Banner trang chủ
Thứ Tư, ngày 01/04/2026

Bài học kinh nghiệm quản lý nước bền vững trong các khu công nghiệp Amata tại Thái Lan

30/03/2026

    Tổng quan về Khu công nghiệp Amata

Amata Thái Lan

    Tập đoàn Amata là một trong những nhà phát triển hàng đầu về các thành phố công nghiệp tích hợp và cơ sở hạ tầng liên quan tại Đông Nam Á. Với bề dày kinh nghiệm hơn 50 năm tại Thái Lan, Amata nổi tiếng với việc kiến tạo các hệ sinh thái công nghiệp năng động, hiện đại, tập trung mạnh mẽ vào đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và ứng dụng công nghệ thông minh. Các dự án của Amata tại Thái Lan, bao gồm Amata City Chonburi và Amata City Rayong, không chỉ cung cấp hạ tầng công nghiệp toàn diện mà còn phát triển các khu đô thị, thương mại, dịch vụ và tiện ích đồng bộ, nhằm tạo ra môi trường sống và làm việc lý tưởng, thu hút đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia và cộng đồng. Tập đoàn luôn ưu tiên các giải pháp thân thiện với môi trường và hướng tới sự phát triển hài hòa giữa công nghiệp và cộng đồng. Hoạt động dựa trên triết lý kinh doanh "All Win" (Tất cả các bên cùng thắng lợi) [1], Amata cam kết mang lại thành công chung và giá trị bền vững cho mọi đối tác, khách hàng, cộng đồng và các bên liên quan, đảm bảo sự phát triển cân bằng trên cả ba phương diện kinh tế - xã hội và môi trường.

    Amata Việt Nam

    Với hơn 30 năm phát triển bất động sản công nghiệp tại Việt Nam, Amata Việt Nam hiện sở hữu 4 khu công nghiệp (KCN): Amata City Biên Hòa, Amata City Long Thành, Amata City Hạ Long, KCN Quảng Trị và 3 Khu đô thị tích hợp và Khu dịch vụ thông minh, với tổng diện tích đất khoảng hơn 3.000 ha. Các dự án của Amata tọa lạc tại những vị trí chiến lược trọng điểm từ phía Bắc đến phía Nam Việt Nam, có kết nối giao thông thuận lợi và cơ sở hạ tầng đạt tiêu chuẩn.

    Không chỉ phát triển hạ tầng KCN, Amata còn chú trọng phát triển các dịch vụ, tiện ích phục vụ cho quá trình hoạt động sản xuất của các doanh nghiệp trong KCN như nguồn nước sạch dồi dào, xử lý nước thải, nguồn cung cấp điện ổn định, mạng viễn phông phủ sóng toàn bộ KCN, tăng tỷ lệ năng lượng tái tạọ, chủ yếu là năng lượng mặt trời, cũng như phát triển các trung tâm thương mại, trường học và khu dân cư.

    Khu công nghiệp Amata Biên Hòa 

    KCN Amata Biên Hòa được biết đến là một trong những dự án KCN đầu tiên và thành công nhất tại Việt Nam. Amata Biên Hòa (cùng với 2 KCN khác tại HCM và Hải Phòng) đã được Bộ Kế hoạch và Đầu tư (nay là Bộ Tài chính), tổ chức UNIDO lựa chọn trong số hơn 300 KCN đang hiện hữu tại Việt Nam để tham gia vào dự án thí điểm xây dựng khung mô hình KCN sinh thái sử dụng kinh tế tuần hoàn để xây dựng nên quy chuẩn mới cho các KCN trong tương lai của Việt Nam.

