Banner trang chủ

Thúc đẩy sự hình thành và phát triển thị trường thiết bị điện tử tân trang hướng tới người tiêu dùng trẻ tại các thành phố lớn nhằm thực hiện kinh tế tuần hoàn và giảm thiểu rác thải điện tử

25/03/2026

Trong những thập kỷ đầu của thế kỷ 21, nhân loại đang chứng kiến sự bùng nổ của công nghệ thông tin và truyền thông. Sự phát triển này, mặc dù mang lại những tiện ích vượt bậc và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu, nhưng cũng đồng thời tạo ra một "tác dụng phụ" nghiêm trọng mang tính hệ thống: sự gia tăng của rác thải điện tử (e-waste). Theo các dữ liệu thống kê từ Báo cáo giám sát rác thải điện tử toàn cầu của Liên hợp quốc năm 2024, khối lượng rác thải điện tử trên toàn thế giới đã chạm ngưỡng kỷ lục khoảng 62 triệu tấn vào năm 2022, tăng gần gấp đôi so với thời điểm năm 2010. Con số này không chỉ là một chỉ báo về nguy cơ ô nhiễm môi trường, mà còn là lời cảnh báo về sự lãng phí vật chất cùng với mức độ tiêu thụ tài nguyên khổng lồ.

Tại Việt Nam, xu hướng gia tăng rác thải điện tử cũng đang diễn ra song hành với tốc độ đô thị hóa và số hóa nền kinh tế. Dữ liệu ghi nhận lượng rác thải điện tử tại Việt Nam đạt khoảng 516.000 tấn vào năm 2022. Đáng lo ngại hơn, tốc độ gia tăng của loại hình chất thải này đang ở mức báo động, gấp đôi chỉ sau hai năm. Rác thải điện tử là một loại chất thải đặc thù, chứa đựng trong nó cả hai mặt đối lập: Vừa là nguồn tài nguyên quý giá (chứa các kim loại quý như vàng, bạc, đồng, palladium), vừa là nguồn ô nhiễm độc hại (chứa chì, thủy ngân, cadmium, chất chống cháy brom). Nếu không được quản lý và xử lý đúng quy trình, các hợp chất độc hại này sẽ rò rỉ, thẩm thấu vào đất và nước ngầm, hoặc phát tán vào không khí khi bị đốt cháy thủ công, gây ra những hệ lụy khôn lường đối với sức khỏe cộng đồng và sự cân bằng của hệ sinh thái.

Trước thực trạng đó, việc chỉ tập trung vào khâu xử lý cuối nguồn (tái chế, chôn lấp) là không hiệu quả. Cần phải có một cách tiếp cận mang tính chiến lược hơn, can thiệp vào ngay giai đoạn tiêu dùng và vòng đời sản phẩm. Trong đó, việc thúc đẩy tái sử dụng (reuse) và tân trang (refurbish) thiết bị điện tử được xem là giải pháp then chốt. Tân trang không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị, giảm áp lực lên hệ thống xử lý rác thải mà còn đóng góp trực tiếp vào mô hình KTTH bằng cách giữ lại giá trị của vật liệu trong nền kinh tế lâu nhất có thể.

KTTH đang trở thành xu thế tất yếu trong tư duy phát triển bền vững toàn cầu. Khác với mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống dựa trên nguyên tắc "khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ" (take-make-dispose), KTTH hướng tới một chu trình khép kín nhằm tối ưu hóa hiệu suất sử dụng tài nguyên. Theo Luật BVMT năm 2020 (Điều 142): “KTTH là mô hình kinh tế trong đó các hoạt động thiết kế, sản xuất, tiêu dùng và dịch vụ nhằm giảm khai thác nguyên liệu, vật liệu, kéo dài vòng đời sản phẩm, hạn chế chất thải phát sinh và giảm thiểu tác động xấu đến môi trường”. Như vậy, KTTH là hệ thống kinh tế có tính khôi phục và tái tạo, trong đó giá trị của sản phẩm, vật liệu và tài nguyên được duy trì càng lâu càng tốt.

