Banner trang chủ
Thứ Tư, ngày 01/04/2026

Khung quốc tế về khu công nghiệp sinh thái và thực tiễn áp dụng trên thế giới và ở Việt Nam

29/03/2026

    1. KHUNG QUỐC TẾ VỀ KHU CÔNG NGHIỆP SINH THÁI

    1.1. Bối cảnh ra đời của mô hình Khu công nghiệp sinh thái

    Ý tưởng về Khu công nghiệp sinh thái (KCN sinh thái) lần đầu tiên được giới thiệu tại Hội nghị Liên hợp quốc về Môi trường và Phát triển (UNCED) năm 1992. Ngay sau đó, nhiều quốc gia trên thế giới đã đón nhận ý tưởng này và xem đây là một khuôn khổ quốc tế nhằm thúc đẩy sản xuất bền vững và kinh tế tuần hoàn. Theo đó, thuật ngữ “KCN sinh thái” nhanh chóng được thừa nhận rộng rãi trên phạm vi toàn cầu.

    Trên thực tế, mô hình KCN sinh thái bắt đầu được triển khai tại nhiều quốc gia, với trọng tâm là tái chế và tái sử dụng nguyên vật liệu, cũng như thúc đẩy các hình thức cộng sinh công nghiệp. Khu công nghiệp Kalundborg (Đan Mạch) được coi là mô hình điển hình trong phát triển KCN sinh thái khép kín, với khoảng 20 mạng lưới cộng sinh công nghiệp nội khu, hình thành theo lộ trình “từ các trao đổi sản phẩm độc lập, dần dần phát triển thành một mạng lưới phức hợp của các tương tác cộng sinh” giữa các doanh nghiệp trong khu công nghiệp và hệ thống đô thị địa phương [1].

    Theo thời gian, khái niệm về KCN sinh thái đã được mở rộng nhằm giải quyết đồng thời nhiều nhóm vấn đề phức tạp và có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, bao gồm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và sản xuất sạch hơn, thực hành cộng sinh công nghiệp, cũng như ứng phó với các thách thức về biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và các tiêu chuẩn xã hội. Mô hình này đồng thời nhấn mạnh việc chia sẻ cơ sở hạ tầng, cải thiện quản lý rủi ro và sử dụng hiệu quả các nguồn lực như đất đai và dịch vụ hệ sinh thái. Điều này cho thấy để vượt qua các rào cản và thúc đẩy các hoạt động nêu trên, cần thiết phải áp dụng một cách tiếp cận đa ngành và toàn diện.

    Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals – SDGs) của Liên Hợp Quốc được xem là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của nền công nghiệp bền vững và toàn diện. Đến năm 2030, nhiều mục tiêu trong số đó tập trung trực tiếp hoặc gián tiếp vào lĩnh vực công nghiệp, đổi mới và cơ sở hạ tầng. Cụ thể, SDG 9 hướng tới việc tăng cường vai trò của công nghiệp trong tạo việc làm và đóng góp cho tăng trưởng kinh tế; SDG 7 nhấn mạnh nâng cao hiệu quả năng lượng và gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo; SDG 8 đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững; SDG 13 tập trung vào hành động ứng phó với biến đổi khí hậu; SDG 12 hướng tới giảm thiểu chất thải thông qua phòng ngừa, giảm thiểu, tái chế và tái sử dụng; và SDG 5 nhấn mạnh bình đẳng giới [2]. Tổng hòa các mục tiêu này đã tạo nền tảng quan trọng cho việc xây dựng và phát triển các KCN sinh thái, đồng thời đặt ra yêu cầu hình thành một khung quốc tế thống nhất cho mô hình này.

    1.2. Khung quốc tế về Khu công nghiệp sinh thái

    Khung quốc tế về Khu công nghiệp sinh thái được hiểu là một hệ thống các tiêu chuẩn toàn diện, giữ vai trò then chốt trong việc định nghĩa, hướng dẫn và đánh giá lộ trình chuyển dịch của các khu công nghiệp từ mô hình truyền thống sang mô hình phát triển bền vững. Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và áp lực ngày càng gia tăng từ biến đổi khí hậu, khung này được xem như một công cụ định hướng nhằm giúp các quốc gia thống nhất lộ trình hiện thực hóa nền sản xuất xanh, sạch và bao trùm, bảo đảm rằng phát triển công nghiệp không diễn ra bằng cách đánh đổi sự suy thoái của hệ sinh thái.

    Mặc dù mô hình KCN sinh thái đã được chứng minh là một cách tiếp cận hiệu quả trong việc nâng cao hiệu suất sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường, quá trình triển khai trên thực tế vẫn gặp nhiều rào cản mang tính hệ thống.

