01/04/2026
Trước bối cảnh toàn cầu đang phải đối mặt với thách thức ngày càng nghiêm trọng về biến đổi khí hậu (BĐKH), cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm môi trường, phát triển bền vững (PTBV) và kinh tế tuần hoàn (KTTH) đã trở thành những định hướng chiến lược xuyên suốt của nhiều quốc gia. Khu vực công nghiệp, với mức tiêu thụ năng lượng lớn, phát thải cao, được xác định là một trong những lĩnh vực trọng tâm cần ưu tiên chuyển đổi nhằm đạt được các mục tiêu về tăng trưởng xanh, phát thải thấp. Mô hình khu công nghiệp (KCN) sinh thái (KCNST) ra đời như một cách tiếp cận tổng hợp, thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm thiểu chất thải và phát thải, đồng thời gia tăng giá trị kinh tế - xã hội thông qua hợp tác, liên kết giữa các doanh nghiệp (DN) trong KCN [1].
Tại các KCNST, chuyển đổi và tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo (NLTT) đóng vai trò đặc biệt quan trọng, vừa góp phần trực tiếp vào việc giảm phát thải (GPT) khí nhà kính, vừa nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất và tăng cường năng lực cạnh tranh của DN [2]. Trong số các giải pháp NLTT hiện nay, điện mặt trời (ĐMT) áp mái được đánh giá là một trong những giải pháp có tính khả thi cao. Với lợi thế về diện tích mái nhà xưởng lớn, nhu cầu tiêu thụ điện ổn định, tập trung vào ban ngày, các KCN có nhiều điều kiện thuận lợi để triển khai hệ thống ĐMT áp mái ở quy mô lớn. Không chỉ giúp DN giảm chi phí năng lượng trong dài hạn, ĐMT áp mái còn góp phần GPT các-bon gián tiếp (Scope 2), đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế về tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG), cũng như cam kết GPT trong chuỗi cung ứng toàn cầu [2] [3], [11].
Đối với Việt Nam, định hướng phát triển KCNST gắn với KTTH và tăng trưởng xanh đã được thể hiện rõ trong nhiều chủ trương, chính sách và văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước. Đồng thời, Việt Nam đã đưa ra những cam kết mạnh mẽ tại các diễn đàn quốc tế, trong đó có mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại Hội nghị lần thứ 26 các bên tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về BĐKH. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm quốc tế về phát triển ĐMT áp mái tại các KCNST có ý nghĩa cấp thiết, nhằm hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện và nhân rộng mô hình KCNST theo hướng hiệu quả, khả thi, bền vững [9], [10], [5].
Bài viết tập trung tổng hợp kinh nghiệm quốc tế trong phát triển, quản lý ĐMT áp mái, nhằm tối ưu hóa việc khai thác tài nguyên NLTT, giảm thiểu dấu chân các-bon và thúc đẩy an ninh năng lượng bền vững. Từ đó, đề xuất cơ chế, quy hoạch phát triển ĐMT áp mái phù hợp với đặc thù hạ tầng kỹ thuật và bối cảnh kinh tế - xã hội của Việt Nam
ĐMT áp mái trong KCNST được triển khai thông qua nhiều mô hình khác nhau, tùy thuộc vào khung pháp lý, điều kiện thị trường và năng lực tài chính của DN.
Mô hình DN tự đầu tư và vận hành
Đây là mô hình truyền thống, trong đó DN bỏ vốn đầu tư hệ thống ĐMT áp mái để phục vụ nhu cầu tiêu thụ nội bộ, thường được áp dụng tại quốc gia có khung pháp lý ổn định, giá điện tương đối cao và DN có khả năng huy động vốn dài hạn. Ưu điểm của mô hình là giúp DN chủ động kiểm soát hệ thống, tối ưu chi phí trong dài hạn, tuy nhiên đòi hỏi năng lực quản lý kỹ thuật và chịu rủi ro đầu tư ban đầu.