Trong bối cảnh của thiết bị điện tử, KTTH được hiện thực hóa thông qua hệ thống các chiến lược, thường được gọi là "Chiến lược R". Mặc dù mô hình 3R (Reduce - Reuse - Recycle) là phổ biến nhất, nhưng để đạt được hiệu quả tối ưu, các nhà nghiên cứu đã mở rộng thành các thang đo 6R hoặc 9R. Trong đó, "Tân trang" (Refurbish) là một phần quan trọng của các vòng lặp vật liệu. Tân trang khác với sửa chữa đơn thuần ở chỗ nó bao gồm một quy trình chuẩn hóa: thu hồi, kiểm tra, sửa chữa, thay thế linh kiện, làm mới phần mềm và tái cấp chứng nhận chất lượng. Điều này giúp sản phẩm tân trang có chất lượng tiệm cận với sản phẩm mới nhưng lại tiêu tốn ít năng lượng và nguyên liệu hơn rất nhiều so với quy trình sản xuất mới.

Tại Việt Nam, định hướng phát triển bền vững và KTTH đã được thể chế hóa mạnh mẽ thông qua Luật BVMT năm 2020 và Nghị định số 08/2022/NĐ-CP. Cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), yêu cầu các nhà sản xuất và nhập khẩu thiết bị điện tử phải chịu trách nhiệm thu hồi và tái chế sản phẩm của mình từ ngày 1/1/2025, là một bước ngoặt chính sách quan trọng. Đây là động lực pháp lý thúc đẩy các doanh nghiệp phải quan tâm nghiêm túc đến thị trường thiết bị tân trang như một giải pháp để đáp ứng các chỉ tiêu về môi trường.

Trong bức tranh tổng thể về tiêu dùng bền vững, thế hệ trẻ (Gen Z và Millennials) đóng vai trò là lực lượng tiên phong. Nhiều khảo sát quốc tế và trong nước, như nghiên cứu của Nielsen hay các khảo sát tại Mỹ đều chỉ ra rằng, người tiêu dùng trẻ ngày nay có nhận thức môi trường cao và sẵn sàng ưu tiên các sản phẩm bền vững. Tại Việt Nam, 86% người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm tiền cho các thương hiệu có cam kết trách nhiệm xã hội, và phần lớn trong số đó là người trẻ.

Tuy nhiên, hành vi tiêu dùng của giới trẻ là một cấu trúc phức tạp, chịu sự chi phối của nhiều yếu tố mâu thuẫn. Một mặt, họ là những người có ý thức về môi trường và mong muốn thể hiện lối sống xanh. Mặt khác, họ cũng là nhóm đối tượng chịu áp lực tài chính lớn, đặc biệt là sinh viên và người mới đi làm tại các đô thị đắt đỏ như Hà Nội. Nhu cầu sở hữu các thiết bị công nghệ hiện đại (smartphone, laptop) để phục vụ học tập, làm việc và giải trí là rất lớn, nhưng khả năng chi trả cho các sản phẩm mới cao cấp lại hạn chế.

 Sự giao thoa giữa nhu cầu tiếp cận công nghệ hiện đại, khả năng tài chính còn hạn chế và ý thức ngày càng gia tăng về bảo vệ môi trường đã hình thành nên một kiểu hành vi tiêu dùng đặc thù của người trẻ tại các đô thị lớn ở Việt Nam. Trong bối cảnh đó, thiết bị điện tử tân trang nổi lên như một lựa chọn trung hòa giữa yêu cầu về hiệu năng công nghệ, chi phí hợp lý và trách nhiệm môi trường. Việc nghiên cứu và phân tích các yếu tố tác động đến ý định tiêu dùng thiết bị điện tử tân trang của nhóm đối tượng này, đặc biệt tại các thành phố lớn như Hà Nội, không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật trong việc làm rõ hành vi tiêu dùng bền vững, mà còn mang giá trị thực tiễn quan trọng trong việc đề xuất các giải pháp thúc đẩy sự hình thành và phát triển thị trường thiết bị điện tử tân trang, qua đó góp phần thực hiện hiệu quả mô hình KTTH tại Việt Nam.

