề môi trường mới.
Đánh giá tác động hai mặt: các nghiên cứu của Hà Lan xác định rằng trong số 81 hệ thống công nghệ tiềm năng, có khoảng 20 hệ thống mang lại cả tác động tích cực lẫn tiêu cực.
Nhận diện "mối đe dọa": việc khuyến khích phát triển công nghệ không bảo đảm sẽ cải thiện môi trường; ví dụ, công nghệ mới có thể dẫn đến các dạng ô nhiễm mới.
b. Kết hợp nguyên tắc phòng ngừa: khi đối mặt với sự không chắc chắn và những rủi ro chưa rõ ràng của công nghệ mới, việc kết hợp nguyên tắc phòng ngừa vào dự báo công nghệ là cần thiết. Đồng thời, cân bằng sự lạc quan trong khi dự báo công nghệ thường mang tính lạc quan, nguyên tắc phòng ngừa đóng vai trò "hoài nghi" và phản biện, tập trung vào các hậu quả tiêu cực và sự thiếu hụt kiến thức về rủi ro. Tiếp theo, cần hành động sớm, nguyên tắc này chỉ ra các hành động chính sách để xử lý rủi ro ngay cả khi chưa có bằng chứng khoa học chắc chắn, giúp tạo ra các công nghệ có trách nhiệm xã hội hơn.
c. Sử dụng đánh giá vòng đời: việc đánh giá rủi ro không nên chỉ dừng lại ở giai đoạn vận hành của công nghệ mà phải bao quát toàn bộ vòng đời. Phát hiện tác động ẩn là do phương pháp kết hợp LCA và dự báo giúp nhận diện các dòng vật chất và năng lượng từ khâu sản xuất đến khi thải bỏ. Ví dụ, các cánh quạt tuabin gió bằng sợi thủy tinh có thể trở thành một vấn đề rác thải lớn vào khoảng năm 2020 nếu không có phương án xử lý từ sớm. Kết hợp, duy trì sự tập trung vào môi trường khi cách nhìn về vòng đời được thiết lập sớm sẽ giúp duy trì sự chú ý vào các khía cạnh môi trường xuyên suốt quá trình phát triển công nghệ [5, 6].
d. Can thiệp chính sách và kiểm soát trực tiếp: Chính phủ cần đóng vai trò chủ động trong việc điều tiết các hệ thống công nghệ có nguy cơ cao trong kiểm soát trực tiếp như việc thực hiện các biện pháp can thiệp trực tiếp vào sự phát triển của các hệ thống công nghệ được dự báo là có thể dẫn đến các tác động môi trường bất lợi. Đồng thời, định hướng nhu cầu để sử dụng các biện pháp giá cả hoặc quy định để hạn chế các công nghệ gây hại và hạ thấp ngưỡng chi phí cho các hệ thống xanh thay thế.
e. Quản trị mạng lưới giữa các bên: rủi ro môi trường thường phức tạp và không thể giải quyết bởi một nhóm chuyên gia duy nhất. Do vậy, cần sự tham gia đa dạng, như, sự tương tác giữa các bên liên quan từ khối công nghiệp, các nhà khoa học, các tổ chức phi chính phủ và cơ quan quản lý nhà nước để tạo ra kiến thức "vững chắc về mặt xã hội" và tránh được sự phiến diện trong việc kết nối các kỳ vọng và kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau giúp giảm bớt sự không chắc chắn và bảo đảm các rủi ro được nhận diện từ nhiều góc độ.
Để giải quyết rủi ro từ công nghệ mới, cần một sự chuyển đổi từ tư duy "công nghệ đẩy" đơn thuần sang một hệ thống quản trị dự báo có tính đến các chức năng xã hội, vòng đời sản phẩm và sự thận trọng trước những điều chưa biết [7, 12].
