--%>

    Ngày nay, công nghệ cũng góp phần quan trọng vào cuộc chiến chống săn bắt trộm động vật hoang dã (ĐVHD) của nhân loại. Nhiều tổ chức bảo tồn trên thế giới đã phát minh một số ứng dụng, giải pháp giúp bảo vệ các loài ĐVHD khỏi sự nguy hiểm đang “rình rập” bởi những kẻ săn trộm liều lĩnh.

    Để đối phó với nạn săn trộm, hiện nay, nhiều khu bảo tồn (KBT) trên thế giới đã và đang áp dụng công nghệ cao vào “cuộc chiến” bảo vệ ĐVHD. Trong đó, có một số công nghệ là công cụ giám sát giúp theo dõi sự sinh trưởng của các loài ĐVHD, đồng thời ngăn chặn sự xâm nhập và săn bắt trái phép ĐVHD của những kẻ săn trộm.

Bẫy ảnh - công cụ hiệu quả giám sát ĐVHD

    Theo Giám đốc Chính sách và bảo tồn của Hiệp hội Động vật học London (JSL), Vương quốc Anh Andrew Terry, sự hợp tác giữa các nhà bảo tồn và phát triển công nghệ góp phần tạo ra các công cụ giám sát, bảo vệ các loài ĐVHD khỏi sự nguy hiểm của những tay thợ săn, trong đó có bẫy máy ảnh (bẫy ảnh).

    Bẫy ảnh là máy ảnh được lắp đặt “bí mật” tại các nơi hoang vắng, rừng rậm, nơi có sự xuất hiện của ĐVHD. Khi phát hiện có một vật thể chuyển động, máy ảnh sẽ tự động kích hoạt và chụp ảnh vật thể, sau đó, truyền hình ảnh qua bộ thu phát tín hiệu vệ tinh về Ban quản lý KBT. Bẫy ảnh giúp các nhà nghiên cứu đánh giá tình trạng của các loài ĐVHD, đặc biệt là những loài sống riêng lẻ và quý hiếm. Tuy nhiên, không phải tất cả các bức ảnh chụp được đều rõ ràng, mà ngược lại, nhiều bức rất mờ, khó nhận dạng con vật. Do máy ảnh được kích hoạt khi có vật thể chuyển động, mà vật thể chuyển động đó đôi khi không phải là ĐVHD (gió thổi làm rung động các cành cây).

 

 

    Để giải quyết vấn đề trên, hiện JSL đang hợp tác với Google, Iridium và một số doanh nghiệp khai thác thông tin vệ tinh để phát triển loại máy ảnh mới sử dụng trí thông minh nhân tạo, cho phép nhận dạng người, hoặc động vật. Máy ảnh có khả năng thu thập, phân tích dữ liệu hình ảnh rất nhanh, thông qua máy phát vô tuyến để gửi hình ảnh từ máy đến một trạm kiểm lâm trong KBT và sau đó, qua công nghệ vệ tinh chuyển đến trụ sở của Ban quản lý KB. Máy ảnh này cho phép các nhà bảo tồn thu thập dữ liệu từ các khu vực khó tiếp cận, nơi không có sóng điện thoại di động để theo dõi sự di chuyển, hoặc thay đổi môi trường sống của các loài ĐVHD. Đồng thời, máy ảnh có hệ thống cảnh báo sớm, giúp ngăn chặn hành vi xâm hại ĐVHD của những kẻ săn trộm. ZSL đã thử nghiệm máy ảnh mới để giám sát loài chim cánh cụt ở Nam Cực, gấu Canada, vẹt đêm Úc, voi và tê giác Kenya. Đặc biệt, hiện nay, JSL đang phát triển máy ảnh Phát hiện nhanh 5 megapixel với dải tiêu cự rộng, được kích hoạt bằng cảm biến hồng ngoại tích hợp nhiệt có thể chụp ảnh rõ nét chuyển động của động vật đi qua, hoặc vũ khí của những kẻ săn trộm.