    2. Quản lý nước bền vững trong các khu công nghiệp Amata Thái Lan

    Rủi ro quản lý nước tại các KCN Amata: Hai KCN Amata (Amata City Chonburi và  Amata City Rayong) nằm ở khu vực phía Đông của Thái Lan, nơi đang đối mặt với tình trạng thiếu nước nghiêm trọng. Bên cạnh đó, nhu cầu sử dụng nước công nghiệp ngày càng tăng liên tục bởi sự mở rộng của ngành công nghiệp cùng với sự phát triển của dự án Hành lang Kinh tế phía Đông (EEC), sự gia tăng dân số nhanh chóng trong khu vực, và biến đổi khí hậu đang dẫn đến một cuộc khủng hoảng về nước. Tất cả những yếu tố này đặt ra những rủi ro và thách thức đối với công tác quản lý nước của Công ty và có thể gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đến các bên liên quan chính của Công ty về hoạt động kinh doanh, môi trường, sức khỏe cộng đồng và chất lượng cuộc sống. Việc quản lý nguồn nước kém hiệu quả cũng có thể dẫn đến các vấn đề như khan hiếm nước và cạnh tranh trong việc tiếp cận nguồn nước gây bất ổn xã hội. Do đó, phát triển bền vững nước cấp và nước thải luôn là hai chủ đề trọng yếu được Công ty và các bên liên quan chú trọng ngay từ đầu.

    Hơn nữa, việc quản lý nước thải không hiệu quả hoặc không kiểm soát được lượng nước thải do các nhà máy xả ra sẽ làm tăng nguy cơ rò rỉ nước thải từ các khu công nghiệp. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến môi trường, sức khỏe cộng đồng và các cộng đồng xung quanh, mà còn gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến niềm tin của các bên liên quan đối với Công ty.

    Chiến lược quản lý nước tại các KCN: Bằng cách áp dụng phương pháp kinh tế tuần hoàn và triển khai các sáng kiến đổi mới trong quản lý nước tại các KCN, Công ty có thể giảm chi phí vận hành và đảm bảo an ninh nguồn nước cho cả người sử dụng trong KCN và cộng đồng xung quanh - những đối tượng phụ thuộc vào nguồn nước tự nhiên. Đây là yếu tố then chốt trong việc xây dựng niềm tin với các bên liên quan và nhà đầu tư, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty trong ngành.

    Mục tiêu và tiếp cận quản lý nước trong các KCN: Mục tiêu của quản lý nước (nước cấp và nước thải) bền vững trong các KCN: Bảm bảo an ninh nguồn nước; Nâng cao chất lượng và nguồn cung cấp nước sử dụng; Thúc đẩy tái sử dụng và giảm lượng nước tiêu thụ; Tăng cường hiệu quả xử lý nước thải.

    Bảng 1. Hiệu suất quản lý nước năm 2024 [2]

Chỉ tiêu

Mục tiêu dài hạn

Mục tiêu năm 2024

Kết quả năm 2024

Tỷ lệ nước thải đã xử lý được tái sử dụng trong khu công nghiệp

100%

100%

100%

Tỷ lệ sử dụng nước mặt thô so với tổng nhu cầu nước

Giảm so với năm trước

Dưới 60%

63%

    Công ty đặc biệt chú trọng đến việc quản lý tổng hợp tài nguyên nước và đã thiết lập "Chính sách Quản lý nước bền vững" dựa trên các nguyên tắc sử dụng tài nguyên nước một cách hiệu quả và tối ưu, cùng với phương pháp tiếp cận có cấu trúc để đánh giá rủi ro và quản lý rủi ro liên quan đến nước. Điều này đảm bảo an ninh nguồn nước lâu dài cho các hoạt động công nghiệp và xây dựng niềm tin của các bên liên quan vào sự quản lý tài nguyên nước có trách nhiệm của Công ty trong các khu công nghiệp của mình. Ngoài ra, Công ty cam kết thúc đẩy sự tham gia của tất cả các thành phần kinh tế trong việc bảo vệ và sử dụng tài nguyên nước một cách bền vững.