Đan Mạch
Chính sách về dự báo công nghệ xanh của Đan Mạch được triển khai như một phần của chương trình dự báo công nghệ quốc gia bắt đầu từ đầu năm 2001. Thời gian đầu, chương trình này do Bộ Thương mại và Công nghiệp quản lý, sau đó được chuyển giao sang Bộ Khoa học, Công nghệ và Đổi mới [10].
a. Về mục tiêu chiến lược
Mục tiêu tổng quát của chính sách là xác định và thảo luận về các đột phá công nghệ, đồng thời đánh giá các cơ hội và thách thức trong bối cảnh quốc gia, cụ thể: Lập bản đồ các vấn đề môi trường toàn cầu với tầm nhìn 10-20 năm, bao gồm cả các hành vi tiêu dùng làm gia tăng vấn đề; Xác định và thảo luận về các giải pháp công nghệ và thể chế; Đánh giá năng lực và tiềm năng của ngành công nghiệp cũng như hệ thống đổi mới của Đan Mạch; Đưa ra các khuyến nghị về các đổi mới môi trường triệt để có tiềm năng kinh doanh và các sáng kiến chính sách cần thiết để hỗ trợ chúng.
b. Về mô hình quản trị và sự tham gia
Chính sách của Đan Mạch được tổ chức theo quy trình hội đồng chuyên gia. Hội đồng này gồm 18 thành viên, bao gồm các nhà quản lý công nghiệp, nhà nghiên cứu, đại diện từ các tổ chức phi chính phủ về môi trường và đại diện từ Bộ Môi trường cũng như các tổ chức đầu tư. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vào việc tương tác và phối hợp giữa các tác nhân khác nhau thay vì quản trị phân cấp từ trên xuống.
c. Các khu vực trọng tâm
Thay vì đánh giá các công nghệ đơn lẻ, Đan Mạch tập trung vào các hệ thống kỹ thuật - xã hội toàn diện, tích hợp các mô hình sản xuất và sử dụng với bốn lĩnh vực trọng tâm đã được xác định: Hệ thống năng lượng linh hoạt: gia tăng sử dụng năng lượng gió; Tối ưu hóa năng lượng hệ thống cho các tòa nhà; Nông nghiệp thân thiện với môi trường bao gồm nông nghiệp chính xác và canh tác hữu cơ, thiết kế các sản phẩm và vật liệu xanh.
d. Tích hợp chính sách và giai đoạn triển khai
Dự báo công nghệ xanh của Đan Mạch được thiết kế để tích hợp các vấn đề môi trường vào chính sách đổi mới và công nghệ chung của quốc gia. Quy trình này thường được chia làm hai giai đoạn: Nghiên cứu tổng quát để chỉ ra các lĩnh vực tiềm năng (do Bộ Khoa học, Công nghệ và Đổi mới thực hiện); Các Bộ ngành chuyên trách (như Bộ Môi trường) sẽ thực hiện các phân tích chi tiết hơn để vận dụng các khuyến nghị vào thực tế.
e. Đặc điểm phương pháp luận
Khác với mô hình của Hà Lan vốn đánh giá cả tác động tích cực và tiêu cực, phương pháp của Đan Mạch tập trung chủ yếu vào các giải pháp cho các vấn đề môi trường và các cơ hội kinh doanh hiện tại. Chính sách này cũng sử dụng các kịch bản được phát triển riêng cho từng khu vực trọng tâm để hỗ trợ thảo luận và lựa chọn hướng đi.
Chính sách của Đan Mạch thể hiện nỗ lực kết nối giữa bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế thông qua việc xác định các lợi thế cạnh tranh của quốc gia trong các công nghệ xanh tương lai.
Đan Mạch là quốc gia có kinh nghiệm trong việc xây dựng quy trình dự báo công nghệ xanh trong việc tích hợp nông nghiệp chính xác vào hệ thống xanh không chỉ đơn thuần là áp dụng công nghệ mới mà là một quá trình chuyển đổi mang tính hệ thống, cụ thể:
Tiếp cận theo hướng "Hệ thống kỹ thuật - xã hội": thay vì coi nông nghiệp chính xác là một tập hợp các thiết bị rời rạc, cách tiếp cận này đề xuất nông nghiệp chính xác là một phần của hệ thống kỹ thuật - xã hội. Điều này có nghĩa là việc tích hợp phải bao gồm: (i) Bức tranh toàn diện: kết hợp giữa các mô hình sản xuất và mô hình sử dụng; (ii) Sự gắn kết: nông nghiệp chính xác cần được đặt trong bối cảnh chung với các phương thức bền vững khác. Ví dụ, Đan Mạch xếp nông nghiệp chính xác cùng nhóm với canh tác hữu cơ dưới tiêu đề chung là "nông nghiệp thân thiện với môi trường hơn".