    Không chỉ có JSL, Resolve (một tổ chức gồm các chuyên gia chính sách, chiến lược, các nhà khoa học về bảo tồn có trụ sở tại Mỹ) cũng đẩy mạnh việc sử dụng công nghệ trong công tác bảo tồn ĐVHD. Cách đây 6 năm, Resolve đã hợp tác với Intel, Microsoft, Inmarsat để nghiên cứu và chế tạo ra bẫy ảnh “thông minh” TrailGuard. Máy ảnh Trailguard có kích thước bằng bút chì, sử dụng các chíp xử lý hình ảnh của Intel để chụp ảnh, thực hiện phân tích qua phần mềm trí tuệ nhân tạo và tạo ra ngân hàng dữ liệu trên hàng trăm nghìn bức ảnh, bao gồm các góc khác nhau, tư thế và bối cảnh để xác định những kẻ săn trộm. Máy ảnh có thể truyền dữ liệu qua mạng di động, hoặc kết nối vệ tinh. Năm 2018, bẫy ảnh TrailGuard phiên bản đầu tiên đã được sử dụng tại KBT Grumeti ở Tanzania, giúp lực lượng kiểm lâm phát hiện hơn 50 kẻ xâm nhập KBT và thực hiện 30 vụ bắt giữ những kẻ săn trộm ĐVHD, thu giữ 1.000 kg thịt thú rừng.

Smart - Công cụ báo cáo và giám sát không gian

    Ngoài bẫy ảnh, Smart (công cụ báo cáo và giám sát không gian) cũng là giải pháp để nâng cao hiệu quả tuần tra hiện trường và quản lý các KBT của các kiểm lâm viên, giúp ngăn chặn những kẻ săn trộm ĐVHD từ xa. Thông qua Smart, các kiểm lâm viên có thể thu thập và phân loại dữ liệu về vị trí của ĐVHD và những kẻ xâm nhập bất hợp pháp trên điện thoại di động, hoặc máy tính bảng, giúp nắm được các thông tin về không gian, hoạt động tuần tra, cũng như săn bắn trái phép, đồng thời giám sát sự di chuyển của ĐVHD. SMART là một công cụ dễ áp dụng và rất hữu ích cho các KBT để cải thiện công tác lưu trữ dữ liệu và trích xuất các báo cáo tuần tra một cách khoa học, sinh động, chứng minh tính xác thực của quá trình tuần tra, nắm rõ đối tượng bảo vệ và các mối đe dọa. Ngoài ra, SMART là phần mềm miễn phí, nguồn mở và tích hợp với các ngôn ngữ địa phương, vì thế Smart đã được nhiều KBT trên thế giới sử dụng. Đến nay, SMART đã được sử dụng tại 2.000 địa điểm trên thế giới để theo dõi, giám sát các quần thể voi, báo tuyết, tê giác, cá heo và nhiều loài động vật khác.

    Hiện các nhà khoa học thuộc Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF), Vườn thú London, Vườn thú Frankfurt, cùng Hiệp hội Bảo tồn ĐVHD (WCS) đã nghiên cứu và phát triển phần mềm Smart tích hợp với trí tuệ nhân tạo để phục vụ việc dự đoán hành vi của những kẻ săn trộm, nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn ĐDSH.

Xác định ADN để điều tra tội phạm săn bắt ĐVHD trái phép

    Các nhà bảo tồn trên thế giới đã sử dụng phân tích ADN để điều tra tội phạm ĐVHD theo hai cách: Thứ nhất, nếu những kẻ săn trộm để lại dấu vết ADN của chúng trên ngà, sừng, hoặc các vật liệu khác, lực lượng chức năng có thể theo dõi chúng thông qua dấu vết chúng để lại. Thứ hai, xác định AND của động vật trên sừng, ngà được giao dịch bất hợp pháp có thể được sử dụng để truy tìm nguồn gốc địa lý, nơi sinh sống của ĐVHD. Thông qua các mẫu bộ phận động vật được phân tích AND, từ đó, các nhà bảo tồn sẽ thiết lập một ngân hàng dữ liệu gene từ các loài ĐVHD. Nhờ ngân hàng dữ liệu gene mà các nhà bảo tồn có thể tìm thấy các loài, phân loài, hoặc biết được mối quan hệ dòng giống, nguồn gốc, nơi ĐVHD bị khai thác, săn bắt, giết hại. Theo các nhà bảo tồn, sử dụng ADN có thể chứng minh mối liên hệ giữa các nghi phạm và ĐVHD.