2. Các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động tiêu dùng thiết bị điện tử tân trang

Theo Esmaeilian và cộng sự (2021), thiết bị điện tử tân trang (refurbished electronics) là các sản phẩm đã qua sử dụng hoặc bị trả lại (do lỗi nhỏ, do chính sách đổi trả, hoặc hàng trưng bày), sau đó được nhà sản xuất hoặc đơn vị chuyên nghiệp thu hồi. Điểm cốt lõi phân biệt hàng tân trang với hàng cũ (used) nằm ở quy trình xử lý: thiết bị tân trang phải trải qua các bước kiểm tra nghiêm ngặt (testing), đảm bảo chất lượng (quality assurance), sửa chữa (repair), làm sạch dữ liệu và khôi phục cài đặt gốc. Esmaeilian và cộng sự (2021) nhấn mạnh, dù không thể bán như hàng mới theo quy định pháp luật, chất lượng của hàng tân trang không đồng nghĩa với "kém chất lượng". Ngược lại, việc đi kèm với chế độ bảo hành và cam kết từ đơn vị bán hàng giúp thiết bị tân trang có độ tin cậy cao hơn nhiều so với hàng cũ trôi nổi. Hiểu đúng bản chất này là cơ sở để phân tích các yếu tố rủi ro và niềm tin trong tâm lý người tiêu dùng.

Để phân tích các yếu tố liên quan đến tiêu dùng thiết bị điện tử tân trang cần vận dụng hai lý thuyết kinh điển trong tâm lý học hành vi tiêu dùng để xây dựng khung phân tích: (1) Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) do Fishbein và Ajzen (1975) phát triển cho rằng hành vi được quyết định trực tiếp bởi ý định hành vi. Ý định này là kết quả của hai yếu tố: Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan. Trong bối cảnh mua thiết bị tân trang, nếu người trẻ có thái độ tích cực (cho rằng đó là việc làm tốt, tiết kiệm) và cảm nhận được sự ủng hộ từ những người xung quanh (bạn bè, gia đình), ý định mua sẽ được hình thành; (2) Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB): Ajzen (1991) mở rộng TRA bằng cách bổ sung yếu tố "Nhận thức kiểm soát hành vi" (Perceived Behavioral Control - PBC). Yếu tố này đặc biệt quan trọng đối với các hành vi tiêu dùng phức tạp hoặc chứa đựng rủi ro như mua đồ điện tử cũ. Người tiêu dùng cần có đủ kiến thức, nguồn lực tài chính và khả năng tiếp cận sản phẩm thì mới có ý định thực hiện hành vi. TPB được xem là mô hình tối ưu để giải thích hành vi mua sắm các sản phẩm công nghệ hoặc sản phẩm xanh.

Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra nhiều biến số ảnh hưởng đến ý định mua hàng tân trang. Agostini et al. (2021) nhấn mạnh vai trò của uy tín người bán và hệ thống phân phối trong việc giảm thiểu sự nghi ngờ của khách hàng. Nasiri và Shokouhyar (2021) thông qua phân tích đánh giá trực tuyến đã chỉ ra rằng giá trị cảm nhận (perceived value) - sự cân đối giữa chất lượng và giá cả - là yếu tố trung tâm. Các nghiên cứu về hành vi tái chế (Islam et al., 2021; Nguyen et al., 2019) cũng khẳng định tầm quan trọng của nhận thức môi trường và sự thuận tiện. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rào cản lớn nhất chính là rủi ro nhận thức về chất lượng và độ bền của sản phẩm.

Dựa trên nền tảng lý thuyết TRA/TPB và kế thừa các nghiên cứu trước, mô hình  tiêu dùng thiết bị điện tử tân trang được đề xuất bao gồm 6 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là "Ý định tiêu dùng" (YD). Bảng 1 tổng hợp về các biến độc lập và giả thuyết nghiên cứu tương ứng.