Xây dựng các cấu trúc hỗ trợ đa diện, việc tích hợp thành công đòi hỏi phải giải quyết đồng thời nhiều khía cạnh ngoài kỹ thuật: (i) Các tổ chức tri thức và đổi mới: hình thành các cụm nghiên cứu và sự tương tác giữa các lĩnh vực chuyên môn khác nhau; (ii) Khía cạnh thị trường: xác định tiềm năng kinh doanh và các hình thức sử dụng mới; (iii) Cơ chế khuyến khích và quy định: thiết lập các chính sách hỗ trợ tài chính hoặc các quy định pháp lý để thúc đẩy việc áp dụng.
Hướng tới "đổi mới hệ thống" thay vì chỉ tối ưu hóa, để đạt được sự bền vững thực sự, cần chuyển từ việc chỉ "tối ưu hóa hệ thống" (cải thiện nhỏ) sang "đổi mới hệ thống" (thay đổi triệt để) với mục tiêu dài hạn xác định nông nghiệp chính xác nên hướng tới việc giảm đáng kể (ví dụ: "hệ số 10") lượng tiêu thụ tài nguyên và vật liệu thay vì chỉ cải thiện hiệu suất hiện tại. Thay đổi giá trị và định chuẩn trong việc tích hợp các giá trị về nhận thức môi trường vào các tiêu chuẩn thiết kế và vận hành nông nghiệp.
Sử dụng kịch bản và sự tham gia của các bên trong việc xây dựng kịch bản như sử dụng các kịch bản về thị trường so với quy định, hoặc giải pháp tập trung so với phi tập trung để thảo luận và lựa chọn hướng phát triển phù hợp nhất cho nông nghiệp chính xác. Tương tác mạng lưới trong quá trình tích hợp cần sự tham gia của nhiều tác nhân từ các nhà quản lý công nghiệp, nhà nghiên cứu, tổ chức phi Chính phủ về môi trường đến các cơ quan chính phủ để bảo đảm kiến thức được tích hợp một cách "vững chắc về mặt xã hội".
Đánh giá tác động vòng đời cần sử dụng các phương pháp như đánh giá vòng đời để bảo đảm công nghệ trong nông nghiệp chính xác không gây ra những vấn đề môi trường mới ở các giai đoạn khác (như giai đoạn sản xuất thiết bị hoặc xử lý rác thải điện tử sau này).
Tóm lại, nông nghiệp chính xác được Đan Mạch tích hợp vào hệ thống xanh thông qua việc kết nối công nghệ với các mục tiêu xã hội, cơ chế thị trường và quy định pháp lý, đồng thời luôn được đánh giá dựa trên hiệu quả môi trường thực tế trên toàn bộ hệ thống [10, 11].
Những đặc điểm chung và sự khác nhau giữa Hà Lan và Đan Mạch khi áp dụng dự báo công nghệ xanh
Những đặc điểm chung
Hai quốc gia đều theo cách tiếp cận hệ thống với tư duy về tầm nhìn hệ thống. Họ nhìn nhận công nghệ như những phần của các hệ thống phức tạp bao gồm từ mô hình sản xuất, tiêu dùng và các yếu tố tổ chức, vận hành…
Kết hợp “công nghệ đẩy” và “thị trường kéo”, cả hai quốc gia đều tích hợp hai yếu tố này vào các vấn đề môi trường và điều này giúp họ giải quyết sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố kỹ thuật với nhu cầu thực tế xã hội.
Hà Lan và Đan Mạch cùng sử dụng phương pháp kịch bản để thực hiện phân tích và trao đổi, thảo luận các khả năng xảy ra trong tương lai, từ đó tư vấn cho các nhà hoạch định chính sách ra quyết định phù hợp [5, 6].
Hai quốc gia cùng tập trung vào việc hỏi ý kiến tư vấn từ các nhóm chuyên gia và không mở rộng nhiều đến sự tham gia rộng rãi của công chúng trong xã hội.
Hà Lan và Đan Mạch đều nhấn mạnh vai trò quản trị đổi mới và đây là công cụ để tích hợp các vấn đề môi trường vào chính sách khoa học, công nghệ và đổi mới quốc gia, hỗ trợ điều chỉnh lộ trình phát triển công nghệ phù hợp với các mục tiêu phát triển môi trường quốc gia ở tầm nhìn dài hạn.