Tại Colombia, ĐMT áp mái được triển khai chủ yếu ở cấp độ DN trong KCN, trong khuôn khổ Chương trình KCNST toàn cầu (GEIPP) do Tổ chức Phát triển công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO) hỗ trợ. 3 KCN được ưu tiên tham gia Chương trình bao gồm Parque Industrial Malambo, Zona Franca de Occidente và Zona Franca del Cauca, với tổng cộng 22 DN tham gia. Các đánh giá cho thấy chi phí điện năng chiếm khoảng 8 - 10% tổng chi phí sản xuất của DN, có những trường hợp lên tới 30%. Thông qua một số nghiên cứu tiền khả thi, 12 cơ hội phát triển ĐMT áp mái đã được xác định, trong đó 5 dự án được lựa chọn để tiếp tục nghiên cứu khả thi chi tiết.
Các nghiên cứu tập trung vào đánh giá không gian mái, điểm đấu nối, phân tích CAPEX và OPEX, sử dụng Công cụ tiếp cận tài chính KCNST (EIP Access-to-Finance Tool - A2F) của UNIDO để xác định cơ chế tài chính phù hợp, bao gồm mô hình thuê - mua, ưu đãi thuế, hình thức hỗ trợ từ ngân hàng... Kết quả chỉ ra, thời gian hoàn vốn của các dự án dao động trong khoảng 2 - 6 năm, với mức GPT CO₂ đáng kể.
Kinh nghiệm từ Colombia cho thấy, việc triển khai ĐMT áp mái ở cấp DN là một hướng đi hiệu quả trong bối cảnh các KCN có cấu trúc sở hữu phân tán, đồng thời nhấn mạnh vai trò của công cụ hỗ trợ tài chính và kỹ thuật trong việc thúc đẩy quyết định đầu tư của DN [2].
Tại Nam Phi, khu phát triển công nghiệp East London (East London Industrial Development Zone - ELIDZ) là một KCN do Nhà nước sở hữu, được thành lập năm 2002. ELIDZ chịu ảnh hưởng lớn bởi tình trạng cắt điện luân phiên kéo dài từ năm 2007, gây gián đoạn quá trình sản xuất và làm gia tăng chi phí vận hành cho nhiều DN. Trong khuôn khổ hợp tác với UNIDO và Chương trình GEIPP, ELIDZ đã tiến hành nghiên cứu tiền khả thi nhằm xác định phương án phát triển NLTT, trong đó ĐMT áp mái được xem là giải pháp trọng tâm. Tổng nhu cầu điện hằng năm của ELIDZ được xác định ở mức 48,4 GWh, trong đó 86% thuộc về DN thuê.
Nghiên cứu đã đánh giá 3 phương án kỹ thuật: (i) ĐMT áp mái công suất 21,8 MW; (ii) ĐMT mặt đất trong KCN, công suất 8 MW; (iii) Trang trại ĐMT ngoài KCN, công suất 50 MW. Kết quả cho thấy, phương án ĐMT áp mái có thể đáp ứng khoảng 66% nhu cầu điện của KCN, trong khi việc kết hợp giữa ĐMT áp mái và mặt đất có thể cung cấp tới khoảng 90% nhu cầu điện. Phân tích kinh tế - tài chính cũng chỉ rõ, phương án ĐMT áp mái có thời gian hoàn vốn khoảng 6 năm, sản lượng điện ước đạt 32 GWh/năm và mức GPT khoảng 34.000 tấn CO₂ mỗi năm. Ngoài lợi ích về môi trường, dự án còn tạo ra việc làm trong giai đoạn xây dựng và vận hành.
Trường hợp ELIDZ minh họa vai trò của các nghiên cứu tiền khả thi toàn diện trong việc lựa chọn phương án kỹ thuật và quy mô phù hợp, đồng thời cho thấy tiềm năng lớn của ĐMT áp mái trong việc nâng cao mức độ tự chủ năng lượng của các KCN [2].
Mô hình bên thứ ba đầu tư
Mô hình bên thứ ba đầu tư - mua bán điện (PPA) ngày càng phổ biến trong các KCNST. Theo đó, một nhà phát triển dự án đảm nhận việc đầu tư, lắp đặt, vận hành hệ thống ĐMT áp mái, trong khi DN trong KCN mua điện theo hợp đồng dài hạn với mức giá thỏa thuận. Mô hình PPA giúp giảm gánh nặng vốn đầu tư cho DN, đẩy nhanh tốc độ triển khai và thu hút nguồn lực từ khu vực tư nhân cho chuyển đổi năng lượng [2].