Bảng 1. Các nhân tố ảnh hưởng tới hành vi tiêu dùng thiết bị điện tử tân trang

Mã số

Tên biến

Mô tả biến

Giả thuyết

MT

Nhận thức môi trường

Mức độ hiểu biết và quan tâm của người tiêu dùng về tác động môi trường của rác thải điện tử và lợi ích của việc tái sử dụng.

H1: Nhận thức môi trường tác động tích cực (+) đến ý định mua.

TD

Thái độ mua hàng

Đánh giá chủ quan tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân đối với việc mua và sử dụng thiết bị tân trang.

H2: Thái độ mua hàng tác động tích cực (+) đến ý định mua.

XH

Sự chấp nhận của xã hội

Áp lực hoặc sự ủng hộ từ các nhóm tham khảo (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, cộng đồng mạng).

H3: Sự chấp nhận của xã hội tác động tích cực (+) đến ý định mua.

UT

Uy tín và Khả năng cung cấp

Niềm tin vào người bán, thương hiệu và sự thuận tiện trong việc tiếp cận, mua sắm sản phẩm.

H4: Uy tín và khả năng cung cấp tác động tích cực (+) đến ý định mua.

CT

Khả năng chi trả và Giá trị

Đánh giá về lợi ích kinh tế (giá rẻ hơn) so với chi phí và chất lượng nhận được.

H5: Khả năng chi trả và giá trị sản phẩm tác động tích cực (+) đến ý định mua.

RR

Rủi ro nhận thức

Các lo ngại về chất lượng kém, hỏng hóc, an toàn, hiệu suất không như mong đợi và rủi ro tài chính.

H6: Rủi ro nhận thức tác động tiêu cực (-) đến ý định mua.

                          Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Ngoài các nghiên cứu trên, qua kết quả khảo sát 262 đối tượng "người tiêu dùng trẻ" tại các siêu thị, cửa hàng lớn trên địa bàn TP. Hà Nội cho thấy, về giới tính, nam (chiếm 45,4%) và nữ (54,6%); Độ tuổi tập trung chủ yếu ở nhóm 18-24 tuổi (59,9%) và dưới 18 tuổi (31,3%). Đây là thế hệ Gen Z, nhóm khách hàng tiềm năng nhất của các thiết bị công nghệ giá rẻ. Học vấn: 62,2% có trình độ đại học cho thấy, các đối tượng khảo sát có trình độ nhận thức tốt, có khả năng tiếp nhận các thông tin về công nghệ và môi trường, có mức thu nhập từ 5-10 triệu đồng/tháng (chiếm 52,7%). Đây là phân khúc thu nhập "nhạy cảm về giá", rất phù hợp để nghiên cứu hành vi chuyển đổi sang sản phẩm tân trang để tiết kiệm chi phí. Các đối tượng chủ yếu sống ở khu vực nội thành (chiếm 70,2 %), nơi mạng lưới cửa hàng và dịch vụ sửa chữa phát triển mạnh.

Từ kết quả khảo sát trên, mô hình hồi quy đa biến được xây dựng với biến phụ thuộc là “Ý định tiêu dùng” cùng với các biến độc lập là các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng thiết bị điện tử tân trang. Kết quả mô hình hồi quy có độ phù hợp tương đối tốt với R2 = 0.529 và R2 hiệu chỉnh = 0.518. Điều này có nghĩa là 6 biến độc lập trong mô hình cho thấy có 51,8% đối tượng thay đổi ý định mua hàng.

Bảng 2. Kết quả hồi quy đa biến

Biến độc lập

Hệ số Beta chuẩn hóa (β)

Hệ số t

Mức ý nghĩa (Sig.)