    Công ty đã đặt ra mục tiêu doanh nghiệp là đạt được trạng thái "Không xả thải" (Zero Discharge), đảm bảo không có nước thải nào được thải ra ngoài ranh giới KCN - một cam kết mà công ty đã duy trì kể từ khi bắt đầu hoạt động. Để hỗ trợ mục tiêu này, Công ty đã thực hiện một kế hoạch quản lý nước toàn diện bao phủ 100% các khu vực hoạt động của mình, bao gồm việc tìm nguồn nước thô, sử dụng nước trong công nghiệp và quản lý nước thải. Ngoài ra, Công ty còn tiến hành giám sát chất lượng nước thường xuyên tại nhiều điểm - bao gồm nước thô, nước dùng trong công nghiệp và nước thải - nhằm đảm bảo tất cả các chỉ số chất lượng nước đều đạt hoặc vượt tiêu chuẩn pháp lý. Cách tiếp cận chủ động này được thiết kế để bảo vệ các bên liên quan khỏi các tác động cả trong ngắn hạn và dài hạn.

    Công ty tuân thủ nghiêm ngặt các luật liên quan theo Đạo luật của Cơ quan quản lý KCN Thái Lan (B.E. 2522, 1979), Đạo luật Nhà máy (B.E. 2535, 1992) và các tiêu chuẩn môi trường ISO 14001:2015. Chất lượng nước được giám sát thường xuyên bởi các phòng thí nghiệm đã đăng ký với Cục Công nghiệp vụ, và kết quả hoạt động về quản lý nước và nước thải được công bố trong các báo cáo Đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Báo cáo Giám sát ĐTM được trình lên Ủy ban Kiểm toán Chất lượng môi trường của cả hai Khu công nghiệp Amata định kỳ sáu tháng một lần. Các nhà điều hành nhà máy trong các khu công nghiệp cũng được giám sát để đảm bảo họ tuân thủ các quy định của Cơ quan quản lý KCN Thái Lan nhằm ngăn ngừa và giảm thiểu các tác động xã hội và môi trường.

    Công ty đã thành lập một Ủy ban Quản lý nước, bao gồm Giám đốc điều hành, đại diện từ Phòng Kỹ thuật, và các công ty con chủ chốt là Amata U Company Limited (cung cấp tiện ích) và Amata Facility Services Company Limited (công ty cung cấp dịch vụ) để giám sát và chịu trách nhiệm về mọi mặt của công tác quản lý nước trên toàn các khu công nghiệp của Amata. Ngoài ra, Công ty cung cấp chuyên môn để cải thiện việc quản lý nước của cộng đồng bằng cách thúc đẩy sự hợp tác giữa Công ty, các cơ quan chính phủ và cộng đồng địa phương. Những nỗ lực này nhằm mục đích cải thiện sức khỏe cộng đồng và chất lượng môi trường ở các khu vực xung quanh.

    Phát triển nguồn cung cấp nước và hồ chứa cho nước công nghiệp

    Nguồn tài nguyên nước là yếu tố thiết yếu trong việc vận hành các KCN, đặc biệt là để hỗ trợ cho các quy trình sản xuất và hoạt động của nhà máy. Trước khi bắt đầu hoạt động kinh doanh, Công ty đã tiến hành một nghiên cứu toàn diện về các tác động xã hội và môi trường liên quan đến việc sử dụng nước của tất cả các KCN Amata. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá các cơ hội và rủi ro trong việc chia sẻ nguồn tài nguyên nước với cộng đồng, đồng thời giải quyết các rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu đối với nguồn nước. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các chiến lược vận hành phù hợp và bền vững theo từng khu vực cụ thể.

    Tất cả bốn KCN Amata đều nằm trong Hành lang Kinh tế Phía Đông (EEC), một khu vực được phân loại là khan hiếm nước và thường xuyên đối mặt với tình trạng hạn hán. KCN Amata City Chonburi đặc biệt có rủi ro lớn liên quan đến khả năng cung cấp nước thô cho mục đích công nghiệp. Để ứng phó với rủi ro này, Công ty đã thiết lập các nguồn dự trữ nước thô cả bên trong và bên ngoài khu công nghiệp, đồng thời gia tăng việc tái sử dụng nước thải đã qua xử lý nhằm giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nước tự nhiên.