    Hiện nhiều nước (điểm “nóng” về buôn bán ĐVHD trái phép) đang rất thiếu các cơ sở thử nghiệm và phải gửi mẫu ra nước ngoài để phân tích. Các nhà nghiên cứu tại Đại học Leicester (Anh) đang hợp tác với Công ty Oxford Nanopore, một doanh nghiệp chuyên về các sản phẩm phân tích phân tử ADN của sinh vật sống, đã phát triển một loại công nghệ cho phép xác định mẫu AND của động vật được thu giữ ngay tại bến cảng, chợ, hoặc đồn hải quan mà không cần phải đem về phòng thí nghiệm.

Máy bay không người lái

 

Máy bay không người lái được sử dụng tại Công viên bảo tồn quốc gia ở Alaska

 

    Đây là một trong những “vũ khí” quan trọng để bảo vệ ĐVHD. Với máy quay hồng ngoại độ phân giải cao, chiếc máy bay không người lái có thể nhận ra các loài ĐVHD như voi, tê giác, hổ…, hay những kẻ săn trộm. Khi trên màn hình xuất hiện mục tiêu, máy bay sẽ bay gần mặt đất hơn để xác nhận trước khi bắn tín hiệu cho lực lượng kiểm lâm. Dựa trên phân tích dữ liệu về thời điểm, địa điểm xảy ra các vụ săn bắt ĐVHD trước đó, người ta sẽ điều khiển máy bay để xác định vị trí kiểm lâm gần với điểm mà những kẻ săn trộm đang rình nấp. Khi xác định được những “kẻ khả nghi”, lực lượng kiểm lâm có thể chủ động chuẩn bị vũ khí và khi đã bắt giữ được các đối tượng vi phạm, họ sẽ có các đoạn video làm bằng chứng kết tội chúng trước Tòa án.

    Vườn quốc gia (VQG) Kaz Kazngnga (Ấn Độ) là nơi sinh sống của 2/3 số cá thể tê giác một sừng trên thế giới, loài động vật gần như bị “xóa sổ” vào những năm 1990. Để bảo vệ ĐVHD nơi đây khỏi bị săn bắt trộm, VQG đã sử dụng máy bay không người lái để theo dõi liên tục các loài tê giác, hổ, voi và ĐVHD quý hiếm khác. VQG Kaz Kaziranga rộng 480 km2 và các loài dễ bị tổn thương nhất ở đây thường hoạt động nhiều nhất vào ban đêm, vì vậy, sử dụng máy bay không người lái sẽ có hiệu quả trong việc bắt giữ những kẻ săn trộm. Máy bay được cài đặt thiết bị chụp ảnh và bản đồ nhiệt, có khả năng chụp cả ngày, lẫn đêm. Ngoài ra, hình ảnh của máy bay không người lái cũng được sử dụng để giám sát thường xuyên tại các khu vực hẻo lánh xa xôi, giúp điều tra số lượng và phân tích quần thể thực vật. Chính phủ Ấn Độ đã đưa máy bay không người lái vào kế hoạch bảo vệ ĐVHD trong 14 năm.

    Trước nạn săn bắt trái phép, buôn bán ĐVHD ngày càng gia tăng, làm suy giảm nhiều giống loài quý hiếm, ảnh hưởng đến ĐDSH của nhiều KBT trên thế giới, việc sử dụng công nghệ trong công tác bảo tồn ĐVHD là một giải pháp hiệu quả, giúp bảo vệ nhiều loài ĐVHD nguy cấp, quý hiếm. Vì thế, các nhà bảo tồn trên thế giới cần phải thay đổi phương thức bảo vệ và đổi mới công nghệ nhanh chóng để đáp ứng những thách thức mà ĐVHD phải đối mặt.

 

Nguyễn Thanh Giang  

(Nguồn: Bài đăng trên Tạp chí Môi trường số 5/2020)

Thống kê

Lượt truy cập: 888925