Ấn Độ là một trong những quốc gia đi đầu tại châu Á trong việc thúc đẩy phát triển ĐMT áp mái, đặc biệt trong phân khúc thương mại và công nghiệp. Theo các phân tích của Ngân hàng thế giới (World Bank), ĐMT áp mái trong KCN tại Ấn Độ chủ yếu được triển khai thông qua mô hình PPA giữa DN sử dụng điện và nhà phát triển dự án năng lượng. Theo mô hình này, các nhà phát triển đầu tư, lắp đặt, vận hành hệ thống ĐMT áp mái trên mái nhà xưởng trong KCN, trong khi DN ký hợp đồng mua điện với mức giá ổn định suốt thời gian dài. Cách tiếp cận này giúp DN giảm được chi phí đầu tư ban đầu và rủi ro trong quá trình vận hành, bảo trì.
Một điểm nổi bật trong kinh nghiệm của Ấn Độ là vai trò điều phối của chủ đầu tư hoặc đơn vị quản lý KCN, giúp chuẩn hóa yêu cầu kỹ thuật, pháp lý và hợp đồng cho dự án ĐMT áp mái. Việc triển khai theo danh mục nhiều mái nhà trong cùng KCN tạo ra lợi thế quy mô, tăng tính hấp dẫn đối với nhà đầu tư năng lượng và đẩy nhanh quá trình nhân rộng. Trường hợp của Ấn Độ đã minh họa rõ nét hiệu quả từ mô hình PPA về thúc đẩy ĐMT áp mái trong KCN, nhất là trước bối cảnh DN có nhu cầu điện lớn nhưng hạn chế về vốn đầu tư [2].
Mô hình áp mái dùng chung
Hiện nay, nhiều KCNST đã áp dụng mô hình danh mục áp mái dùng chung, trong đó chủ đầu tư KCN hoặc một đơn vị trung gian đóng vai trò điều phối, tập hợp các mái nhà của nhiều DN thành một danh mục dự án thống nhất. Mô hình này cho phép tận dụng lợi thế quy mô, chuẩn hóa quy trình kỹ thuật, an toàn và bảo hiểm, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc huy động tài chính xanh cũng như quản lý rủi ro [2], [3].
Ở giai đoạn phát triển cao hơn, một số quốc gia đã triển khai mô hình tích hợp ĐMT áp mái với hệ thống lưu trữ năng lượng và quản lý phụ tải, nhằm nâng cao tính linh hoạt của hệ thống năng lượng trong KCN. Mô hình này đặc biệt phù hợp với những khu vực có giá điện theo thời gian hoặc hạ tầng lưới điện hạn chế, đồng thời góp phần hình thành các KCNST với hệ thống năng lượng thông minh và phát thải thấp.
Tại Đức, hầu hết KCN hiện đang áp dụng phổ biến mô hình này, tạo nên một hệ sinh thái năng lượng cộng sinh hiệu quả. Đáng chú ý, một số tập đoàn năng lượng hàng đầu như E.ON, RWE hoặc các quỹ đầu tư xanh đóng vai trò là bên đầu tư (Provider) sẽ thuê lại diện tích mái nhà xưởng trống, bỏ ra 100% nguồn vốn để lắp đặt hệ thống pin mặt trời và chịu toàn bộ trách nhiệm về vận hành, bảo trì (O&M) suốt vòng đời dự án.