Kết luận Giả thuyết

(CT) Khả năng chi trả & Giá trị

0.357

7.697

0

H5: Chấp nhận (Tác động mạnh nhất)

(TD) Thái độ mua hàng

0.234

5.052

0

H2: Chấp nhận

(XH) Sự chấp nhận xã hội

0.215

4.472

0

H3: Chấp nhận

(UT) Uy tín & Khả năng cung cấp

0.168

3.645

0

H4: Chấp nhận

(MT) Nhận thức môi trường

0.094

2.033

0.043

H1: Chấp nhận (Tác động yếu nhất)

(RR) Rủi ro nhận thức

-0.151

-3.441

0.001

H6: Chấp nhận (Tác động tiêu cực)

 

Có thể áp dụng phương trình hồi quy chuẩn hóa: YD = 0.357xCT + 0.234xTD + 0.215xXH + 0.168xUT + 0.094xMT - 0.151xRR để tính toán mức độ tiêu dùng điện tử của các đối tượng trẻ. Dựa trên kết quả định lượng, có thể rút ra các yếu tố về hành vi của người tiêu dùng trẻ tại Hà Nội:

(1) Yếu tố kinh tế là động lực tiên quyết (Giá thiết bị tân trang phải rẻ): Việc biến CT (Khả năng chi trả và giá trị) có hệ số tác động lớn nhất (beta = 0.357) phản ánh tính thực dụng trong tiêu dùng của giới trẻ. Trong bối cảnh thu nhập hạn chế, động lực lớn nhất khiến họ tìm đến hàng tân trang là lợi ích kinh tế. Họ không tìm kiếm sản phẩm "rẻ tiền, chất lượng kém" mà tìm kiếm "giá trị tốt nhất cho số tiền bỏ ra" (Best Value for Money). Sản phẩm tân trang cho phép họ tiếp cận các công nghệ cao cấp (iPhone, MacBook) vốn nằm ngoài tầm với nếu mua mới, với mức giá thấp hơn 30-50%. Đây là minh chứng cho thấy yếu tố tài chính vẫn là đòn bẩy mạnh nhất để thay đổi hành vi tiêu dùng tại các thị trường đang phát triển như Việt Nam.

(2) Nghịch lý "Xanh": Nhận thức cao nhưng tác động thấp: Một phát hiện là biến MT (Nhận thức môi trường) tuy có tác động tích cực nhưng lại là yếu tố yếu nhất (beta = 0.094). Điều này phản ánh hiện tượng "Khoảng cách giữa Thái độ và Hành vi" (Attitude-Behavior Gap) hay còn gọi là "Nghịch lý Xanh". Người trẻ Hà Nội có thể rất quan tâm đến môi trường, ủng hộ các trào lưu sống xanh trên mạng xã hội, nhưng khi đứng trước quyết định mua sắm thiết bị điện tử - một mặt hàng giá trị cao và ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm cá nhân - yếu tố môi trường trở nên thứ yếu so với giá cả và chất lượng. Bảo vệ môi trường được xem là một "lợi ích cộng thêm" (bonus) giúp họ cảm thấy tốt hơn về quyết định mua, chứ chưa phải là động lực chính thúc đẩy hành vi.

(3) Rào cản niềm tin và vai trò của uy tín: Biến RR (Rủi ro nhận thức) tác động tiêu cực đáng kể (-0.151), trong khi UT (Uy tín người bán) tác động tích cực (0.168). Hai biến số này là hai mặt của một đồng xu. Nỗi sợ mua phải "hàng dựng", hàng kém chất lượng, nỗi lo về pin chai, màn hình lô là rào cản tâm lý lớn nhất. Điều này cho thấy, thị trường thiết bị tân trang tại Việt Nam đang đối mặt với vấn đề "thông tin bất cân xứng" (asymmetric information). Người tiêu dùng không có đủ công cụ để kiểm định chất lượng, do đó họ phụ thuộc hoàn toàn vào uy tín và cam kết của người bán. Sự thiếu minh bạch của thị trường hiện tại chính là nút thắt cần tháo gỡ.

(4) Hiệu ứng đám đông:Biến XH (Sự chấp nhận của xã hội) và TD (Thái độ) có tác động khá mạnh. Điều này phù hợp với tâm lý lứa tuổi của Gen Z, những người chịu ảnh hưởng lớn từ các nhóm tham khảo (peer groups) và xu hướng trên mạng xã hội (KOLs, Reviewers). Nếu việc sử dụng đồ tân trang được cộng đồng nhìn nhận là "thông minh", "sành điệu" và "có trách nhiệm", rào cản tâm lý về việc "dùng đồ cũ" sẽ được gỡ bỏ.