    Theo báo cáo của Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) năm 2016, có ba nhóm vấn đề cốt lõi cần được giải quyết. Thứ nhất là sự thiếu đồng nhất trong định nghĩa và nhận thức, khi KCN sinh thái thường bị nhầm lẫn với các mô hình như KCN xanh, KCN carbon thấp hoặc KCN bền vững, dẫn đến cách hiểu và áp dụng không nhất quán giữa các bên liên quan. Thứ hai là khoảng cách đáng kể giữa lý thuyết và thực tiễn vận hành, thể hiện ở việc một số KCN tự nhận là sinh thái nhưng mới chỉ triển khai các hoạt động mang tính bề nổi, chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về quản lý dòng thải và trách nhiệm xã hội. Thứ ba là sự thiếu hụt kinh nghiệm chuyên môn cùng với việc chưa có các cơ chế chính sách và tài chính hỗ trợ đặc thù, làm hạn chế khả năng nhân rộng mô hình trên quy mô lớn.

    Để giải quyết các thách thức mang tính toàn cầu này, một liên minh đa bên gồm UNIDO, Nhóm Ngân hàng Thế giới (World Bank Group – WBG) và Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) đã phối hợp xây dựng Khung quốc tế về Khu công nghiệp sinh thái. Phiên bản đầu tiên của Khung được công bố vào tháng 12 năm 2017, đặt nền móng cho một bộ chuẩn mực chung về phát triển KCN sinh thái toàn cầu. Trên cơ sở các bài học kinh nghiệm từ quá trình thí điểm, phiên bản 2.0 được ban hành vào tháng 1 năm 2021, trong đó cập nhật các xu hướng quản trị mới, nhấn mạnh khả năng chống chịu trước thiên tai và tích hợp các tiêu chí về bình đẳng giới.

    Khung quốc tế về KCN sinh thái tập trung vào ba mục tiêu chính: (i) hỗ trợ các bên liên quan trong việc xây dựng mới và chuyển đổi các KCN truyền thống sang mô hình sinh thái; (ii) duy trì sự tham gia, khuyến khích và công nhận các KCN sinh thái dựa trên một chuẩn mực chung; và (iii) nâng cao hiệu quả quản lý, tính bền vững và tính bao trùm của phát triển công nghiệp, hướng tới chuẩn hóa ở cấp độ toàn cầu.

    1.3. Các trụ cột của khung quốc tế về khu công nghiệp sinh thái

    Khung quốc tế được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ của bốn trụ cột hiệu suất chính, bao gồm: hiệu quả quản lý KCN, hiệu quả môi trường, hiệu quả xã hội và hiệu quả kinh tế. Các trụ cột này được cụ thể hóa thông qua hệ thống các điều kiện tiên quyết và yêu cầu hiệu quả, áp dụng ở cả cấp độ khu công nghiệp và doanh nghiệp, với điều kiện nền tảng là tuân thủ các quy định của địa phương và quốc gia, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.

    Bảng 1. Khung quốc tế về Khu công nghiệp sinh thái


Điều kiện tiên quyết và yêu cầu hiệu quả đối với KCN sinh thái

Danh mục và chủ đề chính

Hiệu quả quản lý KCN

Hiệu quả môi trường

Hiệu quả xã hội

Hiệu quả kinh tế


• Dịch vụ quản lý KCN

• Giám sát

• Lập kế hoạch và thiết kế

• Giám sát và quản lý môi trường

• Quản lý năng lượng

• Quản lý nước

• Sử dụng chất thải và vật liệu

• Môi trường tự nhiên và khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu

 

• Giám sát và quản lý xã hội

• Cơ sở hạ tầng xã hội

• Tiếp cận và đối thoại cộng đồng

 

• Tạo công ăn việc làm

• Thúc đẩy doanh nghiệp địa phương và doanh nghiệp vừa và nhỏ

• Tạo giá trị kinh tế

 

Tuân thủ các quy định của địa phương và quốc gia phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế

 

    Nguồn: [6]

    1.3.1. Hiệu quả quản lý Khu công nghiệp

    Trụ cột hiệu quả quản lý KCN nhấn mạnh vai trò trung tâm của cơ quan quản lý hoặc doanh nghiệp hạ tầng KCN trong việc vận hành và phát triển khu công nghiệp theo mô hình sinh thái. Khác với mô hình quản lý hạ tầng truyền thống, KCN sinh thái đòi hỏi một đơn vị quản trị có năng lực chuyên môn về môi trường, quản trị dữ liệu và kết nối kinh doanh.