Về phía các DN sản xuất (với tư cách là người thuê hoặc hộ tiêu thụ điện), được quyền sử dụng nguồn điện sạch trực tiếp từ chính mái nhà của mình với mức giá ưu đãi, thường thấp hơn từ 10% - 20% so với giá thị trường. Điểm đặc biệt của mô hình tại Đức là hệ thống luôn được thiết kế kỹ thuật để tối ưu hóa khả năng tự dùng tại chỗ, giúp giảm thiểu áp lực lên lưới điện quốc gia. Nhờ sự linh hoạt và tính kinh tế cao, ĐMT mái nhà công nghiệp đã phát triển mạnh mẽ, hiện chiếm khoảng 29% tổng công suất lắp đặt của cả nước tính đến tháng 4/2025.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, sự phát triển của ĐMT áp mái trong KCNST phụ thuộc đáng kể vào khung chính sách và cơ chế hỗ trợ của Nhà nước. Tại nhiều quốc gia, chính sách thúc đẩy ĐMT áp mái tập trung vào việc tạo lập môi trường đầu tư ổn định, minh bạch, giảm thiểu rủi ro cho DN và nhà đầu tư.
Một nhóm chính sách quan trọng liên quan đến đấu nối, đo đếm điện năng, trong đó quy định rõ quyền, nghĩa vụ của các bên tham gia; cơ chế tự tiêu thụ, bán điện dư thừa hoặc bù trừ điện năng. Sự rõ ràng, nhất quán trong các quy định này là yếu tố then chốt giúp DN yên tâm đầu tư, mở rộng quy mô dự án. Cùng với đó, nhiều quốc gia đã ban hành chính sách tài chính và khuyến khích đầu tư, như ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng, quỹ phát triển NLTT hoặc cơ chế tài chính xanh, nhằm giảm chi phí đầu tư ban đầu và nâng cao khả năng tiếp cận vốn cho dự án ĐMT áp mái trong KCN.
Đối với KCNST, vai trò của chủ đầu tư hạ tầng và ban quản lý KCN cũng được thể chế hóa thông qua quy định, hướng dẫn cụ thể. Nhiều quốc gia yêu cầu chủ đầu tư KCN xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật chung, hỗ trợ DN trong quá trình thẩm định, lắp đặt, vận hành hệ thống ĐMT áp mái, đồng thời tích hợp giải pháp NLTT vào quy hoạch và quản lý tổng thể của KCN [2], [3]. Nhiều trường hợp nghiên cứu cho thấy, ĐMT áp mái có thể được triển khai thành công trong KCNST thông qua nhiều mô hình khác nhau, từ tự tiêu thụ ở cấp KCN; triển khai quy mô lớn dựa trên nghiên cứu tiền khả thi, đến mô hình đầu tư ở cấp DN và hợp đồng mua bán điện dài hạn. Đây chính là nền tảng quan trọng cho việc tổng hợp mô hình và phân tích yếu tố quyết định thành công cũng như rút ra bài học kinh nghiệm.
2. Bài học kinh nghiệm và áp dụng tại Việt Nam
Trên cơ sở phân tích xu hướng về áp dụng ĐMT áp mái cho các KCN, một số bài học kinh nghiệm có thể rút ra như sau:
Mô hình triển khai ở cấp DN
Bên cạnh quy mô toàn khu, nhiều quốc gia đang đẩy mạnh ĐMT áp mái tại cấp DN thuê đất, phù hợp với KCN có cấu trúc sở hữu phân tán. Điển hình như tại Colombia, mô hình này giúp DN chủ động kiểm soát chi phí năng lượng, tăng tỷ trọng NLTT và gắn kết trực tiếp hoạt động sản xuất với mục tiêu GPT. Việc triển khai ở cấp độ này còn tạo động lực thị trường mạnh mẽ, thu hút sự tham gia tích cực của khu vực tư nhân, nhà cung cấp dịch vụ năng lượng chuyên nghiệp [2].
Mô hình triển khai theo cấp độ KCN
Một số KCN hiện nay lựa chọn triển khai hệ thống ĐMT áp mái ở cấp độ toàn khu dưới sự điều phối tập trung của chủ đầu tư, tiêu biểu như mô hình tại Batamindo (Inđônêxia) hay East London IDZ (Nam Phi). Bằng cách thiết kế dựa trên tổng nhu cầu phụ tải chung và ưu tiên tiêu thụ nội bộ, mô hình này giúp giảm sự phụ thuộc vào lưới điện quốc gia, tăng khả năng chống chịu trước rủi ro về an ninh năng lượng. Đồng thời, việc quản lý tập trung còn tạo điều kiện thuận lợi cho công tác vận hành, giám sát hiệu quả năng lượng đồng bộ và chuyên nghiệp trên toàn hệ thống.