4. Giải pháp phát triển thị trường thiết bị điện tử tân trang   

Qua việc phân tích thị trường và nhu cầu tiêu dùng thiết bị điện tử tân trang của các đối tượng trẻ tại Hà Nội hướng tới thực hiện KTTH và giảm thiểu rác thải điện tử cho thấy, đây là thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng nhiều thách thức. Kết quả khảo sát định lượng trên 262 mẫu khảo sát đã khẳng định rằng: Lợi ích kinh tế và niềm tin là hai chìa khóa vàng để mở cánh cửa thị trường này.

Mặc dù, người trẻ Hà Nội có nhận thức môi trường tốt, nhưng để chuyển hóa nhận thức đó thành hành vi mua sắm thực tế, cần phải giải quyết triệt để bài toán về chất lượng và rủi ro. Việc phát triển thị trường thiết bị tân trang không chỉ đơn thuần là hoạt động thương mại, mà là một mảnh ghép quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của Hà Nội. Khi rác thải điện tử được chuyển hóa thành tài nguyên thông qua quy trình tân trang chuẩn mực, không chỉ giảm bớt gánh nặng cho môi trường mà còn tạo ra giá trị kinh tế cho xã hội. Để làm được điều đó, cần sự chung tay của Chính phủ trong việc kiến tạo hành lang pháp lý minh bạch, sự chuyên nghiệp và trung thực của doanh nghiệp và sự cởi mở, thay đổi nhận thức của thế hệ người tiêu dùng trẻ. Sau đây là một số khuyến nghị đối với cơ quan quản lý, cụ thể:

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về nhập khẩu và quản lý chất lượng: Tiếp tục cụ thể hóa và hướng dẫn thực thi các Nghị định mới như Nghị định số 77/2023/NĐ-CP và Nghị định số 66/2024/NĐ-CP, cho phép nhập khẩu hàng hóa tân trang theo các Hiệp định Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP); Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU) (EVFTA); Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Vương quốc Anh và Bắc Ailen (UKVFTA). Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để đưa nguồn hàng tân trang chất lượng cao, chính hãng vào Việt Nam, thay vì chỉ dựa vào nguồn hàng trôi nổi.

Thứ hai, xây dựng bộ Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) dành riêng cho thiết bị điện tử tân trang. Quy định bắt buộc về việc dán nhãn "Hàng hóa tân trang" (Refurbished) bằng tiếng Việt để minh bạch hóa thông tin, giúp người tiêu dùng phân biệt rõ với hàng mới và hàng cũ nát.

Thứ ba, thúc đẩy KTTH qua công cụ kinh tế: Triển khai hiệu quả cơ chế EPR (Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) từ năm 2025. Khuyến khích các hãng lớn (Samsung, Apple, Dell) thiết lập trung tâm thu hồi và tân trang tại Việt Nam.

Thứ tư, UBND TP. Hà Nội nên xem xét các chính sách ưu đãi (thuế, mặt bằng) cho các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực tân trang và tái chế, tương tự như các ưu đãi đã áp dụng cho lĩnh vực xử lý rác thải. Thiết lập mạng lưới điểm thu gom rác thải điện tử công cộng tại các xã/phường, và các điểm thu gom kết hợp với các chuỗi bán lẻ. Tổ chức các chiến dịch truyền thông thay đổi nhận thức, lồng ghép nội dung về lợi ích của hàng tân trang vào các chương trình "Sống Xanh", "Thành phố thông minh" của Thủ đô.

Thứ năm, đối với đoanh nghiệp kinh doanh: Doanh nghiệp cần giải quyết bài toán "Rủi ro nhận thức" và tối ưu hóa "Giá trị cảm nhận", cụ thể: Minh bạch hóa và chuẩn hóa quy trình như xây dựng hệ thống phân loại chất lượng sản phẩm rõ ràng (Grading System: Grade A, B, C) dựa trên ngoại hình và tình trạng kỹ thuật; Cung cấp "Hộ chiếu sản phẩm" hoặc báo cáo kiểm định chi tiết cho từng thiết bị bán ra (tình trạng pin, linh kiện đã thay thế); Cam kết bảo hành dài hạn (6-12 tháng) và chính sách đổi trả linh hoạt để xóa bỏ nỗi sợ rủi ro của khách hàng.