    Cơ quan quản lý KCN cần được trao quyền và trang bị đầy đủ năng lực để thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến vận hành, giám sát và lập kế hoạch phát triển KCN. Các nhiệm vụ này bao gồm: giám sát hoạt động hằng ngày và bảo đảm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về KCN sinh thái; chủ động phối hợp với các bên liên quan như doanh nghiệp, cộng đồng và cơ quan chức năng; cung cấp nền tảng chia sẻ thông tin, thúc đẩy đối thoại và vận hành, bảo trì cơ sở hạ tầng chung; cũng như triển khai các biện pháp quản lý rủi ro và ứng phó tai nạn.

    Bên cạnh đó, cơ quan quản lý KCN đóng vai trò là đầu mối thúc đẩy cộng sinh công nghiệp thông qua việc nắm bắt thông tin về nhu cầu tài nguyên, lao động và xử lý chất thải của các doanh nghiệp, từ đó định hướng chiến lược và kết nối các cơ hội hợp tác. Đồng thời, cơ quan quản lý cần xây dựng các chiến lược dài hạn về môi trường và xã hội, thiết lập mục tiêu hiệu quả ở cấp KCN và thúc đẩy hợp tác giữa doanh nghiệp, cộng đồng và cơ quan quản lý.

    1.3.2. Hiệu quả môi trường trong Khu công nghiệp sinh thái

    Hiệu quả môi trường là một trong những mục tiêu cốt lõi của KCN sinh thái, tập trung vào việc quản lý và giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường. Các nội dung trọng tâm bao gồm ngăn ngừa ô nhiễm, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và áp dụng phương pháp Hiệu suất tài nguyên và Sản xuất sạch hơn (RECP).

    KCN sinh thái khuyến khích phát triển các mô hình cộng sinh công nghiệp và kinh tế tuần hoàn, trong đó chất thải, sản phẩm phụ, nước và năng lượng được trao đổi giữa các doanh nghiệp nhằm giảm chi phí sản xuất và biến chất thải thành tài nguyên. Về năng lượng, KCN sinh thái ưu tiên nâng cao hiệu quả năng lượng, thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng tái tạo, xây dựng các mạng lưới tận dụng nhiệt và năng lượng thải, đồng thời thực hiện kiểm kê và đặt mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính.

    Quản lý nước và nước thải là một nội dung trọng tâm khác, trong đó KCN sinh thái cần sử dụng nước một cách có trách nhiệm, tính đến tình trạng khan hiếm cục bộ và thúc đẩy tái sử dụng, tuần hoàn nước thải. Quản lý chất thải và vật liệu cũng được thực hiện theo hướng giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế, với sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý KCN, đặc biệt đối với chất thải nguy hại.

    Việc áp dụng chiến lược môi trường mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho KCN sinh thái, bao gồm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người, thúc đẩy sử dụng tài nguyên bền vững, nâng cao lợi thế cạnh tranh và tạo dựng hình ảnh tiên phong của KCN trong cải thiện hiệu quả môi trường ở cấp khu vực và quốc gia.

    1.3.3. Hiệu quả xã hội trong Khu công nghiệp sinh thái

    Trụ cột hiệu quả xã hội đặt con người vào vị trí trung tâm của quá trình phát triển KCN sinh thái. Nội dung này tập trung vào việc bảo đảm quyền lợi của người lao động thông qua tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế, bảo đảm an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, cũng như thúc đẩy bình đẳng giới.

    KCN sinh thái cần xây dựng hệ thống quản lý xã hội hiệu quả nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến điều kiện lao động, an toàn, sức khỏe nghề nghiệp và phúc lợi cho người lao động. Đồng thời, KCN cần đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng xã hội thiết yếu như nhà ở công nhân, cơ sở y tế, dịch vụ tài chính, cơ sở đào tạo và các thiết chế văn hóa – xã hội, qua đó tăng cường mối quan hệ hài hòa với cộng đồng địa phương.

    Trong bối cảnh Công nghiệp 4.0 và tự động hóa, KCN sinh thái cần có các giải pháp hỗ trợ đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động nhằm giảm thiểu các tác động xã hội tiêu cực và bảo đảm quá trình chuyển đổi diễn ra một cách công bằng và bao trùm.

    1.3.4. Hiệu quả kinh tế trong Khu công nghiệp sinh thái

    Hiệu quả kinh tế là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính bền vững lâu dài của KCN sinh thái. Các KCN được xem là động lực quan trọng thúc đẩy sản xuất và gia tăng giá trị kinh tế, do đó cơ sở hạ tầng cần được thiết kế linh hoạt, đáp ứng nhu cầu thị trường hiện tại và tương lai.