Việc lựa chọn phương pháp luận, hai quốc gia vẫn nhấn mạnh tư duy “công nghệ đẩy” từ khoa học và công nghệ, dù đã nỗ lực tích hợp nhiều yếu tố “thị trường kéo” vào trong các nghiên cứu của họ [10, 11].
Những đặc điểm khác nhau
Dù có rất nhiều đặc điểm chung như đã phân tích nêu trên, dự báo công nghệ xanh của Hà Lan tập trung phân tích hệ thống sâu hơn về mặt lý thuyết và tác động hai mặt, còn dự báo công nghệ xanh của Đan Mạch lại mang tính thực tiễn, tập trung vào việc kết nối các vấn đề môi trường với năng lực kinh doanh và chính sách đổi mới hiện tại, Bảng 2 dưới đây sẽ làm rõ hơn một số đặc điểm khác nhau giữa hai quốc gia.
Bảng 2. Sự khác nhau về dự báo công nghệ xanh của Hà Lan và Đan Mạch
|
TT |
Các đặc điểm khác nhau |
Hà Lan |
Đan Mạch |
|
1 |
Thời gian thực hiện |
1996-1997 |
2002-2003 |
|
2 |
Phạm vi phân tích |
Tác động tích cực và tiêu cực (đối xứng) |
Tập trung vào giải pháp (tích cực) |
|
3 |
Mục tiêu chính sách |
Đưa công nghệ vào chính sách môi trường |
Đưa môi trường vào chính sách công nghệ |
|
4 |
Loại kịch bản |
Kịch bản kinh tế - chính trị vĩ mô bên ngoài |
Kịch bản cụ thể cho từng lĩnh vực công nghệ |
|
5 |
Cách tiếp cận tác động môi trường |
Sử dụng phương pháp đối xứng, đánh giá cả tác động tích cực và tiêu cực. Hà Lan không chỉ coi công nghệ là giải pháp mà còn xem xét là nguồn tiềm ẩn gây ra các vấn đề môi trường mới |
Đan Mạch tập trung vào giải pháp, chỉ làm việc một cách hệ thống với các tác động tích cực tiềm năng. Đan Mạch tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp cho những vấn đề môi trường đã được xác định trước đó |
|
6 |
Tầm nhìn hệ thống |
Cách nhìn hệ thống của Hà Lan tập trung vào chức năng xã hội nên phân chia xã hội hiện tại thành một số chức năng xã hội nhất định. Mỗi hệ thống công nghệ tương lai sẽ được so sánh trực tiếp với hệ thống đang chiếm ưu thế trong chức năng đó. |
Cách nhìn hệ thống của Đan Mạch chú ý vào các lĩnh vực trọng tâm, tích hợp đa diện vào các lĩnh vực trọng tâm được lựa chọn. Tuy nhiên, phương pháp của Đan Mạch không bao gồm các động lực xã hội khác ngoài các năng lực và tiềm năng sẵn có của ngành công nghiệp và nghiên cứu |
|
7 |
Tính chất đổi mới |
Tính chất đổi mới của Hà Lan là dài hạn và triệt để, tuy nhiên, Hà Lan phân biệt rõ giữa thay đổi hệ thống triệt để trong dài hạn và tối ưu hóa thiết kế lại trong ngắn hạn Hà Lan đặc biệt quan tâm đến việc tái định hướng phát triển công nghệ theo mục tiêu bền vững dài hạn |
Đan Mạch chú ý đến hiện tại và cơ hội kinh doanh, tập trung nhiều hơn vào các tiềm năng kinh doanh hiện tại và các vấn đề môi trường đang hiện hữu |
|
8 |
Hình thức tổ chức và sự tham gia |
Hà Lan tập trung vào các dự án nghiên cứu tư vấn, được thực hiện chủ yếu bởi tổ chức nghiên cứu ứng dụng và Cục Quy hoạch quốc gia, với sự tham gia từ vấn của nhóm nhỏ chuyên gia đại diện trong và ngoài các Bộ |
Đan Mạch sử dụng Hội đồng chuyên gia, được tổ chức theo quy trình thảo luận của một hội đồng chuyên gia gồm 18 thành viên từ nhiều lĩnh vực như nghiên cứu, công nghiệp, các tổ chức phi chính phủ… |
|
9 |
Tác động và tích hợp chính sách |
Có tác động quan trọng đến chính sách môi trường (như Kế hoạch Chính sách Môi trường Quốc gia III), nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến chính sách khoa học và công nghệ chung |
Được thiết kế như một yếu tố để tích hợp các vấn đề môi trường vào chính sách đổi mới và công nghệ chung của quốc gia |
(Nguồn: Nhóm tác giả phân tích và so sánh dựa theo tài liệu [5, 10, 12])
4. Liên hệ với Việt Nam
Từ kinh nghiệm của Hà Lan và Đan Mạch về dự báo công nghệ xanh, có thể rút ra một số gợi ý cho Việt Nam khi áp dụng công cụ này để hướng tới phát triển bền vững.