Thực hiện kế hoạch giảm giá và khuyến mãi: Tận dụng kết quả nghiên cứu về độ nhạy cảm giá (biến CT), doanh nghiệp cần duy trì mức giá cạnh tranh (thấp hơn 20-40% so với máy mới). Đẩy mạnh các Chương trình "Thu cũ đổi mới" (Trade-in) để kích cầu và tạo nguồn cung đầu vào ổn định.

Marketing dựa trên giá trị và cộng đồng: Sử dụng những người có ảnh hưởng (KOLs) về công nghệ để giáo dục thị trường, định vị sản phẩm tân trang là lựa chọn "thông minh" và "bảo vệ môi trường". Tạo ra các cộng đồng người dùng thiết bị tân trang để chia sẻ kinh nghiệm, tạo hiệu ứng lan tỏa xã hội.

Thứ sáu, đối với người tiêu dùng trẻ: Người tiêu dùng thông thái cần chủ động trang bị kiến thức về cách kiểm tra máy, tìm hiểu kỹ về chính sách bảo hành và uy tín người bán trước khi mua. Thay đổi tư duy, nhìn nhận việc sử dụng hàng tân trang không phải là "dùng đồ thừa" mà là hành động tiêu dùng văn minh, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường sống của chính mình. Tham gia tích cực các chương trình thu hồi rác thải điện tử, không vứt bỏ thiết bị cũ vào rác sinh hoạt mà chuyển giao cho các đơn vị có chức năng tân trang hoặc tái chế.

PGS.TS. Nguyễn Công Thành, Phan Nghĩa Hiệp

                         Khoa Môi trường, Biến đổi khí hậu và Đô thị, Đại học Kinh tế Quốc dân

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Https://vnexpress.net/thoi-quen-vut-do-cong-nghe-nhanh-4919031.html.

2. Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211.

3. Agostini, L., Bigliardi, B., Filippelli, S., & Galati, F. (2021) Seller reputation, distribution and intention to purchase refurbished products, Journal of Cleaner Production, 316. Available at: https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2021.128296.

4. Esmaeilian, B., Onnipalayam Saminathan, P., Cade, W., Behdad, S., 2021. Marketing strategies for refurbished products: Survey-based insights for probabilistic selling and technology level. Resources, Conservation and Recycling 167, 10540.

5. Fishbein, M., & Ajzen, I. (1975). Belief, attitude, intention, and behavior: An introduction to theory and research. Addison-Wesley.

6. Ho, H., & Haaker, T. (n.d.). Questionnaire on young consumers’ purchase intention toward refurbished electronic devices. Saxion University of Applied Sciences. (Unpublished survey instrument).

7. Islam, M.T., Huda, N., Baumber, A., Shumon, R., Zaman, A., Ali, F., Hossain, & R., Sahajwalla, A. (2021) A global review of consumer behavior towards e-waste and implications for the circular economy, Journal of Cleaner Production, 316. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2021.128297.

8. Liên hợp quốc. (2024). Báo cáo Giám sát rác thải điện tử toàn cầu 2024 (Global E-waste Monitor 2024). Liên hợp quốc, Geneva (https://ewastemonitor.info/the-global-e-waste-monitor-2024/).

9. Nasiri, M. N., & Shokouhyar, S. (2021). Actual consumers’ responses to purchase refurbished smartphones: Exploring perceived value from product reviews. Journal of Retailing and Consumer Services, 62, 102652. https://doi.org/10.1016/j.jretconser.2021.102652.

10. Nguyen, H. T. T., Hung, R. J., Lee, C. H., & Nguyen, H. T. T. (2019). Determinants of residents’ e-waste recycling behavioral intention: A case study from Vietnam. Sustainability, 11(1). Https://doi.org/10.3390/su11010164.

Ý kiến của bạn