    KCN sinh thái hướng tới việc tạo ra việc làm bền vững, hỗ trợ doanh nghiệp địa phương và doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia chuỗi giá trị, nâng cao khả năng cạnh tranh thông qua áp dụng các công nghệ và quy trình tiết kiệm chi phí, hiệu quả năng lượng. Đồng thời, một mô hình tài chính rõ ràng và khả thi là điều kiện cần thiết để thu hút đầu tư và bảo đảm khả năng triển khai thành công các giải pháp KCN sinh thái.

    1.4. Giá trị và lợi ích của khung quốc tế về khu công nghiệp sinh thái

    Khung quốc tế về KCN sinh thái giúp  cung cấp một lộ trình khoa học và chi tiết cho các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng hành lang pháp lý phù hợp, đồng thời hỗ trợ các nhà đầu tư hạ tầng trong quá trình tái cấu trúc và nâng cấp các KCN hiện hữu. Việc thiết lập một “đường cơ sở” chung giúp tạo ra sự công nhận ở cấp độ quốc tế, cho phép các KCN chứng minh năng lực phát triển bền vững với các đối tác và khách hàng toàn cầu.

Hình 1. Minh họa kết quả đánh giá tại 8 quốc gia của UNIDO

Nguồn: [4]

    Các giá trị chiến lược mà Khung quốc tế mang lại thể hiện trên nhiều phương diện. Về kinh tế, Khung góp phần giảm chi phí vận hành thông qua tiết kiệm tài nguyên và kinh tế theo quy mô, đồng thời hỗ trợ tiếp cận các nguồn tài chính xanh. Về môi trường, Khung đóng góp vào việc thực hiện các cam kết quốc tế về khí hậu và bảo vệ đa dạng sinh học. Về thương mại, Khung hỗ trợ các KCN và doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật xanh ngày càng khắt khe trong chuỗi giá trị toàn cầu.

    Bên cạnh đó, Khung quốc tế về KCN sinh thái mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các bên liên quan, bao gồm hỗ trợ ra quyết định đầu tư, định hướng chính sách công, nâng cao hiệu quả quản lý, thu hút tài chính bền vững, tăng cường danh tiếng và nhận thức, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và hỗ trợ nâng cấp các KCN hiện có theo hướng sinh thái.

    2. MỘT SỐ MÔ HÌNH VỀ ÁP DỤNG KHUNG QUỐC TẾ VỀ KCN  SINH THÁI TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM

    2.1. Kinh nghiệm quốc tế

    Việc đánh giá và chấm điểm một KCN dựa trên khung Quốc tế về KCN sinh thái là một quy trình chuyên sâu nhằm xác định hiệu quả của việc áp dụng các nguyên tắc sinh thái. Khung này, do Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO), Ngân hàng Thế giới (WBG) và Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) phát triển, là một công cụ giúp đánh giá tính bền vững của các KCN trên toàn cầu.

    Năm 2020, UNIDO đã sử dụng Khung KCN sinh thái phiên bản 1.0 để đánh giá 50 KCN tại 8 quốc gia (Bao gồm Việt Nam, Ukraine, Colombia, Ai Cập, Peru, Nam Phi và Indonesia) [4, 5]. Quá trình này được thực hiện thông qua Bộ chỉ số và Phương pháp luận của Chương trình KCN sinh thái Toàn cầu (GEIPP). Theo đó các chuyên gia sẽ chấm điểm một cách có hệ thống theo 51 yêu cầu tiên quyết và chỉ số hiệu quả. Các lựa chọn chấm điểm bao gồm: "Có" (đáp ứng hoàn toàn), "Không" (không đáp ứng), "Một phần" (đã có nỗ lực), "Cần xác nhận" (cần thêm dữ liệu) và "Không áp dụng".

    Đặc biệt trong đánh giá này, UNIDO đã sử dụng phương pháp tính điểm “hiệu quả thực tế” để đánh giá. Phương pháp này có ưu điểm là không chỉ ghi nhận các tiêu chí đã hoàn thành “Có” mà còn phân bổ trọng số 0,5 cho các tiêu chí được đánh giá là “Cần xác nhận” và “Một phần”. Việc này nhằm ghi nhận những nỗ lực ban đầu của ban quản lý và doanh nghiệp, đồng thời phản ánh đúng hiệu quả thực tế của KCN, ngay cả khi dữ liệu chưa đầy đủ.

    Kết quả so sánh giữa các quốc gia cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt về mức độ đáp ứng. Các KCN đạt điểm cao thường đã triển khai tốt các giải pháp “dễ thực hiện”, trong khi những KCN có điểm số thấp chủ yếu ở giai đoạn khởi đầu nhưng lại sở hữu tiềm năng cải thiện lớn. Trên thực tế triển khai GEIPP cũng cho thấy các KCN này thường tập trung vào các giải pháp chi phí thấp, dễ áp dụng để dần chuyển đổi sang mô hình KCN sinh thái, khác với các KCN đã đạt hiệu quả cao.