4.1. Lý do cần thiết áp dụng dự báo công nghệ xanh tại Việt Nam
Một là, giải quyết các thách thức môi trường phức tạp, cụ thể các vấn đề về môi trường và khí hậu được thừa nhận là những thách thức nghiêm trọng mang tính toàn cầu và địa phương. Đối với Việt Nam, dự báo công nghệ xanh giúp phân tích và thảo luận có hệ thống về các tương lai công nghệ tiềm năng để ứng phó với biến đổi khí hậu [1, 8].
Hai là, các phương pháp dự báo thông thường thường chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật (công nghệ đẩy) mà bỏ qua nhu cầu thực tế hoặc các tác động khác của xã hội (thị trường kéo). Dự báo công nghệ xanh giúp Việt Nam chuyển từ cách tiếp cận “công nghệ đẩy” sang cách tiếp cận “hướng vấn đề”, lấy thách thức về môi trường và xã hội làm xuất phát điểm, áp dụng phương pháp đánh giá đối xứng (cơ hội và rủi ro), Việt Nam cần xem xét công nghệ như một giải pháp nhưng cũng đồng thời đánh giá nguy cơ phát sinh các vấn đề môi trường mới. Việc kết hợp nguyên tắc phòng ngừa sẽ giúp nhận diện các rủi ro và sự không chắc chắn vốn thường bị bỏ qua trong các dự báo thông thường [9].
Ba là, tích hợp chính sách đa ngành, dự báo công nghệ xanh tạo ra sự kết nối cần thiết giữa chính sách khoa học, chính sách công nghệ và chính sách môi trường, vốn trước đây thường tách rời, tích hợp các mối quan hệ đa ngành và đa bên vào hoạt động của dự báo công nghệ xanh không chỉ là một hoạt động riêng lẻ của ngành khoa học và công nghệ, mà dự báo công nghệ xanh đóng vai trò là cầu nối để: (i) Tích hợp chính sách nhằm kết nối chính sách khoa học, công nghệ với chính sách môi trường và công nghiệp; (ii) Sự tham gia của các bên từ việc huy động sự tham gia của các mạng lưới bao gồm đại diện từ chính phủ, các viện nghiên cứu, doanh nghiệp và các tổ chức phi Chính phủ, từ đó giúp Việt Nam tích hợp các mục tiêu dự báo công nghệ xanh vào tổng thể chính sách đổi mới quốc gia [1, 7]…
Bốn là, kết hợp giữa "công nghệ đẩy" và "thị trường kéo", Việt Nam cần tích hợp thêm các yếu tố "kéo" từ nhu cầu thị trường và các vấn đề môi trường cụ thể của quốc gia. Điều này giúp cho việc lựa chọn công nghệ sát với thực tiễn và giải quyết đúng các thách thức như biến đổi khí hậu hay suy thoái tài nguyên tại quốc gia [1, 2]. Sử dụng các công cụ phân tích chuyên biệt để giúp duy trì trọng tâm vào yếu tố môi trường trong suốt quá trình dự báo [11].
Năm là, xác định các "lĩnh vực trọng tâm" phù hợp với nội lực, thay vì dàn trải, Việt Nam cần đặc biệt xác định các lĩnh vực trọng tâm dựa trên sự giao thoa giữa thách thức môi trường, tiềm năng công nghệ và năng lực thực tế của doanh nghiệp cũng như hệ thống đổi mới trong nước. Đồng thời, cần lưu ý không chỉ dựa vào các báo cáo môi trường toàn cầu mà phải chú trọng giải quyết các vấn đề môi trường đặc thù của quốc gia [11, 12].