    KCN Amata City Rayong nằm ở thượng nguồn trong lưu vực, nơi các rủi ro chính bao gồm suy giảm tính toàn vẹn của lưu vực và mất niềm tin của cộng đồng xung quanh vào việc phân bổ nước công bằng. Để giải quyết những rủi ro này, Công ty đã mở rộng các hồ chứa nước thô tại chỗ, đảm bảo nguồn dự trữ nước bổ sung từ bên ngoài, triển khai các dự án bảo tồn rừng ven sông và lưu vực, phát triển hệ thống cấp nước hỗ trợ cộng đồng nhằm cung cấp trợ giúp trong các đợt hạn hán.

    Công ty đã giao cho Công ty Amata U chịu trách nhiệm quản lý nguồn nước thô phục vụ sản xuất nước công nghiệp, cung cấp cho tất cả các nhà máy trong các KCN Amata. Trong năm 2024, tổng nhu cầu sử dụng nước công nghiệp đạt 59,88 triệu m3, giảm 1,5% so với năm 2023. Để đảm bảo đủ năng lực sản xuất nước công nghiệp trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu khách hàng ngày càng tăng, Công ty duy trì 17 hồ chứa nước thô đang hoạt động với tổng dung tích lưu trữ là 61,2 triệu m3.

    Ngoài ra, Công ty đã mở rộng việc sử dụng nước tái chế chất lượng cao được sản xuất thông qua Hệ thống Tái chế Nước để thay thế nước mặt thô trong sản xuất nước công nghiệp. Nhờ đó, lượng nước mặt thô tiêu thụ của Công ty đã giảm xuống còn 63% tổng nhu cầu sử dụng nước công nghiệp. Chiến lược quản lý nước này đã giúp Công ty duy trì lượng dự trữ nước thô vượt quá 150% nhu cầu sử dụng nước mặt thô, phù hợp với chính sách của Công ty.

    Công ty nhận thức được kỳ vọng và mối quan tâm của các bên liên quan về quản lý nước, đặc biệt là các nhà vận hành nhà máy trong cả các KCN AMATA City và các cộng đồng xung quanh bị ảnh hưởng trực tiếp. Do đó, các sáng kiến truyền thông đã được triển khai để cung cấp thông tin rõ ràng về tình hình nước và các phương thức quản lý của Công ty, cụ thể:

    Trong năm 2024, Công ty Amata U đã tổ chức nhiều hoạt Ngày 15/5/2024, Công ty Amata U đã tổ chức Hội thảo trực tuyến để giải thích tình hình nguồn nước trong năm 2024, tạo niềm tin vào công tác quản lý nước và thông tin tới các nhà vận hành nhà máy trong KCN Amata. Đồng thời, vào ngày 13/12/2024, Công ty tổ chức cuộc họp thường niên với các thành viên của các tổ chức người sử dụng nước tại KCN để trình bày báo cáo kết quả hoạt động năm 2024.

    Để tăng cường tính ổn định và an toàn trong công tác quản lý nước bao gồm việc phát triển các hồ chứa nước, vận hành mạng lưới đường ống, và nâng cao hiệu quả sử dụng nước nhằm hỗ trợ sự mở rộng của các khu công nghiệp đồng thời thúc đẩy phát triển bền vững về môi trường và quản lý nước tích hợp. Công ty Amata U, đơn vị thành viên chịu trách nhiệm toàn diện về quản lý nước trong các khu công nghiệp của Amata, đã ký Biên bản ghi nhớ (MoU) với Công ty Cổ phần Phát triển và Quản lý Nguồn nước Miền Đông (Eastern Water Resources Development and Management Public Company Limited) vào ngày 5/11/2024. Sự hợp tác này nhằm cùng nhau nghiên cứu các phương pháp quản lý nước tại khu vực Hành lang Kinh tế phía Đông (EEC), với mục tiêu dài hạn là tăng cường an ninh nguồn nước và củng cố niềm tin của các bên liên quan trong khu vực này.