Hình 2. Mức độ hiệu quả giữa các KCN ở các quốc gia

    Kết quả đánh giá ở hình 2 bên dưới cho thấy có sự khác biệt rõ rệt về mức độ hiệu quả giữa các KCN ở các quốc gia khác nhau. Cụ thể, điểm số hiệu quả hiệu quả trung bình tại thời điểm đánh giá  (năm 2020) của các KCN tại Colombia (68%), Indonesia (67%) và Việt Nam (63%) đều cao hơn nhiều so với mức trung bình chung của Khung KCN sinh thái quốc tế. Điều này cho thấy các quốc gia này đã có những bước đi ban đầu rất hiệu quả trong việc áp dụng và triển khai các tiêu chuẩn của mô hình KCN sinh thái.

    Ngược lại, các KCN ở Ukraine và Nam Phi lại cho thấy tiềm năng cải thiện cao nhất lần lượt là 27% và 25% so với điểm số hiệu quả hiện tại. Sự chênh lệch đáng kể giữa hiệu quả hiện tại và hiệu quả dự kiến không phải là dấu hiệu của sự kém hiệu quả, mà là bằng chứng cho thấy các KCN này vẫn còn rất nhiều dư địa để phát triển. Tiềm năng này hứa hẹn một lộ trình chuyển đổi mạnh mẽ và toàn diện trong tương lai, đặc biệt khi các dự án và sáng kiến của Chương trình KCN sinh thái Toàn cầu được triển khai sâu rộng hơn. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển rất lớn ở các KCN của những quốc gia này.

    2.2. Thực tiễn tại Việt Nam

    Thông qua việc triển khai Chương trình Khu công nghiệp sinh thái toàn cầu tại Việt Nam (Global Eco-Industrial Parks Programme – GEIPP), việc áp dụng Khung quốc tế về Khu công nghiệp sinh thái đã bước đầu mang lại những cải thiện đáng kể về hiệu quả quản lý, hiệu suất sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường tại các khu công nghiệp của Việt Nam.

    Trong khuôn khổ dự án, các KCN tham gia đã xác định tổng cộng 889 giải pháp sử dụng hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn, trong đó 429 giải pháp đã được triển khai thành công, thu hút 3,3 triệu USD vốn đầu tư từ khu vực tư nhân. Những nỗ lực này giúp doanh nghiệp tiết kiệm được 14.378 MWh điện, 264.127 GJ nhiên liệu hóa thạch và 278.690 m³ nước mỗi năm; đồng thời tái chế 49.257 tấn vật liệu và 22.180 tấn hóa chất hàng năm, góp phần giảm 138.994 tấn $CO_2$ tương đương và tiết kiệm 2,6 triệu USD chi phí vận hành. Đặc biệt, dự án cũng phát hiện 62 cơ hội cộng sinh công nghiệp tiềm năng tại các KCN Hiệp Phước, Amata và Đình Vũ – DEEP C. Với 31 cơ hội có tính khả thi cao, dự kiến sẽ mang lại lợi ích ấn tượng hàng năm bao gồm tiết kiệm 5,76 triệu USD chi phí, giảm đáng kể nước và điện tiêu thụ, cùng 106.577 tấn CO2 phát thải, góp phần hiện thực hóa mô hình kinh tế tuần hoàn. Trong số các KCN tham gia chương trình, Khu công nghiệp Đình Vũ (DEEP C – Hải Phòng) và Khu công nghiệp Amata (Biên Hòa, Đồng Nai) nổi lên như những ví dụ điển hình về việc áp dụng thành công Khung quốc tế về KCN sinh thái.

    Khu công nghiệp Đình Vũ (DEEP C – Hải Phòng) là tổ hợp khu công nghiệp – cảng biển đa ngành, với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trong quá trình áp dụng Khung quốc tế về KCN sinh thái, DEEP C đã từng bước cải thiện mức độ đáp ứng các tiêu chí của Khung. Cụ thể, năm 2020 KCN đạt khoảng 47% số tiêu chí; nhờ sự hỗ trợ kỹ thuật và phương pháp luận của dự án GEIPP, tỷ lệ này đã tăng lên khoảng 62% theo báo cáo năm 2022 và đạt 83% vào năm 2023, cho thấy tiềm năng tiếp tục cải thiện để hướng tới đáp ứng đầy đủ bộ tiêu chí trong thời gian tới.

