Banner trang chủ
Thứ Tư, ngày 01/04/2026

Phát triển khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam theo Nghị định số 35/2022/NĐ-CP trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn

29/03/2026

    1. Đặt vấn đề

    Bước vào thập niên thứ ba của thế kỷ 21, nền kinh tế toàn cầu đang chứng kiến một cuộc chuyển dịch mô hình phát triển sâu rộng và mạnh mẽ chưa từng có. Trước áp lực cấp bách của biến đổi khí hậu và các cam kết quốc tế, đặc biệt là mục tiêu tham vọng đưa phát thải ròng về "0" (Net Zero) vào năm 2050 mà Việt Nam đã cam kết tại COP26, việc chuyển đổi sang mô hình khu công nghiệp sinh thái (KCNST) không còn là lựa chọn mang tính hình thức hay khuyến khích, mà đã trở thành "điều kiện tiên quyết" đối với cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Ngoài ra, KCNST cũng được xác định là giải pháp quan trọng trong Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh và lộ trình phát triển kinh tế tuần hoàn. Động lực thúc đẩy sự chuyển đổi này còn đến từ sự thay đổi cấu trúc của thị trường quốc tế với sự xuất hiện của các hàng rào kỹ thuật xanh. Điển hình là việc Liên minh châu Âu (EU) áp dụng cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon (CBAM), một sắc thuế các-bon đánh vào các sản phẩm nhập khẩu có hàm lượng phát thải cao. Cơ chế này tạo ra áp lực tuân thủ lớn đối với các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như thép, xi măng, nhôm và phân bón.

    Thực tế cũng cho thấy, nếu các KCN không sớm "xanh hóa" để hỗ trợ doanh nghiệp giảm thiểu dấu chân các-bon, hàng hóa "Made in Vietnam" sẽ mất đi lợi thế cạnh tranh về giá, thậm chí đối mặt với nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu của các thị trường khó tính như Âu - Mỹ. Do đó, hoàn thiện thể chế để thúc đẩy KCNST là yêu cầu cấp bách để bảo vệ lợi ích kinh tế quốc gia và nâng cao vị thế cạnh tranh trong thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao, những nhà đầu tư coi chỉ số ESG (Môi trường, xã hội và quản trị) là tiêu chuẩn tiên quyết. Sự ra đời của Nghị định số 35/2022/NĐ-CP ngày 28/5/2022 (thay thế Nghị định số 82/2018/NĐ-CP quy định về quản lý KCN và khu kinh tế) đã đánh dấu một bước trưởng thành vượt bậc về tư duy lập pháp, thiết lập một "luật chơi mới" cho phát triển các mô hình KCN nói chung và KCNST nói riêng tại Việt Nam. Dưới góc độ chính sách công, có thể nhận thấy ba trụ cột cốt lõi làm nên tính đột phá của hệ thống quy định mới, tạo tiền đề cho sự dịch chuyển từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy quản trị hệ sinh thái bền vững, bao gồm: tiêu chuẩn hóa, ưu đãi hóa và đơn giản hóa.

    2. Nghị định số 35/2022/NĐ-CP đóng vai trò quan trọng hoàn thiện thể chế và khung khổ pháp lý, đẩy nhanh việc phát triển các KCNST

    Về tiêu chuẩn hóa, Nghị định số 35/2022/NĐ-CP đã hoàn thiện các tiêu chí định lượng để công nhận KCN là KCNST, thay thế những khái niệm định tính trừu tượng hoặc các khuyến khích mang tính tự nguyện trước đây. Hệ thống tiêu chuẩn này được thiết kế theo hướng tiếp cận đa phương, bao quát trách nhiệm của cả nhà đầu tư hạ tầng lẫn các doanh nghiệp thứ cấp hoạt động trong KCN, từ đó tạo ra một khuôn khổ vận hành minh bạch và dễ dàng giám sát. Cụ thể, về hiệu quả tài nguyên, Điều 37 của Nghị định xác lập ngưỡng yêu cầu tối thiểu 20% doanh nghiệp trong nội khu phải áp dụng các giải pháp sản xuất sạch hơn và hiệu quả tài nguyên (RECP). Tỷ lệ này không chỉ đơn thuần là một con số hành chính mà còn đóng vai trò tạo ra "khối lượng tới hạn" (critical mass) cần thiết để xoay chuyển văn hóa sản xuất, buộc các doanh nghiệp phải nhìn nhận lại quy trình công nghệ nhằm tối ưu hóa đầu vào và giảm thiểu phát thải tại nguồn. Song song đó, nội hàm của KCNST được định nghĩa dựa trên "xương sống" là cộng sinh công nghiệp (industrial symbiosis) với yêu cầu bắt buộc phải hình thành ít nhất một liên kết trao đổi tài nguyên hoặc năng lượng hiệu quả giữa các đơn vị. Quy định này đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy nhà đầu tư hạ tầng chuyển dịch từ vai trò cho thuê đất thuần túy sang vai trò người điều phối chiến lược, người kiến tạo và duy trì các hệ sinh thái kết nối dòng vật chất khép kín. Ngoài ra, các giá trị về hạ tầng và xã hội cũng được chuẩn hóa nghiêm ngặt thông qua việc dành tối thiểu 25% diện tích đất cho hạ tầng dùng chung, hệ thống cây xanh, mạng lưới giao thông nội khu và các công trình dịch vụ thiết yếu. Sự thay đổi về cấu trúc diện tích này giúp chuyển đổi các KCN từ không gian đơn thuần sản xuất thành những hệ sinh thái công nghiệp bền vững, không chỉ tối ưu về sản xuất mà còn đảm bảo tối đa tiện ích và môi trường làm việc nhân văn cho người lao động.