    Quản lý nước thải trong các KCN: Trong quá trình quản lý nước thải tại các KCN, Công ty giám sát chất lượng nước thải xả ra từ các nhà máy công nghiệp bằng cách yêu cầu tách hệ thống thoát nước mưa khỏi hệ thống nước thải. Các chủ nhà máy bắt buộc phải xử lý sơ bộ nước thải để đạt tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng ngay tại cơ sở của họ theo quy định của Cơ quan KCN Thái Lan.

    Nước thải sau khi được xử lý sơ bộ sẽ được dẫn qua hệ thống ống đến trạm thu gom và xử lý nước thải tập trung của KCN, do Công ty Amata U quản lý. Nước thải được đưa tới trạm xử lý trung tâm sẽ được xử lý để đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong các thông báo của Bộ Tài nguyên Thiên nhiên và Môi trường năm B.E. 2559 (2016) và thông báo của Bộ Công nghiệp năm B.E. 2560 (2017). Nước thải sau xử lý được kiểm tra nghiêm ngặt bởi phòng thí nghiệm tư nhân đăng ký với Cục Công nghiệp nhằm đảm bảo đáp ứng tất cả các tiêu chí chất lượng trước khi được tái sử dụng dưới nhiều hình thức khác nhau.

    Công ty duy trì một hệ thống kiểm soát và giám sát chất lượng nước thải xả ra từ các nhà máy bằng cách tiến hành các cuộc kiểm tra định kỳ hàng tháng. Nếu bất kỳ lần xả thải nào không đạt tiêu chuẩn yêu cầu, Công ty sẽ gửi thông báo bằng văn bản cho nhà máy để khắc phục và yêu cầu áp dụng phí dịch vụ xử lý nước thải bổ sung.

    Quản lý nước tuần hoàn: Công ty đã áp dụng chính sách không xả thải, đảm bảo không có nước thải được thải ra ngoài cơ sở. Do đó, Công ty đặt mục tiêu tận dụng 100% lượng nước đã xử lý trong hoạt động của mình. Một phần nước sau xử lý được chế biến thành nước tái chế chất lượng cao, dùng để thay thế nước mặt thô lấy từ các hồ tự nhiên. Theo mục tiêu này, Công ty đặt mục tiêu giảm tỷ lệ sử dụng nước mặt thô xuống dưới 60% tổng nhu cầu nước của các nhà vận hành nhà máy trong tất cả các KCN Amata vào năm 2024.

Sơ đồ tuần hoàn nước tại Amata Thai Lan [2]

    Việc cải tiến liên tục hệ thống xử lý nước thải và kiểm soát chất lượng đã cho phép nước thải sau xử lý từ hệ thống xử lý nước thải tập trung đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nước theo quy định của Bộ Công nghiệp và được tận dụng hoàn toàn (100%). Trong năm 2024, tổng cộng 21,9 triệu mét khối nước thải đã vào hệ thống xử lý nước thải tập trung, giảm 9% so với năm 2023. Công ty được lợi từ việc tái sử dụng toàn bộ lượng nước đã xử lý (100%) trong khu công nghiệp, trong đó 43% lượng nước đã xử lý được sử dụng để sản xuất nước chất lượng cao thông qua Hệ thống tái chế nước bằng công nghệ thẩm thấu ngược (RO); nước chất lượng cao này được dùng để thay thế nước thô tự nhiên trong quy trình sản xuất nước máy phục vụ mục đích công nghiệp. Lượng nước đã xử lý còn lại được sử dụng tại các nhà máy điện để làm mát và tạo hơi cho tua-bin chiếm 31% và dùng cho các khu vực cây xanh chiếm 26% tương ứng.