Mô hình kinh doanh và tài chính linh hoạt
Sự thành công của ĐMT áp mái trong KCN phụ thuộc lớn vào việc đa dạng hóa mô hình kinh doanh, bao gồm: Build-Own-Operate (BOO); cho thuê mái (roof leasing); hợp đồng mua bán điện dài hạn (PPA); dịch vụ năng lượng (ESCO). Việc lựa chọn mô hình phù hợp giúp giảm gánh nặng đầu tư ban đầu cho DN và phân bổ rủi ro hợp lý giữa các bên liên quan [2].
Mô hình PPA (ESCO) hiện được xem là giải pháp linh hoạt, tối ưu nhất dành cho DN muốn chuyển đổi sang năng lượng xanh mà không gặp áp lực về tài chính. Với phương thức này, bên thứ ba sẽ chịu trách nhiệm đầu tư toàn bộ kinh phí lắp đặt hệ thống ĐMT trên mái nhà của DN, sau đó bán lại lượng điện năng sản xuất được cho chính DN với mức giá thường thấp hơn giá điện lưới từ 10% - 20%.
Tiềm năng áp dụng ĐMT áp mái cho các KCN
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có tốc độ công nghiệp hóa nhanh tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Theo báo cáo của Bộ Tài chính, tính đến tháng 6/2025, nước ta có hơn 475 KCN đang hoạt động hoặc trong quá trình phát triển. Các KCN đóng vai trò quan trọng trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, song đồng thời cũng là khu vực tiêu thụ năng lượng lớn, phát sinh đáng kể phát thải khí nhà kính. Trong bối cảnh đó, yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển KCN theo hướng hiệu quả tài nguyên, phát thải thấp và bền vững ngày càng trở nên cấp thiết. Việc thúc đẩy mô hình KCNST, trong đó ĐMT áp mái được xem là một giải pháp then chốt, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế xanh và KTTH [9], [10]. Việt Nam có tiềm năng lớn cho việc áp dụng ĐMT áp mái, cụ thể:
Thứ nhất, khung pháp lý tương đối hoàn chỉnh: Trong lĩnh vực NLTT, Nghị định số 57/2025/NĐ-CP ngày 3/3/2025 của Chính phủ là văn bản pháp lý quan trọng nhất quy định về cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA). Riêng ĐMT áp mái, Nghị định này cùng với Nghị định số 58/2025/NĐ-CP và Nghị định số 135/2024/NĐ-CP đã tạo thành bộ khung pháp lý hoàn chỉnh, tạo thuận lợi cho các mô hình phát triển ĐMT áp mái tại KCN. Đồng thời, Nghị định số 35/2022/ NĐ-CP đã đưa ra những căn cứ pháp lý về việc chuyển đổi, phát triển KCNST với việc phát triển cộng sinh công nghiệp là tiêu chí trọng yếu.
Thứ hai, tiềm năng kỹ thuật và nhu cầu thị trường lớn: Việt Nam có điều kiện bức xạ mặt trời thuận lợi tại nhiều vùng, trong khi các KCN sở hữu diện tích mái nhà xưởng lớn, phù hợp để phát triển ĐMT áp mái. Chất lượng bức xạ của Việt Nam nằm trong khu vực có cường độ bức xạ mặt trời cao, nhất là khu vực miền Trung, miền Nam với số giờ nắng trung bình từ 2.000 - 2.600 giờ/năm. Chỉ số bức xạ trực tiếp (GHI) dồi dào là điều kiện tiên quyết để hệ thống đạt hiệu suất chuyển đổi năng lượng tối ưu, trong khi chi phí điện cho sản xuất ngày càng trở thành mối quan tâm lớn của DN, tạo động lực tìm kiếm giải pháp năng lượng thay thế. Một nghiên cứu ở KCN Hòa Khánh cho thấy, có đến 70% diện tích mái tại KCN có thể sử dụng cho ĐMT áp mái và lượng ĐMT sản xuất được có khả năng đáp ứng 14% nhu cầu điện hàng năm của các nhà máy được khảo sát, với tỷ lệ tự tiêu thụ đạt mức 83% [4].