    Về ưu đãi hóa, hệ thống chính sách mới hướng tới việc giải quyết một phần bài toán kinh tế cốt lõi: chuyển hóa những trách nhiệm môi trường vốn được coi là chi phí tuân thủ thành các lợi ích tài chính cụ thể, giảm bớt chi phí đầu tư xanh cho doanh nghiệp. Tại Điều 39, Nghị định đã cụ thể hóa các cam kết sinh thái thành những quyền lợi riêng cho doanh nghiệp trong việc tiếp cận nguồn lực tài chính. Trong đó, các doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi được ưu tiên tiếp cận nguồn vốn vay từ Quỹ BVMT quốc gia hoặc các tổ chức tín dụng với khung lãi suất ưu đãi và thời hạn vay linh hoạt. Đây được xem là một trong những giải pháp tài chính chiến lược, giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản về vốn đầu tư ban đầu cho công nghệ sạch trong bối cảnh các điều kiện tín dụng truyền thống đang thắt chặt. Bên cạnh đó, việc sở hữu chứng nhận "Doanh nghiệp sinh thái" theo tiêu chuẩn của Nghị định còn tạo ra lợi thế cạnh tranh mang tính sống còn trên thị trường quốc tế. Chứng nhận này đóng vai trò như một "giấy thông hành" quyền lực, khẳng định uy tín và năng lực tuân thủ ESG (Môi trường, xã hội, quản trị), từ đó giúp doanh nghiệp nội địa đủ điều kiện tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu như Apple, Samsung hay Lego. Đặc biệt, để tạo ra sự đồng bộ, Nghị định còn trao quyền cho Ủy ban nhân dân (UBND) cấp tỉnh ban hành các cơ chế hỗ trợ đầu tư hạ tầng kỹ thuật và xã hội cả trong và ngoài hàng rào KCN, tạo ra một hành lang hỗ trợ toàn diện, giảm thiểu tối đa rủi ro và chi phí vận hành cho các mô hình liên kết cộng sinh phức tạp. Đồng thời, Nghị định cũng quy định những ưu đãi hơn cho nhà đầu tư phát triển hạ tầng KCN trong việc xây dựng mới các KCN sinh thái từ đầu, trong đó, không bị giới hạn bởi tỷ lệ lấp đầy các KCN đã được thành lập trên địa bàn và có thể phát triển mô hình KCN mới (trong đó có KCNST) tại khu vực đô thị.

Chuyển đổi sang KCNST là yêu cầu sống còn để công nghiệp Việt Nam hướng tới mục tiêu Net Zero

    Cuối cùng, đơn giản hóa chính là đòn bẩy hành chính then chốt để "cởi trói" các nguồn lực và gia tăng sức hút đối với các nhà đầu tư chiến lược. Nghị định đã cắt giảm quy trình thủ tục thành lập KCN so với các quy phạm pháp luật về KCN, KKT trước đây; dồng thời, theo quy định của pháp luật về quy hoạch, phương án quy hoạch các KCN được tích hợp vào quy hoạch tỉnh, cắt giảm thủ tục hành chính và rút ngắn thời gian chuẩn bị đầu tư, giảm thời gian thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư các dự án. Đồng thời, cơ chế giải quyết thủ tục hành chính “một cửa tại chỗ” tại các Ban Quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế (được phân cấp, ủy quyền trong các lĩnh vực đầu tư, môi trường, xây dựng, lao động, đất đai,...) góp phần đơn giản hóa thủ tục đầu tư trong KCN, KKT. Đối với chứng nhận KCNST, doanh nghiệp sinh thái, hiệu quả quản trị nhà nước cũng được phát huy thông qua cơ chế "một cửa tại chỗ", trao quyền chủ động và trách nhiệm lớn hơn cho Ban quản lý các KCN trong việc thẩm định, đánh giá, trình UBND cấp tỉnh cấp Giấy chứng nhận KCNST; đánh giá cấp Giấy chứng nhận doanh nghiệp sinh thái. Sự phân cấp này không chỉ giúp giảm bớt áp lực và sự phụ thuộc vào các cơ quan trung ương mà còn cho phép các địa phương đưa ra những quyết sách sát thực tế, kịp thời tháo gỡ khó khăn cho nhà đầu tư. Đặc biệt, việc thống nhất và chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ chuyên môn (như KCNST, hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn, cộng sinh công nghiệp,…) xuyên suốt trong văn bản pháp luật đã đóng góp quan trọng vào việc triệt tiêu các rào cản về cách hiểu khác nhau giữa các cơ quan thực thi, từ đó gia tăng tính dự báo, minh bạch và nhất quán cho môi trường đầu tư, giúp các doanh nghiệp yên tâm cam kết lộ trình phát triển bền vững dài hạn tại Việt Nam.