4.2. Ý nghĩa đối với cam kết Net Zero 2050 và chính sách chuyển đổi xanh
Việc áp dụng dự báo công nghệ xanh sẽ hỗ trợ lộ trình Net Zero của Việt Nam, thể hiện:
Một là, thúc đẩy thay đổi hệ thống triệt để, cụ thể, để đạt được Net Zero, không chỉ cần giải pháp “cuối đường ống” để xử lý ô nhiễm tại chỗ mà phải thay đổi hệ thống vì sự bền vững, cần hướng tới đổi mới hệ thống triệt để (system innovation) nhằm đạt được sự cắt giảm mạnh mẽ (gấp 10 lần) mức tiêu thụ tài nguyên và phát thải. Điều này đòi hỏi dự báo công nghệ xanh giúp xác định các đổi mới hệ thống ở cấp độ kinh tế - xã hội, bao gồm cả thay đổi mô hình tiêu dùng và các quy định về thể chế [1, 3, 5, 8].
Hai là, định hướng đầu tư và giảm thiểu bất định, dự báo công nghệ xanh cung cấp các định hướng thay vì dự báo chính xác, điều này giúp chính phủ và doanh nghiệp của Việt Nam giảm bớt sự bất định trong các quyết định đầu tư dài hạn vào năng lượng tái tạo hay hạ tầng xanh. Từ đó, giúp chính phủ xác định các “lĩnh vực trọng tâm” có tiềm năng và mang lại sự khác biệt lớn về môi trường [1, 13, 14].
Ba là, quản trị dựa trên mạng lưới đa bên, dự báo công nghệ xanh là các hoạt động đa bên, tập hợp các tác nhân từ ngành công nghiệp, khoa học và chính phủ để điều phối kiến thức và kỳ vọng. Ý nghĩa của việc này có thể giúp Việt Nam xây dựng các mạng lưới đổi mới sáng tạo xanh xuyên biên giới và xuyên lĩnh vực [1, 2, 13].
Bốn là, nhận diện rủi ro và áp dụng nguyên tắc phòng ngừa được thể hiện rõ khi Net Zero đòi hỏi sự xuất hiện của nhiều công nghệ mới như hydro xanh, lưu trữ năng lượng… Khi áp dụng dự báo công nghệ xanh kết hợp với nguyên tắc phòng ngừa sẽ giúp nhận diện các tác động tiêu cực tiềm tàng và rủi ro môi trường ngay từ giai đoạn ý tưởng, bảo đảm công nghệ phát triển có trách nhiệm với xã hội [1, 14].
Năm là, tối ưu hóa nguồn lực thông qua đánh giá vòng đời thể hiện từ việc kết hợp dự báo công nghệ xanh với phương pháp đánh giá vòng đời sẽ gợi ý Việt Nam phân tích toàn bộ dòng vật chất và năng lượng từ khâu sản xuất đến khi tháo dỡ. Việc này rất quan trọng đối với các ngành như điện gió hoặc xử lý chất thải, giúp tối ưu hóa chi phí thực tế và giảm thiểu rác thải trong tương lai [1, 13, 14].
Sáu là, tăng cường truyền thông và tạo lập mạng lưới để kết quả của dự báo được truyền thông rộng rãi đến các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và công chúng cùng tạo nên sự đồng thuận. Dự báo công nghệ xanh không chỉ đưa ra danh mục công nghệ mà còn góp phần hình thành các thị trường ngách và mạng lưới đổi mới mới, nhằm thúc đẩy sự thay đổi trong cả sản xuất và tiêu dùng của quốc gia [3].