Hệ thống tái chế nước thải sau xử lý bằng công nghệ thẩm thấu ngược (RO) tại KCN Amata City Chonburi

    Công ty đã đầu tư phát triển quy trình sản xuất nước chất lượng cao bằng cách sử dụng nước thải đã được xử lý để sản xuất nước cấp chất lượng cao thông qua hệ thống tái chế sử dụng công nghệ thẩm thấu ngược kể từ năm 2008, và liên tục mở rộng công suất sản xuất. Hiện nay, Hệ thống tái chế nước thải sau xử lý có tổng công suất 35.360 m3/ngày, đêm để sản xuất nước chất lượng cao. Công suất này đã cho phép Công ty giảm lượng lấy nước mặt thô xuống còn 38,01 triệu mét khối trong năm 2024, chiếm 63% tổng nhu cầu nước trong các KCN Amata. Tuy nhiên, con số này chưa đạt mục tiêu giữ lượng lấy nước mặt thô dưới 60% tổng mức tiêu thụ nước. Nguyên nhân chính là do lượng nước thải chảy vào hệ thống thu gom nước thải tập trung giảm. Nhiều nhà máy đã thực hiện các biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nước phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của họ, chẳng hạn như giảm tiêu thụ nước trong quá trình sản xuất hoặc tăng cường tái chế nước nội bộ. Một phần nước đã xử lý phải được sử dụng trước cho hệ thống làm mát của nhà máy điện theo thỏa thuận, dẫn đến giảm lượng nước đã xử lý được chuyển đến hệ thống tái chế nước.

    Tuy nhiên, việc sản xuất nước tái chế chất lượng cao để thay thế nước mặt thô đã tạo ra khoản tiết kiệm chi phí mua nước hàng năm 73,29 triệu Baht. Ngoài ra, các nỗ lực quản lý nước chiến lược của Công ty đã tăng nguồn dự trữ nước thô lên tương đương năm tháng, giảm rủi ro thiếu nước và nâng cao khả năng chống chịu trước các cuộc khủng hoảng hạn hán tiềm ẩn. Hơn nữa, những sáng kiến này góp phần củng cố niềm tin của các bên liên quan, đặc biệt là khách hàng và cộng đồng xung quanh, bằng cách đảm bảo an ninh nguồn nước dài hạn và quản lý nước bền vững trong KCN.

    3. Kết luận

    Quản lý nước bền vững là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động liên tục, giảm rủi ro môi trường và nâng cao uy tín của các KCN trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực nguồn nước ngày càng gia tăng. Thực tiễn tại các KCN Amata cho thấy, việc áp dụng chính sách không xả thải, mô hình kinh tế tuần hoàn, và hệ thống tái chế nước chất lượng cao đã mang lại kết quả rõ ràng: 100% nước thải được tận dụng, giảm đáng kể phụ thuộc vào nước mặt thô và tiết kiệm chi phí mua nước.

    Dù đạt được nhiều tiến bộ bao gồm: duy trì dung tích dự trữ lớn, vận hành 17 hồ chứa và hệ thống tái chế 35.360 m³/ngày, nhưng mục tiêu giảm mức sử dụng nước mặt thô xuống dưới 60% chưa hoàn toàn đạt được do lượng nước thải thu gom giảm và nhu cầu ưu tiên cho hệ thống làm mát. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế thu gom và điều phối phân bổ nước thải đã xử lý giữa các nhu cầu ưu tiên.

    Để tăng cường an ninh nguồn nước và tính bền vững lâu dài, Công ty sẽ tiếp tục mở rộng năng lực tái chế, củng cố hợp tác liên ngành với cơ quan quản lý và doanh nghiệp cung cấp nước, đẩy mạnh truyền thông minh bạch với cộng đồng và người sử dụng nước, cùng thiết lập lộ trình quản lý rủi ro theo khu vực. Thực hiện đồng bộ các giải pháp kỹ thuật, chính sách và quản trị sẽ giúp các KCN vừa bảo đảm sản xuất, vừa góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.

TS. Phạm Anh Tuấn

Quản lý cấp cao Nước và Môi trường của các dự án  Amata tại Việt Nam

(Nguồn: Bài đăng trên Tạp chí Môi trường, số 2/2026)

    Tài liệu tham khảo

    1. Vikrom Kromadit, All win, Print city, 2019.  

    2. Amata Corporation Public Company Limited, Sustainability Report, 2024.

 [DT2]

Ý kiến của bạn