    3. Nhận diện những "điểm nghẽn" cấu trúc trong thực thi

    Nghị định số 35/2022/NĐ-CP đã tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho việc chuyển đổi và xây dựng mới các KCNST, tuy nhiên, trên thực tiễn vẫn còn một số rào cản, "nút thắt" mang tính hệ thống cần sớm được tháo gỡ. Rào cản lớn nhất hiện nay có thể từ việc thiếu đồng bộ giữa các quy định liên ngành, đặc biệt là quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường và các quy chuẩn để thực hiện cộng sinh công nghiệp. Trong khi mô hình KCNST khuyến khích việc tái sử dụng chất thải và nước thải giữa các nhà máy, cơ sở sản xuất thì các quy định hiện hành về quản lý chất thải nguy hại và tài nguyên nước vẫn còn khắt khe, coi mọi đầu ra sau sản xuất là đối tượng phải tiêu hủy thay vì là nguồn tài nguyên tái chế. Điều này có thể làm triệt tiêu động lực thực hiện cộng sinh của doanh nghiệp do lo ngại rủi ro pháp lý.

    Bên cạnh đó, tiếp cận nguồn lực tài chính cho chuyển đổi xanh vẫn là một bài toán khó khi các dòng tín dụng xanh tại Việt Nam hiện nay chủ yếu mang tính định hướng, thiếu các hướng dẫn cụ thể để ngân hàng thương mại thẩm định dự án KCNST; đồng thời, quy trình thủ tục và điều kiện tiếp cận tín dụng xanh còn tương đối khó khăn đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Bên cạnh đó, sự thiếu hụt một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về dòng thải công nghiệp khiến việc kết nối các mạng lưới cộng sinh chưa được thực hiện bài bản và chưa tạo được sức mạnh lan tỏa trên quy mô toàn vùng. Nếu không sớm giải quyết được sự chồng chéo về thể chế và thiếu hụt dữ liệu này, việc chuyển đổi và xây dựng mới các KCNST tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt khi nhân rộng mô hình này ở quy mô toàn quốc.

    4. Kết luận và kiến nghị

    Chuyển đổi sang KCNST là yêu cầu sống còn để công nghiệp Việt Nam vượt qua các rào cản xanh như CBAM và tiến tới mục tiêu Net Zero. Để đẩy mạnh thực hiện KCNST, các cơ quan quản lý Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo thông qua các giải pháp đồng bộ sau:

    Một là, hoàn thiện khung pháp lý về cộng sinh công nghiệp: Các Bộ/ngành cần sớm ban hành hướng dẫn kỹ thuật chi tiết, định nghĩa rõ ranh giới giữa "chất thải" và "tài nguyên tái chế" theo hướng mở. Điều này nhằm giải tỏa tâm lý lo ngại rủi ro pháp lý, biến việc trao đổi chất thải thành hoạt động kinh tế thông thường.

    Hai là, xây dựng hạ tầng dữ liệu số quốc gia: Cần thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu về dòng vật chất và năng lượng, vận hành như một sàn giao dịch nguyên liệu thứ cấp để kết nối cung - cầu tự động, giảm chi phí tìm kiếm thông tin cho doanh nghiệp.

    Ba là, cụ thể hóa danh mục xanh (Green Taxonomy) tiệm cận chuẩn quốc tế. Đây là căn cứ để các định chế tài chính giải ngân vốn ưu đãi cho các dự án KCNST một cách chính xác và hiệu quả.

    Bốn là, lan tỏa các mô hình thành công thông qua việc tổng kết, xây dựng hướng dẫn và nhân rộng các mô hình thành công thực tế, đồng thời kết nối khung tiêu chuẩn quốc tế (UNIDO, WB, GIZ) và các tiêu chuẩn Việt Nam để xây dựng cơ chế chứng nhận KCNST tương đương ở quy mô quốc tế.

    Khi các điểm nghẽn về thể chế, dữ liệu và tài chính được tháo gỡ, KCNST thực sự trở thành khu vực quan trọng thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao, đóng góp thực chất vào việc thực hiện chiến lược tăng trưởng xanh tại quy mô địa phương, vùng và cả nước.

TS. Vương Thị Minh Hiếu

Phó Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính

(Nguồn: Bài đăng trên Tạp chí Môi trường, số 2/2026)

Ý kiến của bạn