Hình 3. Minh họa mức độ đáp ứng của KCN Deep C theo Khung Quốc tế về KCNST

    Song song với việc nâng cao mức độ đáp ứng Khung quốc tế, DEEP C đã triển khai các hoạt động sản xuất sạch hơn (RECP) nhằm cải thiện hiệu quả môi trường. Theo kết quả tổng kết GEIPP I, Thông qua đánh giá tại 19 doanh nghiệp trong KCN, tổng cộng 51 giải pháp RECP đã được thực hiện, mang lại các kết quả môi trường hàng năm đáng kể, bao gồm tiết kiệm khoảng 1.511.090 kWh điện, giảm phát thải khoảng 1.325 tấn CO₂ tương đương, tiết kiệm 75.686 m³ nước sạch và giảm tương ứng lượng nước thải phát sinh. Đồng thời, tải lượng các chất ô nhiễm cũng được cắt giảm đáng kể, trong đó lượng COD giảm hơn 9.000 kg, cùng với việc giảm sử dụng các hóa chất xử lý nước thải như PAC và polymer.

    Bên cạnh các giải pháp RECP, DEEP C còn triển khai một số mô hình cộng sinh công nghiệp và cộng sinh đô thị. Tiêu biểu là mô hình chia sẻ dịch vụ cứu hỏa với chính quyền địa phương, góp phần tối ưu hóa việc sử dụng hạ tầng hiện có và nâng cao mức độ an toàn cho khu công nghiệp cũng như khu vực lân cận. Ngoài ra, KCN đang thí điểm các mô hình điện mặt trời mái nhà và tái sử dụng nước thải sau xử lý thông qua hệ thống lọc RO nhằm cung cấp nước phục vụ sản xuất cho các doanh nghiệp trong khu.

    Khu công nghiệp Amata (Biên Hòa – Đồng Nai) là khu công nghiệp có hạ tầng kỹ thuật tương đối đồng bộ, thu hút nhiều dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài. Việc áp dụng Khung quốc tế về KCN sinh thái tại Amata đã đạt được những tiến triển rõ rệt cả về mức độ đáp ứng tiêu chí và kết quả môi trường. Năm 2020, KCN đạt khoảng 41% mức độ đáp ứng Khung quốc tế; đến đầu năm 2024, tỷ lệ này đã tăng lên khoảng 86%, với mục tiêu tiếp tục hoàn thiện để đạt khoảng 97% bộ tiêu chí trong giai đoạn tiếp theo.

Hình 4. Minh họa mức độ đáp ứng của KCN Amata theo Khung Quốc tế về KCNST

    Về kết quả triển khai các giải pháp sinh thái, theo kết quả tổng kết chương trình GEIPP I, thông qua việc thực hiện 58 giải pháp RECP tại 18 doanh nghiệp trong KCN, Amata đã đạt được nhiều lợi ích môi trường đáng kể, bao gồm giảm tiêu thụ khoảng 1.686.830 kWh điện mỗi năm, cắt giảm khoảng 1.377 tấn CO₂ tương đương phát thải khí nhà kính và tiết kiệm khoảng 28.182 m³ nước sạch hàng năm. Một điểm nổi bật trong quá trình triển khai tại KCN là mô hình cộng sinh năng lượng, theo đó hơi nước được sản xuất từ năng lượng sinh khối (vỏ trấu, mùn cưa) được cung cấp cho một cơ sở sản xuất lớn trong KCN, giúp tận dụng khoảng 60.000 tấn sinh khối mỗi năm và giảm phát thải hơn 16.000 tấn CO₂. Bên cạnh đó, các cơ hội cộng sinh khác cũng đang được tiếp tục nghiên cứu và ưu tiên triển khai trong thời gian tới.

    3. Đề xuất giải pháp thúc đẩy quá trình nhân rộng các mô hình khu công nghiệp sinh thái

    3.1. Các cơ quan, chương trình hỗ trợ cho khu công nghiệp sinh thái

    Bước quan trọng nhất trong việc thúc đẩy nhân rộng mô hình KCN sinh thái chính là hình hành một hệ thống các cơ quan có thẩm quyền trong khuôn khổ pháp lý hiện hành có chức năng nhiệm vụ rõ ràng đảm nhiệm việc hoạch định và thực thi chính sách.

    Ở cấp độ quốc gia: Cần thiết có Ban chỉ đạo quốc gia về phát triển KCN sinh thái. Ban chỉ đạo sẽ là cơ quan có thẩm quyền để chỉ đạo và tạo sự phối hợp giữa các bộ ngành Trương ương và UBND cấp tỉnh. Ban chỉ đạo quốc gia về phát triển KCN sinh thái là cơ quan trung tâm và có vai trò quan trọng trong xây dựng và giám sát thực thi chính sách về chuyển đổi và hình thành KCN sinh thái mới. Ngoài ra nên có các chương trình hỗ trợ chuyển đổi các KCN sinh thái  ở tầm quốc gia tập trung nguồn lực tài chính, nhân sự và điều phối phân bổ nguồn lực cho các địa phương. 