Thứ ba, động lực từ hội nhập kinh tế và chuỗi cung ứng toàn cầu:
Nhiều DN xuất khẩu tại Việt Nam đang chịu áp lực từ ESG cũng như cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon. Việc sử dụng ĐMT áp mái trong KCN có thể giúp DN nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế [2], [3], [11].
Thứ tư, sự hỗ trợ của các chương trình và đối tác quốc tế: Nhiều chương trình như GEIPP và các sáng kiến của UNIDO, Ngân hàng Thế giới, nhà tài trợ phát triển đang tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam tiếp cận kinh nghiệm quốc tế, công cụ hỗ trợ tài chính, tư vấn chính sách trong lĩnh vực ĐMT áp mái và KCNST [1], [2], [3].
Thứ tư, sự quan tâm ngày càng lớn của chủ đầu tư KCN: Nhiều chủ đầu tư KCN tại Việt Nam đã bắt đầu xem NLTT là một yếu tố gia tăng giá trị, góp phần nâng cao hình ảnh, thu hút nhà đầu tư thứ cấp và tăng khả năng cạnh tranh của KCN trên thị trường [2], [3].
Thực trạng áp dụng các mô hình ĐMT áp mái
Việt Nam có tiềm năng lớn để học hỏi và vận dụng kinh nghiệm quốc tế, song cần có sự điều chỉnh phù hợp với điều kiện trong nước. [5],[6], [9], [10]. Một số mô hình đang được áp dụng ở các KCN Việt Nam gồm:
Mô hình triển khai ở cấp DN
Theo Nghị định số 135/2024/NĐ-CP của Chính phủ, chính sách cho DN không giới hạn công suất, nghĩa là DN lắp đặt để tự dùng (không bán điện hoặc lắp thiết bị chống phát ngược Zero-export) sẽ không bị giới hạn công suất và được miễn giấy phép hoạt động điện lực; mua bán điện dư (20%): Nếu đấu nối lưới quốc gia, DN được bán tối đa 20% công suất lắp đặt dư thừa cho EVN. Giá mua được tính theo giá thị trường bình quân năm trước (không còn giá FIT ưu đãi). Bên cạnh đó, thủ tục hành chính được rút gọn tối đa, DN không cần phải điều chỉnh quy hoạch đất năng lượng khi lắp trên mái nhà xưởng hiện hữu; có thể mua bán điện trực tiếp với đơn vị phát điện NLTT qua lưới điện riêng hoặc lưới điện quốc gia (Nghị định số 80/2024/NĐ-CP).
Về ưu điểm, đây là giải pháp tối ưu để giảm chi phí vận hành khi giúp DN tiết kiệm từ 30% - 50% hóa đơn tiền điện hàng tháng và hưởng trọn vẹn lợi nhuận sau khi hoàn vốn. Đặc biệt, trong bối cảnh thị trường quốc tế thắt chặt quy định về môi trường, hệ thống này cung cấp các chứng chỉ năng lượng sạch thiết yếu, giúp hàng hóa dễ dàng vượt qua hàng loạt rào cản thuế các-bon như CBAM để xuất khẩu. Ngoài ra, theo khung pháp lý mới nhất tại Việt Nam, DN được quyền chủ động hoàn toàn về công suất lắp đặt, đơn giản hóa thủ tục hành chính khi ưu tiên tự sản tự tiêu.
Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi DN phải có năng lực tài chính đủ mạnh để chi trả nguồn vốn đầu tư ban đầu. Ngoài việc chịu trách nhiệm hoàn toàn về quy trình vận hành, bảo trì và đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy, DN còn phải đối mặt với vấn đề kỹ thuật như kiểm định tải trọng mái, rủi ro hao mòn công nghệ theo thời gian. Do đó, tự đầu tư là lựa chọn lý tưởng cho những đơn vị có dòng tiền ổn định và định hướng PTBV dài hạn.
Mô hình triển khai theo cấp độ KCN
Mô hình này áp dụng các giải pháp tài chính linh hoạt như Mô hình cho thuê mái (roof leasing); Hợp đồng mua bán điện dài hạn (PPA) và Mô hình dịch vụ năng lượng (ESCO) đang được khuyến khích thực hiện theo quy định hiện hành.