5. Kết luận
Hà Lan và Đan Mạch là hai quốc gia ứng dụng dự báo công nghệ xanh rất hiệu quả trong việc quản trị sự chuyển dịch hướng tới phát triển bền vững, giúp cho các quốc gia này chuyển đổi từ các giải pháp ô nhiễm cục bộ sang những thay đổi hệ thống mang tính chiến lược. Trong bài viết, nhóm tác giả đã tìm hiểu, rà soát các quá trình, phản ánh cả tính chất phức tạp, rủi ro trong việc áp dụng cách tiếp cận này và cách thức tổ chức thực hiện cũng như tính tiếp diễn của quá trình. Kết quả là, một chính sách nghiên cứu việc tích hợp dự báo công nghệ xanh vào chính sách đổi mới quốc gia là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều bên và sự thay đổi trong tư duy quản trị. Đây sẽ là một bài học tham khảo cho Việt Nam trong việc ứng dụng cách tiếp cận dự báo công nghệ xanh để xây dựng chiến lược khoa học và công nghệ về môi trường hiệu quả, đặc biệt gợi ý trong lĩnh vực nông nghiệp bền vững và công nghệ thực phẩm. Cùng với đó, lĩnh vực công nghệ môi trường và kinh tế tuần hoàn cũng cần được ưu tiên để giải quyết vấn đề rác thải đô thị, ô nhiễm nguồn nước và tối ưu hóa sử dụng nguyên liệu. Khi lựa chọn các lĩnh vực ưu tiên, Việt Nam không nên chỉ dựa vào các báo cáo môi trường toàn cầu mà cần xử lý các vấn đề môi trường đặc thù của quốc gia, đồng thời cần tích hợp chính sách khoa học và công nghệ với chính sách môi trường để tạo ra hệ thống đổi mới hiệu quả hơn cho tương lai.
Tài liệu tham khảo
1. Mads Borup 2004: Green technology foresight as instrument in governance for sustainability.
2. Borup, Mads & Per Dannemand Andersen 2002a: Recycling and removal of offshore wind turbines - an interactive method for reduction of negative environmental effects, paper presented at the Global Windpower Conference and Exhibition, Paris, April 2002, European Wind Energy Association (EWEA, Brussels).
3. Brown, Nik, et.al. 1999: Organising the Present’s Futures. Towards an evaluation of foresight, knowledge flows and the co-ordination of innovation, final report, EU project, TSER.
4. Cahil, E.; Scapolo. F. 1999: The Futures Project. Technology Map. Institute for Prospective Technological Studies. European Commission. EUR 19031EN. 77 pp. + annex.
5. Meulen, Barend van der (1999): The impact of foresight on environmental science and technology policy in the Netherlands, Futures, 31, p. 7-23.
6. Meulen, Barend van der & Anne Löhnberg 2001: The use of foresight: institutional constraints and conditions, in [Int. J. of Tech. Mgmt 2001].
7. Meyer-Krahmer, F. (ed.) (1998): Innovation and Sustainable Development. Lessons for Innovation Policies, Series of the Frauenhofer-Institut for Systems and Innovation Research (ISI), Vol. 6, Heidelberg: Physica-Verlag, Introduction.
8. Renn, Ortwin 2002: Foresight and multi-level governance, paper at conference on the Role of Foresight in the Selection of Research Policy Priorities, Seville.
9. Rip, Arie 2002: Challenges for Technology Foresight/Assessment and Governance, report to the STRATA area Sustainability: R&D policy, the precautionary principle and new governance models.
10. Siune, Karen (ed.) 2001: Science Policy. Setting the Agenda for Research, Proceedings from MUSCIPOLI Workshop One: Aarhus: Danish Institute for Studies in Research and Research Policy.
11. Vollenbroeck, Frans A. et.al. (1999): Technology Options for Sustainable Development, in OECD 1999.
12. Weterings, R., Kuijper, J., Smeets, E. 1997: 81 options. Technology for Sustainable Development. Final report of the Environment-oriented Technology Foresight Study. Commissioned by the Ministry of Housing, Physical Planning and the Environment, the Netherlands, TNO.
13. Dana Mietzner and Guido Reger: Scenario Approaches – History, Differences, Advantages and Disadvantages, EU-US Seminar; New Technology Foresight, Forecasting and Assessment Methods, Seville 13-14 May 2004.
14. Grill Ringland: Scenario Planing, Managing for the Future. Published by Wiley, 2006 ISBN 10: 047001881X.
Hoàng Thanh Hương, Trần Thị Nguyệt Minh, Phạm Thị Phương Thảo
Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường
(Nguồn: Bài đăng trên Tạp chí Môi trường số 4/2026)