    Tại cấp địa phương: Ban quản lý KCN/KKT các tỉnh là cơ quan đầu mối tại địa phương thực hiện quản lý nhà nước về KCN. Nên hình thành trung tâm trực thuộc Ban quản lý các KCN/KKT để thúc đẩy chuyển đổi KCN sinh thái. Trung tâm này có các chức năng (i) Tư vấn cho Ban quản lý KCN  hoạch định và thực thi chính sách về KCN sinh thái (ii) Hỗ trợ  đánh giá hồ sơ xin công nhận KCN sinh thái và giám sát hoạt động KCN sinh thái (iii) Tư vấn hỗ trợ kỹ thuật về KCN sinh thái (iv) Đầu mối kết nối tại địa phương trong hợp tác đầu tư,  xây dựng mạng lưới đối tác tại địa phương và thúc đẩy mối tương tác giữa chính quyền và cộng đồng.

    3.2. Chuyển đổi khu công nghiệp sinh thái

    Trên cơ sở của Nghị định số 35/2022/NĐ-CP, việc chuyển đổi và xây dựng KCN sinh thái tại Việt Nam hiện nay tập trung vào 2 nhóm giải pháp lớn là: (1) chuyển đổi mô hình KCN thông thường sang mô hình KCN sinh thái và (2) phát triển và thành lập KCN sinh thái mới.

    - Đối với chuyển đổi mô hình KCN thông thường sang mô hình KCN sinh thái:

    Một là, cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu nhằm đánh giá hiện trạng các KCN trên cả nước để xác định cơ hội chuyển đổi. Có thể áp dụng khung quốc tế về KCN sinh thái với bộ chỉ số đánh giá đã được UNIDO áp dụng để đánh giá tiềm năng chuyển đổi các KCN.

    Hai là, xây dựng lộ trình chuyển đổi: trên cơ sở hệ thống cơ sở dữ liệu đã được điều tra và đánh giá về tiềm năng chuyển đổi đối với hệ thống các KCN đang hoạt động trên cả nước, tiến hành xây dựng lộ trình chuyển đổi đối với từng nhóm KCN theo mức độ phát triển khác nhau, có xét đến các yếu tố về nguồn lực (tài chính và con người) của doanh nghiệp, KCN và các địa phương. Nên thực hiện chuyển đổi ngay đối với KCN đáp ứng đủ điều kiện.

    Ba là, tiếp tục nâng cao nhận thức cho các bên liên quan về mô hình KCN sinh thái. Tăng cường truyền thông và xây dựng chính sách quảng bá dưới các hình thực hội nghị, hội thảo và thông qua phương tiện truyền thông về ích lợi của mô hình KCN sinh thái.

    Bốn là, xây dựng và chuẩn bị nguồn tài chính phù hợp hỗ trợ cho quá trình chuyển đổi. Xây dựng chính sách hỗ trợ cho các KCN và doanh nghiệp tham gia chương trình chuyển đổi. Huy động nguồn tài chính từ các quỹ tài chính trong và ngoài nước có các chương trình cho vay ưu đãi phù hợp với nhu cầu chuyển đổi sang mô hình sinh thái của các doanh nghiệp hạ tầng và doanh nghiệp thứ cấp trong KCN.

    Năm là, tăng cường nghiên cứu khoa học để đổi mới công nghệ và áp dụng các công nghệ sạch, phát thải ít các bon, phát triển các mô hình cộng sinh công nghiệp tái sử dụng chất thải, chuyển chất thải thành năng lượng, đồng xử lý chất thải … Tăng cường đào tạo nâng cao trình độ của đội ngũ cán bộ kỹ thuật để áp dụng công nghệ mới.

    - Đối với Phát triển và thành lập KCN sinh thái mới

    Việc xây dựng và phát triển mô hình KCN sinh thái mới sẽ khó khăn hơn so với chuyển đổi KCN truyền thống vì yêu cầu nguồn vốn lớn, cần chọn lọc trong thu hút đầu tư và chính sách hỗ trợ cụ thể. Để phát triển mô hình KCN sinh thái mới, cần tập trung vào các nội dung sau:

    - Phát triển mới KCN sinh thái cần dựa trên cơ sở lợi thế, điều kiện và khả năng thực hiện, do đó việc  quy hoạch các KCN sinh thái cần chú trọng được xây dựng và quản lý dựa trên nguyên tắc sinh thái công nghiệp và cộng sinh công nghiệp, bao gồm: quy hoạch phát triển công nghiệp, quy hoạch không gian và quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch đầu tư và nguồn lực tài chính.