Lợi thế lớn nhất của mô hình là việc DN có thể triển khai với vốn 0 đồng, giúp tiết kiệm chi phí vận hành ngay lập tức mà không cần bỏ ra khoản đầu tư ban đầu. Bên cạnh đó, DN không phải lo lắng về vấn đề vận hành hay kỹ thuật, bởi đơn vị ESCO sẽ đảm nhận toàn bộ khâu bảo trì, bảo dưỡng để duy trì hiệu suất hệ thống. Đặc biệt, sau khi kết thúc thời hạn hợp đồng (thường từ 15 - 20 năm), toàn bộ hệ thống sẽ được chuyển giao miễn phí, giúp DN sở hữu trọn vẹn tài sản năng lượng. Tuy nhiên, mô hình PPA cũng tồn tại những hạn chế nhất định mà DN cần cân nhắc kỹ. Do hợp đồng mang tính chất ràng buộc dài hạn, việc thay đổi cấu trúc mái nhà hoặc chuyển nhượng mặt bằng trong tương lai có thể gặp nhiều khó khăn về mặt pháp lý. Ngoài ra, vì phải chia sẻ lợi nhuận với nhà đầu tư, mức tiết kiệm tổng thể của DN sẽ không cao bằng phương án tự bỏ vốn đầu tư (CAPEX). Cuối cùng, mô hình này thường chỉ khả thi với các DN có diện tích mái lớn, tối thiểu từ 1.000 m2 trở lên, để đảm bảo tính kinh tế cho đơn vị đầu tư.
Thêm vào đó, các cơ chế về chia sẻ điện năng nội bộ và những mô hình kinh doanh năng lượng mới trong hạ tầng KCN hiện vẫn còn bị hạn chế bởi các quy định hiện hành. Nghị định số 57/NĐ-CP của Chính phủ quy định về khách hàng tiêu thụ lớn phải trên 200.000 Mwh, gây cản trở cho hộ tiêu thụ nhỏ trong KCN muốn thực hiện PPA. Về mặt vận hành, cơ chế chia sẻ năng lượng nội bộ theo mô hình “cộng sinh” vẫn chưa thực sự thông thoáng do những vướng mắc về quy định độc quyền phân phối điện, khiến lượng điện dư thừa chưa được tối ưu hóa hiệu quả. Chi phí đầu tư cho hệ thống lưu trữ (BESS) còn quá cao cùng với việc khó khăn trong tiếp cận nguồn tín dụng xanh do yêu cầu về tài sản thế chấp khắt khe đã vô hình trung kéo dài thời gian hoàn vốn, làm giảm đi sức hấp dẫn kinh tế của các dự án NLTT trong khu vực công nghiệp.
Một thách thức không nhỏ đến từ nội lực khi năng lực tài chính và trình độ kỹ thuật của nhiều DN trong nước vẫn còn khoảng cách khá xa so với các quốc gia phát triển, gây khó khăn trong việc tiếp cận, vận hành công nghệ năng lượng hiện đại. Đối với việc phát triển KCNST, Nghị định số 35/2022/NĐ-CP không chỉ quy định về khung pháp lý cho KCNST mà còn mở ra tiền đề quan trọng về tín dụng xanh và ưu đãi tài chính để thúc đẩy hạ tầng bền vững, trong đó có ĐMT áp mái. Theo đó, các dự án sẽ được tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi từ Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam, Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB), quỹ tín dụng xanh của Chính phủ, được hỗ trợ tham gia các chương trình tín dụng xanh của các tổ chức tài chính quốc tế (như WB, ADB, IFC) thông qua thỏa thuận hợp tác đa phương về BĐKH. Tuy nhiên hiện nay chưa có giải pháp nào về ĐMT áp mái được vay vốn từ các quỹ này.
ĐMT áp mái hiện nay không chỉ đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật mà đã trở thành công cụ chiến lược quan trọng, đóng góp tích cực vào việc giảm thiểu chi phí năng lượng, nâng cao khả năng chống chịu và hiệu quả môi trường cho các KCNST.