    - Mô hình KCN sinh thái mới cần đón đầu cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 để tạo ra giá trị công nghiệp bền vững. Theo đó, KCN sinh thái cần tập trung vào kết nối, tự động hóa, kết hợp sản xuất và vận hành thực tế với công nghệ kỹ thuật số thông minh, dữ liệu lớn để tạo hệ sinh thái được kết nối tốt hơn và tổng thể hơn cho các công ty tập trung vào sản xuất và “quản lý chuỗi cung ứng”. Điều này có thể thực hiện được thông qua quá trình triển khai theo hướng áp dụng mô hình cộng sinh với quản lý cơ sở dữ liệu được số hóa, áp dụng hiệu quả tài nguyên và sản xuất sạch hơn với quy trình ra quyết định ở mức độ số hóa. Đây là sự hợp lực giữa con người và máy móc với mục đích tối ưu hóa sự sử dụng nguồn lực về nguyên vật  liệu, năng lượng và các quá trình ra quyết định trong sản xuất.

    KẾT LUẬN

    Có thể thấy, Khung quốc tế về Khu công nghiệp sinh thái không chỉ đơn thuần là một bộ tiêu chí kỹ thuật hay một chứng chỉ về môi trường, mà chính là chiến lược cho hành trình chuyển đổi công nghiệp bền vững của các quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam. Việc thực thi Khung quốc tế này giúp giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Thông qua các mạng lưới cộng sinh công nghiệp và hiệu suất tài nguyên (RECP), các KCNST giúp tối thiểu hóa tác động tiêu cực cục bộ, đồng thời đóng góp trực tiếp vào mục tiêu quốc gia về ứng phó biến đổi khí hậu và cam kết Net Zero vào năm 2050.

    Ngoài ra, việc áp dụng KCNST giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng chống chịu của nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong bối cảnh các thị trường lớn như EU, Mỹ đang áp dụng nghiêm ngặt các rào cản kỹ thuật xanh (như CBAM), KCNST trở thành "tấm hộ chiếu" quan trọng giúp hàng hóa Việt Nam thâm nhập sâu rộng hơn. Đồng thời, đây là yếu tố then chốt để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thế hệ mới – những nhà đầu tư không chỉ tìm kiếm lợi nhuận mà còn coi trọng các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị).

    Cuối cùng, thực hành theo Khung quốc tế về KCNST giúp kiến tạo một nền tảng xã hội bao trùm và nhân văn. Bằng cách đặt con người và cộng đồng làm trung tâm trong trụ cột hiệu suất xã hội, mô hình này đảm bảo rằng người lao động được hưởng lợi trực tiếp từ sự phát triển công nghiệp thông qua môi trường làm việc an toàn, bình đẳng giới và hạ tầng phúc lợi hoàn thiện.

    Để mô hình KCNST thực sự trở thành động lực tăng trưởng mới, sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách quản lý của Nhà nước, năng lực điều phối của Ban quản lý khu và quyết tâm chuyển đổi của doanh nghiệp là điều kiện tiên quyết. Việt Nam đang đứng trước cơ hội vàng để định vị lại mình trên bản đồ công nghiệp xanh thế giới, và Khung quốc tế về KCNST chính là chìa khóa để hiện thực hóa tầm nhìn đó.

TS. Tạ Văn Trung

Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO)

(Nguồn: Bài đăng trên Tạp chí Môi trường, số 2/2026)

    TÀI LIỆU THAM KHẢO

1.       Chertow, Marian R (2020), Industrial symbiosis: Literature and taxonomy.

2.       UN (2015), Transforming our world: the 2030 Agenda for Sustainable Develoapment.

3.       UNIDO (2016),  Global assessment of Eco-industrial parks in developing and emerging countries.

4.       UNIDO (2020), Lessons learnt from assessing 50 industrial parks in eight countries against the international framework for eco-industrial parks.

5.       UNIDO, WordBank and GIZ (2017), An International Framework for Eco-Industrial Parks.

6.       UNIDO, WordBank and GIZ (2021), An International Framework for Eco-Industrial Parks Version 2.0.

7.       Báo cáo kết quả thực hiện dự án năm 2023 và 2024"  tại Hội nghị họp Ban chỉ đạo Dự án "Triển khai khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam theo hướng tiếp cận từ chương trình khu công nghiệp sinh thái toàn cầu"".

Ý kiến của bạn