Khung pháp lý đóng vai trò quyết định, tạo nền tảng vững chắc để mở rộng quy mô và tối ưu hóa lợi ích kinh tế - xã hội mà ĐMT áp mái mang lại. Để đảm bảo thành công, việc thực hiện các bước đánh giá tiền khả thi và khả thi một cách chuyên sâu là yếu tố then chốt, nhằm nhận diện rủi ro, bảo đảm hiệu quả đầu tư lâu dài. Cuối cùng, sự tham gia và phối hợp nhịp nhàng giữa các bên liên quan, từ cơ quan quản lý nhà nước, nhà đầu tư đến đơn vị vận hành là điều kiện không thể thiếu để đảm bảo dự án được triển khai một cách bền vững, ổn định trong tương lai.
Từ phân tích và bài học kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới, tác giả kiến nghị một số giải pháp góp phần tăng cường áp dụng ĐMT áp mái cho các KCNST ở Việt Nam, gồm: (i) Hoàn thiện khung pháp lý, chính sách, quy định liên quan đến ĐMT áp mái trong KCN, nhất là cơ chế tự sản xuất - tự tiêu thụ, xử lý phần điện dư và khả năng chia sẻ điện trong phạm vi KCN; (ii) Thúc đẩy đa dạng hóa mô hình tài chính, kinh doanh và tăng cường tiếp cận nguồn tài chính ưu đãi, quỹ khí hậu, công cụ hỗ trợ tài chính từ các tổ chức quốc tế cho dự án ĐMT áp mái trong KCNST; (iii) Nâng cao năng lực kỹ thuật, quản lý và tăng cường đào tạo, hướng dẫn kỹ thuật cho chủ đầu tư KCN, DN về đánh giá tiền khả thi; lựa chọn công nghệ, quản lý, vận hành hệ thống ĐMT áp mái. Đồng thời, khuyến khích áp dụng các hệ thống giám sát, quản lý năng lượng, nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng điện và hỗ trợ quản trị KCNST; (iv) Tăng cường phối hợp, đối thoại đa bên, phát huy vai trò của các chương trình hỗ trợ kỹ thuật như GEIPP trong việc kết nối đối thoại chính sách, chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ triển khai thí điểm.
Nguyễn Việt Hưng
Bộ Tài chính
Nguyễn Thái Bình
Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc
(Nguồn: Bài đăng trên Tạp chí Môi trường số 2/2026)
1. UNIDO, World Bank Group & GIZ (2021). An International Framework for Eco-Industrial Parks (Version 2.0). Vienna.
2. UNIDO - Global Eco-Industrial Parks Programme (GEIPP). (2022). Implementing Rooftop Solar PV in Eco-Industrial Parks - Best Practice Issue I. Vienna.
3. World Bank - GAP Fund (2025). Rooftop Solar Energy Potential in Low- and Middle-Income Countries. Washington, DC.
4. UNIDO (2019). Potential for Renewable Energy Supply in Tra Noc 1 & 2 (Can Tho) and Hoa Khanh (Da Nang) Industrial Parks - Final Study (GRIPS Energy AG). Vienna.
5. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2024). Luật Điện lực số 61/2024/QH15.
6. Chính phủ (3/3/2025). Nghị định số 58/2025/NĐ-CP quy định một số điều của Luật Điện lực về phát triển điện NLTT và điện năng lượng mới (5 chương, 40 điều)
7. Chính phủ (3/3/2025). Nghị định số 56/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Điện lực về quy hoạch phát triển điện lực, phương án phát triển mạng lưới cấp điện và đầu tư xây dựng dự án điện lực
8. Chính phủ (3/3/2025). Nghị định số 57/2025/NĐ-CP quy định cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) giữa đơn vị phát điện từ NLTT và khách hàng sử dụng điện lớn.
9. Chính phủ (2022). Nghị định số 35/2022/NĐ-CP về quản lý KCN và khu kinh tế.
10. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2023). Thông tư số 05/2023/TT-BKHĐT hướng dẫn xây dựng và chứng nhận KCNST.
11. European Union (2023 - 2024). CBAM Regulation - Official Journal of the European Union: https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2023/956/.